Betamethasone được bào chế dưới nhiều dạng hợp chất khác nhau. Betamethasone dipropionate có các thương hiệu như Diprosone, Diprolene, Celestamine, Procort (tại Pakistan) cùng một số tên khác. Betamethasone natri phosphat được biết đến với tên Bentelan tại Ý. Betamethasone valerate có các nhãn hiệu Audavate, Betnovate, Celestone, Fucibet.
Tại thị trường Mỹ và Canada, betamethasone thường được phối hợp với clotrimazole trong các sản phẩm Lotrisone và Lotriderm. Thuốc cũng có dạng kết hợp với acid salicylic (nhãn Diprosalic) để điều trị các bệnh da có vảy như vẩy nến. Một số quốc gia còn cung cấp công thức phối hợp ba thành phần gồm betamethasone, clotrimazole và gentamicin nhằm tăng cường hiệu quả kháng khuẩn. Riêng tại Hoa Kỳ, hỗn hợp betamethasone natri phosphat và betamethasone axetat được bán dưới nhãn hiệu Celestone Soluspan.
Betamethason là hoạt chất gì?

Betamethasone, một corticosteroid, được ứng dụng trong điều trị đa dạng bệnh lý. Thuốc chỉ định cho các rối loạn thấp khớp (viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống), bệnh da liễu (viêm da, vẩy nến), tình trạng dị ứng (hen suyễn, phù mạch), hỗ trợ trưởng thành phổi thai nhi trong chuyển dạ sớm, bệnh Crohn, một số bệnh ung thư (bạch cầu), và phối hợp với fludrocortisone trong suy vỏ thượng thận. Thuốc có các dạng bào chế: uống, tiêm bắp, hoặc bôi ngoài da (dạng kem, lotion, dung dịch).
Tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm tăng nguy cơ nhiễm trùng, yếu cơ, phản ứng dị ứng nặng và rối loạn tâm thần. Sử dụng kéo dài có thể dẫn đến suy tuyến thượng thận và việc ngưng thuốc đột ngột sau thời gian dài tiềm ẩn nguy hiểm. Dùng tại chỗ thường gây tăng mọc lông và kích ứng da. Thuộc nhóm glucocorticoid, betamethasone là đồng phân lập thể của dexamethasone, khác biệt chủ yếu ở cấu hình không gian của nhóm methyl tại carbon 16.
Được cấp bằng sáng chế năm 1958 và phê duyệt tại Mỹ năm 1961, các dạng bôi ngoài da của betamethasone nằm trong Danh sách Thuốc Thiết yếu của WHO. Thuốc có sẵn dưới dạng generic. Năm 2022, đây là thuốc được kê đơn phổ biến thứ 263 tại Mỹ với hơn 1 triệu đơn thuốc.
Dược động học của Betamethason

Hiệu quả và mức độ hấp thu của corticosteroid bôi ngoài da như betamethasone phụ thuộc đáng kể vào loại chất nền. Ví dụ, thuốc mỡ betamethasone dipropionate 0.05% được xếp vào nhóm corticosteroid hiệu lực cao, trong khi cùng nồng độ này ở dạng kem hoặc lotion chỉ có hiệu lực trung bình.
Cấu trúc phân tử cũng quyết định hiệu lực: việc gắn halogen ở vị trí carbon đặc hiệu hoặc tạo ester làm tăng tính thấm mỡ, từ đó nâng cao hiệu quả. Sự khác biệt này giải thích tại sao betamethasone dipropionate (chứa hai nhóm ester, hiệu lực mạnh) vượt trội hơn betamethasone valerate (chỉ một ester). Lưu ý quan trọng: băng bịt kín khi dùng corticosteroid tại chỗ làm tăng đáng kể hấp thu thuốc, dẫn đến nguy cơ tác dụng phụ cao hơn.
Về dược động học:
- Phân bố: Nghiên cứu trên phụ nữ Ấn Độ trong độ tuổi sinh sản cho thấy thể tích phân bố của betamethasone phosphate sau tiêm bắp đơn liều là 94.584 ± 23.539 L.
- Liên kết protein: Betamethasone valerate liên kết chủ yếu với albumin huyết thanh và globulin gắn corticosteroid.
- Chuyển hóa: Betamethasone tạo ra 6 chất chuyển hóa thông qua các quá trình: hydroxyl hóa tại vị trí 6β, oxy hóa nhóm 11β-hydroxyl, khử carbonyl ở C-20 và tách chuỗi bên.
- Thải trừ: Corticosteroid chủ yếu được đào thải qua đường nước tiểu.
- Chu kỳ bán hủy: Cùng nghiên cứu trên ghi nhận thời gian bán hủy của betamethasone phosphate sau tiêm bắp là 10.2 ± 2.5 giờ.
- Độ thanh thải: Độ thanh thải (CL/F) sau tiêm bắp đơn liều betamethasone phosphate ở nhóm đối tượng này là 6.466 ± 805 mL/giờ.
Dược lực học của Betamethason

Corticosteroid phát huy tác dụng bằng cách gắn kết với thụ thể glucocorticoid, từ đó ngăn chặn các tín hiệu tiền viêm và đồng thời kích hoạt các tín hiệu chống viêm. Phạm vi điều trị rộng của nhóm thuốc này xuất phát từ khả năng sử dụng liều lượng cao gấp nhiều lần mức cơ thể tự sản xuất. Bệnh nhân cần điều trị corticosteroid dài ngày cần được cảnh báo về nguy cơ ức chế trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận và tăng khả năng nhiễm trùng.
Về cơ chế hoạt động, glucocorticoid ngăn chặn quá trình apoptosis và sự mất ranh giới của bạch cầu trung tính, đồng thời ức chế yếu tố phiên mã NF-Kappa B cùng các yếu tố gây viêm khác. Chúng cũng ức chế enzyme phospholipase A2, dẫn đến giảm tổng hợp các dẫn xuất từ acid arachidonic. Ngoài ra, glucocorticoid thúc đẩy biểu hiện của các gen chống viêm như interleukin-10.
Betamethasone và các corticosteroid khác hoạt động thông qua hai con đường chính: liên quan đến gen và không liên quan đến gen. Con đường liên quan đến gen (chậm hơn) xảy ra khi glucocorticoid hoạt hóa thụ thể, kích hoạt các hiệu ứng hạ nguồn làm tăng phiên mã gen chống viêm như phosphoenolpyruvate carboxykinase (PEPCK), chất đối kháng thụ thể IL-1 và tyrosine aminotransferase (TAT). Ngược lại, con đường không liên quan đến gen (nhanh hơn) điều chỉnh hoạt động của tế bào T, tiểu cầu và bạch cầu đơn nhân thông qua các thụ thể liên kết màng và hệ thống truyền tin nội bào sẵn có.
Chỉ định của Betamethason
Betamethasone, một corticosteroid đa dạng về dạng bào chế, bao gồm viên uống, thuốc tiêm, cùng các chế phẩm bôi ngoài da như thuốc mỡ, kem, lotion, gel, bình xịt và dạng bọt cho da đầu. Khi dùng đường tiêm, tác dụng chống viêm thường khởi phát sau khoảng 2 giờ và duy trì hiệu quả lên đến 7 ngày.
Dưới dạng kem bôi, thuốc được chỉ định để làm giảm các triệu chứng kích ứng da như ngứa, bong tróc trong bệnh chàm. Đối với bệnh vẩy nến tại chỗ, betamethasone dipropionate thường được phối hợp với acid salicylic hoặc calcipotriol. Dạng betamethasone natri phosphat dùng đường uống hoặc tiêm có chỉ định tương tự các corticosteroid khác, với nhiều biệt dược generic sử dụng dạng este valerate của hoạt chất này.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy betamethasone giúp giảm 28-31% một số triệu chứng mất điều hòa liên quan đến chứng mất điều hòa giãn mạch (AT). Ngoài ra, thuốc còn được dùng để thúc đẩy sự trưởng thành phổi và hệ mạch máu não ở thai nhi.
Kem betamethasone nồng độ 0.05% đã chứng minh hiệu quả trong điều trị hẹp bao quy đầu ở trẻ nam, thường giúp tránh được nhu cầu cắt bao quy đầu. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá phương pháp này. Hiện nay, phương pháp bôi kem đã trở thành lựa chọn ưu tiên thay thế cho phẫu thuật ở một số bác sĩ thuộc Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh.
Tác dụng phụ của Betamethason
Việc sử dụng glucocorticoid liều cao kéo dài có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Các biến chứng về mắt bao gồm đục thủy tinh thể và bệnh tăng nhãn áp. Về tim mạch và chuyển hóa, có thể xảy ra tình trạng tăng huyết áp, giữ nước, tăng lipid máu, tăng đường huyết, hạ canxi huyết, hạ phosphat huyết và nhiễm toan chuyển hóa. Tiêu hóa có nguy cơ loét dạ dày tá tràng và viêm tụy. Hệ cơ xương khớp có thể bị ảnh hưởng dẫn đến bệnh cơ, loãng xương và ức chế tăng trưởng.
Tâm thần kinh dễ xuất hiện thay đổi tâm trạng, rối loạn tâm thần. Da thường gặp các vấn đề như teo da, dị ứng, mụn trứng cá, chứng rậm lông, đặc biệt là biểu hiện mặt tròn (mặt trăng). Hệ miễn dịch bị ức chế làm giảm sức đề kháng với nhiễm trùng. Ngoài ra, có thể dẫn đến suy tuyến thượng thận thứ phát. Trường hợp quá liều cần điều chỉnh hoặc ngừng corticosteroid kết hợp với các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Liều dùng và cách sử dụng của Betamethason

Người lớn
Dạng uống sử dụng betamethasone hoặc betamethasone phosphate, liều thông thường 0,5–5 mg/ngày (tính theo base). Ester natri phosphat có thể tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp (4–20 mg betamethasone) hoặc tiêm tại chỗ vào mô mềm (4–8 mg). Đôi khi phối hợp ester natri phosphate với ester acetate/dipropionate để kéo dài tác dụng.
Betamethasone natri phosphate 0,1% dùng bôi tại chỗ (mắt, tai, mũi) dạng giọt/mỡ. Các ester benzoate, dipropionate và valerate (nồng độ 0,05% hoặc 0,1%) dùng điều trị bệnh da. Betamethasone valerate dạng hít dự phòng hen: khởi đầu 200 microgam, 4 lần/ngày.
Trẻ em: Tiêm tĩnh mạch chậm theo tuổi: <1 tuổi (1 mg), 1–5 tuổi (2 mg), 6–12 tuổi (4 mg). Có thể lặp lại liều 3–4 lần/24h tùy đáp ứng lâm sàng.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng quá liều corticosteroid gồm: giữ nước/natri, tăng cảm giác thèm ăn, loãng xương, mất nitơ, tăng glucose huyết, giảm tái tạo mô, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn/nấm, suy thượng thận, rối loạn tâm thần/thần kinh, yếu cơ.
Xử trí: Quá liều cấp theo dõi điện giải đồ và nước tiểu (đặc biệt natri/kali); Nhiễm độc mạn ngừng thuốc từ từ và điều chỉnh rối loạn điện giải nếu có.
Tương tác thuốc của Betamethason
Sử dụng đồng thời corticosteroid với paracetamol liều cao hoặc kéo dài làm tăng nguy cơ nhiễm độc gan. Thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn tâm thần do corticosteroid gây ra. Betamethasone làm tăng glucose huyết, ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc đái tháo đường hoặc insulin.
Kết hợp với glycoside digitalis tăng nguy cơ loạn nhịp tim hoặc độc tính digitalis do gây hạ kali huyết. Các thuốc như phenobarbital, phenytoin, rifampicin hoặc ephedrine đẩy nhanh quá trình chuyển hóa corticosteroid, dẫn đến giảm tác dụng điều trị.
Estrogen làm giảm độ thanh thải và kéo dài thời gian bán thải của corticosteroid, tăng nguy cơ quá liệu và độc tính, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ. Tương tác với thuốc kháng đông coumarin có thể gây tăng hoặc giảm hiệu lực chống đông máu, cần kiểm soát đông máu thường xuyên.
Tài liệu tham khảo:
- Link 1: https://en.wikipedia.org/wiki/Betamethasone
- Link 2: https://go.drugbank.com/drugs/DB00443
- Link 3: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a682799.html

