Gút (gout) là bệnh gì?

Đánh giá bài viết

Tương tự như các bệnh lý về chuyển hóa khác như đái tháo đường tuýp 2, rối loạn chuyển hóa mỡ, và béo phì, bệnh gút đang có xu hướng gia tăng ngày càng trong nước ta. Tuy nhiên, việc tuân thủ chế độ ăn uống hợp lý, kết hợp với chương trình điều trị và theo dõi bệnh cẩn thận, hoàn toàn có thể kiểm soát và ngăn ngừa bệnh lý này.

Cơ chế gây bệnh là do sự tăng hàm lượng axit uric trong máu (>420 μmol/l ở nam và > 360 μmol/l ở nữ). Khi axit uric tăng cao, tạo điều kiện cho việc tích tụ các tinh thể urat trong cơ thể và các mô mềm (màng hoạt dịch). Điều này gây ra viêm khớp, viêm thận kẽ, tạo thành sỏi tiết niệu và dần dần gây tổn thương suy thận, khung xương; sụn tai; sụn khớp, và mô dưới da ở khu vực như khuỷu tay, cổ chân, đầu gối.

Tăng số ca mắc bệnh này có thể xuất phát từ nguyên nhân thứ phát hoặc nguyên phát. Nguyên nhân tăng này thường liên quan đến yếu tố di truyền và cơ địa. Quá trình tổng hợp purin trong cơ thể tăng mạnh gây ra tình trạng tăng axit uric, hoặc có thể xuất phát từ việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chứa nhiều purin như gan, ruột, thịt bò, chó, tôm, cua… Ngoài ra, việc tiêu thụ lượng rượu bia lớn cũng là một trong những nguyên nhân chính gây ra bệnh gút.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Bác sĩ Dung xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về gút (gout) là bệnh gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Bệnh gút (gout) là gì?

Bệnh gút (gout) là bệnh gì?
Bệnh gút (gout) là bệnh gì?

Bệnh gút (gout) hay còn gọi là viêm khớp vi tinh thể, là một loại viêm khớp cấp tính được đặc trưng bởi những đợt viêm khớp gây đau đột ngột và dữ dội, thường tập trung ở các vùng như ngón chân, đầu gối, và ngón tay. Bệnh này thường đi kèm với các triệu chứng như sưng, đỏ, nóng, và đôi khi đau đến mức không thể di chuyển.

Được xem là một dạng viêm khớp phổ biến, bệnh này không chỉ xuất hiện ở nam giới mà cả ở phụ nữ, đặc biệt là trong nhóm phụ nữ ở độ tuổi mãn kinh. Trong thời đại ngày nay, cùng với cải thiện mức sống và việc thay đổi chế độ ăn uống, căn bệnh này ngày càng trở nên phổ biến hơn ở mọi đối tượng, không chỉ ở nhóm “nhà giàu” như quan niệm trước đây.

Đây là một bệnh viêm khớp do sự tích tụ của tinh thể urate trong khớp, thường là do mức axit uric cao trong máu. Chế độ ăn uống không cân đối, tiêu thụ thức ăn giàu purine (một chất có thể biến thành axit uric) cũng như các thay đổi về lối sống có thể góp phần làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh.

Phân loại bệnh gút (gout)

Bệnh gout được phân loại thành hai giai đoạn chính:

Giai đoạn tăng axit uric máu không triệu chứng

Nồng độ axit uric tăng nhưng không có triệu chứng rõ ràng. Không cần điều trị, nhưng cần tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa thấp khớp.

Bệnh gút cấp tính

Các tinh thể urat kết tụ gây sưng, đau và viêm khớp, gây ra các cơn tấn công bệnh gút. Các cơn đau thường bùng phát sau stress, tiêu thụ rượu, ăn uống phong phú hoặc cảm lạnh.

Bệnh gút mãn tính

Giai đoạn trung gian, đặc điểm là các đợt tái phát không rõ ràng, có thể kéo dài vài tháng đến vài năm. Các tinh thể urat tiếp tục hình thành và tích tụ trong cơ thể.

Gút mạn

Giai đoạn nghiêm trọng nhất, có các hạt tophi lớn quanh khớp và các mô cơ thể. Nếu không điều trị, có thể gây tổn thương nghiêm trọng ở khớp, thậm chí là ở thận.

Giả gút

Tình trạng giống gout nhưng khác biệt chủ yếu về nguyên nhân gây viêm khớp. Thay vì tinh thể urat, tinh thể canxi pyrophosphate dihydrat gây kích ứng khớp, thường nhẹ hơn và yêu cầu xác định đúng bệnh lý.

Nguyên nhân dẫn đến bệnh gút (gout) là gì?

Nguyên nhân gây ra bệnh gút (gout)
Nguyên nhân gây ra bệnh gút (gout)

Bệnh gout thường do sự kết tinh của axit uric trong khớp và mô xung quanh, có liên quan đến mức độ axit uric cao trong máu. Nguyên nhân chính gây ra bệnh gout có thể bao gồm:

Yếu tố di truyền

Di truyền góp phần tạo ra khoảng 60% sự thay đổi nồng độ axit uric. Các gen như SLC2A9, SLC22A12 và ABCG2 có thể tăng nguy cơ bệnh gout khi có biến thể.

Sản xuất và bài tiết axit uric kém

Thận không bài tiết được axit uric là nguyên nhân chính gây tăng axit uric máu trong khoảng 90% trường hợp. Sự sản xuất quá mức chỉ gây ra trong dưới 10% trường hợp.

Lối sống và chế độ ăn uống

Chế độ ăn uống chiếm khoảng 12% nguyên nhân gây ra bệnh gout. Đồ uống có đường, thịt, hải sản, rượu, men bia, và thực phẩm giàu purin như cá cơm khô, tôm, nội tạng, nấm khô là một số nguyên nhân gây tăng axit uric.

Các nghiên cứu cho thấy rằng chế độ ăn kiêng với các loại rau giàu purin vừa phải và protein tổng thể không liên quan đến bệnh gout. Tuy nhiên, việc tiêu thụ rượu và lượng axit uric máu cao có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ.

Tác động của môi trường và thời tiết

Nhiệt độ cao và độ ẩm thấp có thể làm tăng nguy cơ bị cơn gout tấn công.

Tình trạng y tế khác

Bệnh gout thường kết hợp với các vấn đề y tế khác như hội chứng chuyển hóa, béo phì, tăng huyết áp, kháng insulin và tỷ lệ lipid không bình thường.

Thuốc

Một số loại thuốc như niacin, aspirin, thuốc ức chế miễn dịch, và các loại thuốc khác có thể gây tăng axit uric máu và gia tăng nguy cơ mắc bệnh gout.

Tất cả các yếu tố này có thể góp phần tăng axit uric máu và gây ra các cơn gout.

Triệu chứng của bệnh gút (gout)

Triệu chứng của bệnh gút (gout)
Triệu chứng của bệnh gút (gout)

Tình trạng bệnh gout thường có những triệu chứng rõ ràng và đặc trưng như sau:

  • Khớp bị ảnh hưởng: Thường là một hoặc vài khớp, đặc biệt là ngón chân cái, đầu gối, hoặc mắt cá chân, có thể sưng, đỏ, và cảm giác ấm lên.
  • Cơn đau cấp tính: Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, thường vào ban đêm, và rất dữ dội. Đau có thể được mô tả như nhói, nghiền nát hoặc đau đớn.
  • Sưng tấy và nhạy cảm: Khớp bị ảnh hưởng sẽ trở nên mềm mại, sưng to và nhạy cảm khi tiếp xúc.
  • Có thể xuất hiện sốt: Một số trường hợp có thể đi kèm với sốt.
  • Tấn công và tái phát: Cơn đau thường tự giảm sau vài ngày, nhưng đôi khi có thể tái phát sau này. Các cơn tấn công tiếp theo có thể kéo dài lâu hơn và có thể trở lại trong 6 đến 12 tháng.
  • Bệnh gout mãn tính: Một số người có thể phát triển thành bệnh gout mãn tính, khi đó các triệu chứng như đau khớp sẽ xuất hiện thường xuyên hơn.
  • Tophi: Axit uric lắng đọng có thể hình thành các cục dưới da xung quanh khớp hoặc những nơi khác như khuỷu tay, đầu ngón tay và tai. Những cục này được gọi là tophi, có thể gây ra khó chịu và gây tổn thương khớp.

Biến chứng của bệnh gút (gout)

Bệnh gút không chỉ dừng lại ở đau đớn mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng:

Tophi (hạt tophi)

Đây là các khối tinh thể urate cứng dưới da, thường hình thành quanh khớp, ngón tay, bàn chân, và tai. Mặc dù không gây đau nhưng có thể làm hỏng khớp, xương và sụn nếu không được điều trị.

Tổn thương và biến dạng khớp

Bệnh mãn tính có thể làm sưng khớp thường xuyên, gây viêm mãn tính và tophi, dẫn đến tổn thương khớp vĩnh viễn, biến dạng và cứng khớp. Các trường hợp nặng có thể yêu cầu phẫu thuật để khắc phục tổn thương hoặc thay khớp.

Sỏi thận và tổn thương thận

Tinh thể urate có thể tạo sỏi thận, gây tổn thương và để lại sẹo. Tổn thương thận do tinh thể urate này có thể dẫn đến bệnh thận theo thời gian, đặc biệt khi không được điều trị.

Vấn đề tâm lý và cảm xúc

Cơn đau liên tục của bệnh mãn tính có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, gây khó khăn trong việc di chuyển và làm việc, có thể gây căng thẳng tinh thần và cảm xúc tiêu cực.

Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh gút (gout)

Đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh gút bao gồm:

Nam giới trên 40 tuổi

Hơn 80% bệnh nhân gout là nam giới từ 40 tuổi trở lên, đặc biệt là những người có lối sống không lành mạnh: tiêu thụ nhiều rượu bia, thuốc lá và chất kích thích, và ăn nhiều thực phẩm giàu đạm động vật.

Phụ nữ trong thời kỳ mãn kinh

Trong giai đoạn này, rối loạn nội tiết tố, đặc biệt là Estrogen, có thể làm tăng nguy cơ gout. Mặc dù tỷ lệ này thấp hơn so với nam giới, nhưng nhóm này cũng dễ bị ảnh hưởng nếu có lối sống không lành mạnh.

Di truyền

Người có tiền sử gia đình mắc bệnh gout có nguy cơ cao hơn do có mối liên kết với nhiều gen di truyền.

Lối sống không lành mạnh

Lạm dụng rượu bia và chế độ ăn giàu purin làm tăng axit uric trong cơ thể, góp phần vào nguy cơ mắc bệnh.

Dùng thuốc

Một số loại thuốc như thuốc lợi tiểu hoặc chứa salicylate có thể tăng axit uric, đóng góp vào việc gout phát triển.

Thừa cân, béo phì

Tình trạng thừa cân, béo phì tạo ra nhiều axit uric hơn do quá trình trao đổi chất và mô cơ thể lưu thông nhiều.

Vấn đề sức khỏe khác

Suy thận, các vấn đề liên quan đến thận, cao huyết áp, tiểu đường cũng có thể làm tăng nồng độ axit uric, góp phần vào nguy cơ mắc bệnh gout.

Phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh gút (gout)

Để giảm nguy cơ bị bệnh tấn công, có một số cách phòng ngừa hiệu quả:

  • Kiêng hoàn toàn đồ uống có cồn: Việc loại bỏ hoặc hạn chế đồ uống chứa cồn, như bia và rượu, có thể giảm nguy cơ mắc bệnh.
  • Giảm lượng đường fructose: Hạn chế việc tiêu thụ các loại đồ uống hay thực phẩm có hàm lượng đường fructose cao, như xi-rô ngô, cũng giúp giảm nguy cơ.
  • Hạn chế thực phẩm giàu purine động vật: Nên giảm thiểu việc ăn các loại thực phẩm giàu purine từ động vật, như nội tạng và hải sản.
  • Tiêu thụ các sản phẩm từ sữa và thực phẩm giàu vitamin C: Sử dụng các sản phẩm từ sữa, thực phẩm giàu vitamin C, cà phê và quả anh đào có thể giúp ngăn ngừa cơn gút tấn công và giảm nguy cơ mắc bệnh.
  • Giảm cân và duy trì cân nặng lý tưởng: Việc giảm cân cũng có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt là ở những người có cân nặng cao.
  • Điều trị chứng ngưng thở khi ngủ: Có liên quan đến việc giảm sự xuất hiện của các cơn gút tấn công, vì ngưng thở có thể gây ra việc giải phóng purin từ các tế bào thiếu oxy.

Phương pháp chẩn đoán bệnh gút (gout)

Chẩn đoán bệnh gút (gout)
Chẩn đoán bệnh gút (gout)

Trong cận lâm sàng, việc chẩn đoán bệnh gút (gout) thường dễ dàng. Đặc biệt, nếu bệnh nhân có các triệu chứng lâm sàng điển hình của bệnh. Chẳng hạn như: Ngón chân cái bị viêm, đỏ đặc trưng và bác sĩ có thể dựa vào tiền sử bệnh, khám thực thể và các triệu chứng của bạn.

  • Yêu cầu mô tả chi tiết cơn đau khớp
  • Bệnh nhân có thường xuyên bị đau khớp nghiêm trọng không?
  • Bất kỳ điểm đau, đỏ hoặc triệu chứng sưng?

Tuy có những triệu chứng đặc trưng nhưng đôi khi rất khó chẩn đoán chính xác bệnh, bác sĩ khuyến cáo một số “drop test” cần thiết để xác định bệnh nhằm chắc chắn bệnh nhân có mắc bệnh hay không.

Dịch khớp

  • Chẩn đoán dựa trên việc xác định tinh thể urat monosodium trong dịch khớp hoặc hạt tophi.
  • Cần kiểm tra các mẫu dịch khớp từ các khớp viêm bằng chọc dịch khớp để xác định tinh thể urat.

Xét nghiệm máu

  • Tăng axit uric máu là đặc điểm phổ biến, nhưng không phải tất cả trường hợp bệnh gút đều có tăng axit uric máu và ngược lại.
  • Xét nghiệm máu khác như số lượng bạch cầu, chất điện giải, chức năng thận và tốc độ máu lắng thường được thực hiện.

Chẩn đoán phân biệt

  • Phân biệt với viêm khớp nhiễm trùng rất quan trọng và cần xem xét khi có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc không cải thiện sau điều trị.
  • Nhuộm Gram dịch khớp và nuôi cấy có thể được thực hiện để phân biệt với viêm khớp nhiễm trùng.

Xét nghiệm hình ảnh

  • Chụp X-quang thường không cung cấp kết quả chính xác trong việc xác định gout sớm, nhưng có thể cho thấy dấu hiệu của bệnh gút mãn tính như xói mòn xương.

Chẩn đoán phân biệt

  • Viêm khớp nhiễm trùng và các tình trạng khác như CPPD, viêm khớp dạng thấp cũng cần được phân biệt với gout.

Phương pháp điều trị bệnh gút (gout)

Những bệnh nhân có thể tự kiểm soát các đợt cấp bằng cách khám và chăm sóc y tế thường xuyên, đồng thời thay đổi chế độ ăn uống có thể giúp giảm các triệu chứng:

  • Chế độ ăn uống: Hạn chế thực phẩm giàu purine như thịt đỏ, hải sản, một số loại đậu, và rượu. Tăng cường uống nước để loại bỏ axit uric và hạn chế đồ uống có gas hoặc đường.
  • Giảm cân và tập thể dục: Giảm cân nếu thừa cân, vì cân nặng cũng có thể tăng nguy cơ bị cơn gout. Tập thể dục thường xuyên giúp kiểm soát cân nặng và cải thiện sức khỏe nói chung.
  • Sử dụng thuốc
    • Thuốc giảm đau và kháng viêm: Colchicine, diclofenac, meloxicam là những lựa chọn thông thường để giảm đau và viêm trong giai đoạn cấp tính.
    • Allopurinol: Thuốc này giúp ngăn chặn sản xuất axit uric, giảm nguy cơ tái phát cơn gout.
    • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Giúp giảm viêm và đau.
    • Các loại thuốc khác: Các loại thuốc khác như probenecid, febuxostat có thể được sử dụng để giảm axit uric trong cơ thể.
  • Chăm sóc y tế định kỳ
    • Khám và kiểm tra định kỳ: Điều này bao gồm kiểm tra nồng độ axit uric và thăm bác sĩ theo lịch hẹn được chỉ định để theo dõi tình trạng và điều chỉnh điều trị.
    • Phẫu thuật nội soi khớp: Cho những trường hợp viêm khớp lâu năm hoặc khi khớp bị hư hỏng nặng, phẫu thuật có thể được xem xét để loại bỏ các tinh thể urate hoặc thay thế khớp bằng khớp nhân tạo.
    • Quản lý stress: Giảm stress có thể giúp ngăn ngừa việc bùng phát cơn gout.

Một số loại thuốc phổ biến trong điều trị bệnh gút (gout)

Thuốc nhỏ giọt được sử dụng trong việc điều trị các cơn cấp tính và ngăn ngừa các cơn đau trong tương lai. Nó cũng có thể làm giảm nguy cơ biến chứng của bệnh, chẳng hạn như hạn chế sự phát triển của hạt tophi do sự lắng đọng của các tinh thể urat.

Trong cơn cấp tính

  • NSAIDs (Thuốc chống viêm không steroid): Như diclofenac, ibuprofen, naproxen,… Chúng giúp giảm đau và viêm trong giai đoạn cấp tính.
  • Colchicine: Thuốc giảm đau và chống viêm. Tuy nhiên, cần lưu ý về tác dụng phụ như nôn, buồn nôn, tiêu chảy khi sử dụng ở liều cao.
  • Corticosteroid: Như prednisone, dexamethasone, giúp kiểm soát viêm và đau do cơn gout.

Thuốc hạ acid uric máu

  • Thuốc ức chế sản xuất axit uric: Ngăn chặn quá trình sản xuất axit uric, giúp hạn chế sự tiến triển của bệnh. Ví dụ như allopurinol, febuxostat.
  • Thuốc loại bỏ axit uric: Gọi là uricosurics, tăng lượng axit uric trong nước tiểu để cải thiện việc loại bỏ axit uric khỏi cơ thể.

Những thắc mắc về bệnh gút (gout)

Dưới đây là một số thắc mắc về bệnh gút thường gặp

Gút (gout) và hạt tophi có sự liên quan đến nhau như thế nào?

Một nghiên cứu chi tiết với mẫu số bệnh nhân lên tới 100 do Viện thực hiện đã khám phá tiến triển của bệnh gút, đặc biệt là trong các trường hợp phức tạp và nặng có liên quan đến các biến chứng nghiêm trọng. Kết quả cho thấy rằng trong tổng số 100 bệnh nhân tham gia, có tới 91 người bị gút xuất hiện nhiều cục tophi.

Các hạt tophi thường xuất hiện ở những người mắc phải bệnh gút mạn, chúng có dạng nốt sần, u màu vàng hoặc trắng, thường nằm dưới da xung quanh các vùng như ngón tay, ngón chân, hoặc khớp gối.

Bệnh gút (gout) có thể điều trị dứt điểm không?

Hiện không có phương pháp chữa trị tận gốc cho bệnh gút (gout), nhưng có thể kiểm soát triệu chứng đau một cách hiệu quả. Việc duy trì mức độ axit uric ổn định trong máu được khuyến nghị để ngăn ngừa sự trầm trọng của bệnh. Bệnh nhân mắc bệnh có thể sống một cuộc sống khỏe mạnh nếu tuân thủ phác đồ điều trị được chỉ định bởi bác sĩ và thường xuyên đi khám sức khỏe.

Hơn nữa, việc kết hợp chế độ ăn uống lành mạnh và lối sống vận động là quan trọng. Bằng cách này, họ có thể kiểm soát tốt hơn triệu chứng và ngăn ngừa tái phát của bệnh.

Bệnh này thường đau ở những khớp nào?

Bác sĩ người Anh Thomas Sydenham đã miêu tả căn bệnh này như sau: Các đợt tấn công của bệnh gút thường đột ngột và cực kỳ đau đớn. Bệnh nhân thường trải qua cơn đau mạnh mẽ ở ngón chân cái, đôi khi lan rộng đến gót chân, mắt cá chân hoặc bắp chân.

Cơn đau không ổn định và nhanh chóng khiến bệnh nhân cảm thấy ớn lạnh, sốt lên và có biểu hiện như đau rát, châm chích. Điều này gây ra cảm giác đau quặn đến mức không thể chịu đựng được. Vùng bị đau thường trở nên đỏ ửng, tạo cảm giác như bị bỏng rát.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về bệnh gút (gout) mà Phòng khám Bác sĩ Dung cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *