Nefopam: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Nefopam được tổng hợp và phát hiện lần đầu vào cuối thập kỷ 1960 bởi một nhóm nghiên cứu thuộc công ty dược phẩm Eli Lilly. Nó được phát triển với mục tiêu làm một loại thuốc không gây nghiện và không thuộc loại dược phẩm opioid để điều trị đau.

Nefopam đã được phê duyệt và sử dụng lâm sàng ở nhiều nước trên thế giới, bao gồm các quốc gia châu Âu và châu Á. Nó thường được sử dụng trong điều trị đau sau phẫu thuật và đau mãn tính.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Nefopam là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Nefopam là gì?

Cong thuc cau tao cua Nefopam
Công thức cấu tạo của Nefopam

Nefopam là một loại thuốc không opioid được sử dụng để điều trị đau cấp tính và đau mạn tính. Nó có tác dụng giảm đau bằng cách tương tác với các hệ thống thần kinh trong cơ thể.

Khi sử dụng hoạt chất này, khách hàng nên tuân thủ các chỉ dẫn cụ thể từ bác sĩ hoặc dược sĩ. Liều lượng và cách dùng thuốc sẽ được chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe và mức độ đau của từng người.

Khách hàng cần nhớ không tự ý tăng hoặc giảm liều lượng, cũng không nên dừng sử dụng thuốc một cách đột ngột mà chưa được sự chỉ định của bác sĩ.

Nefopam thuộc nhóm nào?

Hoạt chất này thuộc nhóm thuốc không opioid. Điều này có nghĩa là nó không phải là một loại thuốc giảm đau opioid như morfin hay oxycontin. Thay vào đó, nefopam là một loại thuốc chống đau không opioid.

Dược động học của Nefopam

Duoc dong hoc cua Nefopam
Dược động học của Nefopam

Nefopam có đặc tính sinh khả dụng thấp, chỉ đạt được nồng độ điều trị tương đối thấp trong huyết tương, dao động từ 49 đến 183 nM. Hơn nữa, khoảng 73% của nefopam kết dính với protein trong phạm vi huyết tương từ 7 đến 226 ng/mL (tương đương 28–892 nM).

Hoạt chất này trải qua quá trình chuyển hóa tại gan, bao gồm việc khử N và thông qua các con đường khác. Thời gian bán hủy cuối cùng của nefopam là từ 3 đến 8 giờ, trong khi chất chuyển hóa hoạt động của nó, desmethylnefopam, có thời gian bán hủy lâu hơn, khoảng từ 10 đến 15 giờ.

Thuốc chủ yếu được loại bỏ qua nước tiểu, với lượng ít hơn thông qua phân. Điều này giúp hiểu rõ cách nefopam tương tác với cơ thể và quá trình chuyển hóa và loại bỏ của nó.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Nefopam

Co che hoat dong cua Nefopam
Cơ chế hoạt động của Nefopam

Mặc dù cơ chế hoạt động chính xác vẫn còn bí ẩn, nhưng nefopam được cho là làm tăng trương lực ức chế của các con đường serotonergic và noradrenergic/norepinephrinergic bằng cách ngăn chặn quá trình tái hấp thu dopamine, noradrenaline/norepinephrine và serotonin qua các khớp thần kinh. Điều này giúp giảm đau mà không gây ra sự kết tập tiểu cầu và không ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, khác biệt so với NSAID và opioid.

Mặc dù hiệu quả trong giảm đau, nefopam cũng có một số tác dụng phụ quan trọng. Trong một số trường hợp hiếm gặp, việc sử dụng nefopam dạng uống có thể gây ra tình trạng quá liều, gây tử vong, thường đi kèm với triệu chứng co giật và rối loạn nhịp tim.

Hoạt chất này cũng không được khuyến nghị cho những người có bệnh dự trữ mạch vành hạn chế, viêm tuyến tiền liệt và bệnh tăng nhãn áp do tác dụng giao cảm của nó.

Chỉ định của Nefopam

Nefopam được sử dụng để giảm đau trong các tình huống sau đây:

Giảm đau sau phẫu thuật

Có thể được sử dụng để giảm đau sau phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác để giảm mức độ đau và cải thiện sự thoải mái của bệnh nhân.

Giảm đau trong điều trị đau mạn tính

Có thể được sử dụng để giảm đau trong các trường hợp đau mạn tính, như đau sau phẫu thuật, đau lưng mạn tính hoặc đau sau chấn thương.

Giảm đau trong điều trị đau do co thắt cơ

Có thể được sử dụng để giảm đau trong các trường hợp co thắt cơ hoặc căng cơ, như co cứng cổ hoặc co bóp cơ.

Giảm đau trong điều trị các tình trạng đau khác

Có thể được sử dụng để giảm đau trong các trường hợp đau do viêm màng nội tiết, viêm cơ hoặc đau do các tình trạng khác.

Liều lượng và cách sử dụng của Nefopam

Cách sử dụng Nefopam như sau:

Đường uống

  • Uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • Liều dùng ở người lớn thường là 30 – 90 mg mỗi lần, uống 3 lần mỗi ngày. Liều khởi đầu thường là 60 mg mỗi lần và sử dụng 3 lần mỗi ngày.

Đường tiêm

  • Trước khi tiêm, hòa Nefopam với các dung dịch truyền thông thường như natri clorid hoặc glucose đẳng trương.
  • Không trộn Nefopam với các thuốc tiêm khác trong cùng một ống tiêm.
  • Liều bắt đầu khuyến cáo cho đường tiêm là 20 mg mỗi 6 giờ nếu cần, với mức tối đa 120 mg mỗi ngày.
  • Có thể tiêm trực tiếp vào bắp sâu hoặc truyền tĩnh mạch chậm với liều 20 mg mỗi lần, cứ 4 giờ một lần nếu cần, với mức tối đa 120 mg mỗi ngày.
  • Sau khi tiêm, bệnh nhân cần nằm nghỉ trong khoảng 15-20 phút để theo dõi tình hình và tránh một số tác dụng phụ như chóng mặt, buồn nôn và đổ mồ hôi.

Lưu ý

  • Đối với người cao tuổi, cần giảm liều Nefopam do chuyển hóa chậm. Liều khởi đầu khuyến cáo là 30 mg mỗi lần, 3 lần mỗi ngày.
  • Đối với bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, cần giảm liều do có thể tăng nồng độ đỉnh trong huyết thanh.
  • Quá liều Nefopam có thể gây tăng tuần hoàn, nhịp tim nhanh, kích động, ảo giác, co giật và hôn mê. Trong trường hợp này, bệnh nhân nên áp dụng các biện pháp hỗ trợ thông thường và loại bỏ thuốc nhanh chóng bằng cách gây nôn hoặc rửa dạ dày.
  • Than hoạt có thể làm giảm sự hấp thu của thuốc, vì vậy cần kiểm soát các triệu chứng như ảo giác, co giật và tác động lên tim mạch của bệnh nhân.

Tác dụng phụ của Nefopam

Nefopam là một loại thuốc giảm đau được sử dụng để giảm các triệu chứng đau nhẹ đến vừa. Mặc dù hiệu quả của nó trong giảm đau đã được chứng minh, nhưng như bất kỳ loại thuốc nào khác, hoạt chất này cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ.

Một số tác dụng phụ phổ biến của Nefopam có thể bao gồm: cảm thấy buồn nôn, ói mửa, đau đầu, chóng mặt, mỏi hay mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, hoặc nhức đầu. Tuy nhiên, đa số những tác dụng phụ này thường không nghiêm trọng và thường sẽ tự giảm đi sau một thời gian sử dụng.

Tuy nhiên, có một số tác dụng phụ nghiêm trọng hơn mà bạn nên theo dõi và báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu gặp phải, bao gồm: nhịp tim không đều, đau thắt ngực hay khó thở, phát ban, hoặc sự thay đổi trong tầm nhìn.

Chống chỉ định của Nefopam

Dưới đây là một số trường hợp mà Nefopam không được khuyến nghị sử dụng:

Dị ứng

Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở một số người. Nếu bạn đã từng có phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào trong Nefopam, bạn không nên sử dụng thuốc này.

Bệnh tim

Có thể ảnh hưởng đến hệ thống tim mạch và gây ra tình trạng không đều nhịp tim hoặc tăng tần số nhịp tim. Do đó, nếu bạn có bất kỳ vấn đề tim mạch nghiêm trọng nào, như nhịp tim không đều hoặc bất kỳ vấn đề về nhịp tim nào, bạn nên tránh sử dụng hoạt chất này hoặc tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.

Glaucoma

Có thể gây ra tác động không mong muốn đến áp lực trong mắt, có thể làm tăng áp lực trong mắt và gây nguy hiểm cho những người có bệnh glaucoma. Vì vậy, nếu bạn có bệnh glaucoma, hãy thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng hoạt chất này.

Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú

Hiện chưa có đủ dữ liệu về tác động của hoạt chất này đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Vì vậy, trong trường hợp bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng Nefopam.

Tương tác thuốc của Nefopam

Dưới đây là một số tương tác thuốc quan trọng của Nefopam:

Dược phẩm nöron serotonin (SSRI)

Khi kết hợp với SSRI, có thể tăng nguy cơ tăng tâm trạng serotonin. Điều này có thể dẫn đến triệu chứng serotonin tăng cao, bao gồm tăng huyết áp, co giật, và thay đổi tâm trạng. Cần kiểm tra cẩn thận khi sử dụng Nefopam cùng với SSRI.

Thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOI)

Kết hợp với MAOI có thể gây ra tương tác nguy hiểm, gây ra huyết áp cao, co giật và tăng tâm trạng serotonin. Không nên sử dụng Nefopam cùng với MAOI.

Thuốc chống trầm cảm tricyclic (TCA)

Có thể tương tác với TCA và gây ra các tác dụng phụ tăng cường, bao gồm tăng tâm trạng serotonin. Cần kiểm tra cẩn thận khi kết hợp chúng.

Thuốc tạo vasoconstrictor

Kết hợp với thuốc tạo vasoconstrictor có thể tạo ra tăng huyết áp và tăng nguy cơ về vấn đề về huyết áp. Cần kiểm tra tình hình mạch máu và tâm trạng chặt chẽ khi sử dụng cùng nhau.

Thuốc chống đông

Có thể tương tác với các thuốc chống đông và làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi cẩn thận tình trạng máu của bệnh nhân.

Thuốc chống co giật

Khi kết hợp với thuốc chống co giật như phenytoin hoặc carbamazepine, Nefopam có thể làm tăng nguy cơ co giật. Cần kiểm tra và theo dõi tình trạng của bệnh nhân.

Thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương (CNS depressants)

Kết hợp với các thuốc làm giảm hoạt động của hệ thần kinh trung ương, chẳng hạn như thuốc an thần, có thể làm tăng hiệu ứng gây buồn ngủ và giảm tinh thần của cả hai loại thuốc.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Nefopam là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Một số sản phẩm chứa hoạt chất Nefopam

Nisidol 20mg/2ml: Chứa hoạt chất Nefopam

Thuốc Nisidol của thương hiệu Vinphaco là một sản phẩm chất lượng cao, được chế tạo để giúp giảm đau và cảm giác đau trong điều trị các trường hợp cần thiết. Với hoạt chất chính là Nefopam, Nisidol mang lại hiệu quả trong việc giảm đau mà không gây ra các tác dụng phụ nặng nề.

Nisidol được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc, là một doanh nghiệp đa quốc gia tại Việt Nam. Sản phẩm có dạng bào chế là dung dịch tiêm, giúp tăng cường tốc độ hấp thụ và cung cấp hiệu quả nhanh chóng.

Quy cách đóng gói của Nisidol là hộp 10 ống x 2ml, tiện lợi cho quá trình sử dụng và bảo quản. Sản phẩm nhận được đánh giá cao từ khách hàng, với điểm số 5.00 trên 5, dựa trên 1 đánh giá. Điều này thể hiện sự hài lòng và tin tưởng của người tiêu dùng đối với hiệu quả và chất lượng của thuốc Nisidol.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *