Colchicine: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Colchicine là một hợp chất đã được sử dụng trong y học và thảo dược trong hàng ngàn năm. Nó được tìm thấy tự nhiên trong cây Colchicum autumnale, còn gọi là cây tím núi. Cây này đã được biết đến trong y học cổ đại, và dùng trong việc điều trị các triệu chứng như viêm khớp và sưng to.

Những nghiên cứu đầu tiên về colchicine bắt đầu vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Trong thập kỷ 1920, colchicine đã được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh gút, một bệnh liên quan đến việc tăng axit uric trong cơ thể và gây ra viêm khớp và đau nhức.

Hoạt chất này đã trải qua nhiều nghiên cứu và thử nghiệm để cải thiện hiệu quả và an toàn của nó trong điều trị bệnh gút và các bệnh viêm nhiễm khác. Hiện nay, nó vẫn được sử dụng phổ biến trong điều trị bệnh gút và sốt Địa Trung Hải gia đình, và nó đã trở thành một phần quan trọng của quá trình điều trị những bệnh lý này.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Colchicine là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Colchicine là thuốc gì?

Cong thuc cau tao cua Colchicine
Công thức cấu tạo của Colchicine

Colchicine là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh gút và một số bệnh viêm nhiễm khác như sốt Địa Trung Hải gia đình (FMF). Thuốc này tác động bằng cách can thiệp vào quá trình nguyên phân của tế bào và ức chế các cơ chế gây viêm, giúp giảm triệu chứng viêm khớp và đau nhức.

Hoạt chất này có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và điều trị các bệnh liên quan đến viêm nhiễm, đặc biệt là bệnh gút.

Dược động học của Colchicine

Duoc dong hoc cua Colchicine
Dược động học của Colchicine

Colchicine là một loại thuốc quan trọng trong điều trị bệnh gút và một số bệnh viêm nhiễm khác như sốt Địa Trung Hải gia đình (FMF). Để hiểu cách thuốc hoạt động, chúng ta cần xem xét ba yếu tố chính trong dược động học của colchicine: thụ thể colchicine, tubulin và protein P-glycoprotein.

Thụ thể colchicine là một phần then chốt trong cách hoạt chất này tác động. Thuốc gắn vào thụ thể này và tác động lên tubulin, một protein quan trọng trong quá trình nguyên phân của tế bào. Colchicine can thiệp vào sự hoạt động của tubulin, làm chậm quá trình nguyên phân.

CYP3A4 là một enzym quan trọng ở gan và ruột, đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa colchicine trong cơ thể. Sự biến đổi sinh học của colchicine phụ thuộc vào enzym này.

P-glycoprotein là một loại protein trong tế bào, có nhiệm vụ điều chỉnh việc đưa colchicine vào các mô cũng như loại bỏ nó qua thận và gan.

Các nghiên cứu về dược động học đã sử dụng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ để đo lượng colchicine trong máu. Sự hấp thu của colchicine sau khi uống có sự biến đổi lớn, và nồng độ trong huyết tương dao động từ 0,3 đến 2,5 ng/ml. Tuy thuốc này có thể tích phân phối lớn (7 l/kg) và kết hợp với albumin ở mức vừa phải. Colchicine chủ yếu bài tiết qua gan và có thời gian bán hủy là 20-40 giờ.

Tuy thuốc ít gây tác dụng phụ, nhưng khi kết hợp với các thuốc tương tác với CYP3A4 và/hoặc P-glycoprotein, nó có thể dẫn đến tác dụng phụ. Do đó, việc theo dõi và giám sát cẩn thận trong trường hợp này là quan trọng để ngăn ngừa sự phát triển của độc tính khi sử dụng hoạt chất này.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Colchicine

Co che tac dung cua Colchicine
Cơ chế tác dụng của Colchicine

Colchicine là một loại thuốc quan trọng trong việc điều trị bệnh gút, một tình trạng viêm khớp khá đau đớn do sự tích tụ của tinh thể axit uric trong các dịch khớp và mô mềm xung quanh. Thuốc hoạt động thông qua nhiều cơ chế để giảm viêm và triệu chứng đau đớn trong bệnh gút.

Hoạt chất này ức chế quá trình viêm bằng cách ngăn chặn sự trùng hợp của protein tubulin trong vi ống, làm chậm quá trình nguyên phân. Nó cũng can thiệp vào sự kích hoạt và di chuyển của bạch cầu đến các vùng viêm, giảm đau và sưng.

Ngoài ra, colchicine ức chế phức hợp hồng cầu có liên quan đến sản xuất các yếu tố viêm quan trọng. Nó cũng giúp ngăn chặn sản xuất superoxide anion và làm gián đoạn quá trình thoái hóa tế bào mast và lysosome, từ đó giảm viêm và phù nề.

Cuối cùng, colchicine ức chế giải phóng glycoprotein, đồng thời tăng nồng độ các chất trung gian chống viêm. Với những cơ chế hoạt động phức tạp này, colchicine giúp kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa viêm trong bệnh gút.

Chỉ định của Colchicine

Colchicine được sử dụng để điều trị và kiểm soát một số tình trạng y tế, bao gồm:

Gút

Sử dụng để điều trị các cơn gút, một bệnh gây ra bởi sự tích tụ của tinh thể urate trong các khớp, thường ở ngón chân cái. Nó giúp giảm viêm nhiễm và triệu chứng đau đớn trong các cơn gút.

Sốt Địa Trung Hải gia đình (FMF)

Colchicine là một phần quan trọng của việc điều trị FMF, một bệnh di truyền gây ra các cơn đau bụng và viêm màng bình phổi. Việc sử dụng thường kéo dài suốt đời để kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa các cơn tấn công.

Bệnh tim mạch

Đã được nghiên cứu trong điều trị các bệnh tim mạch như hoại tử của cơ tim sau cơn đau tim cục bộ và chứng Pericarditis.

Gvhd (bệnh graft-versus-host)

Nó có thể được sử dụng như một phần của liệu pháp trị liệu sau khi cấy ghép tủy xương để ngăn ngừa gvhd.

Tổn thương thận do amyloidosis

Có thể được sử dụng để giảm thiểu sự tổn thương thận trong trường hợp bệnh nhân mắc bệnh amyloidosis.

Liều lượng và cách sử dụng của Colchicine

Dưới đây là một hướng dẫn tổng quan, nhưng luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên đơn thuốc của bạn:

Gút

Thông thường, liều khởi đầu dành cho người lớn là 1,2 mg (2 viên 0,6 mg) vào lúc đầu, sau đó 0,6 mg sau 1 giờ. Nếu triệu chứng giảm điểm sau 2 giờ, không nên uống thêm. Đừng uống hơn 1,8 mg trong vòng 1 giờ. Hãy thảo luận với bác sĩ về lịch sử đau và cách uống colchicine.

Sốt Địa Trung Hải gia đình (FMF)

Liều dành cho trẻ em từ 4 đến 6 tuổi thường là 0,5 mg mỗi ngày. Liều dành cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi thường là 1,0-2,0 mg mỗi ngày (chia thành 2-3 lần uống).

Bệnh tim mạch

Liều dùng có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích cụ thể. Hãy tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.

Gvhd (bệnh graft-versus-host)

Liều dùng có thể thay đổi theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tổn thương thận do amyloidosis

Liều dùng có thể thay đổi theo hướng dẫn của bác sĩ.

Lưu ý quan trọng:

  • Thường uống sau bữa ăn để giảm nguy cơ loét dạ dày.
  • Không nên tự điều chỉnh liều lượng hoặc dừng sử dụng Colchicine mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
  • Trong trường hợp quên một liều, không nên uống thêm liều gấp đôi. Hãy tiếp tục liều tiếp theo theo lịch hẹn thường ngày.
  • Có thể gây tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách hoặc lâu dài, do đó, hãy thảo luận mọi thắc mắc hoặc lo ngại với bác sĩ hoặc nhà thuốc của bạn.

Tác dụng phụ của Colchicine

Dưới đây là một số tác dụng phụ phổ biến của Colchicine:

Rối loạn tiêu hóa

Các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, hoặc táo bón có thể xuất hiện. Để giảm nguy cơ này, bạn nên uống Colchicine sau bữa ăn.

Thay đổi màu tóc

Có thể làm thay đổi màu tóc và làm cho tóc trở nên khá dễ gãi.

Tác dụng phụ nội tiết

Có thể gây ra tăng men gan, tăng enzym gan, và giảm nồng độ acid uric trong huyết thanh.

Dị ứng

Người dùng có thể trải qua các triệu chứng dị ứng như sưng nề, mẩn ngứa, hoặc mất dạng khuôn mặt.

Tác dụng phụ một phần nói chung

Các triệu chứng như mệt mỏi, giảm tình dục, thay đổi vị giác, và tăng men gan có thể xảy ra.

Tác dụng phụ cơ tim

Sự cảnh báo nên được hiển thị, trong trường hợp có triệu chứng như đau ngực, hoặc khó thở.

Tác dụng phụ huyết học

Có thể gây ra giảm số lượng tiểu cầu và tiểu cầu trung tính, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Tác dụng phụ neuromuscular

Có thể gây ra đau cơ và yếu cơ.

Chống chỉ định của Colchicine

Dưới đây là một số tình huống nơi sử dụng Colchicine không được khuyến nghị:

Quá mẫn cảm hoặc dị ứng

Nếu bạn đã có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Colchicine hoặc các thành phần khác của thuốc, bạn không nên sử dụng nó.

Bệnh thận nghiêm trọng

Nếu bạn có bệnh thận nghiêm trọng hoặc suy thận, bạn cần thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng Colchicine, vì thuốc này được tiết ra qua thận và có thể gây ra tác dụng phụ.

Bệnh gan nghiêm trọng

Được tiết ra qua gan. Nếu bạn có bệnh gan nghiêm trọng hoặc gan của bạn không hoạt động tốt, bạn cần thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Huyết áp cao hoặc các vấn đề tim mạch

Có thể ảnh hưởng đến huyết áp và gây ra tác dụng phụ tim mạch. Nếu bạn có tiền sử bệnh huyết áp cao, vấn đề tim mạch, hoặc đang dùng thuốc liên quan đến tim mạch, cần thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng Colchicine.

Sử dụng đồng thời với thuốc kháng viêm nonsteroid (NSAID)

Khi sử dụng Colchicine đồng thời với NSAID, nguy cơ tăng tác dụng phụ đường tiêu hóa và tim mạch có thể tăng lên. Nếu bạn đang sử dụng NSAID, hãy thảo luận với bác sĩ của bạn về việc sử dụng Colchicine.

Thai kỳ và cho con bú

Không nên sử dụng trong thai kỳ hoặc khi bạn đang cho con bú mà không có sự theo dõi và hướng dẫn của bác sĩ.

Trẻ em

Thường không được sử dụng cho trẻ dưới 4 tuổi hoặc trẻ trọng lượng dưới 15 kg. Sử dụng Colchicine cho trẻ cần được hướng dẫn bởi một bác sĩ chuyên khoa.

Tương tác thuốc của Colchicine

Dưới đây là một số tương tác thuốc quan trọng:

Thuốc kháng viêm nonsteroid (NSAID)

Sử dụng Colchicine đồng thời với NSAID, như ibuprofen hoặc naproxen, có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ đường tiêu hóa và tim mạch.

Thuốc kháng viêm steroid (corticosteroid)

Có thể tương tác với corticosteroid, như prednisone, và tạo ra tác dụng phụ tim mạch. Hãy thảo luận với bác sĩ về việc kết hợp chúng và theo dõi sự hướng dẫn của bác sĩ.

Thuốc ức chế CYP3A4 và P-glycoprotein

Một số loại thuốc, bao gồm ketoconazole, clarithromycin, và cyclosporine, có thể tương tác với CYP3A4 ở ruột và gan, chi phối quá trình biến đổi colchicine.

Thuốc tạo cản trở cho P-glycoprotein

Một số loại thuốc, như verapamilquinidine, có thể tạo cản trở cho P-glycoprotein, loại bơm thoát ra khỏi tế bào. Điều này có thể làm tăng nồng độ colchicine trong cơ thể và gây ra tác dụng phụ.

Thuốc làm tăng nồng độ acid uric

Thuốc như probenecid có thể tương tác với Colchicine và làm tăng hiệu quả của nó.

Thuốc chống viêm tiền đình (interleukin-1 inhibitors)

Sử dụng đồng thời với các thuốc như canakinumab hoặc anakinra có thể tạo ra tác dụng phụ.

Tài liệu ttham khảo

Trên đây là những kiến thức về Colchicine là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *