Erythromycin: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Erythromycin ban đầu được phát hiện trong mẫu đất từ đảo Borneo vào năm 1949 bởi Alexander Fleming, người đã nổi tiếng với việc phát hiện Penicillin. Tuy nhiên, Erythromycin không phải là sản phẩm từ nấm mốc Penicillium, mà là từ vi khuẩn Streptomyces erythreus

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Erythromycin là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Erythromycin là thuốc gì?

Cong thuc cau tao cua Erythromycin
Công thức cấu tạo của Erythromycin

Erythromycin chính thức được phê duyệt bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vào năm 1952 và trở thành một công cụ quan trọng trong việc điều trị nhiễm trùng ngoại trú.

Hãng dược phẩm Pfizer đã tiến hành nghiên cứu và phát triển Erythromycin thành một loại kháng sinh có thể sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.

Erythromycin là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm macrolide. Nó được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Erythromycin hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, ngăn chúng sản xuất các protein cần thiết để tồn tại và nhân đôi. Điều này giúp loại bỏ hoặc kiểm soát bệnh nhiễm trùng.

Erythromycin có thể được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng, bao gồm viêm họng, viêm phổi, viêm nhiễm ngoại tiết, nhiễm trùng đường tiết niệu, và nhiễm trùng da. Nó cũng có thể được sử dụng trong những trường hợp nhiễm trùng khi bệnh nhân không thể sử dụng các loại kháng sinh khác do dị ứng hoặc kháng kháng sinh khác không hoạt động.

Hoạt chất này có sẵn dưới nhiều dạng sử dụng, bao gồm viên nén, kem, dung dịch tiêm, và dạng viên tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch.

Dược động học của Erythromycin

Duoc dong hoc cuav Erythromycin
Dược động học của Erythromycin

Streptomycin cần được tiêm vào bắp sâu để đảm bảo hấp thu hiệu quả. Sau khi tiêm, sự hấp thu từ vị trí tiêm diễn ra nhanh chóng, và nồng độ đỉnh trong huyết thanh thường đạt mức cao nhất trong vòng 1-2 giờ.

Streptomycin kết hợp với protein huyết thanh ở mức khoảng 50%. Nồng độ trong dịch não tủy thường thấp, đặc biệt khi màng não không bị viêm. Sau khi dùng một liều trung bình của streptomycin là 14,2 mg/kg, nồng độ trung bình trong huyết thanh là 30,5 μg/mL và nồng độ trong dịch não tủy là 2,1 μg/mL được ghi nhận sau 2 giờ sử dụng thuốc.

Hiệu suất thâm nhập của streptomycin được báo cáo là tốt trong dịch tiết màng phổi không bị nhiễm trùng, nhưng không hiệu quả trong trường hợp nhiễm mủ màng phổi.

Streptomycin chủ yếu được thải trừ qua thận, với khoảng 50-60% được bài tiết dưới dạng không đổi. Do đó, chức năng thận cần được đánh giá thường xuyên ở những bệnh nhân sử dụng streptomycin, và cần thận trọng khi sử dụng ở những người có chức năng thận dưới mức tối ưu.

Liều streptomycin được khuyến nghị thường là 15 mg/kg (khoảng từ 12 đến 18 mg/kg), với liều tối đa là 1 g mỗi ngày ở người lớn. Trong trường hợp người cao tuổi, có thể cần điều chỉnh liều thuốc.

Cơ chế hoạt động của Erythromycin

Co che hoat dong cua Erythromycin
Cơ chế hoạt động của Erythromycin

Các kháng sinh thuộc nhóm macrolide, như erythromycin, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn thông qua ức chế quá trình tổng hợp và dịch mã protein, giúp điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn. Đáng chú ý, erythromycin không ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp axit nucleic.

Thuốc này đã được chứng minh là hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn, cả trong điều kiện nghiên cứu in vitro và trong các trường hợp nhiễm trùng lâm sàng. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả của điều trị, quá trình xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với erythromycin là điều quan trọng, vì tình trạng kháng thuốc là một vấn đề phổ biến có thể ảnh hưởng đến điều trị.

Cần lưu ý rằng nhiều chủng Haemophilus influenzae chỉ kháng erythromycin mà lại nhạy cảm với erythromycin và sulfonamid khi kết hợp sử dụng. Staphylococci cũng có thể phát triển kháng kháng sinh erythromycin trong quá trình điều trị erythromycin và/hoặc sulfonamid.

Thuốc này có thể gây ra viêm đại tràng màng giả, một biến chứng của viêm đại tràng thường xảy ra sau khi sử dụng các loại thuốc kháng khuẩn, bao gồm erythromycin. Tình trạng này có thể từ nhẹ đến nguy hiểm đến tính mạng. Do đó, các bác sĩ cần xem xét khả năng này khi chẩn đoán bệnh nhân bị tiêu chảy sau khi sử dụng thuốc kháng khuẩn.

Erythromycin có thể gây ra rối loạn chức năng gan, dấu hiệu bao gồm việc biến màu da thành vàng và biểu hiện tăng enzym transaminase gan bất thường, đặc biệt khi sử dụng erythromycin estolate.

Cơ chế hoạt động chính của erythromycin liên quan đến quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách kết hợp với phân tử RNA ribosome 23S trong tiểu đơn vị 50S của ribosome ở các vi khuẩn nhạy cảm.

Quá trình này ngăn chặn sự tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách ức chế bước chuyển vị/chuyển vị trong quá trình tổng hợp protein và làm gián đoạn quá trình lắp ráp tiểu đơn vị ribosome 50S. Sự hiệu quả mạnh mẽ của erythromycin đối với ribosome của vi khuẩn hỗ trợ hoạt động chống khuẩn phổ rộng của loại kháng sinh này.

Liều lượng và cách sử dụng của Erythromycin

Dưới đây là một số hướng dẫn tổng quan về việc sử dụng Erythromycin:

Erythromycin viên nang hoặc viên bao phim

Uống chúng bằng dạng viên, thường là 250 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 12 giờ. Uống trước bữa ăn hoặc trong bữa ăn để giảm nguy cơ gây buồn nôn. Uống đầy đủ khối lượng đã được chỉ định bởi bác sĩ, và không ngừng sử dụng thuốc cho đến khi hoàn thành đủ khoa học.

Erythromycin dung dịch hoặc Erythromycin ethylsuccinate dung dịch

Sử dụng dung dịch qua đường uống theo chỉ định của bác sĩ. Liều lượng thường là 400-800 mg mỗi ngày, chia thành 4 lần.

Erythromycin kem và ointment

Thường được sử dụng để bôi trực tiếp lên da để điều trị nhiễm trùng da. Tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc trên nhãn sản phẩm.

Erythromycin dung dịch mắt

Nếu bạn sử dụng hoạt chất này dung dịch mắt, thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ về cách nhỏ thuốc mắt.

Erythromycin tiêm trực tiếp vào cơ hoặc tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch

Thường được quản lý bởi các chuyên gia y tế trong môi trường bệnh viện.

Tác dụng phụ của Erythromycin

Dưới đây là một số tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Erythromycin:

Buồn nôn và nôn mửa

Một trong những tác dụng phụ phổ biến nhất của Erythromycin là buồn nôn và có thể dẫn đến nôn mửa. Uống thuốc trước bữa ăn hoặc trong bữa ăn có thể giúp giảm nguy cơ buồn nôn.

Đau bên hông và tiêu chảy

Các triệu chứng này có thể xảy ra do tác động của Erythromycin lên hệ tiêu hóa. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn gặp các triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài.

Rát họng hoặc viêm miệng

Có thể gây ra tác động không mong muốn trên hệ hô hấp và hệ tiêu hóa, dẫn đến tình trạng như rát họng hoặc viêm niêm mạc miệng.

Tăng men gan

Có thể trải qua sự tăng men gan. Bác sĩ của bạn sẽ kiểm tra men gan bằng cách sử dụng xét nghiệm máu định kỳ.

Kích ứng da và dị ứng

Có thể phản ứng dị ứng với hoạt chất này và có thể trải qua các triệu chứng dị ứng như ban đỏ da, ngứa, hoặc sưng đỏ.

Tác dụng phụ khác

Ngoài các tác dụng phụ trên, Erythromycin có thể gây ra các tác dụng phụ khác, như rối loạn thần kinh, tăng cường nhạy cảm ánh sáng, hoặc đau ngực.

Chống chỉ định của Erythromycin

Dưới đây là danh sách một số trường hợp không nên sử dụng Erythromycin:

Dị ứng và Quá mẫn cảm

Nếu bạn đã từng trải qua phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Erythromycin hoặc các kháng sinh makrolide khác, bạn nên tránh sử dụng nó.

Tiền sử về rối loạn về tim mạch

Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về tim mạch nào, hãy thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng hoạt chất này. Loại thuốc này có thể tạo ra các tác động phụ có thể gây vấn đề đối với tim.

Chức năng gan bất thường

Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến chức năng gan, bạn nên thảo luận với bác sĩ về việc sử dụng Erythromycin. Thuốc này có thể cần được điều chỉnh hoặc tùy chỉnh cho người có vấn đề về gan.

Tiền sử về đau thắt ngực

Nếu bạn từng trải qua đau thắt ngực hoặc bất kỳ vấn đề tim mạch nào, hãy báo cho bác sĩ. Erythromycin có thể tăng nguy cơ các vấn đề tim.

Chức năng thận bất thường

Nếu bạn có vấn đề về chức năng thận, hãy thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng hoạt chất này. Liều lượng có thể cần phải điều chỉnh cho người có vấn đề về thận.

Cảnh báo mang thai và cho con bú

Nếu bạn đang mang thai, có kế hoạch mang thai hoặc cho con bú, hãy thông báo cho bác sĩ. Họ sẽ xem xét rủi ro và lợi ích của việc sử dụng hoạt chất này trong tình huống này.

Tương tác thuốc của Erythromycin

Dưới đây là một số tương tác thuốc quan trọng của Erythromycin:

Thuốc chống co giật

Có thể tương tác với nhiều loại thuốc chống co giật khác nhau, như phenytoin, carbamazepinevalproic acid. Khi sử dụng cùng với hoạt chất này, có nguy cơ gia tăng về co giật.

Thuốc chống đông máu

Có thể tương tác với warfarin và các thuốc chống đông máu khác, tăng nguy cơ chảy máu.

Thuốc chống loét dạ dày

Khi kết hợp với các loại thuốc chống loét dạ dày như omeprazole hoặc lansoprazole, Erythromycin có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ và hiệu suất của thuốc này.

Thuốc trị tăng huyết áp

Có thể tăng hiệu quả của thuốc trị tăng huyết áp như nifedipine.

Thuốc chống dị ứng

Khi sử dụng cùng với thuốc chống dị ứng như astemizole hoặc terfenadine, có nguy cơ tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim và vấn đề về tim. Đừng kết hợp chúng mà không có sự theo dõi của bác sĩ.

Thuốc tiêu hóa và kháng viêm dạ dày

Có thể tương tác với các thuốc tiêu hóa như cisapride và pimozide, cũng như với các loại thuốc kháng viêm dạ dày. Việc kết hợp chúng có thể tạo ra nguy cơ về vấn đề về tim.

Tương tác khác

Ngoài ra, còn tương tác với nhiều loại thuốc khác, bao gồm các kháng sinh khác, thuốc chống nôn mửa, và nhiều loại thuốc khác.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Erythromycin là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *