Acyclovir, một dẫn xuất tổng hợp nhóm nucleoside, là thuốc kháng virus được chỉ định cho các bệnh lý như herpes simplex (mụn rộp), Varicella zoster (thủy đậu/zona), herpes môi, và viêm giác mạc cấp do herpes. Được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chính thức phê duyệt vào 29/03/1982, thuốc thường là lựa chọn ưu tiên trong điều trị các nhiễm trùng này. Một số chế phẩm của acyclovir được khuyến cáo sử dụng cho đối tượng từ 6 tuổi trở lên.
Acyclovir là hoạt chất gì?

Acyclovir thuộc nhóm thuốc kháng virus tổng hợp tương tự nucleoside, được sử dụng để kiểm soát triệu chứng và rút ngắn thời gian hồi phục ở các bệnh lý do virus herpes gây ra. Thuốc hỗ trợ giảm đau, làm lành nhanh các tổn thương da như mụn nước hoặc vết loét trong thủy đậu, herpes zoster (bệnh zona – phát ban thường xuất hiện ở người từng mắc thủy đậu), cùng các đợt bùng phát herpes sinh dục (gây loét quanh cơ quan sinh dục/hậu môn) dù là lần đầu hay tái phát.
Ngoài ra, acyclovir còn được chỉ định dự phòng để hạn chế tần suất tái nhiễm herpes sinh dục ở người đã mang virus. Cơ chế hoạt động của thuốc dựa trên việc ức chế sự nhân lên của virus, ngăn chúng lây lan trong cơ thể. Tuy nhiên, acyclovir không thể điều trị dứt điểm herpes sinh dục và không ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ lây truyền virus sang người khác.
Acyclovir được xem như bước đột phá trong điều trị kháng virus nhờ tính chọn lọc cao và độ an toàn vượt trội so với các liệu pháp trước đây. Từ khi ra đời vào giữa thập niên 1970, thuốc đã trở thành giải pháp hiệu quả cho nhiễm trùng do virus herpes, bao gồm herpes simplex và varicella-zoster.
Nguồn gốc và phát triển
- Tiền chất tự nhiên: Hoạt chất này được tổng hợp dựa trên cấu trúc nucleoside phân lập từ bọt biển Caribe Cryptotethya crypta.
- Hành trình nghiên cứu: Howard Schaeffer cùng cộng sự Robert Vince, S. Bittner và S. Gurwara khám phá tiềm năng của acycloadenosine—một chất tương tự adenosine có hoạt tính kháng virus. Sau đó, Schaeffer hợp tác với nhà dược lý học Gertrude B. Elion tại Burroughs Wellcome để hoàn thiện acyclovir.
- Bằng sáng chế và giải thưởng: Bằng sáng chế Mỹ đầu tiên về acyclovir được cấp năm 1979, và Elion nhận Gi Nobel Y học năm 1988 cho những đóng góp này.
Kế thừa và mở rộng phát triển
- Valacyclovir (1995): Dạng tiền chất của acyclovir, chuyển hóa thành hoạt chất sau khi hấp thu, nâng cao hiệu quả điều trị.
- Kem phối hợp hydrocortisone (2009): Sản phẩm Xerese được FDA phê duyệt đ
Dược động học của Acyclovir

Hấp thu
- Đường uống: Khả dụng sinh học đạt 10–20%, giảm dần khi tăng liều. Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu.
- Bôi ngoài da: Hấp thu qua da rất thấp (<0,02–9,4%).
- Dạng ngậm/tra mắt: Hấp thu hệ thống không đáng kể.
Thông số dược động:
- T<sub>max</sub>: 1.1 ± 0.4 giờ.
- C<sub>max</sub>: 593.7–656.5 ng/mL.
- AUC: 2956.6–3102.5 giờ·ng/mL.
Phân bố
- Thể tích phân bố: 0.6 L/kg.
- Liên kết protein huyết tương: 9–33%.
Chuyển Hóa
- Chuyển hóa nhẹ: Dưới 15% chuyển thành 9-carboxymethoxymethylguanine (qua alcohol dehydrogenase và aldehyde dehydrogenase), 1% thành 8-hydroxy-acyclovir (qua aldehyde oxidase).
- Hoạt hóa thành dạng triphosphate: Qua 3 bước phosphoryl hóa nhờ thymidine kinase, guanylate kinase và các enzyme nội bào.
Thải Trừ
- Bài tiết qua thận: 90–92% dưới dạng nguyên chất (lọc cầu thận và bài tiết ống thận).
- Đường khác: <2% qua phân, <0.1% qua CO<sub>2</sub>.
- Độ thanh thải toàn phần: 248 mL/phút/1.73 m².
Thời gian bán thải:
- Người lớn: 2.5–3 giờ (phụ thuộc chức năng thận).
- Thẩm phân máu: ~5 giờ.
- Trẻ em (7 tháng–7 tuổi): 2.6 giờ.
Đối với trẻ sơ sinh
- Độ thanh thải thận: 105–122 mL/phút.
Dược lực học của Acyclovir

Acyclovir trải qua quá trình phosphoryl hóa ba bước nhờ các enzyme đặc hiệu:
- Giai đoạn 1: Chuyển hóa thành acyclovir monophosphate nhờ thymidine kinase do virus tổng hợp — enzyme chỉ có ở tế bào nhiễm virus.
- Giai đoạn 2: Acyclovir monophosphate tiếp tục được phosphoryl hóa thành dạng diphosphate bởi guanylate kinase của tế bào chủ.
- Giai đoạn 3: Acyclovir diphosphate chuyển thành dạng triphosphate hoạt tính thông qua nhiều enzyme nội bào như nucleoside diphosphate kinase, pyruvate kinase, creatine kinase, và các enzyme liên quan đến chuyển hóa năng lượng khác.
Cơ chế ức chế virus:
- Acyclovir triphosphate ưu tiên liên kết với DNA polymerase của virus (thay vì DNA polymerase tế bào).
- Khi được tích hợp vào chuỗi DNA đang tổng hợp, thiếu nguyên tử carbon 2′ và 3′ trên phân tử acyclovir triphosphate dẫn đến ngắt đoạn chuỗi DNA, ngăn virus nhân đôi.
- Đồng thời, nó ức chế cạnh tranh mạnh với DNA polymerase virus, khiến enzyme này không thể gắn các base khác, từ đó vô hiệu hóa hoàn toàn quá trình sao chép.
Chỉ định của Acyclovir
Chỉ định tùy theo từng loại bào chế của hoạt chất Acyclovir:
Dạng kem bôi
- Sử dụng cho bệnh nhân từ 12 tuổi có hệ miễn dịch ổn định để điều trị herpes môi tái phát.
- Kem phối hợp hydrocortisone: Giảm thời gian hồi phục tổn thương da do herpes môi, áp dụng cho đối tượng từ 6 tuổi trở lên.
Dạng uống (viên nén, viên nang, hỗn dịch)
Điều trị herpes zoster (bệnh zona), herpes sinh dục, và thủy đậu.
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Chuyên dùng cho herpes sinh dục giai đoạn sớm và tổn thương herpes simplex trên da/niêm mạc không nghiêm trọng ở người suy giảm miễn dịch.
Viên ngậm má
Tập trung điều trị herpes môi tái phát, ức chế virus ngay khi xuất hiện triệu chứng ban đầu.
Thuốc mỡ tra mắt
Điều trị viêm giác mạc cấp do virus herpes, ngăn ngừa biến chứng loét giác mạc.
Chống chỉ định của Acyclovir
Bệnh nhân suy giảm chức năng thận
Acyclovir có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy thận. Người có tiền sử bệnh thận cần thông tin cho bác sĩ để được hiệu chỉnh liều dựa trên mức độ hoạt động của thận.
Phụ nữ mang thai:
Thuốc được xếp vào nhóm B trong thai kỳ, nghĩa là:
- Nghiên cứu trên động vật chưa phát hiện rủi ro cho thai nhi.
- Dữ liệu trên người chưa đầy đủ. Tham vấn bác sĩ nếu đang mang thai hoặc dự định có thai.
Phụ nữ cho con bú
Acyclovir bài tiết qua sữa mẹ và có khả năng gây tác dụng phụ ở trẻ. Thảo luận với bác sĩ về việc tiếp tục cho con bú khi dùng thuốc.
Trẻ em
Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 2 tuổi do thiếu dữ liệu an toàn.
Người cao tuổi
Suy giảm chức năng thận do tuổi tác có thể ảnh hưởng đến đào thải thuốc. Liều lượng cần được điều chỉnh theo độ thanh thải creatinin.
Tác dụng phụ của Acyclovir
Cần cấp cứu ngay nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng: phát ban da, khó thở đột ngột, sưng phù mặt/môi/lưỡi/cổ họng.
Tác dụng phụ nghiêm trọng cần báo bác sĩ ngay:
- Xuất huyết dưới da hoặc dễ bầm tím, xuất hiện đốm tím/đỏ li ti.
- Thay đổi hành vi bất thường, lú lẫn hoặc ảo giác.
- Triệu chứng suy thận: tiểu ít hoặc vô niệu, đau rát khi tiểu, phù chân/mắt cá, mệt mỏi kèm khó thở.
Tác dụng phụ thường gặp:
- Ngứa hoặc nổi mẩn nhẹ trên da.
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn ói, tiêu chảy.
- Đau đầu, khó chịu trong miệng khi dùng dạng viên ngậm.
Liều dùng và cách sử dụng của Acyclovir

Acyclovir được bào chế dưới nhiều dạng:
- Đường uống: Viên nén, viên nang, hỗn dịch lỏng.
- Viên ngậm giải phóng chậm: Đặt tại chỗ trên nướu.
Liều dùng chung:
- Điều trị cấp tính (herpes, thủy đậu): Uống 2–5 lần/ngày, cách đều nhau, trong 5–10 ngày. Bắt đầu sớm ngay khi triệu chứng xuất hiện.
- Phòng ngừa tái phát (herpes sinh dục): Uống 2–5 lần/ngày, tối đa 12 tháng.
Lưu ý:
- Dùng thuốc đúng giờ mỗi ngày, không tự ý điều chỉnh liều hoặc ngưng thuốc.
- Có thể uống trước hoặc sau ăn, trừ khi bác sĩ chỉ định khác.
Hướng dẫn dùng viên ngậm giải phóng chậm
Thời điểm áp dụng: Ngậm 1 viên duy nhất trong vòng 1 giờ sau khi có cảm giác ngứa/đỏ (trước khi mụn nước hình thành).
Cách thực hiện:
- Xác định vùng nướu trên, phía trên răng cửa trái/phải.
- Dùng tay khô lấy viên ngậm, ấn nhẹ vào nướu đã chọn.
- Giữ nguyên 30 giây để thuốc dính chặt.
- Tránh chạm, nhai, hoặc nuốt viên thuốc.
Xử lý bất thường:
- Nếu viên ngậm bong trước 6 giờ: Đặt lại hoặc thay viên mới.
- Nếu nuốt phải: Uống nước và dùng viên thay thế.
Những điều cần tránh khi dùng viêm ngậm:
- Không đánh răng, nhai kẹo cao su, hoặc đeo răng giả hàm trên cho đến khi thuốc tan hết.
- Tránh súc miệng mạnh; chỉ vệ sinh nhẹ nhàng nếu cần.
Khuyến cáo quan trọng
- Duy trì đủ liệu trình: Dùng hết thuốc theo đơn, kể cả khi triệu chứng thuyên giảm. Ngưng sớm có thể khiến nhiễm trùng tái phát hoặc kháng thuốc.
- Báo ngay cho bác sĩ nếu triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn.
- Lắc đều hỗn dịch trước mỗi lần dùng để đảm bảo hiệu quả.
Tương tác thuốc của Acyclovir
Ketoconazole
Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm ghi nhận hiệu ứng hiệp lực giữa ketoconazole và acyclovir trong ức chế HSV-1/HSV-2, nhưng hiệu quả này chưa được xác nhận trên lâm sàng. Cần thêm bằng chứng để đánh giá tiềm năng ứng dụng.
Probenecid
Làm tăng thời gian bán thải của acyclovir, đồng thời giảm bài tiết qua thận và độ thanh thải khi dùng chung. Điều này có thể dẫn đến tích tụ thuốc trong cơ thể.
Interferon
Khi phối hợp với interferon tiêm tĩnh mạch, acyclovir có thể tăng cường hiệu quả nhưng đòi hỏi theo dõi sát sao để phòng ngừa tác dụng không mong muốn.
Zidovudine
Dù thường kết hợp trong điều trị HIV, một trường hợp ghi nhận độc tính thần kinh (buồn ngủ, lờ đờ nghiêm trọng) sau 30–60 ngày dùng acyclovir IV. Triệu chứng biến mất khi ngừng thuốc.
Tài liệu tham khảo:
- Link 1: https://en.wikipedia.org/wiki/Aciclovir
- Link 2: https://www.drugs.com/acyclovir.html
- Link 3: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a681045.html

