Bệnh tả (Cholera) là bệnh gì?

Vi khuẩn Vibrio Cholerae là tác nhân gây bệnh tả, một loại bệnh truyền nhiễm cấp tính. Bệnh thường xuất hiện với các triệu chứng điển hình như tiêu chảy dạng nước, có thể mô tả như phân nước vo gạo. Trong bài viết này, sẽ cung cấp thông tin về vi khuẩn này cũng như các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh tả do vi khuẩn này gây ra.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về bệnh tả (Cholera) là bệnh gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Bệnh tả (Cholera) là gì?

Benh ta (Cholera) la benh gi?
Cholera là bệnh gì?

Bệnh tả (Cholera) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính xảy ra trong đường tiêu hoá, do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra. Biểu hiện chính của bệnh là nôn và tiêu chảy số lượng lớn, có thể dẫn đến mất nước và điện giải nghiêm trọng, gây sốc nặng và tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

V. cholerae chủ yếu các serogroups O1 và O139, là loại vi khuẩn có hình dạng ngắn, cong, di động, sản xuất độc tố ruột – một protein kích thích tiết chất điện giải từ niêm mạc ruột non. Con người là nguồn lây nhiễm chính của vi khuẩn này. Vi khuẩn xâm nhập vào lớp nhầy và biểu mô ruột, tiết ra chất độc tả mà không xâm nhập vào thành ruột, dẫn đến ít hoặc không có bạch cầu được tìm thấy trong phân.

Cả El Tor và các loại cổ điển của V. cholerae O1 có thể gây bệnh nghiêm trọng. Nhưng loại El Tor hiện đại và các serogroups không phải là O1, O139 thường gây ra nhiễm trùng nhẹ hoặc không có triệu chứng.

Bệnh tả lây truyền qua nước uống, thực phẩm bị ô nhiễm bởi phân bệnh nhân. Nguy cơ lây nhiễm cao trong gia đình bệnh nhân qua thức ăn và nước bị nhiễm. Sự lây truyền từ người này sang người kia ít xảy ra hơn, yêu cầu một lượng vi khuẩn lớn để gây nhiễm trùng.

Bệnh tả chủ yếu xuất hiện ở Châu Á, Trung Đông, Châu Phi, Nam và Trung Mỹ, cũng như Bờ Vịnh của Hoa Kỳ. Các đợt bùng phát lớn nhất gần đây xảy ra tại Haiti, Cuba, Yemen, với số người mắc và tử vong lớn. Trong những vùng lưu hành, dịch bệnh thường xuất hiện vào thời tiết ấm, tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở trẻ em.

Viêm dạ dày ruột nhẹ hơn có thể do các chủng vi khuẩn non-cholera V. cholerae O1 và O139 gây ra mà không tạo ra độc tố tả.

Nhóm máu O có thể dễ bị nhiễm trùng hơn do vi khuẩn này nhạy cảm với axit dạ dày, khiến những người có axit dạ dày giảm hoặc không có axit dạ dày trở nên dễ bị nhiễm.

Những người sống trong vùng lưu hành thường có sự miễn dịch tự nhiên cao hơn.

Cơ chế bệnh sinh của bệnh tả (Cholera)

Co che benh sinh cua benh ta (Cholera)
Cơ chế bệnh sinh của bệnh tả (Cholera)

Vi khuẩn Vibrio cholerae sau khi xâm nhập vào cơ thể bằng nhân thông qua đường tiêu hóa. Sau khi vào tới dạ dày, vi khuẩn di chuyển vào ruột non và khư trú tại đó. Tại ruột non, vi khuẩn V. Cholerae bám vào receptor mang niêm mạch ruột và tiết ra nội độc tố có tên gọi là Choleratoxin.

Choleratoxin có khả năng hoạt hóa enzym Adenyl cylase (là enzym làm tăng AMP vòng). Dẫn đến cơ chế giảm hấp thu Natri và tăng đào thải nước. Khi bị mất nước quá nhiều, cơ thể sẽ bị thiếu nước gây ra các triệu chứng như nôn hoặc tiêu chảy.

Tình trạng này diễn ra trong thời gian dài và không can thiệp kịp thời thì cơ thể sẽ bị giảm thể tích tuần hoàn gây nhiễm toan chuyển hóa. Nguy hiểm hơn, bệnh nhân có thể sẽ bị shock, trụy tim mạch và suy thận, thậm chí là tử vong.

Một số nguyên nhân gây ra bệnh tả (Cholera)

Nguyen nhan gay ra benh ta (Cholera)
Nguyên nhân gây ra bệnh tả (Cholera)

Phẩy khuẩn tả Vibrio cholerae, thuộc họ Vibrionaceae, là vi khuẩn Gram âm có hình thái giống dấu phẩy, không tạo nha bào. Vi khuẩn có khả năng di chuyển tốt nhờ có cấu trúc lông. Chúng phát triển tốt trong môi trường kiềm và giàu chất dinh dưỡng. Vi khuẩn này dễ bị tiêu diệt bởi nhiệt độ cao (khoảng 80 độ C trong 5 phút), môi trường axit và các chất hóa học thông thường.

Phẩy khuẩn tả có hai loại kháng nguyên chính là kháng nguyên O (thực chất là lipopolysaccharide – loại kháng nguyên này được sử dụng để phân loại các loại huyết thanh tả, có khoảng hơn 140 loại huyết thanh khác nhau) và kháng nguyên H.

Vi khuẩn không gây tổn thương trực tiếp cho niêm mạc ruột, thay vào đó chúng sản xuất độc tố đường ruột gồm hai thành phần chính: phần A là thành phần gây độc, phần B gắn với thụ thể trên màng tế bào giúp phần A xâm nhập qua màng tế bào. Phần A được chia thành hai phần là A1 và A2, trong đó A1 bảo tồn men Adenyl cylase ở dạng hoạt động, làm tăng cAMP.

Kết quả là nước và các ion điện giải được vận chuyển tích cực từ tế bào ra lòng ruột. Sự mất điện giải và mất nước gây ra do đó, có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

Một số triệu chứng của bệnh tả (Cholera)

Triệu chứng lâm sàng của bệnh tả có thể được phân thành các giai đoạn khác nhau:

Thời kỳ ủ bệnh

Không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng. Thời gian ủ bệnh thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.

Thời kỳ khởi phát

  • Bắt đầu đột ngột: Vi khuẩn bắt đầu tiết độc tố nhưng chưa đủ mạnh.
  • Cảm giác đầy bụng, sôi ruột. Tiêu chảy ban đầu một vài lần.

Thời kỳ toàn phát

  • Tiêu chảy dữ dội
    • Phân: Lỏng, màu trắng đục giống nước vo gạo, chứa hạt trắng lổn nhổn, mùi tanh.
    • Tiêu chảy dễ dàng, lượng phân nhiều (300 – 500ml/lần), số lần đi nhiều (30 – 40 lần/ngày).
  • Buồn nôn:
    • Dịch nôn giống dịch phân, lượng nôn nhiều.
  • Các triệu chứng khác (3 không):
    • Không có đau bụng (không tổn thương).
    • Không mót rặn (phân: nước, điện giải).
    • Không sốt hoặc có sốt nhẹ (vi khuẩn không xâm nhập máu).
  • Hậu quả của tiêu chảy và buồn nôn
    • Mất nước và điện giải: Môi khô, má lõm, mắt trũng, da nhăn nheo.
    • Có thể gây ra tình trạng shock: Vật vã, kích thích, hoặc li bì hôn mê; thiểu niệu hoặc không tiểu; thân nhiệt hạ, da nổi vân tím; nhịp tim nhanh, nhỏ và không đo được; huyết áp giảm mạnh.
    • Chuột rút.

Thời kỳ hồi phục

  • Ngừng nôn, da hồng, giảm khô, giảm lo lắng, nhịp tim – to
  • Huyết áp trở lại bình thường, ngừng tiêu chảy, tiểu nhiều.
  • Hồi phục hoàn toàn sau 5 – 7 ngày.
  • Chú ý các biến chứng (ngừng tim) (thiếu K+  Giảm dẫn truyền).

Phương pháp chẩn đoán bệnh tả (Cholera)

Chan doan benh ta (Cholera)
Chẩn đoán bệnh tả (Cholera)

Các dấu hiệu của mất nước có thể chia thành ba độ:

Đặc điểmMất nước độ 1Mất nước độ 2Mất nước độ 3
Khát nướcÍtVừaNhiều
Tình trạng daBình thườngKhô, mất đàn hồi, mắt trũngNhăn nheo, mất đàn hồi, mắt trũng
MạchDưới 100 lần/phút100-120 lần/phút> 120 lần/phút
Huyết ápBình thườngDưới 90 mmHgRất thấp, có khi không đo được
Nước tiểuÍtThiểu niệuVô niệu
Tay chân lạnhBình thườngTay chân lạnhLạnh toàn thân
Lượng nước mất5-6% trọng lượng cơ thể7-9% trọng lượng cơ thểTrên 10% trọng lượng cơ thể

Chẩn đoán bệnh tả thường được thực hiện thông qua một số phương pháp xác định:

  • Nuôi cấy phân: Phương pháp này sử dụng để nuôi khuẩn từ mẫu phân trên môi trường chuyên biệt để xác định có hiện diện của vi khuẩn Vibrio cholerae hay không.
  • Phân nhóm huyết thanh: Phân loại các chủng của Vibrio cholerae dựa trên kháng nguyên bề mặt, thường là kháng nguyên O (lipopolysaccharide) và kháng nguyên H (flagellin).
  • PCR (Polymerase Chain Reaction): Phương pháp này sử dụng để phát hiện một cách đặc hiệu DNA của vi khuẩn Vibrio cholerae trong mẫu phân.
  • Que thử nhanh: Sử dụng trong tình huống y tế công cộng, nhưng độ chính xác không cao. Kết quả dương tính thường cần được xác nhận bằng cách nuôi cấy.

Ngoài ra, để phân biệt bệnh tả với các loại nhiễm trùng khác như nhiễm Escherichia coli, Salmonella, Shigella, cũng cần thực hiện xét nghiệm điện giải, urê máu và creatinine.

Một số cách điều trị bệnh tả (Cholera)

Dieu tri benh ta (Cholera)
Điều trị bệnh tả

Điều trị bệnh tả đòi hỏi sự can thiệp cẩn thận và nhanh chóng. Việc khẩn trương bắt đầu điều trị tại chỗ và cách ly bệnh nhân là quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

Bù nước và điện giải là yếu tố then chốt, cần được thực hiện ngay lập tức phù hợp với mức độ mất nước của bệnh nhân. Việc này giúp tái thiết hồi chức năng cơ bản của cơ thể và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

Sử dụng kháng sinh là một trong những phương pháp quan trọng để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên, cần chọn loại kháng sinh phù hợp và tuân theo chỉ định của các chuyên gia y tế.

Không nên sử dụng thuốc cầm nôn hoặc cầm tiêu chảy trong quá trình điều trị, vì điều này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng của bệnh nhân.

Bù nước và điện giải cho bệnh nhân bị bệnh tả

Để bù đắp lượng nước đã mất, việc thực hiện việc điều trị cần phải rất kịp thời và cẩn trọng. Các trường hợp nhẹ có thể được điều trị bằng cách sử dụng các dung dịch uống thông thường để bù nước. Tuy nhiên, việc điều chỉnh ngay lập tức tình trạng giảm thể tích máu nghiêm trọng là cực kỳ quan trọng.

Phòng ngừa hoặc điều chỉnh toan chuyển hóa và hạ kali huyết là rất quan trọng. Đối với bệnh nhân thiếu dịch và mất nước nặng, việc sử dụng truyền tĩnh mạch với dung dịch đặc trưng được khuyến cáo. Bổ sung nước cũng cần được thực hiện thông qua việc sử dụng dung dịch uống.

Để thay thế lượng kali đã mất, có thể thêm kali clorua hoặc kali bicacbonat vào dung dịch truyền tĩnh mạch hoặc có thể uống kali bicacbonat theo chỉ định của bác sĩ.

Khi thể tích dịch lòng mạch được khôi phục, việc thay thế liên tục bằng lượng thể tích phân (giai đoạn duy trì) là quan trọng. Đánh giá lâm sàng thường xuyên (nhịp tim, độ nảy của mạch và nước tiểu) giúp xác định liệu lượng bù nước đã đủ hay chưa.

Dung dịch glucose-chất điện giải có thể được sử dụng để bù nước và có hiệu quả trong việc thay thế. Tại những khu vực mà việc truyền dịch bị hạn chế, dung dịch này có thể là lựa chọn duy nhất cho việc bù nước. Bệnh nhân có mất nước nhẹ hoặc trung bình có thể được cho uống dung dịch này, trong khi những người mất nước nghiêm trọng hơn cần phải tiếp tục được truyền qua sonde dạ dày.

Dung dịch bù nước và điện giải qua đường miệng (ORS) chứa các thành phần như glucose, natri clorua, trisodium citrate dihydrate và kali clorua, và được Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo. Việc sử dụng ORS giúp giảm thiểu sự dùng thuốc không đúng cách. Đối với bệnh nhân, việc tiếp tục sử dụng ORS sau khi bù nước có thể kéo dài đến khi chấm dứt tiêu chảy và nôn mửa.

Bệnh nhân nên bắt đầu ăn trở lại khi không còn nôn và có cảm giác ngon miệng.

Kháng sinh điều trị tả

Để điều trị sớm và hiệu quả bệnh tả, việc sử dụng thuốc kháng vi khuẩn là cần thiết. Thuốc kháng sinh sẽ giúp loại bỏ phẩy khuẩn, giảm thể tích phân và ngừng tiêu chảy trong khoảng 48 giờ. Lựa chọn loại thuốc sẽ phụ thuộc vào khả năng nhạy cảm của vi khuẩn V. cholerae được cô lập từ cộng đồng.

Doxycycline được khuyến cáo là lựa chọn điều trị ưu tiên đối với người lớn (bao gồm cả phụ nữ có thai) và trẻ em. Trong trường hợp kháng cự doxycycline, azithromycin và ciprofloxacin là những lựa chọn thay thế.

Liều lượng khuyến nghị cho từng loại thuốc với các chủng nhạy cảm bao gồm:

  • Doxycycline: Một liều duy nhất 300 mg cho người lớn, bao gồm cả phụ nữ có thai và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Đối với trẻ em dưới 12 tuổi, liều lượng duy nhất từ 2 đến 4 mg/kg.
  • Azithromycin: Một liều duy nhất 1 g cho người lớn, bao gồm cả phụ nữ có thai và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Đối với trẻ em dưới 12 tuổi, liều lượng duy nhất từ 20 mg/kg (tối đa 1 g).
  • Ciprofloxacin: Một liều duy nhất 1 g cho người lớn, bao gồm cả phụ nữ có thai và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Đối với trẻ em dưới 12 tuổi, liều lượng duy nhất từ 20 mg/kg (tối đa 1 g).

Phòng ngừa bệnh tả (Cholera)

Phong ngua benh ta (Cholera)
Phòng ngừa bệnh tả

Phòng bệnh không đặc hiệu là cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của nhiều loại bệnh, bao gồm cả bệnh tả. Những biện pháp cơ bản bao gồm:

  • Duy trì vệ sinh môi trường và an toàn thực phẩm để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn.
  • Đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn để tránh lây nhiễm qua đường uống.
  • Xử lý chất thải người một cách an toàn để ngăn chặn vi khuẩn lây lan qua phân.
  • Tăng cường hoạt động giáo dục về y tế trong cộng đồng, giúp người dân hiểu về các biện pháp phòng ngừa và nhận biết triệu chứng cũng như cách xử lý khi bị nhiễm bệnh.

Tiêm vaccine phòng bệnh tả

Vắc xin phòng bệnh tả có một số loại khác nhau có sẵn, được áp dụng theo cách khác nhau tùy thuộc vào khu vực và nhóm người tiêm. Một số vắc xin uống đường uống có thể được sử dụng:

  • Vắc xin V. cholerae CVD 103-HgR: Được sử dụng ở Hoa Kỳ cho người lớn đi du lịch đến các khu vực có bệnh tả. Bảo vệ chống lại bệnh gây ra bởi V. cholerae O1. Hiệu quả sau 3 đến 6 tháng chưa rõ ràng.
  • Vắc xin toàn tế bào chết: Bao gồm Dukoral®, ShanChol®, và Euvichol®. Chúng bảo vệ khỏi V. cholerae O1 và O139. Hiệu quả của chúng kéo dài từ 60 đến 85% trong khoảng 5 năm. Đều cần 2 liều và có liều tăng cường sau 2 năm đối với những người có nguy cơ cao.

Việc tiêm vắc xin phòng bệnh tả có thể có hiệu quả trong thời gian dài, nhưng hiệu quả của chúng ngắn hơn và có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Sử dụng vắc xin cần phải cân nhắc khi có sẵn các loại thuốc uống phòng bệnh tả.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về bệnh tả (Cholera) mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *