Aceclofenac là một thuốc NSAID có cấu trúc và cơ chế hoạt động tương đồng với diclofenac, được sử dụng chủ yếu để giảm đau và kháng viêm trong các trường hợp viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp cũng như viêm cột sống dính khớp. Thuốc được cấp bằng sáng chế từ năm 1983 và chính thức đưa vào ứng dụng trong y học từ năm 1992.
Aceclofenac là hoạt chất gì?

Aceclofenac là một loại thuốc NSAID dùng qua đường uống, được biết đến với hiệu quả giảm đau và kháng viêm, chủ yếu được áp dụng trong điều trị thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp. Các nghiên cứu mù đôi cho thấy tác dụng kháng viêm của aceclofenac tương đương hoặc thậm chí vượt trội so với các loại NSAID khác. Thuốc hoạt động thông qua việc ức chế mạnh enzyme cyclooxygenase (COX), góp phần làm giảm sản xuất prostaglandin – các chất gây ra các phản ứng viêm như đau, sưng và sốt.
Dù aceclofenac thuộc nhóm II của BCS với độ hòa tan trong nước không cao, nhưng tính thấm của nó cho phép thuốc dễ dàng thâm nhập vào các khớp hoạt dịch, mang lại lợi ích đặc biệt cho bệnh nhân thoái hóa khớp với các triệu chứng như đau, cứng khớp, tiếng lạo xạo và viêm tại chỗ. Bên cạnh đó, thuốc cũng được chứng minh có hiệu quả trong việc giảm đau ở các trường hợp như đau răng và một số rối loạn phụ khoa.
Được phát triển từ dẫn xuất của Diclofenac nhằm cải thiện khả năng dung nạp qua đường tiêu hóa, aceclofenac ra mắt vào năm 1991 và hiện nay là một loại thuốc kê đơn phổ biến tại Châu Âu.
Dược động học của Aceclofenac

Aceclofenac thuộc nhóm NSAID, hoạt động bằng cách ức chế cả hai dạng đồng phân của enzyme COX – một thành phần then chốt trong chuỗi phản ứng viêm. Cụ thể, COX-1 góp phần tạo ra prostacyclin và duy trì chức năng bảo vệ niêm mạc dạ dày, trong khi COX-2 được kích thích trong quá trình viêm, giúp sản sinh các trung gian gây viêm.
Thuốc cho thấy độ chọn lọc ưu tiên với COX-2, khi giá trị IC50 đạt 0,77 uM, trong khi IC50 của COX-1 vượt quá 100 uM, từ đó góp phần cải thiện khả năng dung nạp cho dạ dày so với các NSAID khác. Chất chuyển hóa chính, 4′-hydroxyaceclofenac, cũng có tác dụng ức chế COX-2 nhưng ở mức độ thấp hơn (IC50 khoảng 36 uM).
Ngoài cơ chế ức chế sản xuất prostaglandin (PGE2), aceclofenac còn cản trở sự tạo ra các cytokine gây viêm như IL-1β, IL-6 và TNF, đồng thời được báo cáo có ảnh hưởng đến các phân tử kết dính tế bào từ bạch cầu trung tính. Hơn nữa, thuốc còn nhắm mục tiêu vào quá trình tổng hợp glycosaminoglycan cùng các trung gian liên quan đến tác dụng bảo vệ sụn, góp phần duy trì sức khỏe khớp.
Sau khi uống, aceclofenac được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa, chủ yếu xuất hiện dưới dạng thuốc không đổi trong huyết tương. Nồng độ tối đa trong máu đạt được sau khoảng 1,25 đến 3 giờ, và thuốc cũng thâm nhập vào dịch hoạt dịch với nồng độ xấp xỉ 60% so với huyết tương. Khi sử dụng liều thông thường, không có hiện tượng tích tụ, vì Cmax và Tmax tương đương giữa liều đơn và liều lặp lại.
- Phân bố: Aceclofenac có thể tích phân bố khoảng 25 L.
- Liên kết protein: Thuốc có tỷ lệ liên kết với protein rất cao, trên 99%.
- Trao đổi chất: Chất chuyển hóa chính trong huyết tương là 4′-hydroxyaceclofenac, bên cạnh đó còn tồn tại các chất chuyển hóa với số lượng ít như diclofenac, 5-hydroxyaceclofenac, 5-hydroxydiclofenac và 4′-hydroxydiclofenac. Quá trình chuyển hóa của aceclofenac được trung gian chủ yếu bởi enzyme CYP2C9.
- Đường thải trừ: Hầu hết aceclofenac được bài tiết qua nước tiểu, chiếm khoảng 70-80% tổng độ thanh thải, trong đó khoảng hai phần ba liều dùng được thải ra dưới dạng aceclofenac đã được glucuronid hóa và hydroxyl hóa. Khoảng 20% liều dùng còn được loại trừ qua phân.
- Nửa đời và độ thanh thải: Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương của thuốc là khoảng 4 giờ, với tốc độ thanh thải trung bình khoảng 5 L/h.
Dược lực học của Aceclofenac

Thông qua việc ức chế COX-2, aceclofenac hạn chế sản xuất các chất trung gian viêm như prostaglandin E2 (PGE2), IL-1β và TNF thông qua con đường axit arachidonic (AA). Một số ý kiến cho rằng sự ức chế IL-6 có thể liên quan đến quá trình chuyển hóa diclofenac từ aceclofenac. Việc giảm các cytokine gây viêm cũng góp phần làm giảm sản xuất các oxy phản ứng, đồng thời thuốc đã được chứng minh là giảm lượng oxit nitơ trong tế bào sụn khớp của người.
Bên cạnh đó, aceclofenac can thiệp vào quá trình kết dính của bạch cầu trung tính với nội mô thông qua việc làm giảm biểu hiện của L-selectin (CD62L), một phân tử kết dính tế bào trên bề mặt tế bào lympho. Thuốc cũng được khuyến nghị sử dụng nhằm kích thích tổng hợp glycosaminoglycan trong sụn khớp bị viêm, có thể thông qua cơ chế ức chế hoạt động và sản xuất IL-1.
Ngoài ra, chất chuyển hóa chính của aceclofenac, 4′-hydroxyaceclofenac, góp phần bảo vệ sụn khớp bằng cách ức chế sản xuất metalloproteinase-1 và metalloproteinase-3 do IL-1 trung gian, từ đó ngăn chặn quá trình giải phóng proteoglycan từ tế bào sụn.
Chỉ định của Aceclofenac
Aceclofenac được sử dụng trong điều trị các chứng viêm đau liên quan đến xương khớp, bao gồm thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp.
Chống chỉ định của Aceclofenac
Aceclofenac không được khuyến cáo sử dụng cho các đối tượng sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với Aceclofenac.
- Người có lịch sử xuất huyết hoặc loét tái phát đường tiêu hóa.
- Người từng gặp phải xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa khi sử dụng thuốc NSAID.
- Những người đã có phản ứng quá mẫn với Ibuprofen, Aspirin hoặc các NSAID khác.
- Bệnh nhân mắc suy gan hoặc suy thận nặng.
- Người có bệnh tim mạch và/hoặc các vấn đề về mạch máu não.
- Người bị rối loạn đông máu hoặc chảy máu tiến triển.
- Phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong ba tháng cuối của thai kỳ.
Tác dụng phụ của Aceclofenac
Aceclofenac không được khuyến cáo sử dụng cho người mắc bệnh porphyria hoặc các bà mẹ cho con bú, đồng thời cũng không phù hợp cho trẻ em. Phụ nữ mang thai cần tránh dùng thuốc này trong giai đoạn cận sinh, vì có khả năng kích hoạt sớm quá trình đóng ống động mạch, từ đó gây ra tình trạng phù thai nhi.
Liều dùng và cách sử dụng của Aceclofenac

Aceclofenac được dùng theo đường uống, nên uống nguyên viên với nước. Để giảm thiểu tác động lên dạ dày, thuốc nên được uống trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn.
- Người lớn: Uống 100mg mỗi lần, ngày 2 lần vào buổi sáng và tối.
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều, sử dụng liều giống người lớn.
- Người suy gan: Liều khởi đầu khuyến nghị là 100mg/ngày.
Quá liều và cách xử trí
Dùng quá liều Aceclofenac có thể gây ra các triệu chứng như đau vùng thượng vị, buồn nôn, nôn, kích ứng tiêu hóa (hiếm khi gây tiêu chảy), xuất huyết tiêu hóa, đau đầu, buồn ngủ, chóng mặt, kích động, lú lẫn, ngất, co giật, ù tai, suy hô hấp, hạ huyết áp. Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến suy thận cấp hoặc tổn thương gan.
Xử trí
Nếu xảy ra quá liều, cần điều trị triệu chứng ngay. Trong vòng 1 giờ sau khi dùng thuốc, có thể sử dụng than hoạt tính hoặc tiến hành rửa dạ dày để giảm hấp thu thuốc.
Tương tác thuốc của Aceclofenac
Aceclofenac 100 có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, bao gồm:
- Sử dụng đồng thời với các thuốc kháng viêm không steroid khác có thể làm gia tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị tăng huyết áp.
- Tăng nguy cơ độc tính trên thận khi kết hợp với thuốc lợi tiểu hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
- Có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim và giảm tốc độ lọc cầu thận khi dùng chung với thuốc điều trị suy tim sung huyết.
- Làm giảm khả năng thải trừ lithi khỏi cơ thể.
- Gây tăng nồng độ Methotrexate trong máu.
- Làm giảm hiệu quả của Mifepristone.
- Khi kết hợp với corticosteroids, nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa có thể tăng lên.
- Làm tăng tác dụng của thuốc chống đông, có thể dẫn đến nguy cơ chảy máu cao hơn.
- Dùng chung với kháng sinh nhóm quinolon có thể làm tăng nguy cơ co giật.
- Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa khi kết hợp với thuốc kháng tiểu cầu hoặc thuốc ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI).
- Làm tăng độc tính trên máu khi sử dụng chung với zidovudin.
- Kết hợp với các thuốc kháng viêm không steroid khác có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ và xuất huyết tiêu hóa.
Tài liệu tham khảo:
- Link 1: https://en.wikipedia.org/wiki/Aceclofenac
- Link 2: https://go.drugbank.com/drugs/DB06736
- Link 3: https://www.carehospitals.com/medicine-detail/aceclofenac

