Vitamin D3 (Cholecalciferol): Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Vitamin D3 hay cholecalciferol đã có một lịch sử dài và thú vị trong việc khám phá và hiểu biết về nó. Trong những năm 1920, khi còi xương ở trẻ em và căn bệnh còi xương đã trở thành một vấn đề lớn, các nhà nghiên cứu đã bắt đầu nghiên cứu các nguyên nhân và liệu pháp điều trị. Năm 1922, Elmer McCollum và đồng nghiệp đã tách riêng “D1” và “D2” từ dầu cá và đã công nhận chúng là những chất dinh dưỡng quan trọng. Từ đó, bước đầu tiên trong việc hiểu về vitamin D đã được đặt ra.

Năm 1936, công thức cấu tạo của vitamin D2 và D3 đã được xác định. Cholecalciferol, hay vitamin D3, là dạng tự nhiên của vitamin D và tồn tại trong da dưới tác động của ánh nắng mặt trời. Những khám phá này đã mở ra một cửa sổ để hiểu rõ hơn về vai trò quan trọng của vitamin D trong sự phát triển xương và sức khỏe tổng thể.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Vitamin D3 (Cholecalciferol) là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Vitamin D3 (Cholecalciferol) là gì?

Cong thuc cau tao cua Vitamin D3 (Cholecalciferol)
Công thức cấu tạo của Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Vitamin D3, còn được gọi là Cholecalciferol, là một dạng của vitamin D. Đây là một loại vitamin quan trọng cho sức khỏe con người. Vitamin D3 có thể được tạo ra tự nhiên trong cơ thể khi da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc cung cấp từ thực phẩm và thực phẩm bổ sung.

Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe xương, hấp thu canxi và phốt pho, điều hòa quá trình miễn dịch, và có nhiều tác dụng khác trong cơ thể. Thiếu hụt vitamin D3 có thể gây ra các vấn đề về xương như còi xương và gây nguy cơ tăng lên cho nhiều bệnh lý khác.

Để đảm bảo cân bằng vitamin D3 trong cơ thể, người ta thường cân nhắc việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, cung cấp từ thực phẩm hoặc sử dụng thực phẩm bổ sung nếu cần thiết.

Dược động học của Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Duoc dong hoc cua Vitamin D3
Dược động học của Vitamin D3

Cholecalciferol, một dạng quan trọng của vitamin D, có khả năng hấp thu dễ dàng tại ruột non, đặc biệt khi sự hấp thu chất béo ở mức bình thường. Mật cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thu cholecalciferol.

Một số nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng chất chuyển hóa 25-hydroxyvitamin D của cholecalciferol có khả năng hấp thu ở mức độ lớn hơn so với cholecalciferol không chứa hydroxy, và lượng chất béo trong cholecalciferol cùng với nó dường như không ảnh hưởng đáng kể đến sự hấp thu. Tuổi tác cũng không có ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp thu của cholecalciferol.

Tính đến lúc này, thể tích phân bố trung bình trung bình của việc bổ sung cholecalciferol được sử dụng trong nghiên cứu là khoảng 237 L.

Chất chuyển hóa vitamin D liên kết với protein, và tỷ lệ liên kết với protein của cholecalciferol khoảng từ 50 đến 80%. Trong huyết tương, vitamin D3 liên kết với protein gắn vitamin D (DBP), sản xuất tại gan, để vận chuyển đến gan. Dạng vitamin D3 sau đó liên kết với DBP trong huyết tương.

Cholecalciferol trải qua một quá trình chuyển hóa quan trọng tại gan, trong đó nó được hydroxyl hóa thành calcifediol (25-hydroxycholecalciferol) thông qua enzyme vitamin D-25-hydroxylase. Tại thận, calcifediol sau đó đóng vai trò chất nền cho 1-alpha-hydroxylase, tạo ra calcitriol (1,25-dihydroxycholecalciferol), dạng có hoạt tính sinh học của vitamin D3.

Cholecalciferol và các chất chuyển hóa của nó chủ yếu được bài tiết qua mật và phân.

Thời gian bán hủy của cholecalciferol được ghi nhận là khoảng 50 ngày, trong khi thời gian bán hủy của calcitriol là khoảng 15 giờ và của calcidiol là khoảng 15 ngày. Tuy nhiên, thời gian bán hủy có thể biến đổi do sự thay đổi về nồng độ protein liên kết với vitamin D và kiểu gen ở từng cá nhân cụ thể.

Giá trị thanh thải trung bình của việc bổ sung cholecalciferol ở một nhóm bệnh nhân ghép thận được ghi nhận là khoảng 2,5 L/ngày.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Co che hoat dong cua Vitamin D3
Cơ chế hoạt động của Vitamin D3

Quá trình tổng hợp in vivo của hai chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học chiếm ưu thế của vitamin D xảy ra qua hai bước quan trọng. Quá trình đầu tiên xảy ra tại gan, trong đó vitamin D3 cholecalciferol (hoặc D2) được hydroxyl hóa để tạo thành 25-hydroxyv vitamin D. Sau đó, quá trình thứ hai diễn ra tại thận, nơi 25-hydroxyv vitamin D tiếp tục được hydroxyl hóa để tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học chính là 1,25-dihydroxyv vitamin D.

Những chất chuyển hóa vitamin D này có vai trò quan trọng trong điều chỉnh cân bằng canxi và phốt pho trong cơ thể. Chúng giúp tăng cường sự hấp thu canxi và phốt pho từ ruột non, đồng thời thúc đẩy tái hấp thu canxi ở thận. Ngoài ra, chúng cũng giúp tăng cường quá trình huy động canxi và phốt pho từ xương vào huyết thanh để duy trì sự cân bằng của các khoáng chất này trong cơ thể.

Cơ chế hoạt động này chủ yếu được điều chỉnh bởi hormone tuyến cận giáp, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng canxi và phốt pho trong máu. Thiếu hụt vitamin D có thể xảy ra khi không đủ ánh sáng mặt trời, ăn uống không cung cấp đủ vitamin D, hoặc do các vấn đề genetict hoặc bệnh gan hoặc thận. Thiếu hụt này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe, bao gồm còi xương và rối loạn về canxi và phốt pho trong máu.

Tóm lại, quá trình tổng hợp và chuyển hóa vitamin D trong cơ thể là một quá trình phức tạp, quan trọng để duy trì sức khỏe xương và cân bằng khoáng chất trong cơ thể.

Tác dụng của Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Dưới đây là một số tác dụng chính của vitamin D3:

Duy trì sức khỏe xương

Giúp cải thiện hấp thu canxi và phốt pho ở ruột non, từ đó duy trì nồng độ canxi và phốt pho trong máu ổn định. Điều này làm cho xương và răng khỏe mạnh và ngăn ngừa còi xương ở trẻ em và loại bỏ sự mất xương ở người lớn.

Hỗ trợ hệ miễn dịch

Tham gia vào điều hòa chức năng hệ thống miễn dịch. Nó có tác dụng giúp cơ thể phản ứng với các tác nhân gây bệnh, giảm nguy cơ nhiễm trùng và viêm nhiễm tử cung cấp sự bảo vệ chống lại bệnh nhiễm trùng và viêm nhiễm.

Hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Có một mối liên quan giữa thiếu hụt vitamin D3 và các vấn đề về sức khỏe tim mạch. Vitamin D3 giúp kiểm soát áp lực máu và giảm nguy cơ bệnh tim, đặc biệt là bệnh tim mạch.

Ức chế viêm

Có tác dụng ức chế sự kích thích của các tế bào miễn dịch gây ra viêm nhiễm, do đó giảm triệu chứng viêm, cảm giác đau và hạ sốt.

Giúp kiểm soát tình trạng tâm lý

Một số nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng vitamin D3 có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và sức khỏe tâm lý. Thiếu hụt vitamin D3 có thể liên quan đến tăng nguy cơ mắc bệnh trầm cảm.

Bảo vệ da

Được sản xuất tự nhiên trong da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi các tác động của tia UV và giúp duy trì làn da khỏe mạnh.

Giúp kiểm soát trọng lượng

Một số nghiên cứu cho thấy rằng người có nồng độ vitamin D3 đủ có thể dễ dàng kiểm soát trọng lượng hơn và giảm nguy cơ béo phì.

Bảo vệ chống nhiễm trùng

Có khả năng kích thích sản xuất các kháng sinh tự nhiên trong cơ thể, giúp bảo vệ chống lại các vi khuẩn, viêm nhiễm và nhiễm trùng.

Tác dụng chống viêm

Có tác dụng chống viêm và có thể giảm triệu chứng viêm đau ở nhiều bệnh như viêm khớp và bệnh viêm loét đại tràng.

Liều lượng và cách sử dụng của Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Trước hết, viên nhai chứa vitamin D3 phải được nhai hoặc nghiền nát và không nên nuốt toàn bộ wafer.

Nếu bạn sử dụng dạng chất lỏng uống:

  • Sử dụng ống nhỏ giọt đi kèm để đo liều lượng của bạn.
  • Người lớn và thanh thiếu niên có thể nhỏ chất lỏng trực tiếp vào miệng hoặc trộn với thức ăn hoặc các chất lỏng khác, ví dụ: nước hoặc nước trái cây.
  • Trẻ từ 2 tuổi trở lên cũng có thể nhỏ chất lỏng trực tiếp vào miệng, trộn với thức ăn hoặc các chất lỏng khác, hoặc lấy bằng thìa.
  • Trẻ dưới 2 tuổi cần nhỏ một giọt chất lỏng lên núm vú giả, núm vú của mẹ hoặc núm vú bình sữa và để bé bú ít nhất 30 giây.

Liều lượng của vitamin D3 có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sản phẩm và tình trạng y tế cá nhân. Dưới đây là một số liều dùng thông thường dành cho trường hợp thiếu vitamin D:

  • Đối với viên nang uống: Người lớn cần dùng một viên nang chứa 5000 đơn vị quốc tế (IU) mỗi ngày một lần. Đối với trẻ em, liều lượng cần phải được bác sĩ xác định.
  • Đối với dung dịch uống: Người lớn có thể dùng một giọt chứa 1000 đơn vị quốc tế (IU) một lần mỗi ngày hoặc 2 lần mỗi ngày. Trẻ sơ sinh và trẻ em cần dùng một giọt chứa 400 IU mỗi ngày một lần.
  • Đối với wafer: Trẻ em từ 6 tuổi trở lên cần dùng một tấm wafer chứa 14.000 đơn vị quốc tế (IU) mỗi tuần một lần trong 6 tuần. Trẻ em dưới 6 tuổi cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tác dụng phụ của Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Dưới đây là một số tác dụng phụ tiềm năng của hoạt chất này:

Ngộ độc vitamin D

Ngộ độc vitamin D, còn được gọi là chứng thừa vitamin D, là tình trạng do việc sử dụng quá liều vitamin D trong thời gian dài. Điều này có thể xảy ra khi sử dụng các loại bổ sung hoạt chất này có liều lượng quá cao hoặc sử dụng nhiều loại bổ sung vitamin D từ các nguồn khác nhau mà không được kiểm soát. Ngộ độc vitamin D có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, mệt mỏi, đau xương, tăng cân nhanh chóng và các vấn đề về thận.

Tăng nồng độ canxi trong máu (hypercalcemia)

Giúp tăng hấp thụ canxi từ ruột non vào máu, nhưng khi sử dụng quá liều vitamin D3, nồng độ canxi trong máu có thể tăng quá cao. Hypercalcemia có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, mệt mỏi, tiểu nhiều hơn thường lệ, buồn ngủ, và trong trường hợp nặng, có thể gây nguy hiểm đến sức khỏe.

Tác động lên tim mạch

Một số nghiên cứu đã liên kết việc dùng quá liều hoạt chất này với một số vấn đề tim mạch, bao gồm nhịp tim không đều và tăng nguy cơ bệnh tim.

Tác dụng phụ khác

Các tác dụng phụ khác của vitamin D3 bao gồm tăng nguy cơ đột quỵ, tăng nguy cơ ung thư (tuy nhiên, các nghiên cứu vẫn còn tranh cãi về mối liên quan này), và tác động không tốt đến gan và thận ở một số trường hợp.

Chống chỉ định của Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Dưới đây là một số trường hợp chống chỉ định của hoạt chất này:

Suy thận nặng

Người mắc suy thận nặng có thể không thể chuyển hóa và loại bỏ vitamin D3 khỏi cơ thể một cách hiệu quả, do đó cần hạn chế sử dụng hoạt chất này hoặc chỉ sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.

Dị ứng hoặc quá mẫn với vitamin D3

Không nên sử dụng Vitamin D3 nếu người dùng bị dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất này hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.

Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú

Trước khi sử dụng Vitamin D3, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ để xác định liệu việc sử dụng vitamin D3 có an toàn hay không..

Bệnh sỏi thận

Sử dụng mà không được kiểm soát có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành của sỏi thận.

Sarcoidosis

Sarcoidosis là một bệnh lý tử cung với tổn thương cơ quan nội tiết, do đó việc sử dụng vitamin D3 có thể cần được theo dõi cẩn thận.

Bệnh hiện tượng vận chuyển canxi (hypercalciuria)

Một số người có vấn đề về vận chuyển canxi trong thận, và việc dùng vitamin D3 có thể tăng nguy cơ tăng canxi trong nước tiểu.

Một số bệnh tiểu đường

Có thể tác động đến sự kiểm soát đường huyết, nên người bệnh tiểu đường nên theo dõi cẩn thận khi sử dụng.

Tương tác thuốc của Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Dưới đây là một số tương tác quan trọng mà bạn nên lưu ý:

Thuốc chống co giật

Có thể tăng cường tác dụng của một số loại thuốc chống co giật như phenytoinphenobarbital. Điều này có thể dẫn đến tăng nguy cơ toxicité của những thuốc này.

Thuốc chứa canxi

Việc sử dụng vitamin D3 cùng lúc với các sản phẩm chứa canxi hoặc các loại thuốc canxi có thể dẫn đến tăng canxi máu, gây nguy cơ hiện tượng vữa sỏi thận.

Thuốc chống acid dạ dày

Các thuốc chống acid dạ dày như omeprazole hoặc ranitidine có thể làm giảm sự hấp thu của vitamin D3 qua ruột non.

Thuốc giảm cholesterol

Các loại thuốc giảm cholesterol như cholestyramine và colestipol có thể làm giảm hấp thu vitamin D3, do đó cần tăng liều lượng vitamin D3 trong trường hợp cần thiết.

Thuốc corticosteroid

Các thuốc corticosteroid như prednisone có thể giảm cường độ tác dụng của vitamin D3 và gây hiện tượng giảm canxi máu.

Thuốc chống viêm kháng histamine H2

Các loại thuốc này, ví dụ như cimetidine, còn được sử dụng để điều trị bệnh viêm dạ dày và loét dạ dày. Chúng có thể tương tác với vitamin D3.

Thuốc điều trị tăng huyết áp

Một số loại thuốc điều trị tăng huyết áp như thiazide diuretics có thể tăng nồng độ canxi trong máu và khi kết hợp với vitamin D3, có thể gây tăng canxi máu quá mức.

Thuốc điều trị tăng acid uric

Các thuốc như probenecid, allopurinol có thể làm giảm việc tiết canxi qua nước tiểu và tăng canxi máu khi kết hợp với vitamin D3.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Vitamin D3 (Cholecalciferol) là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Sản phẩm bổ sung Vitamin D3 thông dụng hiện nay

Pharnomax 200mg: Bổ sung vitamin D, acid amin và khoáng chất

Pharnomax 200mg là sản phẩm của thương hiệu NamHaPharma, một công ty uy tín trong lĩnh vực dược phẩm tại Việt Nam. Sản phẩm này là một viên nang mềm bổ sung acid amin, vitamin và khoáng chất quan trọng cho sức khỏe. Với hoạt chất chủ yếu gồm Vitamin A, Vitamin D3 và Vitamin B1, Thuốc Pharnomax được đóng gói trong hộp 12 vỉ, mỗi vỉ chứa 10 viên nang mềm.

Sản phẩm này được sản xuất và nghiên cứu tại Việt Nam, đảm bảo chất lượng và hiệu quả cho người dùng. Viên nang mềm dễ dàng nuốt và tiêu hóa, giúp cung cấp những dưỡng chất cần thiết cho cơ thể. Thuốc Pharnomax NamHaPharma có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của bạn.

Sebonetab Visgerpharm: Bổ sung Vitamin D3, Calci và Magie

Sebonetab Visgerpharm là một sản phẩm của thương hiệu Visgerpharm, một đơn vị uy tín hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm. Sản phẩm này được thiết kế dưới dạng viên nén để bổ sung Calci, Magie và Vitamin D3 – các chất quan trọng cho sức khỏe xương và răng.

Mỗi hộp Sebonetab Visgerpharm chứa 60 viên nén, đóng gói một cách tiện lợi. Sản phẩm này được sản xuất tại Việt Nam, đảm bảo chất lượng và an toàn cho người dùng. Viên nén dễ dàng sử dụng và giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của bạn, đặc biệt trong việc duy trì xương và răng khỏe mạnh.

Usarichcatrol Hikid: Bổ sung Vitamin D3 giúp nâng cao sức đề kháng

Usarichcatrol Hikid là sản phẩm của thương hiệu Hikid, một công ty uy tín hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm. Sản phẩm này có hoạt chất chính là Calcitriol, một dạng của Vitamin D3, được biết đến với khả năng nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cơ thể.

Mỗi hộp Usarichcatrol Hikid chứa 30 viên nang mềm, được đóng gói trong 3 vỉ tiện lợi. Sản phẩm này được sản xuất tại Việt Nam, đảm bảo chất lượng và an toàn cho người dùng. Viên nang mềm dễ dàng sử dụng và có thể giúp nâng cao sức đề kháng tự nhiên của bạn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *