Tegretol 200mg

Xin chào! Mình là Dược sĩ Tuấn tốt nghiệp trường Đại học Dược Hà Nội khóa 72. Đây là sản phẩm Tegretol 200mg đã có mặt tại Phòng Khám Health Center mà mình muốn giới thiệu đến các bạn. Dưới đây là những thông tin chi tiết về xuất xứ, thành phần, công dụng, cách dùng và giá cả về Tegretol 200mg mà các bạn có thể tham khảo.

Đơn vị tínhViên
Danh mụcTim mạch
Quy cáchHộp 5 vỉ x 10 viên
Xuất xứÝ
Dạng bào chếViên nén
Số đăng kýVN-5552-10
Số lô
Hạn sử dụng

Lưu ý: Thuốc Tegretol 200mg thuộc danh mục thuốc kê đơn nên chỉ bán khi có đơn của bác sĩ và không bán online.

Tegretol 200mg là thuốc gì?

Tegretol 200mg la thuoc gi?
Tegretol 200mg là thuốc gì?

Tegretol 200mg là sản phẩm của Công ty Novartis Pharma, chứa hoạt chất carbamazepine, một loại thuốc chủ yếu được chỉ định trong điều trị động kinh. Ngoài ra, Tegretol 200mg còn có hiệu quả trong việc kiểm soát một số cơn đau và điều chỉnh rối loạn tâm trạng. Tại Việt Nam, sản phẩm này được lưu hành dưới hai dạng: viên nén Tegretol 200mg và viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Tegretol CR 200mg.

Thành phần của Tegretol 200mg

Tegretol 200mg chứa 200mg hoạt chất Carbamazepine kết hợp với các tá dược ở hàm lượng phù hợp, được bào chế dưới dạng viên nén.

Dược động học và dược lý của của Tegretol 200mg

Dược động học

Viên nén Tegretol 200mg được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, tuy nhiên tốc độ hấp thu tương đối chậm. Đối với viên nén thông thường, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được khoảng 6 giờ sau liều uống tương ứng và duy trì ổn định trong vòng 12 giờ. Sau khi dùng liều đơn 400 mg, nồng độ carbamazepine dạng không biến đổi trong huyết tương đạt khoảng 4,5 µg/mL.

Việc sử dụng thức ăn không có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ cũng như mức độ hấp thu của thuốc, bất kể dạng bào chế của Tegretol 200mg. Nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương thường được đạt sau 1-2 tuần điều trị, điều này phụ thuộc vào hiện tượng tự cảm ứng của carbamazepine và các tác động của thuốc gây cảm ứng enzym khác, cũng như liều dùng và thời gian điều trị.

Đối với đa số bệnh nhân, nồng độ điều trị của carbamazepine trong huyết tương nằm trong khoảng 4–12 µg/mL (tương đương 17–50 µmol/L). Ngoài ra, carbamazepine-10,11-epoxid, chất chuyển hóa có hoạt tính, chiếm khoảng 30% nồng độ của carbamazepine.

Carbamazepine có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai. Trong huyết tương, khoảng 70–80% thuốc được gắn kết với protein, trong khi phần còn lại (20–30%) tồn tại dưới dạng tự do, được phản ánh qua nồng độ trong dịch não tủy và nước bọt. Nồng độ thuốc trong sữa mẹ được ghi nhận tương đương với 25–60% nồng độ trong huyết tương.

Chuyển hóa carbamazepine chủ yếu xảy ra tại gan, với con đường chuyển hóa epoxid là quan trọng nhất, tạo ra carbamazepine-10,11-epoxid có hoạt tính dược lý. Các con đường biến đổi khác bao gồm sự hình thành các dẫn xuất monohydroxyl hóa và N-glucuronid, được tạo thành thông qua enzyme UGT2B7. Ngoài ra, 9-hydroxy-methyl-10-carbamoyl acridan được hình thành như một chất chuyển hóa nhỏ liên quan.

Thời gian bán thải của Tegretol 200mg dạng không biến đổi trung bình khoảng 36 giờ sau một liều đơn, tuy nhiên, khi dùng liều lặp lại, thời gian bán thải trung bình giảm xuống còn từ 16 đến 24 giờ do hiện tượng tự cảm ứng của hệ thống mono-oxygenase tại gan.

Ở bệnh nhân dùng đồng thời các thuốc gây cảm ứng enzym như phenytoin hay phenobarbiton, thời gian bán thải trung bình có thể giảm xuống chỉ khoảng 9–10 giờ. Thời gian bán thải của chất chuyển hóa carbamazepine-10,11-epoxid trong huyết tương vào khoảng 6 giờ.

Sau khi dùng liều đơn 400 mg, khoảng 72% lượng thuốc được bài tiết qua nước tiểu và 28% qua phân; trong đó, khoảng 2% lượng thuốc được phục hồi dưới dạng không biến đổi và khoảng 1% dưới dạng carbamazepine-10,11-epoxid có hoạt tính.

Dược lực học

Cơ chế tác dụng của carbamazepine, hoạt chất chính của Tegretol 200mg, vẫn được giải thích một phần. Thuốc giúp ổn định màng thần kinh quá kích thích bằng cách ức chế sự phóng điện liên tục của tế bào thần kinh và hạn chế sự lan truyền của các xung quá mức qua khớp thần kinh. Một giả thuyết cho rằng cơ chế chính của thuốc là thông qua việc chẹn kênh natri phụ thuộc vào sử dụng và điện thế, từ đó ngăn chặn sự phóng lặp điện thế dựa trên natri trong tế bào thần kinh.

Trong khi khả năng giảm phóng thích glutamate và ổn định màng tế bào thần kinh chủ yếu giải thích tác dụng chống động kinh, thì đặc tính chống cơn hưng cảm của carbamazepine có thể liên quan đến việc giảm vòng lặp của dopamine và noradrenalin.

Với vai trò là một thuốc chống động kinh, Tegretol 200mg có phổ hoạt động rộng, bao gồm điều trị các cơn động kinh cục bộ (đơn thuần và phức hợp), cơn động kinh phát triển toàn thể thứ phát, cơn động kinh co cứng-giật rung phát triển toàn thể, cũng như các dạng kết hợp của chúng.

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy khi được dùng đơn trị liệu cho bệnh nhân động kinh – đặc biệt là ở trẻ em và thiếu niên – Tegretol 200mg không chỉ kiểm soát cơn động kinh mà còn có tác dụng hướng tâm thần tích cực, giúp cải thiện triệu chứng lo âu và trầm cảm, giảm sự kích thích và tính hung hãn.

Một số nghiên cứu khác báo cáo rằng tác dụng của thuốc lên các chức năng nhận thức và biểu hiện tâm thần-vận động có thể thay đổi tùy theo liều dùng, trong khi các nghiên cứu khác lại ghi nhận hiệu quả cải thiện sự chú ý và trí nhớ.

Bên cạnh tác dụng chống động kinh, Tegretol 200mg còn được chứng minh có hiệu quả trong một số rối loạn thần kinh khác, như phòng ngừa cơn đau kịch phát trong các cơn đau dây thần kinh sinh ra tự phát và thứ phát, cũng như giảm đau thần kinh trong các tình trạng như bệnh tabet, dị cảm sau chấn thương và đau dây thần kinh sau nhiễm herpes.

Trong hội chứng cai rượu, Tegretol 200mg giúp hạ ngưỡng co giật và cải thiện các triệu chứng cai rượu như quá kích động, run rẩy và dáng đi yếu. Đối với bệnh đái tháo nhạt trung ương, thuốc có tác dụng giảm thể tích nước tiểu và giảm cảm giác khát.

Là một thuốc hướng tâm thần, Tegretol 200mg đã được chứng minh có hiệu quả trong điều trị cơn hưng cảm cấp và duy trì điều trị các rối loạn cảm xúc lưỡng cực (hưng cảm-trầm cảm). Thuốc có thể được dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm hoặc lithium, đặc biệt trong các trường hợp rối loạn phân liệt cảm xúc dạng kích động và cơn hưng cảm theo chu kỳ nhanh.

Công dụng của Tegretol 200mg

Tegretol 200mg co tac dung gi?
Tegretol 200mg có tác dụng gì?

Tegretol 200mg, với hoạt chất carbamazepine, được chỉ định trong điều trị các tình trạng sau:

Động kinh

Thuốc có thể được dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp để kiểm soát cơn động kinh cục bộ và cơn động kinh co cứng-giật rung toàn thân, cũng như các dạng động kinh hỗn hợp. Tuy nhiên, không nên sử dụng Tegretol 200mg cho các cơn động kinh vắng ý thức.

Rối loạn cảm xúc lưỡng cực

Tegretol 200mg được sử dụng trong điều trị cơn hưng cảm cấp và duy trì điều trị rối loạn cảm xúc lưỡng cực nhằm phòng ngừa hoặc giảm tái phát.

Hội chứng cai rượu

Thuốc giúp cải thiện các triệu chứng liên quan đến hội chứng cai rượu.

Đau dây thần kinh

Tegretol 200mg được chỉ định trong điều trị đau dây thần kinh sinh ba tự phát, đau dây thần kinh lưỡi-hầu tự phát, cũng như các cơn đau do bệnh xơ cứng rải rác và đau thần kinh do đái tháo nhạt trung ương.

Rối loạn liên quan đến hormone thần kinh

Tegretol 200mg cũng được áp dụng cho các trường hợp đa niệu và khát nước nhiều có nguồn gốc từ rối loạn hormone thần kinh.

Liều lượng và cách sử dụng của Tegretol 200mg

Viên nén Tegretol 200mg có thể uống cùng với thức ăn, trước hoặc sau bữa ăn. Trong trường hợp viên nén thông thường, bệnh nhân nên uống với một lượng nhỏ nước, còn các viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát (CR) nên dùng 2 lần mỗi ngày.

Nguyên tắc điều trị

  • Nếu có thể, nên kê đơn Tegretol 200mg dưới dạng đơn trị liệu. Bắt đầu điều trị với liều thấp và tăng dần liều hàng ngày đến khi đạt được hiệu quả tối ưu.
  • Liều carbamazepine cần được điều chỉnh theo nhu cầu cá nhân, với việc theo dõi nồng độ trong huyết tương (mục tiêu thường nằm trong khoảng 4–12 µg/mL hoặc 17–50 µmol/L) để xác định liều tối ưu.

Người lớn – Điều trị động kinh:

  • Liều khởi đầu từ 100 đến 200 mg, dùng 1 hoặc 2 lần/ngày.
  • Tăng liều dần, thường đạt mức 400 mg dùng 2–3 lần/ngày, cho đến khi kiểm soát cơn động kinh hiệu quả. Một số bệnh nhân có thể cần liều tối đa từ 1600 mg đến 2000 mg/ngày.

Người lớn – Cơn hưng cảm cấp và duy trì điều trị rối loạn cảm xúc lưỡng cực:

  • Liều dùng từ 400 đến 1600 mg/ngày, thông thường dùng khoảng 400–600 mg/ngày chia thành 2–3 liều.
  • Trong cơn hưng cảm cấp, liều có thể được tăng nhanh; trong điều trị duy trì, các liều tăng dần nhỏ được khuyến cáo để đảm bảo sự dung nạp tối ưu.

Người lớn – Điều trị đau dây thần kinh sinh ba:

  • Liều khởi đầu từ 200 đến 400 mg/ngày, tăng dần theo hướng dẫn cho đến khi cơn đau được kiểm soát (thông thường khoảng 200 mg, 3–4 lần/ngày).
  • Sau khi đạt hiệu quả giảm đau, liều dùng nên được giảm dần để duy trì mức liều thấp nhất có thể. Liều tối đa khuyến cáo là 1200 mg/ngày; nếu cơn đau đã được kiểm soát, nên từ từ ngưng thuốc cho đến khi cơn đau tái phát.

Bệnh nhân suy thận/suy gan:

Hiện chưa có dữ liệu dược động học đầy đủ cho bệnh nhân có suy chức năng gan hoặc thận, do đó cần cân nhắc và theo dõi chặt chẽ khi điều chỉnh liều.

Trẻ em và thiếu niên (theo cân nặng):

Đối với trẻ em từ 4 tuổi trở xuống: Liều khởi đầu từ 20–60 mg/ngày, tăng dần từ 20–60 mg cách nhau 2 ngày một lần.

Đối với trẻ em trên 4 tuổi: Có thể bắt đầu với liều 100 mg/ngày, tăng thêm 100 mg mỗi tuần.

Liều duy trì: khoảng 10–20 mg/kg/ngày, chia thành nhiều liều, ví dụ:

  • Dưới 1 tuổi: 100–200 mg/ngày.
  • 1–5 tuổi: 200–400 mg/ngày.
  • 6–10 tuổi: 400–600 mg/ngày.
  • 11–15 tuổi: 600–1000 mg/ngày.
  • Trên 15 tuổi: 800–1200 mg/ngày (giống như người lớn).

Liều tối đa khuyến cáo:

  • Dưới 6 tuổi: 35 mg/kg/ngày.
  • 6–15 tuổi: tối đa 1000 mg/ngày.
  • Trên 15 tuổi: tối đa 1200 mg/ngày.

Người cao tuổi (65 tuổi trở lên):

  • Đối với điều trị đau dây thần kinh sinh ba, liều khởi đầu thường là 100 mg, dùng 2 lần/ngày.
  • Sau đó, liều có thể được tăng dần (thường là 200 mg, 3–4 lần/ngày) cho đến khi đạt được hiệu quả giảm đau, rồi giảm dần xuống liều duy trì thấp nhất có thể.
  • Liều tối đa được khuyến cáo cho người cao tuổi là 1200 mg/ngày.

Lưu ý: Các liều dùng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều cụ thể cần được điều chỉnh dựa trên thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế trước khi bắt đầu hoặc điều chỉnh liều thuốc.

Xử trí quá liều

Các dấu hiệu quá liều thường bao gồm các triệu chứng liên quan đến hệ thần kinh trung ương, tim mạch, hô hấp và các phản ứng phụ khác đã được đề cập trong phần tác dụng không mong muốn. Cụ thể:

  • Hệ thần kinh trung ương: Suy nhược, mất định hướng, giảm ý thức, buồn ngủ, kích động, ảo giác, hôn mê, nhìn mờ, nói lắp, rối loạn vận động, tăng phản xạ ban đầu sau đó giảm phản xạ, co giật, rối loạn tâm thần-vận động, giật rung cơ, giảm thân nhiệt và giãn đồng tử.
  • Hệ hô hấp: Suy hô hấp, phù phổi.
  • Hệ tim mạch: Nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, tăng huyết áp bất thường, rối loạn dẫn truyền với phức hợp QRS rộng, ngất xỉu hoặc ngừng tim.
  • Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, chậm làm rỗng dạ dày và giảm nhu động ruột.
  • Hệ cơ xương: Có báo cáo về tiêu cơ vân trong một số trường hợp.
  • Chức năng thận: Biểu hiện qua bí tiểu, thiểu niệu hoặc vô niệu, ứ dịch và ngộ độc nước do tác dụng giống hormon chống bài niệu (ADH) của carbamazepine.
  • Kết quả xét nghiệm: Có thể ghi nhận giảm natri huyết, nhiễm toan chuyển hóa, tăng đường huyết và tăng creatin phosphokinase ở cơ.

Điều trị quá liều

Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Tegretol 200mg. Việc xử trí quá liều dựa trên đánh giá tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, nhập viện và theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương để xác định mức độ ngộ độc. Các biện pháp hỗ trợ bao gồm rửa dạ dày, sử dụng than hoạt (để trì hoãn hấp thu nếu cần thiết) và theo dõi chặt chẽ các chức năng tim mạch, điện giải và hoạt động của các cơ quan.

Cần đặc biệt lưu ý nguy cơ tái phát triệu chứng vào ngày thứ hai và thứ ba sau quá liều do sự hấp thu chậm. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy liên hệ Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xử trí khi quên liều

Nếu quên một liều, hãy uống liều đó càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần đến thời điểm uống liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục uống liều tiếp theo theo lịch trình đã được chỉ định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều để bù đắp cho liều đã quên.

Chống chỉ định của Tegretol 200mg

  • Không sử dụng Tegretol 200mg đối với bệnh nhân đã biết có quá mẫn với carbamazepine, các thuốc có cấu trúc liên quan (ví dụ: thuốc chống trầm cảm 3 vòng) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không kê đơn cho bệnh nhân bị block nhĩ thất.
  • Không dùng cho những người có tiền sử suy tủy xương hoặc rối loạn chuyển hóa porphyrin gan (bao gồm rối loạn cấp tính, hỗn hợp hoặc biểu hiện da muộn của porphyrin).
  • Tránh sử dụng Tegretol 200mg khi kết hợp với thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI).

Hướng dẫn và thận trọng khi sử dụng

Tegretol 200mg chỉ nên được dùng dưới sự giám sát y khoa. Trước khi kê đơn, cần đánh giá kỹ lưỡng lợi ích điều trị so với nguy cơ, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử tổn thương tim, gan hoặc thận, hoặc có phản ứng bất lợi về huyết học từ các thuốc khác. Nếu có dấu hiệu suy tủy xương rõ rệt, việc điều trị bằng Tegretol 200mg cần phải dừng ngay.

Tác dụng lên huyết học

  • Mất bạch cầu hạt và thiếu máu bất sản liên quan đến Tegretol 200mg là rất hiếm, với ước tính khoảng 4,7 trường hợp mất bạch cầu hạt và 2 trường hợp thiếu máu bất sản trên 1.000.000 người/năm.
  • Sự giảm tạm thời hoặc kéo dài số lượng bạch cầu và tiểu cầu có thể xảy ra, thường là thoáng qua nhưng cần theo dõi định kỳ (bao gồm cả đếm huyết cầu, hồng cầu lưới và các chỉ số sắt huyết thanh). Nếu có sự giảm đáng kể, thuốc cần được ngưng sử dụng.

Phản ứng da nghiêm trọng

Các phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hội chứng Lyell (TEN) đã được báo cáo, đặc biệt xảy ra trong vài tháng đầu điều trị. Những phản ứng này có nguy cơ đe dọa tính mạng và yêu cầu nhập viện, do đó nếu có dấu hiệu như phát ban nặng, loét da, đau họng, nổi ban, loét miệng hoặc xuất huyết, phải ngưng dùng thuốc ngay lập tức và thay thế bằng liệu pháp khác.

Đánh giá di truyền (Pharmacogenomics)

Các allele của HLA, đặc biệt là HLA-B1502 và HLA-A3101, được cho là liên quan đến nguy cơ phản ứng quá mẫn da nặng do carbamazepine.

  • Người mang HLA-B1502 có nguy cơ cao bị SJS/TEN; do đó, nên xác định genotype HLA-B1502 với độ phân giải cao trước khi sử dụng thuốc.
  • HLA-A*3101 cũng được liên kết với các phản ứng da không nghiêm trọng đến mức nặng, nhưng ở bệnh nhân mang allele này cần cân nhắc lợi ích – rủi ro khi sử dụng.

Nếu bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với Tegretol 200mg, có khoảng 25–30% có thể phản ứng tương tự khi dùng oxcarbazepine.

Tác dụng khác và cảnh báo đặc biệt

Tegretol 200mg có thể gây gia tăng cơn động kinh, đặc biệt ở các bệnh nhân có cơn động kinh hỗn hợp (bao gồm cả cơn động kinh vắng ý thức) hoặc khi chuyển đổi từ dạng uống sang dạng đãn; trong những trường hợp này, nếu cơn động kinh trở nên nặng hơn, cần ngưng dùng thuốc.

Chức năng gan: Trước và trong quá trình điều trị cần đánh giá chức năng gan, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh gan hoặc bệnh nhân cao tuổi. Nếu xảy ra rối loạn chức năng gan nặng hoặc tiến triển, thuốc phải được ngưng sử dụng.

Chức năng thận: Cần kiểm tra phân tích nước tiểu và nồng độ nitơ urê máu (BUN) ban đầu và định kỳ, vì carbamazepine có thể gây giảm natri huyết. Ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh thận hoặc đang dùng các thuốc giảm natri, nên theo dõi nồng độ natri huyết và điều chỉnh nếu cần.

Thiểu năng tuyến giáp: Carbamazepine có thể cảm ứng enzym gan làm giảm nồng độ hormon tuyến giáp; do đó, bệnh nhân mắc bệnh suy giáp có thể cần tăng liều liệu pháp thay thế hormon.

Tác dụng kháng cholinergic: Những bệnh nhân có tình trạng tăng áp suất nội nhãn hoặc bí tiểu cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

Tác dụng trên tâm thần: Thuốc có thể gây kích động, lú lẫn, mất điều hòa hoặc thậm chí ý nghĩ tự tử; do đó, cần theo dõi sát các dấu hiệu về tâm thần, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi.

Rủi ro té ngã: Do các tác dụng phụ như mất ngủ, chóng mặt, buồn ngủ, hạ huyết áp và suy nhược, bệnh nhân điều trị Tegretol 200mg, đặc biệt những người già hoặc có tình trạng sức khỏe yếu, cần được đánh giá nguy cơ té ngã và theo dõi cẩn thận khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Tác dụng đối với phụ nữ có thai và khả năng sinh sản

Tegretol 200mg có thể gây tổn thương thai nhi, bao gồm dị tật bẩm sinh (như nứt đốt sống, dị tật sọ mặt, dị tật tim mạch, tật lỗ tiểu thấp và các dị tật khác).

Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai cần được tư vấn kỹ lưỡng; khi có thể, nên kê đơn dưới dạng đơn trị liệu vì liều dùng kết hợp (đa trị liệu) có tỷ lệ dị tật cao hơn.

Phụ nữ có khả năng sinh sản nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị và ít nhất hai tuần sau liều cuối cùng do khả năng carbamazepine cảm ứng enzyme làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống.

Ngoài ra, nên bổ sung acid folic trước và trong thai kỳ để giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh.

Tác dụng đối với trẻ sơ sinh và thời kỳ cho con bú

Tegretol 200mg đi vào sữa mẹ ở mức khoảng 25–60% nồng độ trong huyết tương.

Cần cân nhắc lợi ích của việc cho con bú so với nguy cơ các tác dụng phụ đối với trẻ sơ sinh, như buồn ngủ, phản ứng dị ứng da, viêm gan ứ mật. Trẻ sơ sinh của những bà mẹ điều trị bằng carbamazepine cần được theo dõi kỹ lưỡng về các tác dụng bất lợi, đặc biệt liên quan đến chức năng gan.

Tác dụng phụ của Tegretol 200mg

Tegretol 200mg co tac dung phu la gi?
Tegretol 200mg có tác dụng phụ là gì?

Tác dụng phụ của thuốc Tegretol 200mg được phân loại theo tần suất xảy ra:

Thường gặp (ADR > 1/100):

  • Hệ máu và bạch huyết: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan.
  • Hệ nội tiết: Phù, ứ dịch, tăng cân, giảm natri huyết và giảm áp lực thẩm thấu máu do tác dụng giống hormon chống bài niệu (ADH) dẫn đến ngộ độc nước kèm theo; ngủ lịm, nôn, nhức đầu, lú lẫn và rối loạn thần kinh.
  • Hệ thần kinh: Mất điều hòa, chóng mặt, buồn ngủ, song thị và nhức đầu.
  • Mắt: Rối loạn điều tiết.
  • Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, khô miệng, kích thích trực tràng.
  • Da và mô dưới da: Mề đay, viêm da dị ứng.
  • Toàn thân: Mệt mỏi.
  • Xét nghiệm: Tăng phosphatase kiềm trong máu.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):

  • Hệ thần kinh: Cử động tự ý bất thường (bao gồm run, loạn giữ tư thế, loạn giữ trương lực cơ), và rung giật nhãn cầu.
  • Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, táo bón.
  • Da và mô dưới da: Viêm da tróc vảy.
  • Xét nghiệm: Tăng transaminase.

Hiếm gặp (ADR < 1/1000):

  • Hệ máu và bạch huyết: Tăng bạch cầu; bệnh hạch bạch huyết; mất bạch cầu hạt; thiếu máu bất sản; giảm toàn thể huyết cầu; bất sản đơn thuần dòng hồng cầu; thiếu máu, thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ; tăng hồng cầu lưới; thiếu máu tan máu.
  • Hệ miễn dịch: Rối loạn quá mẫn đa cơ quan kèm sốt, phát ban, viêm mạch, giả u lympho, đau khớp, gan lách to, xét nghiệm chức năng gan bất thường, hội chứng ống mật biến mất; phản ứng phản vệ, phù mạch, giảm gammaglobulin huyết.
  • Hệ nội tiết: Tiết nhiều sữa, gây chứng vú to ở nam giới.
  • Chuyển hóa và dinh dưỡng: Thiếu hụt folat, chán ăn, rối loạn chuyển hóa porphyrin.
  • Hệ tâm thần: Ảo giác, trầm cảm, gây hấn, kích động, bồn chồn, rối loạn tâm thần.
  • Hệ thần kinh: Rối loạn vận động, rối loạn cử động mắt, phát âm, múa giật, bệnh thần kinh ngoại biên, dị cảm, liệt nhẹ, hội chứng ác tính do thuốc tâm thần, viêm màng não vô khuẩn kèm rung giật cơ, loạn vị giác.
  • Mắt: Đục thủy tinh thể, viêm kết mạc.
  • Tai và mê đạo: Rối loạn thính giác như ù tai, giảm thính lực.
  • Tim mạch: Rối loạn dẫn truyền tim, loạn nhịp, block nhĩ thất, nhịp tim chậm, bệnh động mạch vành nặng thêm; tăng hoặc hạ huyết áp, trụy tuần hoàn, thuyên tắc mạch.
  • Hô hấp, ngực và trung thất: Triệu chứng quá mẫn phổi như khó thở, viêm thành phế nang, viêm phổi.
  • Hệ tiêu hóa: Đau bụng, viêm tụy, viêm lưỡi, viêm miệng.
  • Hệ gan mật: Viêm gan ứ mật, vàng da, suy gan, bệnh gan u hạt.
  • Da và mô dưới da: Lupus ban đỏ, ngứa, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, nhạy cảm ánh sáng, ban đỏ da dạng, loạn sắc tố, mụn trứng cá, rụng tóc, rậm lông.
  • Hệ cơ xương: Yếu cơ, rối loạn chuyển hóa xương, nhuyễn xương, đau khớp, đau cơ, co thắt cơ.
  • Thận và tiết niệu: Viêm thận ống kẽ, suy thận, bí tiểu, tiểu nhiều lần.
  • Hệ sinh sản: Rối loạn chức năng tình dục, rối loạn cương dương, bất thường về tinh trùng.
  • Xét nghiệm: Tăng áp suất trong mắt, tăng cholesterol huyết, lipoprotein, tăng hormon giáp, prolactin.

Không xác định tần suất:

  • Hệ máu và bạch huyết: Suy tủy xương.
  • Khác: Tái hoạt nhiễm virus herpes 6 ở người.
  • Hệ thần kinh: Buồn ngủ, suy giảm trí nhớ.
  • Hệ tiêu hóa: Viêm đại tràng.
  • Hệ miễn dịch: Phát ban do thuốc.
  • Da và mô dưới da: Phát ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), dày sừng dạng liken, mất móng.
  • Hệ cơ xương: Gãy xương, giảm mật độ xương.

Hướng dẫn xử trí tác dụng phụ (ADR)

Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào kể trên hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường khác, hãy ngưng sử dụng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời.

Tương tác của của Tegretol 200mg

Cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) là enzym chủ yếu xúc tác sự hình thành của carbamazepine-10,11-epoxid, một chất chuyển hóa có hoạt tính của carbamazepine. Khi dùng cùng với các thuốc ức chế CYP3A4, nồng độ carbamazepine trong huyết tương có thể tăng, dẫn đến nguy cơ các phản ứng bất lợi.

Ngược lại, dùng đồng thời với thuốc gây cảm ứng CYP3A4 sẽ tăng tốc độ chuyển hóa carbamazepine, từ đó làm giảm nồng độ trong huyết tương và hiệu quả điều trị; ngừng dùng các thuốc gây cảm ứng cũng có thể làm chậm chuyển hóa, dẫn đến tăng nồng độ carbamazepine.

Tegretol 200mg cũng là một thuốc gây cảm ứng mạnh của CYP3A4 cùng với các hệ thống enzyme pha I và pha II khác trong gan, điều này có thể làm giảm nồng độ các thuốc khác chuyển hóa chủ yếu bởi CYP3A4 thông qua việc cảm ứng chuyển hóa của chúng.

Ngoài ra, epoxid hydrolase ở microsom người chịu trách nhiệm chuyển hóa carbamazepine-10,11 epoxid thành dẫn xuất 10,11-transdiol. Việc dùng đồng thời với các thuốc ức chế epoxid hydrolase có thể dẫn đến tăng nồng độ carbamazepine-10,11 epoxid trong huyết tương.

Tương tác dẫn đến chống chỉ định

Tegretol 200mg không nên được sử dụng kết hợp với thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI). Trước khi bắt đầu điều trị bằng Tegretol 200mg, cần ngừng sử dụng MAOI ít nhất 2 tuần hoặc lâu hơn nếu tình trạng lâm sàng cho phép.

Các thuốc có thể làm tăng nồng độ Tegretol 200mg trong huyết tương

  • Các thuốc giảm đau, chống viêm như dextropropoxyphen và ibuprofen.
  • Androgen: danazol.
  • Kháng sinh nhóm macrolid (ví dụ: erythromycin, troleandomycin, josamycin, clarithromycin) và ciprofloxacin.
  • Một số thuốc chống trầm cảm như desipramine, fluoxetine, fluvoxamine, nefazodone, paroxetine, trazodone và viloxazine.
  • Thuốc chống động kinh: stiripentol, vigabatrin.
  • Thuốc kháng nấm thuộc nhóm azole (itraconazole, ketoconazole, fluconazole, voriconazole) – trong một số trường hợp, các thuốc chống động kinh thay thế có thể được khuyến cáo ở bệnh nhân sử dụng voriconazole hoặc itraconazole.
  • Thuốc kháng histamin như loratadine, terfenadine.
  • Thuốc chống loạn thần: olanzapine.
  • Thuốc chống lao: isoniazid.
  • Thuốc chống virus (các thuốc ức chế protease để điều trị HIV, ví dụ: ritonavir).
  • Thuốc ức chế carbonic anhydrase: acetazolamide.
  • Thuốc trị bệnh tim mạch: diltiazem, verapamil.
  • Thuốc trị bệnh đường tiêu hóa: cimetidine, omeprazole.
  • Thuốc giãn cơ: oxybutynin, dantrolene.
  • Thuốc ức chế kết tủa tiểu cầu: ticlopidine.

Các thuốc có thể làm tăng nồng độ chất chuyển hóa carbamazepine-10,11-epoxid

Khi dùng Tegretol 200mg cùng với loxapine, quetiapine, primidone, progabide, acid valproic, valnoctamide hoặc valpromide, nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính này có thể tăng, từ đó tăng nguy cơ các phản ứng bất lợi như chóng mặt, buồn ngủ, mất điều hòa và song thị.

Các thuốc có thể làm giảm nồng độ Tegretol 200mg trong huyết tương

  • Một số thuốc chống động kinh như felbamate, methsuximide, oxcarbazepine, phenobarbital, phensuximide, phenytoin, fosphenytoin, primidone và có thể clonazepam (dù dữ liệu còn mâu thuẫn).
  • Thuốc chống khối u tân sinh như cisplatin hoặc doxorubicin.
  • Thuốc chống lao: rifampicin.
  • Thuốc giãn phế quản hoặc thuốc điều trị hen: theophylline, aminophylline.
  • Thuốc da liễu: isotretinoin.
  • Các sản phẩm dược thảo chứa cỏ St John’s wort.

Ảnh hưởng của Tegretol 200mg đến nồng độ thuốc dùng đồng thời

Tegretol 200mg có thể làm giảm nồng độ trong huyết tương hoặc thậm chí mất hiệu quả của một số thuốc do cảm ứng chuyển hóa, bao gồm:

  • Thuốc giảm đau, chống viêm như buprenorphine, methadone, paracetamol (đặc biệt khi dùng dài hạn với acetaminophen có thể liên quan đến độc tính gan), phenazone, và tramadol.
  • Kháng sinh: doxycycline, rifabutin.
  • Thuốc chống đông đường uống như warfarin, phenprocoumon, dicoumarol, acenocoumarol, rivaroxaban, dabigatran, apixaban, edoxaban.
  • Thuốc chống trầm cảm như bupropion, citalopram, mianserin, nefazodone, sertraline, trazodone và thuốc chống trầm cảm 3 vòng (ví dụ: imipramine, amitriptyline, nortriptyline, clomipramine).
  • Thuốc chống nôn: aprepitant.
  • Thuốc chống động kinh khác như clobazam, clonazepam, ethosuximide, felbamate, lamotrigine, eslicarbazepine, oxcarbazepine, primidone, tiagabine, topiramate, acid valproic, zonisamide. (Lưu ý: để tránh ngộ độc phenytoin và nồng độ carbamazepine thấp dưới mức điều trị, nên kiểm tra nồng độ phenytoin trong huyết tương khoảng 13 µg/mL trước khi thêm carbamazepine.)
  • Thuốc kháng nấm: itraconazole, voriconazole.
  • Thuốc trị giun: praziquantel, albendazole.
  • Thuốc chống khối u tân sinh: imatinib, cyclophosphamide, lapatinib, temsirolimus.
  • Thuốc chống loạn thần: clozapine, haloperidol, bromperidol, olanzapine, quetiapine, risperidone, ziprasidone, aripiprazole, paliperidone.
  • Thuốc chống virus: các thuốc ức chế protease để điều trị HIV (ví dụ: indinavir, ritonavir, saquinavir).
  • Thuốc chống lo âu: alprazolam, midazolam.
  • Thuốc giãn phế quản hoặc thuốc trị hen: theophylline.
  • Thuốc tránh thai hormon: (nên xem xét các phương pháp tránh thai thay thế).
  • Thuốc trị bệnh tim mạch: các thuốc chẹn kênh calci (nhóm dihydropyridine), và các thuốc như felodipine, digoxin, simvastatin, atorvastatin, lovastatin, cerivastatin, ivabradine.
  • Corticosteroid: ví dụ, prednisolone, dexamethasone.
  • Thuốc dùng trong rối loạn chức năng cương: tadalafil.
  • Thuốc ức chế miễn dịch: ciclosporin, everolimus, tacrolimus, sirolimus.
  • Thuốc tuyến giáp: levothyroxine.
  • Các sản phẩm chứa oestrogen và/hoặc progesterone.

Ảnh hưởng lên xét nghiệm huyết thanh học

Tegretol 200mg có thể can thiệp và gây ra kết quả dương tính giả trong một số xét nghiệm, ví dụ như làm tăng nồng độ perphenazine dương tính giả khi phân tích bằng HPLC, hoặc ảnh hưởng đến xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang phân cực đối với các chất chống trầm cảm 3 vòng.

Những tương tác trên đòi hỏi việc điều chỉnh liều Tegretol 200mg và theo dõi chặt chẽ nồng độ thuốc trong huyết tương, cũng như các dấu hiệu lâm sàng liên quan đến hiệu quả điều trị và tác dụng phụ.

Tegretol 200mg 200 giá bao nhiêu? mua ở đâu?

Tegretol 200mg gia bao nhieu?
Tegretol 200mg giá bao nhiêu?

Hiện nay, Dược sĩ Tuấn vẫn đang tư vấn và bán sản phẩm Tegretol 200mg Offline tại Phòng Khám Health Center. Mức giá hiện tại của sản phẩm Tegretol 200 là 3.000 VNĐ/Viên.

Thông tin người bán: DS. Trần Anh Tuấn

Bang duoc si dai hoc duoc Ha Noi
Bằng Dược sĩ Đại học Dược Hà Nội

Thông tin nơi bán: Công ty TNHH Y Khoa Health Center

Thong tin them ve duoc si Tuan
Thông tin thêm về Dược sĩ Tuấn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *