Viêm loét dạ dày tá tràng là bệnh gì?

Mỗi năm, khoảng 500.000 người ở Mỹ bị viêm loét dạ dày tá tràng thường xuất hiện ở nhóm độ tuổi từ 30 đến 50. Bệnh tiêu hóa này phát sinh do các tổn thương viêm loét trên niêm mạc của dạ dày và tá tràng, thường đi kèm với triệu chứng đau ở vùng thượng vị.

Mặc dù có khả năng chữa khỏi hoàn toàn, nhưng trong một số trường hợp, bệnh có thể tái phát nhiều lần hoặc tiến triển thành dạng mãn tính, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về viêm loét dạ dày tá tràng là bệnh gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là gì?

Benh viem loet da day ta trang la gi?
Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là gì?

Viêm loét dạ dày tá tràng là một bệnh diễn tiến mạn tính do sự suy giảm của các yếu tố bảo vệ hoặc tăng các yếu tố gây tổn thương, tác động đến lớp cơ – niêm của niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng.

Nó thường thấy nhiều hơn ở nam giới, với tỉ lệ từ 3 đến 10 lần so với nữ giới, mặc dù xu hướng này đang giảm dần. Bệnh thường phổ biến ở độ tuổi từ 30-50, và loét tá tràng xuất hiện nhiều hơn, khoảng 3-4 lần so với loét dạ dày.

Các vết loét trên niêm mạc thường xuất hiện ở dạ dày và đầu của tá tràng. Niêm mạc trong hệ thống tiêu hóa là lớp màng nội bên cùng, đóng vai trò trong sản xuất chất nhầy và enzyme để hỗ trợ quá trình tiêu hóa.

Các yếu tố nguy cơ:

  • Stress và chấn thương tinh thần có thể gây tăng sản xuất cortisol, một hormon có thể ảnh hưởng đến niêm mạc dạ dày.
  • Người có nhóm máu O và sự tương tác của kháng nguyên Lewisb có thể có ái tính cao với vi khuẩn H.pylori. Các nhóm máu khác cũng có các ảnh hưởng khác nhau đối với các loại bệnh khác nhau.
  • Tiền sử gia đình với bệnh viêm loét dạ dày tá tràng.
  • Một số bệnh lý khác như hội chứng Zollinger – Ellison (gây tăng tiết gastrin kích thích tế bào viền tiết acid), xơ gan (giảm phân hủy histamin kích thích tế bào viền tiết acid) cũng có thể tăng nguy cơ mắc bệnh loét dạ dày tá tràng.

Cơ chế bệnh sinh của viêm loét dạ dày tá tràng

Cơ chế gây loét dạ dày tá tràng của H.pylori

Vi khuẩn H.pylori sản xuất men Urease trong môi trường acid, thủy phân urea tạo NH3 gây độc hại cho tế bào niêm mạc và làm phân hủy chất nhầy, làm cho chất nhầy trở nên loãng. Sự loãng này tạo điều kiện cho acid và pepsin xâm nhập vào niêm mạc.

Vi khuẩn H.pylori cũng tiết ra các enzyme như mucinase, protease, lipase, gây phân hủy chất nhầy.

Lớp Lipopolysaccharid (LPS) của vi khuẩn (nội độc tố) gây ra phản ứng viêm, kích hoạt các yếu tố gây viêm như ĐTB, histamin, bradykinin, dẫn đến tình trạng viêm, thoái hóa và tổn thương tế bào.

Vi khuẩn H.pylori tiết độc tố gây rỗng tế bào VacA, làm mất khả năng toàn vẹn và tái tạo của tế bào biểu mô và niêm mạc.

Cơ chế gây loét dạ dày tá tràng của NSAIDs và Corticoid

Co che gay loet da day ta trang cua NSAIDs va Corticoid
Cơ chế gây loét dạ dày tá tràng của NSAIDs và Corticoid

Giai đoạn tiến triển của loét dạ dày tá tràng

Viêm loét dạ dày có thể phân thành hai giai đoạn chính:

Viêm loét dạ dày cấp tính

Đây là giai đoạn khi triệu chứng xuất hiện đột ngột và phát triển nhanh chóng trong thời gian ngắn. Nếu được phát hiện và điều trị đúng cách trong giai đoạn này, bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, nhiều người bệnh thường xem nhẹ các triệu chứng, không điều trị kịp thời, làm cho bệnh trở nên phức tạp hơn.

Viêm loét dạ dày mãn tính

Khi viêm loét dạ dày cấp tính không được điều trị, có thể dẫn đến tình trạng viêm sưng kéo dài và chuyển sang giai đoạn mãn tính. Ở giai đoạn này, tổn thương có thể lan rộng, gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm teo, chuyển sản ruột, hẹp môn vị, xuất huyết, thủng, ung thư dạ dày, viêm nhiễm các cơ quan lân cận… Điều trị ở giai đoạn này thường khó khăn hơn và có thể đòi hỏi phương pháp can thiệp y khoa cao hơn.

Một số nguyên nhân gây ra bệnh viêm loét dạ dày tá tràng

Nguyen nhan gay ra loet da day ta trang
Nguyên nhân gây ra loét dạ dày tá tràng

Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là một tình trạng phổ biến trong hệ thống tiêu hóa. Các nguyên nhân gây viêm loét dạ dày tá tràng có thể bao gồm:

Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP)

Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến viêm loét dạ dày tá tràng. Vi khuẩn HP có khả năng tồn tại trong môi trường acid của dạ dày và tá tràng, gây tổn thương niêm mạc và các vết loét bằng cách sản sinh men và ăn mòn chất nhầy, dẫn đến viêm loét.

Sử dụng thuốc NSAID (Nonsteroidal Anti-inflammatory Drugs)

Sử dụng thuốc NSAID là một nguyên nhân phổ biến gây loét dạ dày tá tràng. Nhóm thuốc này có thể làm gián đoạn khả năng tự bảo vệ của dạ dày và tá tràng khỏi acid dạ dày, đồng thời cản trở quá trình lành loét và ảnh hưởng xấu đến các vết loét chảy máu ở dạ dày.

Các yếu tố khác

Một số yếu tố khác như stress và căng thẳng tinh thần, mặc dù không phải là nguyên nhân trực tiếp, có thể tăng nguy cơ mắc bệnh viêm loét dạ dày tá tràng.

Một số triệu chứng của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng

Trieu chung cua benh viem loet da day ta trang
Triệu chứng của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng

Triệu chứng của viêm loét dạ dày tá tràng thường có các tín hiệu rõ ràng từ cơ thể, đặc biệt là ở vùng thượng vị. Đây là một số dấu hiệu và triệu chứng chính:

Đau thượng vị

  • Đau âm ỉ, nóng bỏng rát sau xương ức: Thường là kết quả của sự tiết acid nhiều, làm bỏng niêm mạc dạ dày. Đau này thường được giảm nhẹ khi sử dụng các loại thuốc kháng acid như Mg(OH)2, Al(OH)3 để trung hòa acid.
  • Đau có chu kỳ theo bữa ăn và mùa trong năm: Đau có thể theo nhịp điệu bữa ăn, với loét dạ dày thường đau khi no (sau 1-2 giờ ăn), trong khi loét tá tràng thường đau khi đói (4-6 giờ sau ăn). Cũng có thể xuất hiện đau theo mùa trong năm, khi sức đề kháng giảm và vi khuẩn phát triển mạnh hơn.

Rối loạn tiêu hóa

  • Ợ hơi và ợ chua: Đây là triệu chứng phổ biến, thường đi kèm với viêm loét dạ dày tá tràng.
  • Buồn nôn và nôn: Cảm giác buồn nôn và việc nôn có thể xuất hiện trong trường hợp viêm loét trở nên nghiêm trọng.

Suy nhược thần kinh

  • Co cứng ở vùng thượng vị: Có thể cảm nhận được sự co cứng ở vùng thượng vị, đặc biệt khi bệnh nhân trải qua cơn đau.
  • Ấn điểm đau: Có thể ấn nhẹ vào vùng thượng vị hoặc môn vị để kiểm tra và thấy đau khi có loét dạ dày hoặc tá tràng.

Cơn đau loét điển hình

  • Vị trí đau: Thường ở thượng vị và có thể không lan ra phía sau lưng (tá tràng) hoặc vùng giữa hai xương bả vai (dạ dày).
  • Thời gian và tần suất đau: Đau xuất hiện sau khi ăn (1-3 giờ sau khi ăn đối với loét dạ dày và 3-5 giờ sau ăn đối với loét tá tràng).
  • Đặc điểm của cơn đau: Thường lặp lại hàng ngày vào cùng thời điểm sau bữa ăn, kéo dài khoảng 2-3 tuần nếu không được điều trị.

Đặc điểm khác

  • Tính chất đau: Thường là đau xoắn vặn, ít khi là đau nóng, rát như trong viêm dạ dày.
  • Tác động của thức ăn và thuốc: Đau giảm khi ăn, uống sữa hoặc dùng thuốc Antacid, nhưng tăng khi ăn các thức ăn chua, acid.
  • Biến đổi cân nặng: Có thể gây sụt cân do đau khi ăn ít hoặc tăng cân do ăn uống nhiều để làm dịu đau.

Cơn loét không điển hình

  • Các kiểu đau khác như đau nóng rát sau khi ăn, đau xoắn vặn không liên quan nhiều đến bữa ăn, có tính chu kỳ không bình thường.
  • Chỉ có một số nhỏ bệnh nhân thực sự trải qua cơn đau điển hình.
  • Dấu hiệu thực thể khá nghèo nàn, cần khám toàn diện để loại trừ các tổn thương của các bệnh khác có thể gây đau ở thượng vị (không điển hình).

Biến chứng của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng gây nguy hiểm

Biến chứng của viêm loét dạ dày tá tràng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe:

Xuất huyết tiêu hóa

  • Hội chứng xuất huyết: Có thể thấy dấu hiệu nôn máu, đi ngoài phân đen, và triệu chứng của thiếu máu cấp tính như da xanh nhợt, chóng mặt, hoa mắt.
  • Nội soi dạ dày tá tràng: Có thể phát hiện ổ loét đang chảy máu hoặc máu đen.

Thủng ổ loét

  • Đau vùng thượng vị đột ngột và dữ dội, kèm theo hội chứng viêm phúc mạc như sốt, buồn nôn, và khó thở.
  • X-quang ổ bụng có thể phát hiện tình trạng lưỡi dao hơi dưới cơ hoành.

Hẹp môn vị

  • Đau bụng, khó tiêu, và triệu chứng của việc nôn ra thức ăn cũ, sau đó cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
  • Khám có thể phát hiện bụng lõm lòng thuyền và có dấu hiệu Bouveret (+).

Ung thư hóa

  • Triệu chứng mạn tính của thiếu máu: Da xanh nhợt, chóng mặt, khó thở khi gắng sức, và các triệu chứng khác như chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • Triệu chứng khác nhau tùy theo cơ quan bị tổn thương: Khám bụng có thể phát hiện khối u vùng thượng vị và các biểu hiện khác như rối loạn kinh nguyệt, sự thay đổi về lông, tóc và móng.

Phương pháp chẩn đoán bệnh viêm loét dạ dày tá tràng

Chan doan benh viem loet da day ta trang
Chẩn đoán bệnh viêm loét dạ dày tá tràng

Phương pháp chẩn đoán viêm loét dạ dày tá tràng thường bao gồm:

Nội soi tiêu hóa trên

Phương pháp nội soi tiêu hóa trên không chỉ giúp bác sĩ xem xét trực quan tổn thương viêm loét mà còn cung cấp khả năng thực hiện sinh thiết và hỗ trợ điều trị trong những trường hợp nghi ngờ về chảy máu dạ dày.

Việc sử dụng nội soi không chỉ giúp xác định chẩn đoán ban đầu mà còn cho phép bác sĩ lấy mẫu niêm mạc dạ dày để kiểm tra chính xác hơn về vi khuẩn Helicobacter pylori, xác định tình trạng viêm, hoặc phát hiện các biến chứng nghiêm trọng như viêm nhiễm, loét sâu hơn mà không thể nhìn thấy bằng các phương pháp chẩn đoán khác.

Chụp X-quang tiêu hóa trên hàng loạt

Phương pháp chụp X-quang tiêu hóa trên hàng loạt là một trong những phương pháp chẩn đoán bệnh loét dạ dày tá tràng thông qua việc chụp hình dạ dày bằng tia X và sử dụng chất cản quang barit để làm nổi bật và xác định các vết loét trên niêm mạc dạ dày.

Tuy nhiên, phương pháp này ít được sử dụng rộng rãi hơn so với nội soi tiêu hóa trên do một số hạn chế nhất định. Nó không cung cấp hình ảnh chi tiết như nội soi và có khả năng phát hiện thương tổn kém hơn. Chất cản quang barit chỉ làm nổi bật các vết loét mà không thể thực hiện sinh thiết hay hỗ trợ điều trị trong trường hợp cần thiết.

Do đó, dù là một công cụ hỗ trợ, nhưng chụp X-quang tiêu hóa trên hàng loạt không thể thay thế hoàn toàn cho nội soi trong việc chẩn đoán loét dạ dày tá tràng và phát hiện các vấn đề liên quan.

Kiểm tra HP bằng hơi thở

Phương pháp kiểm tra HP bằng hơi thở là một phương tiện chẩn đoán đơn giản và dễ thực hiện hơn so với nội soi và chụp X-quang. Đây là một phương pháp không xâm lấn, dễ dàng cho bệnh nhân tiếp nhận và không gây khó chịu.

Quá trình kiểm tra này thường bắt đầu bằng việc bệnh nhân uống một dung dịch chứa urea, sau đó bác sĩ đo hơi thở của bệnh nhân. Nếu có vi khuẩn HP, urea sẽ được chuyển hóa thành các sản phẩm hóa học khác tạo ra một khí gọi là CO2. Việc đo lượng CO2 này thông qua mẫu hơi thở của bệnh nhân sẽ cho biết liệu có sự nhiễm vi khuẩn HP hay không.

Phương pháp này được coi là có độ chính xác tương đối cao và dễ thực hiện với mọi đối tượng. Nó cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của điều trị tiêu trừ vi khuẩn H.pylori sau một thời gian điều trị, giúp bác sĩ xác định việc loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn hay không, từ đó điều chỉnh liệu pháp điều trị cho bệnh nhân.

Một số cách điều trị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng

Dieu tri benh viem loet da day ta trang
Điều trị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng

Nguyên tắc điều trị viêm loét dạ dày tá tràng thường tập trung vào ba khía cạnh chính:

  • Giảm yếu tố gây loét và loại trừ nguyên nhân: Điều này thường bao gồm việc loại bỏ hoặc giảm bớt các yếu tố có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày, chẳng hạn như việc kiểm soát vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori), hạn chế sử dụng các loại thuốc có thể gây kích thích dạ dày hoặc loét, và điều chỉnh chế độ ăn uống để tránh các thức ăn kích thích hay gây tổn thương niêm mạc dạ dày.
  • Tăng cường yếu tố bảo vệ và tái tạo niêm mạc: Các phương pháp này thường bao gồm việc sử dụng thuốc để bảo vệ niêm mạc dạ dày, tái tạo mô niêm mạc bị tổn thương, và kích thích quá trình tái tạo mô.
  • Điều trị hỗ trợ và nâng đỡ sức khỏe bệnh nhân: Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các loại thuốc để giảm triệu chứng đau và khó chịu, cung cấp chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh để hỗ trợ quá trình điều trị và tăng cường sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

Các nhóm thuốc điều trị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng

Các nhóm thuốc được sử dụng trong điều trị viêm loét dạ dày tá tràng bao gồm:

Thuốc trung hòa acid dịch vị (antacid)

Nhằm làm giảm độ axit trong dạ dày, giảm cảm giác đau và chống lại việc tái phát loét. Ví dụ như Maalox, Alusi.

Thuốc ức chế bài tiết acid

  • Thuốc kháng Histamin H2 (Antihistamine H2): Nhằm ức chế sản xuất axit dạ dày, giảm đau và kiểm soát loét. Ví dụ như Cimetidine.
  • Thuốc ức chế bơm proton (PPI): Hoạt động bằng cách ngăn chặn bơm proton trong tế bào dạ dày, giảm lượng axit. Ví dụ như Omeprazole.
  • Thuốc ức chế thụ thể Muscarinic (thụ thể M3): Nhằm ức chế thụ thể muscarinic trên tế bào dạ dày, giảm sản xuất axit. Ví dụ như Atropine.

Thuốc bảo vệ niêm mạc, băng bó ổ loét

  • Kích thích bài tiết chất nhầy: Cung cấp chất nhầy bảo vệ niêm mạc, giúp làm dịu và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Ví dụ như Prostaglandin E1.
  • Băng bó ổ loét: Tạo lớp bảo vệ ổ loét khỏi sự tác động của axit và enzym dạ dày. Ví dụ như Sucralfate.

Thuốc diệt vi khuẩn H.pylori

Thuốc tác động lên thần kinh trung ương và thần kinh thực vật

  • Cắt kích thích dẫn truyền từ vỏ não: Ví dụ như Sulpiride.
  • Cắt dẫn truyền kích thích qua synap thần kinh phê vị: Ví dụ như Atropine, giúp giảm đau và co thắt.

Phác đồ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng

Phác đồ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng bao gồm các phác đồ bao gồm các quy trình điều trị khác nhau tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân. Trong đó:

Phác đồ bộ 3: Được sử dụng để giảm yếu tố tấn công và tiêu diệt vi khuẩn H.pylori, bao gồm 2 kháng sinh và 1 ức chế bài tiết acid. Các sự kết hợp có thể gồm Amoxycillin hoặc Clarythromycin kết hợp với Metronidazol và PPI (Proton Pump Inhibitor) hoặc Anti H2 (Anti Histamine 2).

Phác đồ bộ 4: Tương tự như phác đồ bộ 3 nhưng sử dụng 2 ức chế bài tiết acid để tăng hiệu quả trong việc giảm axit dạ dày và hỗ trợ điều trị.

Cả hai phác đồ này đều tập trung vào việc tiêu diệt vi khuẩn H.pylori, là nguyên nhân gây viêm loét dạ dày tá tràng phổ biến. Sử dụng kháng sinh để diệt vi khuẩn kết hợp với các thuốc ức chế axit giúp kiểm soát và giảm axit dạ dày, giúp niêm mạc dạ dày tá tràng được tái tạo và hồi phục.

Chế độ sinh hoạt cho bệnh nhân viêm loét dạ dày tá tràng

Chế độ ăn uống và sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng và giúp ngăn ngừa sự tái phát của bệnh. Đây là một số khuyến nghị cụ thể:

Chế độ ăn uống

  • Giảm chua cay: Thức ăn có chứa nhiều gia vị cay nồng có thể kích thích dạ dày, gây kích ứng và làm tăng axit dạ dày, gây khó chịu cho người bị viêm loét.
  • Tránh thực phẩm có khả năng gây kích ứng: Một số thực phẩm như cà phê, đồ uống có ga, thức ăn nhiều chất béo có thể kích thích dạ dày, gây nguy cơ tái phát viêm loét.
  • Thực đơn cân đối và nhẹ nhàng: Hạn chế thức ăn nặng, nhanh, đồ chiên, thức ăn đầy đặn dầu mỡ. Tăng cường ăn các loại rau củ, thực phẩm giàu chất xơ và giàu protein.

Sinh hoạt

  • Giảm stress: Stress có thể gây ra tác động tiêu cực đến hệ tiêu hóa. Các phương pháp giảm stress như thiền, yoga, thể dục đều có thể giúp cải thiện tình trạng của dạ dày và tá tràng.
  • Tránh hút thuốc lá và rượu bia: Thuốc lá và rượu bia đều có thể kích thích dạ dày và gây tổn thương niêm mạc, từ đó làm tăng nguy cơ viêm loét.
  • Thực hiện các bài tập vận động: Vận động thường xuyên không chỉ tốt cho sức khỏe tổng thể mà còn giúp cải thiện tiêu hóa và giảm căng thẳng.

Phòng ngừa bệnh viêm loét dạ dày tá tràng

Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa có thể giúp hạn chế nguy cơ mắc viêm loét dạ dày tá tràng. Và đây là một số cách cụ thể:

  • Rửa tay thường xuyên: Đây là cách đơn giản nhất để ngăn ngừa nhiễm vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) gây viêm loét dạ dày.
  • Sử dụng thực phẩm sạch: Ăn thức ăn đã qua chế biến, nấu chín kỹ để tránh nguy cơ nhiễm vi khuẩn từ thực phẩm không sạch.
  • Hạn chế NSAIDs: Cố gắng không sử dụng quá mức các loại thuốc giảm đau có chứa các thành phần như ibuprofen, aspirin mà không có sự hướng dẫn hoặc chỉ định của bác sĩ, vì chúng có thể gây kích thích hoạt động của dạ dày và tá tràng, góp phần vào tình trạng loét.
  • Tránh sử dụng rượu và thuốc lá: Rượu và thuốc lá không chỉ gây tổn thương trực tiếp đến niêm mạc dạ dày mà còn làm tăng nguy cơ viêm loét và các vấn đề khác liên quan đến dạ dày và tá tràng.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về viêm loét dạ dày tá tràng mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *