Acetazolamide

Acetazolamide là một loại thuốc lợi tiểu thuộc nhóm ức chế enzyme carbonic anhydrase, được dùng trong điều trị nhiều tình trạng bệnh khác nhau. Thuốc hoạt động bằng cách gây tích tụ axit carbonic thông qua việc ngăn chặn quá trình phân hủy axit này. Các chỉ định được FDA phê duyệt bao gồm điều trị tăng nhãn áp, tăng huyết áp nội sọ vô căn, suy tim sung huyết, say độ cao, liệt chu kỳ và động kinh.

Ngoài ra, acetazolamide còn được sử dụng ngoài chỉ định cho các trường hợp như ngưng thở khi ngủ trung ương, hội chứng Marfan, dự phòng độc tính thận do liều cao methotrexate và ngăn ngừa bệnh thận do thuốc cản quang. Các thông tin liên quan đến chỉ định, chống chỉ định, tương tác thuốc, theo dõi và các hướng dẫn điều trị khác nhằm hỗ trợ đội ngũ chuyên khoa trong việc chăm sóc bệnh nhân cần sử dụng acetazolamide đều được nêu rõ trong hướng dẫn sử dụng thuốc.

Acetazolamide là hoạt chất gì?

Cong thuc cau tao cua Acetazolamide
Công thức cấu tạo của Acetazolamide

Acetazolamide, được biết đến với tên thương mại Diamox cùng một số tên khác, là một loại thuốc thuộc nhóm lợi tiểu và ức chế enzyme carbonic anhydrase, được sử dụng trong điều trị nhiều tình trạng khác nhau như tăng nhãn áp, động kinh, say độ cao cấp tính, liệt theo chu kỳ, tăng áp lực nội sọ vô căn (áp lực não tăng cao không rõ nguyên nhân), suy tim và để kiềm hóa nước tiểu.

Thuốc có thể được dùng lâu dài cho bệnh tăng nhãn áp góc mở và ngắn hạn cho bệnh tăng nhãn áp góc đóng cấp tính cho đến khi có thể tiến hành phẫu thuật. Acetazolamide có thể được dùng qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch và hoạt động bằng cách làm giảm sự tạo ra dịch mắt cũng như độ thẩm thấu trong mắt, giúp hạ áp suất nội nhãn.

Các tác dụng phụ thường gặp của thuốc bao gồm cảm giác tê, ù tai, mất cảm giác thèm ăn, nôn mửa và buồn ngủ. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân có vấn đề nghiêm trọng về thận, gan hoặc có phản ứng dị ứng với sulfonamid.

Acetazolamide được giới thiệu vào y tế từ năm 1952 và hiện được xếp vào danh mục thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới. Thuốc cũng có sẵn dưới dạng thuốc gốc.

Dược động học của Acetazolamide

Duoc dong hoc cua Acetazolamide
Dược động học của Acetazolamide

Hấp thu

Acetazolamide được hấp thu nhanh và hiệu quả khi dùng qua đường uống.

Phân bố

Do có ái lực cao với enzyme carbonic anhydrase, thuốc tập trung nhiều tại các mô có hàm lượng enzyme này lớn như thận và hồng cầu. Điều này dẫn đến nồng độ acetazolamide cao tại các vị trí giàu carbonic anhydrase.

Chuyển hóa

Thuốc không trải qua quá trình chuyển hóa trong cơ thể và được giữ nguyên dạng ban đầu.

Thải trừ

Acetazolamide được đào thải chủ yếu qua đường nước tiểu. Thời gian bán thải trong huyết tương dao động từ 6 đến 9 giờ.

Dược lực học của Acetazolamide

Co che hoat dong cua Acetazolamide
Cơ chế hoạt động của Acetazolamide

Acetazolamide là một loại thuốc thuộc nhóm ức chế enzyme carbonic anhydrase, hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình phân hủy axit carbonic. Hậu quả của tác động này là sự tích tụ axit carbonic trong cơ thể, dẫn đến giảm pH máu (tức tăng tính axit) qua phản ứng chuyển hóa thuận nghịch giữa axit carbonic và bicarbonate cùng hydro.

Enzyme carbonic anhydrase, chủ yếu có mặt ở ống lượn gần của nephron và trong hồng cầu, giữ vai trò quan trọng trong việc tái hấp thu các ion natri, bicarbonate và clorua. Khi acetazolamide ức chế enzyme này, quá trình tái hấp thu các ion và nước bị gián đoạn, khiến chúng bị bài tiết qua nước tiểu. Điều này góp phần giảm thể tích chất lỏng tuần hoàn, hạ huyết áp, cũng như làm giảm áp lực nội sọ và trong mắt.

Thải bicarbonate qua đường nước tiểu sẽ làm máu có tính axit cao hơn; tuy nhiên, cơ thể có thể bù đắp bằng cách tăng cường thông khí để điều chỉnh tình trạng toan huyết. Nhờ đó, cơ chế chính của acetazolamide là điều chỉnh lại cân bằng acid-base và tạo hiệu ứng lợi tiểu nhẹ thông qua việc bài tiết natri và bicarbonate, đồng thời làm tăng tính kiềm của nước tiểu do lượng bicarbonate thải ra.

Tại mắt, thuốc hạn chế sản xuất thủy dịch – yếu tố chủ yếu gây tăng áp lực nội nhãn – từ đó hỗ trợ điều trị bệnh tăng nhãn áp. Tương tự, trong bệnh tăng áp lực nội sọ vô căn, acetazolamide giúp giảm sản xuất dịch não tủy tại đám rối màng mạch, góp phần kiểm soát áp suất trong sọ.

Đối với điều trị động kinh, acetazolamide tác động đến sự cân bằng giữa CO₂, ion H⁺ và HCO₃⁻ trong hệ thần kinh trung ương – nơi enzyme carbonic anhydrase được biểu hiện rộng rãi. Việc ức chế enzyme này giúp điều chỉnh hoạt động của các kênh ion, như GABA-A và kênh canxi phụ thuộc điện thế, từ đó làm giảm sự phóng điện quá mức của các neuron và hạn chế hoạt động điện bất thường gây động kinh.

Cụ thể, thuốc có khả năng hạn chế dòng bicarbonate trung gian qua các kênh GABA-A, giúp ổn định màng tế bào thần kinh và ngăn chặn các cơn co giật. Sự kết hợp của những tác động này giải thích hiệu quả chống động kinh của acetazolamide.

Chỉ định của Acetazolamide

Acetazolamide thuộc nhóm thuốc lợi tiểu và chất ức chế enzyme carbonic anhydrase, được áp dụng trong nhiều lĩnh vực điều trị y khoa. Dưới đây là một số chỉ định mà FDA đã phê duyệt:

  • Bệnh tăng nhãn áp: Thuốc giúp hạ áp lực nội nhãn bằng cách giảm sản xuất dịch thủy liệu.
  • Tăng áp lực nội sọ vô căn: Bằng cách ức chế sản xuất dịch não tủy, acetazolamide góp phần làm giảm áp suất bên trong sọ.
  • Suy tim sung huyết: Với khả năng lợi tiểu, thuốc hỗ trợ giảm tải cho tim khi bệnh nhân gặp phải tình trạng này.
  • Say độ cao: Thuốc tạo điều kiện cho việc thích nghi với môi trường có áp suất oxy thấp bằng cách khuyến khích bài tiết bicarbonate, làm giảm độ kiềm của máu và kích thích hô hấp.
  • Liệt định kỳ: Qua việc ức chế carbonic anhydrase, thuốc giúp điều chỉnh các rối loạn ion có liên quan.
  • Động kinh: Sự điều hòa cân bằng ion tại não giúp ổn định hoạt động của hệ thần kinh.

Bên cạnh đó, có một số chỉ định tiềm năng chưa được FDA chính thức công nhận:

  • Ngưng thở khi ngủ trung ương: Acetazolamide có thể tác động tới trung tâm điều hòa hô hấp, từ đó cải thiện mô hình thở tự nhiên.
  • Hội chứng Marfan: Thuốc được nghiên cứu như một phương án hỗ trợ điều trị các biến chứng liên quan đến bệnh này.
  • Phòng ngừa độc tính thận do methotrexate liều cao: Giúp giảm thiểu tổn thương thận khi dùng methotrexate liều lớn.
  • Phòng ngừa bệnh thận do thuốc cản quang: Bảo vệ thận khỏi các tổn thương tiềm ẩn khi sử dụng thuốc cản quang.

Acetazolamide từ lâu đã được xem là một phương pháp truyền thống trong điều trị bệnh tăng nhãn áp nhờ khả năng ức chế sản xuất dịch thủy liệu, qua đó giúp giảm áp lực trong mắt. Ngoài ra, thuốc còn được ứng dụng trong hỗ trợ thích nghi với độ cao. Khi tăng bài tiết bicarbonate qua nước tiểu, máu trở nên có tính axit cao hơn, kích thích trung tâm hô hấp tăng nhịp thở. Sự điều chỉnh này không chỉ giúp cải thiện lượng oxy trong cơ thể mà còn tạo điều kiện cho việc thích nghi với môi trường có áp suất oxy thấp.

Chống chỉ định của Acetazolamide

Do acetazolamide làm giảm khả năng đào thải amoniac, nên bệnh nhân có rối loạn chức năng gan hoặc bệnh gan đã tiến triển có nguy cơ phát triển bệnh não gan cao hơn nên không được sử dụng thuốc này.

Bên cạnh đó, do thuốc có khả năng gây mất cân bằng điện giải, những người có tiền sử hạ kali hoặc hạ natri cần tránh dùng acetazolamide để ngăn ngừa các biến chứng. Thuốc cũng có thể suy giảm chức năng thận, vì vậy các bệnh nhân mắc bệnh thận hoặc đang trong trạng thái suy thận nặng không nên áp dụng.

Các bệnh nhân bị nhiễm toan tăng clo máu cũng cần tránh sử dụng acetazolamide. Mặc dù thuốc không trực tiếp kéo dài khoảng QTc, nhưng đối với những người có bất thường về QTc, việc giám sát nồng độ kali một cách chặt chẽ là rất cần thiết nhằm ngăn ngừa hạ kali.

Ngoài ra, những người có tiền sử dị ứng với sulfonamid, chẳng hạn như dị ứng sulfa, cần tránh sử dụng acetazolamide do nguy cơ phản ứng dị ứng cao.

Acetazolamide có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác. Khi dùng đồng thời với amphetamine, thuốc có thể làm chậm quá trình đào thải amphetamine nhờ tác động kiềm hóa nước tiểu. Ngược lại, acetazolamide thúc đẩy thải lithium ra khỏi cơ thể, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị của loại thuốc này. Hơn nữa, acetazolamide cũng có thể làm giảm bài tiết của phenytoin, primidone và quinidine, gây nguy cơ tích tụ nồng độ và dẫn đến ngộ độc.

Việc kết hợp acetazolamide với salicylate có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc salicylate, trong khi bệnh nhân đang sử dụng natri bicarbonate có thể dễ bị hình thành sỏi thận khi dùng loại thuốc này cùng với acetazolamide.

Cuối cùng, những người đang dùng thuốc kháng folate như methotrexate hoặc trimethoprim cũng nên tránh dùng acetazolamide. Tương tự, bệnh nhân đã từng sử dụng các thuốc trong nhóm ức chế carbonic anhydrase cần cẩn trọng khi kết hợp, nhằm hạn chế các tác dụng không mong muốn. Đặc biệt, những người có tiền sử phát ban nghiêm trọng hoặc hội chứng Stevens-Johnson cũng nên tránh sử dụng thuốc này.

Tác dụng phụ của Acetazolamide

Acetazolamide có thể gây ra một loạt các tác dụng phụ, từ những biểu hiện phổ biến đến các phản ứng ít thường gặp. Người dùng thường báo cáo cảm giác mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, đau vùng bụng và tiêu chảy. Ngoài ra, hiện tượng dị cảm – giống như cảm giác kiến bò – cùng với sự thay đổi về màu sắc phân (sẫm màu hơn), biến đổi vị giác với cảm nhận vị đắng hoặc vị kim loại, ù tai và giảm ham muốn tình dục cũng được ghi nhận. Một số bệnh nhân có thể gặp triệu chứng trầm cảm khi sử dụng thuốc.

Đồng thời, một số tác dụng phụ hiếm gặp nhưng có tính nghiêm trọng cũng cần được chú ý. Ví dụ, acetazolamide có thể dẫn đến rối loạn điện giải như nhiễm toan chuyển hóa, hạ natri máu hoặc hạ kali máu. Dù không phổ biến, trường hợp hình thành sỏi thận cũng đã được báo cáo. Trong những tình huống cực kỳ hiếm, các phản ứng nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, thiếu máu bất sản, giảm số lượng bạch cầu hạt, cũng như hoại tử gan cấp và hoại tử biểu bì nhiễm độc có thể phát sinh.

Thuốc này có thể được dùng qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, tuy nhiên, không nên áp dụng cho những bệnh nhân bị suy gan hoặc suy thận nặng. Hơn nữa, cần xem xét cẩn thận các tương tác thuốc khi dùng chung với acetazolamide, vì nó có thể phản ứng với một số loại kháng sinh, natri bicarbonate, amphetamine hoặc salicylate.

Liều dùng và cách sử dụng của Acetazolamide

Biet duoc chua Acetazolamide
Biết dược chứa Acetazolamide

Để giảm kích thích dạ dày-ruột, nên uống thuốc cùng thức ăn. Có thể nghiền viên nén trộn với sirô sôcôla hoặc dầu thực vật để che vị đắng.

Bột pha tiêm: Hòa tan với tối thiểu 5 ml nước cất vô khuẩn để đạt nồng độ tối đa 100 mg/ml. Truyền tĩnh mạch với tốc độ không quá 500 mg/phút. Tránh tiêm bắp do pH kiềm gây đau đớn.

Glocom góc mở:

  • Người lớn:
    • Uống 250 mg/lần, 1–4 lần/ngày. Dạng viên giải phóng kéo dài: 500 mg x 2 lần/ngày (sáng và tối). Liều >1 g/ngày không tăng hiệu quả.
    • Nếu không uống được, dùng liều tiêm tương đương.
  • Trẻ em:
    • Uống 8–30 mg/kg/ngày hoặc 300–900 mg/m²/ngày, chia 3 lần.
    • Trường hợp cấp tính: Tiêm tĩnh mạch 5–10 mg/kg mỗi 6 giờ.

Glocom thứ phát và chuẩn bị phẫu thuật glôcôm góc đóng cấp (người lớn):

  • Uống/tiêm tĩnh mạch 250 mg mỗi 4 giờ. Một số bệnh nhân đáp ứng với liều 250 mg x 2 lần/ngày.
  • Với glôcôm cấp: Dùng liều khởi đầu 500 mg (uống hoặc tiêm), sau đó duy trì 125–250 mg mỗi 4 giờ.

Hỗ trợ điều trị co giật (động kinh):

  • Người lớn:
    • Uống/tiêm tĩnh mạch 8–30 mg/kg/ngày, chia 4 lần. Liều tối ưu 375–1.000 mg/ngày, có thể điều chỉnh thấp hơn.
    • Khi phối hợp với thuốc chống động kinh khác: Bắt đầu từ 250 mg/ngày, tăng dần.
  • Trẻ em: Liều tương tự người lớn nhưng không vượt 750 mg/ngày. Lưu ý: Thay đổi thuốc phải thực hiện từ từ, tránh ngừng đột ngột.

Phù do suy tim hoặc thuốc:

  • Người lớn: Khởi đầu 250–375 mg/ngày (uống/tiêm) vào sáng.
  • Trẻ em: 5 mg/kg/ngày hoặc 150 mg/m² vào sáng.
  • Cảnh báo: Tăng liều không cải thiện hiệu quả mà làm trầm trọng tác dụng phụ (mệt mỏi, dị cảm). Nếu phù tái phát, ngưng thuốc 1 ngày để thận hồi phục. Ưu tiên dùng cách quãng (2 ngày dùng/1 ngày nghỉ).

Dự phòng say độ cao:

Uống 500–1.000 mg/ngày, chia liều nhỏ, bắt đầu trước 24–48 giờ khi leo núi và tiếp tục trong suốt hành trình. Duy trì 125 mg trước ngủ để giảm rối loạn giấc ngủ do độ cao.

Tương tác thuốc của Acetazolamide

Acetazolamide có khả năng làm kiềm hóa nước tiểu, dẫn đến giảm đào thải amphetamine và tăng nguy cơ tích tụ thuốc này. Khi phối hợp với các chất ức chế anhydrase carbonic khác, tác dụng ức chế enzyme có thể được cộng hợp, làm tăng khả năng gây độc. Đối với ciclosporin, cần theo dõi sát nồng độ trong huyết tương do nguy cơ tăng nồng độ khi dùng đồng thời. Các thuốc kháng folate (ví dụ: methotrexate, pemetrexed) cũng cần thận trọng vì tương tác có thể làm trầm trọng thêm tác dụng phụ.

Acetazolamide có thể gây biến động đường huyết (tăng hoặc giảm) khi kết hợp với thuốc hạ đường huyết. Với lithium, quá trình bài tiết bị đẩy mạnh, làm giảm hiệu quả điều trị. Ngược lại, methenamine và quinidine lại giảm bài tiết qua thận, dẫn đến nguy cơ tích lũy và độc tính. Phenytoin cũng cần được giám sát chặt do giảm đào thải, làm tăng nồng độ trong máu.

Primidone có thể bị giảm nồng độ huyết tương, từ đó làm suy yếu tác dụng chống co giật. Salicylate và natri bicarbonate khi dùng chung với acetazolamide có nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng hoặc hình thành sỏi thận. Ngoài ra, thuốc chống đông máu và glycosid tim có thể tăng cường tác dụng khi phối hợp, đòi hỏi điều chỉnh liều phù hợp.

Tài liệu tham khảo:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *