Vitamin A (Retinol): Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Lịch sử của Vitamin A bắt đầu vào thế kỷ 19 khi các nhà khoa học bắt đầu thấy những dấu hiệu về tác dụng của nó. Năm 1816, Frederick Accum, một nhà hóa học người Anh, mô tả một chất dẫn truyền thần kinh trong gan cá.

Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng đến từ năm 1913 khi các nhà khoa học bắt đầu phân biệt giữa Vitamin A và Vitamin B dựa trên cấu trúc hóa học và tác dụng sinh học. Năm 1917, Elmer McCollum và Marguerite Davis tại Đại học Wisconsin đã xác định Vitamin A và nhận ra vai trò quan trọng của nó trong sự thị lực và sức khỏe. Thiếu Vitamin A gây ra các vấn đề về thị lực và nguy cơ mù loà.

Cuối cùng, vào năm 1931, Paul Karrer, một nhà hóa học Thụy Sĩ, đã xác định cấu trúc hóa học của Vitamin A, giúp định hình sự hiểu biết và nghiên cứu về nó. Từ đó, Vitamin A đã trở thành một trong những vitamin quan trọng trong dinh dưỡng và y tế, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện thị lực và sức khỏe của con người.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Vitamin A là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Vitamin A (Retinol) là gì?

Cong thuc cau tao cua Vitamin A (Retinol)
Công thức cấu tạo của Vitamin A (Retinol)

Vitamin A còn được gọi retinol là một loại vitamin quan trọng cho cơ thể con người. Nó thuộc vào nhóm các vitamin mà cơ thể cần để hoạt động một cách bình thường, đặc biệt là cho sự phát triển, chức năng của mắt, hệ miễn dịch, và nhiều quá trình sinh học khác.

Vitamin A có hai dạng cơ bản:

  • Retinoid: Dạng này thường được tìm thấy trong thực phẩm động vật như gan, lòng đỏ trứng và sữa. Nó là dạng sẵn có của vitamin A trong cơ thể.
  • Carotenoid: Dạng này thường có trong thực phẩm chứa carotenoid, chẳng hạn như carotene, và được biến đổi thành retinol trong cơ thể. Carotenoid phổ biến nhất là beta-carotene, một chất màu da cam được tìm thấy trong các loại rau quả như cà rốt, bí đỏ và cà chua.

Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của da, mắt, răng, xương, và màng nhầy. Nó cũng hỗ trợ hệ miễn dịch của cơ thể trong việc chống lại các bệnh và nhiễm khuẩn. Thiếu hụt vitamin A có thể gây ra các vấn đề về thị lực, giảm miễn dịch, và dẫn đến các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.

Một lượng cân đối của vitamin A cần được cung cấp qua chế độ ăn uống hàng ngày, và nguồn cung cấp chính bao gồm thịt, cá, trứng và thực phẩm chứa carotenoid như rau quả và cảm ứng da cam.

Dược động học của Vitamin A (Retinol)

Duoc dong hoc cua Vitamin A
Dược động học của Vitamin A

Về dược động học của vitamin A, chất này dễ dàng và hoàn toàn hấp thu qua đường tiêu hóa. Các chế phẩm retinol hòa tan trong nước hoặc este của nó được hấp thu nhanh hơn so với dung dịch dầu.

Khi dùng retinol trong dung dịch dầu, nồng độ đỉnh của este retinol trong huyết tương đạt được sau khoảng 4-5 giờ, trong khi dùng retinol hòa tan trong nước, nồng độ đỉnh đạt được sau khoảng 3-4 giờ. Nồng độ trong huyết tương cao hơn sau khi dùng chế phẩm vitamin A hòa tan trong nước so với khi dùng dung dịch dầu.

Triệu chứng do thiếu vitamin A thường phản ứng nhanh và hồi phục sau vài ngày, đặc biệt là các triệu chứng liên quan đến mắt.

Tuy nhiên, sự hấp thu có thể không đầy đủ sau khi dùng liều lớn và ở những bệnh nhân kém hấp thu chất béo, có lượng protein ăn vào thấp hoặc bị bệnh gan hoặc tuyến tụy.

Về phân bố, vitamin A được lưu trữ chủ yếu ở gan dưới dạng retinyl palmitate và một lượng nhỏ dưới dạng retinol và retinal. Nó cũng được lưu trữ ở thận, phổi, tuyến thượng thận, võng mạc và mỡ trong phúc mạc với số lượng ít hơn dưới dạng retinyl palmitate. Lượng vitamin A dự trữ trong cơ thể người trưởng thành đủ để đáp ứng nhu cầu của cơ thể trong vài tháng đến 2 năm.

Vitamin A không dễ dàng qua nhau thai và phân bố vào sữa, điều này cần xem xét đặc biệt ở thai nhi và trẻ sơ sinh.

Loại bỏ vitamin A thường diễn ra thông qua trao đổi chất. Este retinol bị thủy phân trong dạ dày bởi các enzyme tuyến tụy. Retinol sau đó được kết hợp với axit glucuronic; β-glucuronide sau đó trải qua quá trình tuần hoàn gan ruột và oxy hóa thành retinal và axit retinoic.

Axit retinoic sau đó trải qua quá trình khử carboxyl và kết hợp thêm với axit glucuronic. Retinol cũng có thể được tái este hóa, chủ yếu thành retinyl palmitate. Axit retinoic được bài tiết qua phân thông qua đường mật, trong khi retinal, axit retinoic và các chất chuyển hóa tan trong nước khác được bài tiết qua nước tiểu và phân.

Tổng cộng, retinol không thường được bài tiết qua nước tiểu, tuy nhiên, ở những bệnh nhân bị viêm phổi hoặc viêm thận mãn tính, retinol không biến đổi có thể được bài tiết qua nước tiểu.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Vitamin A (Retinol)

Co che hoat dong cua Vitamin A
Cơ chế hoạt động của Vitamin A

Trong thị giác, vitamin A, ở dạng all-trans retinol, tham gia vào quá trình tạo ra pigment mắt gọi là rhodopsin. Khi ánh sáng chiếu vào mắt, rhodopsin chuyển đổi thành các dạng khác nhau của retinaldehyde, chất này đóng vai trò quan trọng trong truyền tín hiệu thần kinh giúp bạn nhận biết hình ảnh và khác biệt giữa ánh sáng và bóng tối. Sự kích hoạt này cho phép quá trình thị giác xảy ra.

Vitamin A cũng đóng vai trò quan trọng trong việc biệt hóa các tế bào và phát triển biểu mô. Nó hoạt động bằng cách tương tác với hai họ thụ thể retinoid hạt nhân, RAR và RXR, để điều chỉnh việc phiên mã gen. Khi cơ thể thiếu vitamin A, quá trình biệt hóa và phát triển tế bào tự nhiên có thể bị ảnh hưởng.

Ngoài ra, vitamin A tham gia vào quá trình tăng trưởng, sinh sản, phát triển xương, tạo máu và duy trì hoạt động bình thường của hệ thống miễn dịch. Việc duy trì cung cấp đủ vitamin A thông qua chế độ ăn uống hoặc bổ sung là quan trọng để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển chính thống của cơ thể.

Quá trình tổng hợp Vitamin A (Retinol)

Quá trình tổng hợp carotenoid xảy ra ở thực vật, một số loại nấm và vi khuẩn. Cấu trúc của carotenoid là tetraterpene, tức là chúng được tổng hợp từ bốn đơn vị terpene chứa 10 carbon, mà từng được hình thành từ tám đơn vị isopren chứa 5 carbon.

Quá trình này dẫn đến tạo ra phân tử phytoene chứa 40 carbon, sau đó chuyển đổi thành lycopene thông qua quá trình khử bão hòa và cuối cùng tạo ra các vòng ionone ở cả hai đầu của phân tử.

β-carotene chứa vòng β-ionone ở cả hai đầu, cho phép phân tách đối xứng để tạo ra hai phân tử retinol. α-carotene chứa vòng β-ionone ở một đầu và vòng ΐ-ionone ở đầu kia, do đó nó có khả năng chuyển đổi thành retinol một nửa.

Ở hầu hết động vật, retinol được tổng hợp từ sự phân hủy của tiền vitamin hình thành từ thực vật, β-carotene. Enzyme beta-carotene 15,15′-dioxygenase (BCO-1) tách β-carotene ở liên kết đôi trung tâm, tạo ra epoxit. Epoxit sau đó bị nước tấn công, tạo ra hai nhóm hydroxyl ở trung tâm cấu trúc.

Sự phân tách xảy ra khi các rượu này bị oxy hóa thành aldehyd bằng NAD+. Sau đó, retinal được sản xuất nhanh chóng từ các aldehyd này thông qua enzyme retinol dehydrogenase. Một số loài động vật ăn tạp như chó, chó sói, chó sói đồng cỏ và cáo sản sinh ít enzyme BCO-1. Mèo không có enzyme này, vì vậy nhu cầu về vitamin A của chúng được đáp ứng từ hàm lượng retinyl ester trong thức ăn mà chúng săn mồi.

Sự tổng hợp công nghiệp của β-carotene có thể được thực hiện thông qua chiết xuất từ nấm Blakeslea trispora, tảo biển Dunaliella salina hoặc nấm men biến đổi gen Saccharomyces cerevisiae, bắt đầu với xyloza làm chất nền. Các phương pháp tổng hợp hóa học cũng đã được phát triển bởi các công ty như BASF và Hoffmann-La Roche.

Trước đây, ba công ty là Roche, BASF và Rhone-Poulenc kiểm soát 96% doanh số bán vitamin A toàn cầu. Năm 2001, họ bị phạt do vi phạm luật cạnh tranh của Ấn độ Châu Âu. Roche đã bán bộ phận vitamin của mình cho DSM vào năm 2003. DSM và BASF nắm giữ phần lớn thị phần trong sản xuất công nghiệp. Một phương pháp thay thế dựa trên việc sử dụng các loài nấm men biến đổi gen Saccharomyces cerevisiae để tổng hợp retinal và retinol từ xyloza ban đầu.

Tác dụng của Vitamin A (Retinol)

Dưới đây là một số tác dụng quan trọng của vitamin A:

Thị lực

Đóng vai trò quan trọng trong sự hoạt động của mắt và giúp duy trì thị lực. Nó là một thành phần cần thiết của rodopsin, một protein quang hợp trong võng mạc, giúp mắt thích nghi với ánh sáng thấp và thấp hơn.

Hệ miễn dịch

Cần thiết để duy trì sự hoạt động của hệ thống miễn dịch. Nó giúp tạo ra tế bào bạch cầu, tăng cường chức năng của tế bào miễn dịch và giúp phòng ngừa nhiễm trùng.

Tái tạo da

Tham gia vào quá trình tái tạo tế bào da, giúp da luôn tươi trẻ và kháng khuẩn, giúp giảm việc hình thành mụn trứng cá.

Phát triển xương và răng

Có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và bảo vệ xương và răng khỏi các vấn đề liên quan đến sức khỏe xương.

Tái tạo mô mắt và da sau chấn thương

Giúp cung cấp dưỡng chất cho mô mắt và da bị tổn thương, giúp chúng tái tạo và phục hồi nhanh chóng.

Phát triển tế bào tử cung

Vitamin A là quan trọng trong quá trình phát triển của tế bào tử cung ở phụ nữ, giúp duy trì sức khỏe tử cung và ngăn ngừa các vấn đề về sức khỏe phụ nữ.

Chức năng tim mạch

Có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch bằng cách giảm việc tích tụ cholesterol trong mạch máu và làm giảm nguy cơ bệnh tim mạch.

Liều lượng và cách sử dụng của Vitamin A (Retinol)

Dưới đây là một số hướng dẫn chung về liều lượng và cách sử dụng:

Liều lượng Vitamin A bổ sung thông thường

Liều lượng dành cho người lớn thường là khoảng 900 microgam (mcg) cho nam giới và 700 mcg cho nữ giới mỗi ngày. Đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, nhu cầu về hoạt chất này có thể tăng, nhưng nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.

Liều lượng Beta-carotene

Nếu bạn sử dụng Beta-carotene (dạng carotenoid của Vitamin A), liều lượng thường là khoảng 3.000 – 10.000 IU (International Units) mỗi ngày. 1 IU beta-carotene tương đương với khoảng 0,6 mcg retinol.

Cách sử dụng

Vitamin A thường có sẵn dưới dạng viên nén, viên nang hoặc dạng dầu. Bạn nên uống viên Vitamin A với nước hoặc dùng theo hướng dẫn của sản phẩm cụ thể.

Thức ăn chứa Vitamin A

Ngoài việc sử dụng các sản phẩm Vitamin A bổ sung, bạn cũng có thể cung cấp vitamin A cho cơ thể thông qua chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng. Các nguồn tự nhiên của vitamin A bao gồm gan, lòng đỏ trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa, cá mỡ (như cá hồi), cà rốt, bí đỏ, rau cải ngọt, rau bina và một số loại trái cây có màu vàng và cam như bí ngô và dưa hấu.

Tác dụng phụ của Vitamin A (Retinol)

Dưới đây là một số tác dụng phụ của Vitamin A:

Tác dụng phụ do quá liều Vitamin A bổ sung

Dùng quá liều có thể gây ra một số tác dụng phụ như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt và mất cân bằng.

Tác dụng phụ về da

Dùng quá liều có thể làm cho da khô và nứt nẻ, gây ra tình trạng da nhạy cảm và kích ứng.

Tăng nguy cơ dị tật thai nhi

Dùng quá liều khi mang thai có thể tăng nguy cơ dị tật thai nhi và ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.

Ảnh hưởng đến gan

Dùng quá liều retinol trong thời gian dài có thể gây ra tổn thương gan.

Tăng nguy cơ xương khớp và gây rối gan

Dùng quá liều có thể làm tăng nguy cơ xương khớp và làm gia tăng rối loạn gan.

Tác dụng phụ khi sử dụng các loại thuốc chứa Vitamin A

Một số loại thuốc chứa Vitamin A, chẳng hạn như các thuốc trị mụn có chứa tretinoin hoặc isotretinoin, cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như da khô, sưng, kích ứng và nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

Chống chỉ định của Vitamin A (Retinol)

Dưới đây là một số trường hợp chống chỉ định sử dụng Vitamin A:

Mang thai

Dùng quá liều hoạt chất này bổ sung, đặc biệt là dạng Vitamin A retinol, có thể gây tác dụng phụ và tăng nguy cơ dị tật thai nhi. Phụ nữ đang mang thai nên hạn chế dùng hoạt chất này bổ sung và tuân thủ liều lượng được đề xuất.

Cho con bú

Phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế dùng hoạt chất này bổ sung, đặc biệt là dạng Vitamin A retinol, vì nó có thể được chuyển sang sữa mẹ và ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.

Dị ứng và quá mẫn

Nếu bạn có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất này hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng hoạt chất này bổ sung.

Bệnh gan nặng

Nếu bạn có vấn đề về gan nặng, hãy thảo luận với bác sĩ trước khi dùng Vitamin A bổ sung. Dùng quá liều Vitamin A retinol có thể gây tổn thương gan.

Dùng thuốc chứa Vitamin A

Nếu bạn đang dùng các loại thuốc chứa hoạt chất này, như isotretinoin trong trị mụn, hãy thảo luận với bác sĩ về việc sử dụng Vitamin A bổ sung để tránh tương tác thuốc.

Dùng trong thời gian dài

Dùng một lượng lớn hoạt chất này retinol trong thời gian dài có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe, như tổn thương gan và rối loạn gan.

Tương tác thuốc của Vitamin A (Retinol)

Dưới đây là một số tương tác thuốc thông thường của hoạt chất này:

Retinoid

Vitamin A và các dạng tổng hợp của nó (retinoid) thường được sử dụng trong các loại thuốc trị mụn và điều trị các bệnh da khác. Khi sử dụng cùng lúc các loại thuốc chứa Vitamin A retinoid và Vitamin A bổ sung, có thể gây tăng nguy cơ tác dụng phụ về da như khô da, sưng, kích ứng và nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

Thuốc chống coagulant

Các thuốc chống coagulant như warfarin làm tăng tiểu cầu thời gian và nguy cơ xuất huyết. Khi sử dụng cùng lúc Vitamin A bổ sung ở liều cao, có thể tăng nguy cơ xuất huyết và giảm hiệu quả của các thuốc chống coagulant.

Cholestyramine

Cholestyramine là một loại thuốc được sử dụng để giảm cholesterol máu. Nó có thể giảm hấp thu và hiệu quả của Vitamin A và các carotenoid.

Isotretinoin

Isotretinoin là một loại thuốc được sử dụng để điều trị mụn nặng. Sử dụng cùng lúc Isotretinoin và Vitamin A bổ sung có thể gây tăng nguy cơ tác dụng phụ và tác dụng toan giảm của cả hai loại thuốc.

Thiazide diuretics

Các loại thuốc thiazide diuretics được sử dụng để điều trị cao huyết áp và các vấn đề về thận. Dùng Vitamin A bổ sung ở liều cao có thể làm tăng nguy cơ tăng canxi trong huyết thanh.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Vitamin A (Retinol) là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Một số sản phẩm bổ sung Vitamin A thông dụng hiện nay

Pharnomax 200mg: Bổ sung vitamin A, acid amin và khoáng chất

Pharnomax 200mg: Bo sung vitamin A
Pharnomax 200mg: Bổ sung vitamin A

Thuốc Pharnomax 200mg là một sản phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin A, vitamin D3, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6 và riboflavin, cũng như sắt sulfat, lysin hydroclorid, calci glycerophosphat và magnesi gluconat.

Sản phẩm được chỉ định cho người mệt mỏi, suy nhược, suy nhược do bệnh mãn tính hoặc cấp tính, cung cấp vitamin cho người cần nhu cầu cao, và có thể được dùng trong trường hợp thiếu hụt dinh dưỡng. Tuy nhiên, sản phẩm này cũng có một số chống chỉ định và cần được sử dụng cẩn thận trong trường hợp suy thận hoặc suy gan.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *