Ibuprofen: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Ibuprofen ban đầu được tổng hợp bởi tiến sĩ Stewart Adams, một nhà hóa học người Anh, và John Nicholson tại Công ty Boots, một tập đoàn dược phẩm và sản phẩm tiêu dùng. Họ bắt đầu nghiên cứu với hy vọng tạo ra một loại thuốc giảm đau hiệu quả hơn cho bệnh nhân.

Năm 1969, Ibuprofen được công bố là một loại thuốc không cần đơn và bắt đầu được phân phối rộng rãi trên thị trường tại Anh. Năm 1974, Mỹ đã chấp thuận Ibuprofen cho việc sử dụng dưới tên thương hiệu Motrin. Năm 1983, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) tại Mỹ đã chấp thuận việc bán Ibuprofen không cần đơn dưới tên thương hiệu Advil.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Ibuprofen là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Ibuprofen là gì?

Cong thuc cau tao cua Ibuprofen
Công thức cấu tạo của Ibuprofen

Ibuprofen là một loại thuốc thuộc nhóm chất ức chế viêm nhiễm không steroid (NSAID). Nó được sử dụng để kiểm soát đau, giảm sưng tấy và hạ sốt. Ibuprofen là một loại thuốc thường được sử dụng để điều trị đau sau phẫu thuật hoặc do viêm nhiễm, viêm khớp, đau cơ, đau bụng kinh, và nhiều tình trạng đau đớn khác.

Nó hoạt động bằng cách ức chế các enzyme gọi là cyclooxygenase (COX), giúp giảm tổng hợp prostaglandin, là các chất trung gian gây viêm, đau, và sốt trong cơ thể. Ibuprofen thường được bán dưới dạng thuốc tự do (OTC) và dưới dạng đơn thuốc hoặc thành phần của nhiều sản phẩm thuốc khác nhau.

Dược động học của Ibuprofen

Duoc dong hoc cua Ibuprofen
Dược động học của Ibuprofen

Ibuprofen là một loại thuốc có tốc độ hấp thu tốt khi dùng qua đường uống, và nồng độ cao nhất trong huyết thanh có thể đạt được sau khoảng 1-2 giờ sau khi dùng. Nếu dùng ibuprofen ngay sau bữa ăn, tốc độ hấp thu có thể giảm một chút, nhưng tỷ lệ hấp thu không thay đổi. Nồng độ cao nhất (Cmax), thời điểm đạt nồng độ cao nhất (Tmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) trung bình dao động tùy thuộc vào dạng, đường dùng và liều lượng của ibuprofen.

Thể tích phân phối biểu kiến của ibuprofen là khoảng 0,1 L/kg. Hơn 99% ibuprofen kết hợp với protein huyết thanh, đặc biệt là với albumin tinh khiết, và tình trạng kết hợp này có thể trở nên phi tuyến tính ở nồng độ vượt quá 20 mcg/ml.

Ibuprofen trải qua quá trình chuyển hóa nhanh tại gan, chủ yếu chuyển hóa thành các dẫn xuất hydroxyl hóa và carboxyl hóa. Ngay sau khi được hấp thu, enantiomer R của ibuprofen được chuyển đổi enantiomeric rộng rãi thành enantiomer S, có hoạt tính mạnh hơn trong cơ thể. Quá trình chuyển hóa này bao gồm các pha I và II, trong đó chất chuyển hóa có thể kết hợp với glucuronide trước khi được tiết ra qua nước tiểu hoặc mật.

Ibuprofen chủ yếu được tiết ra qua nước tiểu, chiếm hơn 90% liều dùng. Nó được loại bỏ hoàn toàn trong vòng 24 giờ sau liều cuối cùng, và hầu hết liều dùng trải qua quá trình chuyển hóa. Một phần nhỏ được tiết ra qua mật. Quá trình đào thải ibuprofen không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác hoặc suy thận.

Thời gian bán hủy của ibuprofen trong huyết thanh dao động từ 1,2 đến 2 giờ, và trong trường hợp bệnh nhân có tổn thương gan, nó có thể kéo dài đến 3,1-3,4 giờ. Tốc độ thanh thải dao động từ 3 đến 13 L/giờ tùy thuộc vào đường dùng, dạng và liều lượng của thuốc.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Ibuprofen

Co che hoat dong cua Ibuprofen
Cơ chế hoạt động của Ibuprofen

Ibuprofen có nhiều tác dụng thông qua nhiều con đường viêm khác nhau, đặc biệt liên quan đến viêm cấp tính và mãn tính. Tác động chính của ibuprofen là kiểm soát cơn đau, sốt và viêm cấp tính bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin thông qua ức chế các enzyme COX-1 và COX-2. Các vùng bị ảnh hưởng ngoại biên và hệ thần kinh trung ương đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền đau thông qua các tuyến tiền liệt.

Có những báo cáo đã cố gắng liên kết việc điều chỉnh cơn đau với khả năng tăng cường tổng hợp cannabinoids nội sinh và hoạt động trên các thụ thể NMDA. Tác động lên cơn đau cũng được chứng minh là có liên quan đến các thay đổi điện thế ở vùng vỏ não.

Tác dụng hạ sốt của ibuprofen liên quan đến việc ức chế quá trình tổng hợp tuyến tiền liệt, vì tuyến tiền liệt là chất trung gian quan trọng gây sốt ở vùng dưới đồi-trước thị.

Trong nha khoa, ibuprofen có thể được sử dụng để ức chế sản xuất tuyến tiền liệt cục bộ, giảm phù nề và tăng hàm lượng beta-endorphin trong huyết tương. Một số báo cáo cũng cho thấy việc giảm nhanh biểu hiện COX-2 cục bộ trong tủy răng sau sử dụng ibuprofen.

Bệnh nhân mắc bệnh thấp khớp có thể được điều trị bằng ibuprofen để kiểm soát triệu chứng ở các khớp.

Ibuprofen thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho người tiêu dùng (OTC) để kiểm soát đau bụng kinh, giảm lượng tuyến tiền liệt kinh nguyệt và làm giảm co bóp tử cung. Nó cũng có tác dụng giảm cơn sốt và đau đầu gây ra bởi đau nửa đầu.

Cơ chế hoạt động chính xác của ibuprofen vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng nó được xem là một loại thuốc ức chế viêm nhiễm không steroid (NSAID) và ức chế hoạt động của enzyme COX-1 và COX-2, giúp kiểm soát quá trình tổng hợp prostaglandin và tromboxane, các chất trung gian gây viêm, đau, sốt và sưng tấy.

Chỉ định của Ibuprofen

Dưới đây là một số trong những chỉ định phổ biến cho Ibuprofen:

Kiểm soát đau

Thường được sử dụng để giảm đau từ các tình trạng như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau bụng kinh, đau sau phẫu thuật hoặc chấn thương. Nó có tác dụng giảm đau và giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Giảm sưng tấy

Giúp giảm sưng và viêm tại các vùng bị tổn thương, chẳng hạn như sau khi bị đánh răng hay bị chấn thương.

Hạ sốt

Thuốc này cũng được sử dụng để hạ sốt ở trẻ em và người lớn khi có sốt do các nguyên nhân như cảm lạnh, cảm cúm, hoặc nhiễm khuẩn.

Viêm khớp và viêm khớp dạng thấp

Có thể được sử dụng để kiểm soát triệu chứng của viêm khớp, bao gồm viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp (arthritis), và các tình trạng viêm nhiễm khác liên quan đến hệ xương khớp.

Bệnh đau dạ dày

Nó có thể được sử dụng để kiểm soát đau và sưng tấy trong dạ dày hoặc dạ dày có viêm loét.

Các tình trạng viêm nhiễm khác

Có thể được sử dụng để kiểm soát viêm nhiễm trong các tình trạng khác nhau, bao gồm viêm nhiễm của màng nội bào mạc tử cung và viêm nhiễm khác trong hệ tiết niệu.

Đau đầu và đau rát họng

Nó có thể giúp giảm triệu chứng đau đầu và đau rát họng trong các tình trạng như cảm lạnh hoặc viêm họng.

Liều lượng và cách sử dụng của Ibuprofen

Ibuprofen là một loại thuốc được sử dụng để kiểm soát đau, giảm sưng và hạ sốt. Khi bạn sử dụng ibuprofen để điều trị viêm khớp nặng hoặc tiếp tục, việc sử dụng thường phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ để có hiệu quả tốt nhất.

Thuốc này thường cần một thời gian để bắt đầu có tác dụng, và thời gian này có thể kéo dài từ một tuần đến hai tuần hoặc thậm chí lâu hơn trong các trường hợp nghiêm trọng. Nó cũng có thể mất vài tuần trước khi bạn cảm nhận được toàn bộ tác dụng của thuốc.

Để giảm tình trạng khó chịu trong dạ dày, bạn có thể uống thuốc sau bữa ăn hoặc kèm với sữa.

Liều lượng của ibuprofen sẽ thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tình trạng sức khỏe của bạn. Hãy luôn tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc thông tin trên nhãn sản phẩm. Dưới đây là một số thông tin về liều lượng trung bình:

  • Đối với việc điều trị sốt ở trẻ em, liều dùng phải do bác sĩ xác định dựa trên trọng lượng cơ thể và nhiệt độ của trẻ. Liều thường dao động từ 5-10 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi 6-8 giờ, tối đa 40 mg/kg mỗi ngày.
  • Đối với việc kiểm soát đau bụng kinh ở người lớn, liều dùng thường là 400 mg mỗi 4-6 giờ nếu cần.
  • Đối với đau nhẹ đến trung bình, người lớn và thanh thiếu niên có thể sử dụng 400 mg mỗi 4-6 giờ nếu cần.
  • Đối với viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp ở người lớn và thanh thiếu niên, liều thường dao động từ 1200-3200 mg mỗi ngày, chia thành ba hoặc bốn liều.
  • Đối với trẻ em và trẻ sơ sinh, liều dùng phụ thuộc vào trọng lượng cơ thể và phải được bác sĩ xác định.

Tác dụng phụ của Ibuprofen

Dưới đây là một số tác dụng phụ phổ biến của ibuprofen:

Tác dụng đối với dạ dày

Có thể gây ra viêm loét dạ dày hoặc tăng nguy cơ xuất hiện vết loét và chảy máu dạ dày. Điều này có thể dẫn đến đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, và tiêu chảy.

Tác dụng đối với tiêu hóa

Có thể gây ra viêm tử cung, loét ruột, hoặc tăng nguy cơ xuất hiện vết loét và chảy máu trong hệ tiêu hóa. Nếu bạn có triệu chứng như ợ nói, ợ chua, hoặc đau bao tử sau khi sử dụng ibuprofen, bạn nên ngừng sử dụng và thăm bác sĩ.

Tác dụng đối với hệ tiết niệu

Có thể gây ra tăng huyết áp và gây hại cho thận. Nó cũng có thể gây ra tác dụng phụ ở hệ tiết niệu như viêm nhiễm của màng nội bào mạc tử cung hoặc viêm nhiễm của dây tiết niệu.

Tác dụng đối với hệ tim mạch

Có thể gây ra tăng nguy cơ cho bệnh tim mạch và đột quỵ, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ.

Tác dụng đối với gan

Có thể gây ra tác dụng phụ cho gan và gây tổn thương gan, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.

Tác dụng đối với hệ thần kinh

Có thể gây ra tình trạng chói tai, hoa mắt, chói mắt, và giảm khả năng tập trung hoặc gây choáng váng.

Tác dụng đối với hệ tiêu hóa

Có thể gây ra tình trạng buồn nôn, ợ chua, đau bao tử hoặc tiêu chảy.

Tác dụng đối với hệ hô hấp

Có thể gây ra vấn đề về hô hấp như khó thở hoặc tắc nghẽn khí quản.

Tác dụng đối với da

Có thể gây ra phản ứng da như đỏ, ngứa, và dị ứng da.

Tác dụng đối với hệ miễn dịch

Có thể gây ra phản ứng dị ứng, khó thở, hoặc sưng mặt.

Chống chỉ định của Ibuprofen

Dưới đây là một số tình huống hoặc tình trạng y tế khi bạn không nên sử dụng ibuprofen:

Quá mẫn cảm hoặc dị ứng với ibuprofen hoặc các loại thuốc NSAID khác

Nếu bạn đã từng có dấu hiệu dị ứng như ngứa, sưng mặt, hoặc khó thở sau khi dùng ibuprofen hoặc các NSAID khác, bạn không nên sử dụng nó.

Tiền sử về viêm loét dạ dày hoặc vết loét ruột

Có thể gây tổn thương cho dạ dày và ruột, và nếu bạn đã từng có tiền sử bệnh viêm loét dạ dày hoặc ruột hoặc đang trong quá trình điều trị vết loét, bạn nên tránh sử dụng ibuprofen.

Bệnh hen suyễn hoặc bệnh phổi mãn tính

Có thể gây ra tình trạng xoang phổi (bronchospasm) ở một số người, đặc biệt là người có tiền sử hen suyễn hoặc bệnh phổi mãn tính.

Bệnh tim mạch hoặc nguy cơ cao cho các vấn đề tim mạch

Có thể tăng nguy cơ cho bệnh tim mạch và đột quỵ, đặc biệt ở những người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc nguy cơ cao.

Suy thận hoặc suy gan

Được chuyển thể chủ yếu qua thận và gan, vì vậy nếu bạn có suy thận hoặc suy gan, cần tư vấn bác sĩ trước khi sử dụng.

Trong 3 tháng cuối của thai kỳ

Sử dụng trong thời kỳ mang thai có thể gây tổn thương cho thai nhi và gây ra các vấn đề khác.

Tương tác thuốc của Ibuprofen

Dưới đây là một số tương tác thuốc quan trọng mà bạn nên biết:

Thuốc chống đông máu (Anticoagulants)

Có tác dụng chống đông máu và có thể tương tác với thuốc chống đông máu như warfarin, heparin và các loại khác, tăng nguy cơ chảy máu.

Thuốc làm giảm áp lực máu (Antihypertensives)

Có thể làm tăng áp lực máu và giảm tác dụng của thuốc làm giảm áp lực máu.

Thuốc chữa bệnh tim mạch

Có thể tương tác với các loại thuốc chữa bệnh tim mạch như aspirin hoặc các loại beta-blockers, gây ra tác dụng không mong muốn hoặc làm suy yếu tác dụng của thuốc.

Thuốc chống viêm nhiễm khác

Sử dụng nhiều loại thuốc chống viêm nhiễm không steroid (NSAID) cùng lúc có thể tăng nguy cơ viêm loét và chảy máu trong dạ dày và ruột. Điều này cũng bao gồm các loại thuốc như naproxen, diclofenac và indomethacin.

Thuốc chống co giật

Có thể làm giảm tác dụng của các loại thuốc chống co giật như phenytoin hoặc valproic acid. Điều này có thể gây ra việc không kiểm soát được cơn co giật.

Thuốc chống viêm steroid

Sử dụng cùng lúc với các loại thuốc chống viêm steroid như prednisone có thể tăng nguy cơ cho vấn đề dạ dày và ruột.

Thuốc chống trầm cảm

Có thể tương tác với các loại thuốc chống trầm cảm, chẳng hạn như thuốc chữa trầm cảm tricyclics, làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và gây ra tác dụng không mong muốn.

Thuốc tăng giảm đường huyết

Có thể làm thay đổi đường huyết và tương tác với thuốc điều trị tiểu đường, cần theo dõi kỹ tiểu đường nếu bạn sử dụng cùng lúc.

Thuốc bảo vệ dạ dày

Có thể gây tổn thương cho dạ dày và ruột, và tương tác với các loại thuốc bảo vệ dạ dày như omeprazole hoặc ranitidine.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Ibuprofen là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Một số sản phẩm chứa hoạt chất Ibuprofen

Aphaxan Armephaco: Chứa hoạt chất Paracetamol và Ibuprofen

Aphaxan Armephaco là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất tại Việt Nam bởi công ty cổ phần Armephaco. Đặc điểm nổi bật của sản phẩm này là hoạt chất kết hợp Paracetamol và Ibuprofen, hai thành phần có tiềm năng giúp giảm đau và giảm viêm nhiễm.

Thuốc Aphaxan Armephaco có sẵn dưới dạng viên nén, giúp dễ dàng sử dụng. Sản phẩm được đóng gói trong hộp chứa 5 vỉ, mỗi vỉ chứa 20 viên, giúp tiện lợi cho việc sử dụng và bảo quản.

Brufen: Thuốc hạ sốt chứa hoạt chất Ibuprofen

Thuốc hạ sốt Brufen là một sản phẩm dược phẩm chất lượng từ Abbott Laboratories, một công ty uy tín trong ngành dược phẩm. Sản phẩm này chứa hoạt chất chính là Ibuprofen và có dạng bào chế là siro. Brufen Siro có nồng độ Ibuprofen là 100mg/5ml, là một sự lựa chọn phổ biến để giảm đau, hạ sốt, và kháng viêm.

Motrin: Sản phẩm của Mỹ chứa hoạt chất Ibuprofen

Motrin IB là một sản phẩm dược phẩm đáng tin cậy của hãng Johnson & Johnson Consumer Inc., một trong những tên tuổi nổi tiếng trong ngành công nghiệp dược phẩm. Sản phẩm này chứa hoạt chất chính là Ibuprofen và có dạng bào chế là viên nén. Motrin IB là lựa chọn hàng đầu cho những người cần giảm đau, hạ sốt và giảm viêm một cách hiệu quả.

Sản phẩm được đóng gói trong hộp 1 lọ chứa 225 viên nén, giúp tiện lợi cho việc sử dụng và bảo quản. Với mức giá cạnh tranh và hiệu suất cao, Motrin IB đã nhận được sự ủng hộ từ khách hàng, được đánh giá 5 sao trên 5 dựa trên một đánh giá tích cực.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *