Ampicillin

Ampicillin, thuộc nhóm kháng sinh penicillin, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, và một số trường hợp nhiễm khuẩn huyết. Được phát triển nhằm mở rộng phổ kháng khuẩn và khắc phục tình trạng kháng thuốc của penicillin thông thường, ampicillin có khả năng chịu axit nên có thể dùng qua đường uống, tăng tính tiện lợi cho người bệnh.

Thuốc hiệu quả trên các vi khuẩn như Escherichia coliStaphylococcus aureusStreptococcus pneumoniae, và Haemophilus influenzae. Cơ chế tác dụng của ampicillin dựa trên việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào protein liên kết penicillin (PBPs), dẫn đến phá vỡ cấu trúc và tiêu diệt vi khuẩn.

Các chống chỉ định chính bao gồm dị ứng với penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Tác dụng phụ thường gặp là rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy) và phản ứng dị ứng (phát ban, sốc phản vệ). Liều dùng được điều chỉnh dựa trên độ tuổi, cân nặng, mức độ nhiễm trùng và chức năng thận.

Về dược động học, ampicillin hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, phân bố rộng vào các mô và dịch cơ thể, chuyển hóa ở gan, và bài tiết chủ yếu qua nước tiểu. Khi sử dụng, cần theo dõi chức năng thận, dấu hiệu dị ứng, và đáp ứng lâm sàng. Cẩn trọng khi phối hợp với thuốc chống đông máu hoặc thuốc làm giảm hiệu quả tránh thai đường uống.

Thông tin này hỗ trợ nhóm chăm sóc sức khỏe đa chuyên khoa trong việc lựa chọn phác đồ, đánh giá rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả điều trị cho bệnh nhân nhiễm khuẩn nhạy cảm.

Ampicillin là hoạt chất gì?

Cong thuc cau tao cua Ampicillin
Công thức cấu tạo của Ampicillin

Ampicillin, thuộc nhóm aminopenicillin trong họ kháng sinh penicillin, được sử dụng để điều trị và phòng ngừa các bệnh nhiễm khuẩn như viêm đường hô hấp, nhiễm trùng tiết niệu, viêm màng não, thương hàn, viêm nội tâm mạc, đồng thời ngăn ngừa nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở trẻ sơ sinh. Thuốc có thể dùng qua đường uống, tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch.

Các tác dụng phụ thường gặp gồm phát ban, buồn nôn, tiêu chảy. Chống chỉ định tuyệt đối cho người dị ứng penicillin, với nguy cơ nghiêm trọng như viêm đại tràng do Clostridioides difficile hoặc sốc phản vệ. Liều lượng cần điều chỉnh ở bệnh nhân suy thận, nhưng an toàn tương đối khi dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

Được phát hiện năm 1958 và đưa vào sử dụng từ 1961, ampicillin nằm trong Danh sách Thuốc Thiết yếu của WHO và được xếp vào nhóm thuốc tối quan trọng trong y tế. Hiện nay, thuốc có sẵn dưới dạng generic, giúp tiếp cận rộng rãi với chi phí hợp lý.

Dược động học của Ampicillin

Duoc dong hoc cua Ampicillin
Dược động học của Ampicillin

Ampicillin dạng tiêm có khả năng phân bố rộng rãi vào các mô và dịch cơ thể. Thuốc liên kết yếu với protein huyết tương (khoảng 20%), thấp hơn so với các penicillin khác (60–90%), giúp tăng khả năng thẩm thấp qua hàng rào máu não, đặc biệt khi màng não bị viêm, đạt nồng độ đủ cao trong dịch não tủy để điều trị.

Quá trình chuyển hóa chủ yếu diễn ra ở thận, với khoảng 70–90% thuốc được bài tiết nguyên dạng qua nước tiểu. Khi dùng cùng probenecid, thời gian bài tiết có thể kéo dài do ức chế cạnh tranh tại ống thận.

Thời gian bán thải ở người lớn có chức năng thận bình thường là 0.7–1.5 giờ. Tuy nhiên, ở trẻ sơ sinh (đủ tháng và non tháng), dược động học của ampicillin thay đổi đáng kể, đòi hỏi điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ để tránh tích lũy thuốc.

Dược lực học của Ampicillin

Co che tac dung cua Ampicillin
Cơ chế tác dụng của Ampicillin

Ampicillin, một kháng sinh thuộc nhóm aminopenicillin trong họ beta-lactam, hoạt động thông qua cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Quá trình này diễn ra theo hai giai đoạn chính:

  • Gắn kết với Protein Liên kết Penicillin (PBPs): Ampicillin liên kết đặc hiệu với PBPs trên màng vi khuẩn, các protein này đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp và sửa chữa peptidoglycan – thành phần chính cấu tạo nên thành tế bào. Sự bất hoạt của PBPs làm gián đoạn quá trình hình thành mạng lưới peptidoglycan.
  • Phá vỡ cấu trúc tế bào: Thiếu peptidoglycan, thành tế bào mất khả năng chịu áp lực thẩm thấu, dẫn đến trương nước và vỡ tế bào trong môi trường hạ trương. Điều này khiến vi khuẩn bị tiêu diệt (tác dụng diệt khuẩn).

Cơ chế kháng thuốc

Một số vi khuẩn sản xuất enzyme penicillinase (beta-lactamase), thủy phân vòng beta-lactam của ampicillin, làm mất hiệu lực kháng sinh. Để khắc phục, ampicillin thường được phối hợp với chất ức chế beta-lactamase như sulbactam, giúp bảo vệ cấu trúc thuốc và duy trì hiệu quả điều trị.

Chỉ định của Ampicillin

Ampicillin là một kháng sinh nhóm penicillin, được phát triển để vượt qua cơ chế kháng thuốc của Staphylococcus aureus thông qua enzyme penicillinase, đồng thời mở rộng phổ tác dụng so với penicillin gốc. Khả năng bền vững trong môi trường axit giúp thuốc có thể sử dụng qua đường uống.

Hiệu quả kháng khuẩn

  • Escherichia coli: Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) 4 mg/L.
  • Staphylococcus aureus: MIC 0.6–1 mg/L (không tiết penicillinase).
  • Streptococcus pneumoniae: MIC 0.03–0.06 mg/L.
  • Haemophilus influenzae: MIC 0.25 mg/L.

Chỉ định chính thức (FDA)

  • Nhiễm trùng hô hấp: Gây bởi S. pneumoniaeH. influenzae, liên cầu tan máu nhóm A.
  • Viêm màng não: Do vi khuẩn Gram âm (Neisseria meningitidisE. coli) và Gram dương (Listeria monocytogenes, liên cầu nhóm B). Kết hợp aminoglycoside để tăng hiệu lực.
  • Nhiễm trùng huyết/viêm nội tâm mạc: Hiệu quả trên vi khuẩn Gram dương (StreptococcusEnterococcus) và một số Gram âm (E. coliSalmonella). Phối hợp aminoglycoside khi điều trị viêm nội tâm mạc do liên cầu.
  • Nhiễm trùng tiết niệu: Chủ yếu do E. coli và Proteus mirabilis.
  • Nhiễm trùng tiêu hóa: Điều trị Salmonella typhiShigella bằng đường uống hoặc tiêm.

Ứng dụng ngoài nhãn

  • Phòng ngừa liên cầu nhóm B ở trẻ sơ sinh: Thay thế penicillin tiêm.
  • Dự phòng phẫu thuật: Ưu tiên trong phẫu thuật chỉnh hình và nha khoa.
  • Viêm màng ối: Phối hợp với gentamicin.
  • Acinetobacter baumannii kháng carbapenem (CRAB): Kết hợp ampicillin/sulbactam theo hướng dẫn IDSA 2022.

Lưu ý

  • Chỉ sử dụng khi xác định hoặc nghi ngờ mạnh nhiễm khuẩn nhạy cảm.
  • Cần cấy khuẩn và làm kháng sinh đồ, nhưng có thể điều trị kinh nghiệm ban đầu.
  • Thận trọng với các chủng kháng thuốc, đặc biệt trong bối cảnh CDC không còn khuyến cáo ampicillin cho bệnh lậu.

Chống chỉ định của Ampicillin

Ampicillin không được sử dụng cho những trường hợp dị ứng với penicillin do nguy cơ gây sốc phản vệ – một phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng. Các biểu hiện quá mẫn khác bao gồm phát ban da, nổi mề đay tái phát, viêm da bong vảy, ban đỏ đa dạng hoặc giảm số lượng hồng cầu và bạch cầu thoáng qua. Ngoài ra, thuốc cần tránh dùng cho bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn vì hơn 40% trường hợp xuất hiện phát ban khi sử dụng.

Tác dụng phụ của Ampicillin

Ampicillin có thể gây nhiều tác dụng phụ đáng lưu ý. Về phản ứng nghiêm trọng, thuốc liên quan đến co giật, viêm ruột, thiếu máu tan máu, giảm tiểu cầu miễn dịch và viêm đại tràng giả mạc. Khi tiêm, bệnh nhân có thể đau tại chỗ, viêm tắc tĩnh mạch. Các phản ứng quá mẫn thường gặp gồm phát ban, mề đay, ban đỏ đa dạng, viêm da tróc vảy, thậm chí sốc phản vệ – tình trạng nguy hiểm đòi hỏi xử trí khẩn cấp.

Trên hệ tiêu hóa, thuốc có thể gây viêm miệng, viêm đại tràng giả mạc, viêm ruột kết hoặc lưỡi có lông đen, đặc biệt khi dùng đường uống. Về độc tính gan, một số trường hợp tăng men gan (AST, ALT) được ghi nhận, có thể do giải phóng enzyme từ vị trí tiêm hoặc tổn thương tế bào gan, kèm theo hiếm gặp tổn thương ứ mật. Độc tính thận như suy thận cấp thường xuất hiện khi phối hợp với vancomycin.

Tác dụng phụ thần kinh bao gồm đau đầu và co giật. Về huyết học, thuốc có thể gây thiếu máu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan – những triệu chứng thường hồi phục sau ngừng thuốc. Ngoài ra, điều trị kéo dài làm tăng nguy cơ nhiễm nấm hoặc vi khuẩn kháng thuốc, cần theo dõi để điều chỉnh kịp thời. Đáng chú ý, việc phối hợp ampicillin với allopurinol có thể khởi phát hội chứng Stevens-Johnson.

Liều dùng và cách sử dụng của Ampicillin

Biet duoc cua Ampicillin
Biệt dược của Ampicillin

Ampicillin có thể dùng qua đường uống, tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV), tùy mức độ nhiễm trùng. Đường tiêm (IM/IV) thường ưu tiên cho các trường hợp nặng, trong khi đường uống phù hợp với điều trị duy trì sau khi kiểm soát được tình trạng cấp tính.

Đường uống

Uống lúc đói với 1–2 cốc nước để tối ưu hấp thu.

Đường tiêm

  • Tiêm tĩnh mạch: Pha lọ 125–500 mg với 5 ml nước vô trùng, tiêm trong 3–5 phút; lọ 1–2 g pha với 7.4–14.8 ml, tiêm trong 10–15 phút.
  • Tiêm bắp: Pha thuốc thành dung dịch 125–250 mg/ml, tiêm vào cơ lớn.

Liều lượng theo nhiễm trùng

  • Nhiễm khuẩn tiêu hóa/tiết niệu:
    • <40 kg: 50 mg/kg/ngày chia 6–8 giờ.
    • ≥40 kg: 500 mg mỗi 6 giờ.
  • Nhiễm khuẩn hô hấp:
    • <40 kg: 250–500 mg/kg/ngày chia 6–8 giờ.
    • ≥40 kg: 25–50 mg/kg/ngày chia 6 giờ.
  • Viêm màng não/nhiễm khuẩn huyết: 150–200 mg/kg/ngày chia 6–8 giờ.
  • Listeria: 2 g mỗi 4 giờ.
  • Dự phòng viêm nội tâm mạc
    • Thủ thuật răng/hô hấp: 50 mg/kg (IM/IV) trước 30–60 phút.
    • Thủ thuật tiêu hóa/tiết niệu: 2 g (IV/IM) trước 30 phút, kết hợp aminoglycoside.
  • Nhóm bệnh nhân đặc biệt:
  • Suy thận: Điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinine (CrCl):
    • CrCl <10 mL/phút: Dùng mỗi 12–24 giờ.
    • CrCl 10–50 mL/phút: Dùng mỗi 6–12 giờ.
    • CrCl >50 mL/phút: Dùng mỗi 6 giờ.
  • Thai kỳ: An toàn (nhóm B cũ của FDA), được khuyến cáo cho vỡ ối non (kết hợp erythromycin) và nhiễm Listeria.
  • Cho con bú: Lượng thuốc bài tiết vào sữa thấp, nhưng có thể gây rối loạn tiêu hóa ở trẻ. Theo dõi triệu chứng tiêu chảy, nấm miệng.

Lưu ý

  • Tránh dùng cho người dị ứng penicillin, bệnh nhân bạch cầu đơn nhân (nguy cơ phát ban).
  • CDC không khuyến cáo dùng ampicillin cho bệnh lậu.
  • Phối hợp sulbactam để tăng hiệu quả trên vi khuẩn tiết beta-lactamase.

Tương tác thuốc của Ampicillin

Ampicillin có thể tương tác với nhiều loại thuốc, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Khi dùng chung với probenecid hoặc methotrexate, thuốc làm giảm đào thải qua thận, dẫn đến tăng nồng độ trong máu. Liều cao ampicillin kết hợp với warfarin hoặc thuốc chống đông khác có nguy cơ gây xuất huyết do ảnh hưởng đến khả năng kết dính tiểu cầu. Một số nghiên cứu cho rằng thuốc làm giảm tác dụng của viên tránh thai đường uống, tuy nhiên vấn đề này chưa được khẳng định rõ ràng.

Hiệu lực của ampicillin cũng bị suy giảm khi phối hợp với chloramphenicol, erythromycin, cephalosporin hoặc tetracycline – nhóm kháng sinh này cản trở quá trình tổng hợp protein vi khuẩn, hạn chế cơ chế tác động của ampicillin. Đặc biệt, tetracycline làm giảm đích tác dụng mà ampicillin nhắm đến. Trường hợp dùng đồng thời với aminoglycoside, hai thuốc có thể tương tác trực tiếp, làm mất tác dụng của nhau, nhưng nếu phối hợp riêng lẻ lại tăng hiệu quả diệt khuẩn.

Việc kết hợp ampicillin và allopurinol làm tăng tỷ lệ phát ban da so với dùng đơn lẻ. Ngoài ra, thuốc có thể vô hiệu hóa vắc-xin tả hoặc thương hàn dạng sống do ức chế khả năng kích thích miễn dịch tự nhiên của cơ thể. Điều này đặc biệt quan trọng vì ampicillin thường được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm trùng này, dẫn đến giảm đáp ứng miễn dịch sau tiêm chủng.

Tài liệu tham khảo:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *