Sotalol: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Sotalol được tổng hợp lần đầu tiên vào cuối những năm 1960s và đầu những năm 1970s. Năm 1976, sotalol đã được phê duyệt lần đầu tiên cho sử dụng trong lâm sàng tại Hoa Kỳ dưới tên thương hiệu “Betapace” bởi Công ty Searle (nay là một phần của Pfizer). Hiện nay, sotalol vẫn được sử dụng trong lâm sàng và có sẵn dưới nhiều tên thương hiệu khác nhau trên khắp thế giới.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Sotalol là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Sotalol là thuốc gì?

Cong thuc cau tao cua Sotalol
Công thức cấu tạo của Sotalol

Sotalol là một loại thuốc thuộc nhóm chất chặn beta-adrenergic, và nó còn có tác dụng chặn các kênh kali (potassium channel blocker). Thuốc này được sử dụng để điều trị các tình trạng liên quan đến nhịp tim và nhịp tim bất thường.

Sotalol giúp kiểm soát nhịp tim và giảm nguy cơ các rối loạn nhịp tim, bao gồm nhịp tim nhanh bất thường (tachycardia), nhịp tim loạn (atrial fibrillation), nhịp tim nhanh bất thường có nguồn gốc tâm thất (ventricular tachycardia) và rối loạn nhịp thất (ventricular arrhythmias).

Dược động học của Sotalol

Duoc dong hoc cua Sotalol
Dược động học của Sotalol

Sotalol là một loại thuốc chống beta-adrenoceptor không chọn lọc, có khả năng hòa tan trong nước và không có hoạt động ổn định màng hoặc hoạt động kích thích tình cảm nội tại. Thuốc này được hấp thụ hoàn toàn trong dạ dày và không trải qua quá trình chuyển hóa. Do đó, lượng thuốc hấp thụ vào cơ thể (bioavailability) gần như đạt 100%.

Tuổi tác và thức ăn chỉ có tác động nhẹ và không đáng kể đối với sự hấp thụ. Cường độ tối đa của sotalol trong huyết thanh (Cmax) đạt mức cao sau khoảng 2 đến 3 giờ và thời gian bán hủy (t1/2) của nó dao động từ 7 đến 15 giờ. Sotalol được tiết ra chủ yếu qua thận mà không trải qua quá trình chuyển hóa gan hoặc tác động “first-pass effect”.

Vì vậy, mức độ sotalol trong huyết thanh và thời gian bán hủy của nó có liên quan trực tiếp đến khả năng lọc creatinine và tỷ lệ lọc màng glomerulus. Điều này đòi hỏi phải điều chỉnh liều dùng phù hợp cho bệnh nhân có chức năng thận suy yếu hoặc tăng lưu lượng máu qua thận, như trong trường hợp thai kỳ.

Hiệu quả chống beta-adrenoceptor của sotalol được kết nối trực tiếp với mức độ trong huyết thanh, và mức độ này lại phụ thuộc trực tiếp vào liều dùng. Tuy nhiên, thời gian bán hủy của hiệu quả chống beta-adrenoceptor dài hơn so với thời gian bán hủy của sotalol trong huyết thanh.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Sotalol

Co che tac dung cua Sotalol
Cơ chế tác dụng của Sotalol

Sotalol là một loại thuốc chặn beta và hoạt động một cách không chọn lọc đối với các thụ thể β1 và β2-adrenergic, ngăn chặn sự kích hoạt của chúng bởi các phân tử kích thích (catecholamine). Không có hoạt động gây kích thích tình cảm nội tại.

Khi catecholamine không kết nối với thụ thể β-adrenergic, phức hợp protein G sẽ không kích hoạt sản xuất chuỗi AMP tuần hoàn, một hợp chất quan trọng trong việc kích hoạt các kênh canxi để cho phép lưu lượng canxi vào tế bào. Điều này dẫn đến giảm lượng canxi bên trong tế bào.

Trong tế bào tim, canxi đóng vai trò quan trọng trong tạo ra tín hiệu điện cho co bóp cơ tim và cung cấp lực cho sự co bóp này. Khi có ít canxi hơn trong tế bào, tín hiệu điện cho sự co bóp giảm, giúp cơ tim tự điều chỉnh nhịp tim tự nhiên và làm giảm nguy cơ loạn nhịp tim. Ngoài ra, lượng canxi thấp hơn cũng làm giảm sức mạnh và tốc độ của co bóp, điều này có thể hữu ích trong việc điều trị nhịp tim nhanh bất thường.

Sotalol cũng ảnh hưởng đến các kênh kali và gây ra sự chậm trễ trong việc thư giãn của tâm thất. Bằng cách chặn các kênh kali này, sotalol làm tăng thời gian trước khi tạo ra tín hiệu điện mới trong tế bào cơ tâm thất, điều này giúp kiểm soát loạn nhịp tim bằng cách giảm khả năng co bóp sớm hoặc bất thường của tâm thất và kéo dài thời gian co bóp tâm thất, giúp điều trị nhịp tim nhanh.

Chỉ định của Sotalol

Các chỉ định chính của sotalol bao gồm:

Nhịp tim nhanh bất thường

Sử dụng để điều trị các loại nhịp tim nhanh bất thường, chẳng hạn như nhịp tim nhanh bất thường hướng nói chung (supraventricular tachycardia) và nhịp tim nhanh bất thường có nguồn gốc tâm thất (ventricular tachycardia).

Rối loạn nhịp tim

Thuốc cũng được sử dụng để kiểm soát và điều trị các rối loạn nhịp tim, bao gồm rối loạn nhịp tim như nhịp tim bất thường (arrhythmia) và nhịp tim loạn (atrial fibrillation) hoặc rối loạn nhịp tim loạn (atrial flutter).

Rối loạn nhịp thất

Có thể được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp thất (ventricular arrhythmias), đặc biệt là khi rối loạn này có thể gây nguy cơ cao cho sức khỏe hoặc tính mạng.

Các tình trạng nhịp tim khác

Sử dụng trong các tình trạng khác liên quan đến nhịp tim, theo chỉ định của bác sĩ, nhưng thường được sử dụng trong các tình huống cụ thể khi các loại thuốc khác không hiệu quả.

Liều lượng và cách sử dụng của Sotalol

Dưới đây là một hướng dẫn tổng quan, nhưng bạn cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên nhãn sản phẩm cụ thể của thuốc:

Nhịp tim nhanh bất thường (Tachycardia) hoặc Rối loạn nhịp tim (Arrhythmia)

  • Liều khởi đầu thường là 80 mg hai lần mỗi ngày.
  • Liều dùng có thể được điều chỉnh dựa trên tình trạng cụ thể và phản ứng của bệnh nhân.
  • Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và chỉ định, liều dùng có thể tăng lên đến 240-320 mg hàng ngày, chia thành 2 hoặc 3 lần dùng.

Rối loạn nhịp tim loại III

  • Liều bắt đầu thường là 80 mg hai lần mỗi ngày.
  • Liều dùng có thể điều chỉnh dựa trên tình trạng của bệnh nhân và phản ứng của họ.
  • Liều tối đa thường không vượt quá 320 mg mỗi ngày, chia thành 2 hoặc 3 lần dùng.

Quá liều

Nếu bạn nghĩ mình đã dùng quá liều sotalol, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dịch vụ khẩn cấp y tế, vì quá liều sotalol có thể gây ra tình trạng nguy hiểm cho sức khỏe.

Cách sử dụng

  • Thường được uống qua đường miệng với hoặc không cùng với thức ăn.
  • Hãy uống thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ và không thay đổi liều lượng hoặc thời gian sử dụng mà không có sự hướng dẫn từ bác sĩ.
  • Đừng ngừng sử dụng sotalol đột ngột, mà hãy thảo luận với bác sĩ về bất kỳ thay đổi nào.

Tác dụng phụ của Sotalol

Dưới đây là một số tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng sotalol:

Nhịp tim không ổn định

Có thể làm cho nhịp tim trở nên không ổn định hơn. Điều này có thể bao gồm tăng tỷ lệ nhịp tim không đều (bradycardia) hoặc nhịp tim bất thường (arrhythmia).

Sự mệt mỏi

Có thể gây ra sự mệt mỏi và yếu đuối ở một số người dùng.

Hoa mắt

Một số người dùng có thể trải qua triệu chứng như thấy hoa mắt hoặc chói trong mắt.

Tăng huyết áp

Có thể gây ra tăng huyết áp ở một số người dùng.

Thay đổi tâm thần

Một số người có thể trải qua các thay đổi tâm thần, như lo âu, căng thẳng, hoặc mất ngủ.

Tăng cân hoặc giảm cân

Một số người dùng có thể trải qua biến đổi trong cân nặng.

Buồn nôn hoặc tiêu chảy

Một số người có thể trải qua tiêu chảy hoặc buồn nôn.

Thay đổi vị giác

Có thể xảy ra thay đổi về vị giác hoặc sự mất vị giác ở một số người dùng.

Các tác dụng phụ nghiêm trọng

Có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như tiếng thở khò khè, đau ngực, hoặc các triệu chứng dị ứng (như sưng mặt hoặc sưng họng).

Chống chỉ định của Sotalol

Dưới đây là một số trường hợp chống chỉ định chính khi sử dụng sotalol:

  • Quá mẫn với sotalol hoặc thành phần khác của thuốc.
  • Nhịp tim rất chậm (bradycardia) trước khi bắt đầu điều trị.
  • Các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, chẳng hạn như bất thường kênh nhiệt (heart block) nặng, rất không ổn định và không được kiểm soát bằng máy điều hòa nhịp tim.
  • Rối loạn nhịp tim nhanh loại torsades de pointes.
  • Suy tim nặng.
  • Suy thận nghiêm trọng.
  • Phụ thuộc vào máy điều hòa nhịp tim không tắt hoặc không hiệu quả.
  • Sử dụng đồng thời với một số loại thuốc khác, chẳng hạn như quinidine, disopyramide, procainamide, amiodarone, bretylium, và sự kết hợp này có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Sử dụng trong thai kỳ hoặc cho con bú: Sotalol có thể ảnh hưởng đến thai kỳ và không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi hết cách khác thay thế không có sẵn và lợi ích tiềm năng vượt quá nguy cơ.

Tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa điện giải

Cần được sử dụng cẩn thận hoặc không nên sử dụng cho những người có tiền sử rối loạn chuyển hóa điện giải, chẳng hạn như hạ kali (hypokalemia) hoặc hạ magiê (hypomagnesemia).

Bệnh thận

Cần được điều chỉnh liều dùng cho bệnh nhân có chức năng thận suy yếu.

Bệnh tiểu đường

Có thể ảnh hưởng đến quản lý đường huyết ở người mắc bệnh tiểu đường và cần theo dõi chặt chẽ.

Tương tác thuốc của Sotalol

Dưới đây là một số loại thuốc và chất có thể tương tác với sotalol:

Thuốc chẹn beta khác

Sử dụng cùng với các thuốc chẹn beta khác có thể tạo ra tác dụng kết hợp và gây ra sự giảm nhịp tim quá mức.

Amiodarone

Khi sử dụng cùng với amiodarone, có thể tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim và tác dụng phụ liên quan đến tim mạch.

Quinidine, disopyramide, procainamide

Kết hợp sotalol với các thuốc này có thể tạo ra tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm rối loạn nhịp tim.

Diltiazem, verapamil

Sotalol cùng với các thuốc này có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim và sự giảm tỷ lệ nhịp tim.

Thuốc chống loạn nhịp thất (antiarrhythmics) khác

Khi kết hợp sotalol với các loại thuốc này, có thể tạo ra tác dụng phụ và rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

Thuốc giãn mạch (vasodilators)

Lết hợp với thuốc giãn mạch có thể gây hạ huyết áp.

Thuốc tác động lên chuyển hóa

Một số thuốc tác động lên chuyển hóa, như cimetidine hoặc fluconazole, có thể làm tăng nồng độ sotalol trong huyết thanh và tạo ra tác dụng phụ.

Thuốc kháng viêm nonsteroidal (NSAIDs)

Sử dụng NSAIDs có thể giảm tác dụng giãn mạch của sotalol.

Thuốc chống trầm cảm (antidepressants)

Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể tạo ra tương tác với sotalol và gây ra tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

Thuốc cản trở dòng ion kali (potassium-sparing diuretics)

Sotalol cùng với thuốc loại này có thể tạo ra sự tăng kali máu đáng kể.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Sotalol là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *