Amisulpride thuộc nhóm benzamide, hoạt động như chất ức chế chọn lọc thụ thể dopamine D2 và D3. Với vai trò chống loạn thần, thuốc giúp kiểm soát cả triệu chứng dương tính (ảo giác, hoang tưởng) và âm tính (thờ ơ, thiếu động lực) trong tâm thần phân liệt, đồng thời thể hiện hiệu quả hỗ trợ điều trị trầm cảm nặng, rối loạn cảm xúc.
Ưu điểm nổi bật của thuốc là tác động ưu tiên lên hệ viền – vùng liên quan đến điều hòa cảm xúc – giúp giảm nguy cơ rối loạn vận động ngoại tháp so với nhiều thuốc cùng nhóm. Tại châu Âu, dạng viên uống của amisulpride được chỉ định cho cả giai đoạn cấp và mạn tính của tâm thần phân liệt, cũng như cải thiện triệu chứng âm tính trong các rối loạn tâm trạng và chậm phát triển trí tuệ.
Ứng dụng đa dạng khác của amisulpride là khả năng chống nôn. Tại Hoa Kỳ, dạng tiêm tĩnh mạch (thương hiệu Barhemsys) được phê duyệt để phòng ngừa và điều trị buồn nôn/nôn hậu phẫu ở người lớn, có thể dùng đơn lẻ hoặc phối hợp với các thuốc chống nôn khác nhóm. Điều này khẳng định vị thế linh hoạt của thuốc trong cả lĩnh vực tâm thần và gây mê hồi sức.
Amisulpride là hoạt chất gì?

Amisulpride (biệt dược Solian, Barhemsys) là thuốc đa năng thuộc nhóm benzamide, ứng dụng trong điều trị tâm thần phân liệt, cơn loạn thần cấp, trầm cảm và kiểm soát buồn nôn/nôn sau phẫu thuật. Liều dùng thay đổi tùy mục đích: đường tĩnh mạch liều thấp phòng ngừa hoặc xử trí nôn mửa hậu phẫu, đường uống liều thấp cải thiện trầm cảm, trong khi liều cao qua uống tập trung kiểm soát triệu chứng loạn thần.
Là thuốc chống loạn thần không điển hình, amisulpride có cơ chế đặc trưng của nhóm benzamide như sulpiride – ức chế chọn lọc thụ thể dopamine D2. Điểm khác biệt nằm ở hồ sơ tác dụng phụ: nguy cơ tăng prolactin máu (gây vô kinh, tiết sữa bất thường, rối loạn sinh dục) cao hơn nhưng ít gây rối loạn vận động so với thuốc điển hình. Tại Mỹ, thuốc được phê duyệt chủ yếu cho dự phòng và điều trị PONV, có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc chống nôn khác nhóm.
Cơ chế tác dụng đa chiều: Ức chế thụ thể D2/D3 tiền synap làm tăng dopamine khe synap, qua đó cải thiện triệu chứng âm tính (tâm thần phân liệt) và rối loạn cảm xúc. Đồng thời, tác động lên thụ thể D1 hậu synap giúp điều chỉnh triệu chứng dương tính. Hiệu quả này được cho là nền tảng cho khả năng hỗ trợ cả rối loạn tâm thần và trầm cảm.
Được Sanofi-Aventis phát triển những năm 1990, thuốc hết hạn bằng sáng chế năm 2008 và hiện có nhiều phiên bản generic. Dù phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, amisulpride chưa được tiếp thị tại thị trường Canada.
Dược động học của Amisulpride

Amisulpride là một thuốc chống loạn thần không điển hình, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc thụ thể dopamine D2 và D3, chủ yếu tập trung ở hệ viền nên ít gây tác dụng phụ ngoại tháp so với các thuốc cùng nhóm. Khác biệt với nhiều loại thuốc khác, nó không tương tác với thụ thể serotonin, alpha-adrenergic, histamine H1, muscarinic hay sigma. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy thuốc cải thiện đáng kể triệu chứng âm tính, rối loạn cảm xúc và chậm vận động tâm thần ở bệnh nhân tâm thần phân liệt cấp.
Đặc biệt, cơ chế tác dụng của amisulpride thay đổi theo liều: liều thấp ức chế thụ thể dopamine tiền synap, giảm triệu chứng âm tính; liều cao ức chế hậu synap, phát huy hiệu quả chống loạn thần. Một số bằng chứng cho thấy tác dụng giảm đau của thuốc liên quan đến hoạt hóa thụ thể opioid và đối kháng D2, đồng thời có thể giải thích nguy cơ gây co giật.
Ngoài ứng dụng trong tâm thần, amisulpride còn được dùng như thuốc chống nôn nhờ khả năng ức chế tín hiệu dopamine tại vùng kích hoạt thụ thể hóa học, ngăn chặn phản xạ nôn. Tuy nhiên, thuốc có thể kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều, đòi hỏi truyền tĩnh mạch theo phác đồ chuẩn và theo dõi sát ở bệnh nhân có bệnh tim mạch. Tăng prolactin máu do thuốc cũng liên quan đến nguy cơ hình thành khối u tuyến yên lành tính.
Về dược động học, amisulpride hấp thu nhanh qua đường uống với sinh khả dụng 48%, đạt hai đỉnh nồng độ trong huyết tương: đỉnh đầu sau 1 giờ (39 ± 3 ng/mL) và đỉnh thứ hai sau 3–4 giờ (54 ± 4 ng/mL) khi dùng liều 50 mg. Ở dạng tiêm tĩnh mạch, nồng độ đỉnh đạt ngay sau truyền, giảm 50% sau 15 phút. AUC tăng tỷ lệ với liều, gấp 4 lần ở liều tối đa. Khối lượng phân bố sau uống là 5.8 L/kg, trong khi tiêm tĩnh mạch dao động 127–171 L tùy đối tượng. Thuốc liên kết yếu với protein huyết tương (25–30%) và phân bố vào hồng cầu.
Quá trình chuyển hóa của amisulpride rất hạn chế, chủ yếu bài tiết dưới dạng nguyên chất (74% qua nước tiểu, 23% qua phân). Chỉ khoảng 4% liều được chuyển hóa thành hai chất không hoạt động qua khử ethyl và oxy hóa, không phụ thuộc vào enzyme CYP450. Thời gian bán thải khoảng 12 giờ khi uống và 4–5 giờ khi tiêm. Độ thanh thải huyết tương ở người khỏe mạnh là 24.1 L/h, qua thận chiếm 342 mL/phút. Cần lưu ý các thông số này có thể thay đổi ở bệnh nhân phẫu thuật hoặc có bệnh lý nền.
Dược lực học của Amisulpride

Dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, được sản xuất chủ yếu ở vùng chất đen và vùng tegmental bụng của não, hoạt động thông qua ba hệ thống chính: nigrostriatal, mesolimbic và mesocortical. Trong bệnh tâm thần phân liệt, sự tăng hoạt động dopamine ở vùng mesolimbic hoặc rối loạn điều hòa dopamine tại các vùng não liên quan được cho là nguyên nhân chính dẫn đến các triệu chứng dương tính (ảo giác, hoang tưởng) và âm tính (thờ ơ, thiếu động lực).
Amisulpride, một thuốc chống loạn thần không điển hình, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc thụ thể dopamine D2 và D3. Khác biệt so với nhiều thuốc cùng nhóm, nó ưu tiên tác động lên hệ viền (liên quan đến điều hòa cảm xúc) thay vì vùng vân (liên quan đến vận động), giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ ngoại tháp.
Cơ chế tác dụng của amisulpride phụ thuộc vào liều lượng: Ở liều thấp, thuốc ức chế thụ thể dopamine tiền synap, làm tăng nồng độ dopamine trong khe synap, từ đó cải thiện triệu chứng âm tính. Trong khi đó, liều cao hơn ức chế thụ thể hậu synap, ngăn chặn hoạt động quá mức của dopamine, giúp kiểm soát triệu chứng dương tính. Ngoài ra, amisulpride còn đối kháng với thụ thể serotonin 5-HT7A và 5-HT2A, có thể góp phần vào tác dụng hỗ trợ cải thiện trầm cảm.
Trong vai trò chống nôn, amisulpride tác động lên vùng kích hoạt thụ thể hóa học (CTZ) ở hành tủy – nơi chứa nhiều thụ thể dopamine. Bằng cách ức chế D2/D3 tại đây, thuốc ngăn chặn tín hiệu dopamine truyền đến trung tâm nôn, từ đó giảm buồn nôn và nôn do các tác nhân hóa học hoặc sau phẫu thuật. Đặc điểm này giúp amisulpride trở thành lựa chọn đa dụng trong kiểm soát cả rối loạn tâm thần và phản ứng nôn.
Chỉ định của Amisulpride
Amisulpride được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực y tế nhờ cơ chế đa tác động. Trong điều trị tâm thần phân liệt, nghiên cứu cho thấy hiệu quả tương đương olanzapine, đồng thời được xem xét như lựa chọn bổ trợ (dù bằng chứng còn hạn chế) cho các ca kháng clozapine. Một số công trình gần đây nhấn mạnh vai trò của thuốc như liệu pháp đầu tay cho loạn thần cấp tính.
Ở liều thấp, thuốc thể hiện tiềm năng trong kiểm soát trầm cảm nặng và rối loạn cảm xúc thông qua ức chế thụ thể dopamine D2/D3 tiền synap, từ đó tăng giải phóng dopamine – khác biệt với cơ chế ức chế hậu synap ở liều cao dùng cho tâm thần phân liệt. Các phân tích tổng quan (như Cochrane 2010 và nghiên cứu năm 2024) đã xác nhận hiệu quả này, dẫn đến việc thuốc được cấp phép cho trầm cảm tại Ý, Hy Lạp và một số nước châu Âu.
Trong lĩnh vực gây mê hồi sức, dạng tiêm tĩnh mạch amisulpride được Cơ quan Quản lý Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt để phòng ngừa và điều trị buồn nôn/nôn sau phẫu thuật (PONV) ở người lớn. Thuốc có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm chống nôn khác, kể cả khi bệnh nhân đã hoặc chưa được dự phòng trước đó.
Chống chỉ định của Amisulpride
Amisulpride chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau:
- Bệnh lý khối u: U tủy thượng thận (pheochromocytoma), khối u phụ thuộc prolactin (bao gồm u tuyến yên tiết prolactin và ung thư vú).
- Rối loạn thần kinh vận động: Như bệnh Parkinson hoặc sa sút trí tuệ thể Lewy.
- Đối tượng đặc biệt: Phụ nữ đang cho con bú, trẻ em chưa dậy thì.
- Dị ứng: Tiền sử quá mẫn với amisulpride hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc.
Cần thận trọng tránh dùng thuốc ở những bệnh nhân thuộc nhóm đối tượng trên để ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng.
Tác dụng phụ của Amisulpride
Amisulpride có thể gây ra nhiều tác dụng phụ với tần suất khác nhau. Các phản ứng rất thường gặp (≥10%) chủ yếu liên quan đến hệ vận động, bao gồm rối loạn trương lực cơ, run, hội chứng Parkinson và bồn chồn vận động.
Nhóm tác dụng phụ thường gặp (1-10%) gồm mất ngủ, buồn ngủ, tăng tiết nước bọt, rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn), đau đầu, tăng động, cùng với tình trạng tăng prolactin máu dẫn đến tiết sữa bất thường, phì đại tuyến vú và rối loạn chức năng tình dục. Đáng chú ý, thuốc ít gây tăng cân hơn so với nhiều thuốc chống loạn thần khác như olanzapine hay quetiapine, nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến cân nặng nhiều hơn haloperidol.
Mặc dù không tác động trực tiếp lên thụ thể muscarinic, amisulpride vẫn có thể gây các triệu chứng kháng cholinergic nhẹ như táo bón, khô miệng hoặc rối loạn điều tiết mắt. Các phản ứng hiếm (<1%) nhưng nghiêm trọng bao gồm hạ natri máu, rối loạn nhịp tim (nhịp chậm, kéo dài QT), hạ huyết áp, co giật, phản ứng dị ứng nặng (mề đay), và rối loạn máu (giảm bạch cầu). Đặc biệt, tăng prolactin máu xảy ra do thuốc ức chế thụ thể D2 ở tế bào lactotroph tuyến yên, đòi hỏi cân bằng liều để vừa đạt hiệu quả điều trị vừa hạn chế tác dụng ngoại vi này.
Khi ngừng thuốc, cần giảm liều từ từ theo khuyến cáo của Dược điển Anh để tránh hội chứng cai cấp tính với biểu hiện buồn nôn, mất ngủ, bồn chồn hoặc tái phát triệu chứng loạn thần. Trường hợp quá liều có thể dẫn đến xoắn đỉnh – một dạng rối loạn nhịp tim nguy hiểm, xếp mức độ nghiêm trọng tương đương nhóm SSRI. Việc theo dõi điện tâm đồ và can thiệp y tế kịp thời là cần thiết trong những tình huống này.
Liều dùng và cách sử dụng của Amisulpride

Amisulpride được bào chế dưới hai dạng chính: viên uống và dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, tùy thuộc vào mục đích điều trị. Liều lượng cụ thể được xác định dựa trên độ tuổi và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân:
- Buồn nôn/nôn sau phẫu thuật (người lớn): Dạng tiêm tĩnh mạch với liều dự phòng 5mg và liều điều trị 10mg.
- Loạn thần cấp tính: Liều uống khuyến cáo từ 400–800 mg/ngày, chia 2 lần, không vượt quá 1200 mg/ngày.
Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ về liều dùng và thời gian điều trị. Tránh tự ý tăng/giảm liều, ngưng thuốc đột ngột hoặc kéo dài thời gian sử dụng không theo hướng dẫn, vì điều này có thể làm trầm trọng triệu chứng bệnh và gia tăng nguy cơ tác dụng phụ. Việc lạm dụng thuốc, đặc biệt ở liều cao hoặc dài ngày, cần được ngăn chặn để phòng ngừa biến chứng nghiêm trọng.
Tương tác thuốc của Amisulpride
Amisulpride cần tránh phối hợp với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ (như citalopram, bupropion, clozapine, nhóm chống trầm cảm ba vòng, ziprasidone…), thuốc gây giảm nhịp tim hoặc hạ kali máu do nguy cơ khởi phát rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Ngoài ra, việc kết hợp thuốc này với các thuốc chống loạn thần khác cũng không được khuyến cáo vì làm tăng khả năng xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng như loạn vận động muộn (rối loạn vận động không hồi phục) và hội chứng ác tính do thuốc an thần (sốt cao, cứng cơ, rối loạn ý thức).
Tài liệu tham khảo:
- Link 1: https://en.wikipedia.org/wiki/Amisulpride
- Link 2: https://go.drugbank.com/drugs/DB06288
- Link 3: https://www.drugs.com/mtm/amisulpride.html

