Sucralfate: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Sucralfate là một loại thuốc đã được phát triển và ra đời vào những năm 1970. Dược phẩm này ban đầu được phát triển bởi William N. Riegel và Leonard S. Rivkin tại công ty “Carafate Company,” sau đó được sáng lập lại dưới tên “Marion Laboratories.” Thành phần chính của sucralfate là sulfat disacarid và nhôm.

Năm 1979, sucralfate được FDA (U.S. Food and Drug Administration) ở Hoa Kỳ chấp thuận cho sử dụng y tế. Nó đã trở thành một trong những loại thuốc phổ biến được sử dụng để điều trị và bảo vệ niêm mạc dạ dày và tá tràng khỏi tác động của acid dạ dày.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Sucralfate là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Sucralfate là thuốc gì?

Cong thuc cau tao cua Sucralfate
Công thức cấu tạo Sucralfate

Sucralfate là một loại thuốc được sử dụng để bảo vệ niêm mạc dạ dàytá tràng khỏi tác động của acid dạ dày. Thuốc này thường được sử dụng để điều trị viêm loét dạ dày tá tràng, bao gồm loét dạ dày, viêm dạ dày cấp tính, tá tràng dạ dày, và các vấn đề liên quan đến niêm mạc dạ dày và ruột non.

Sucralfate hoạt động bằng cách tạo màng bảo vệ trên niêm mạc dạ dày và tá tràng, giúp giảm việc tổn thương niêm mạc do acid dạ dày và các tác nhân gây viêm loét.

Dược động học của Sucralfate

Duoc dong hoc cua Sucralfate
Dược động học của Sucralfate

Dưới đây là một số thông tin về dược động học của sucralfate:

Hấp thu

Ít hấp thụ qua niêm mạc dạ dày và ruột non. Chất này hoạt động chủ yếu tại chỗ bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ trên niêm mạc dạ dày, bảo vệ niêm mạc khỏi tác động của acid dạ dày và các tác nhân gây tổn thương.

Phân bố

Không phân bố rộng rãi trong cơ thể như các loại thuốc khác. Nó tập trung chủ yếu ở niêm mạc dạ dày và ruột non.

Chuyển hóa

Không trải qua quá trình chuyển hóa chuyên biệt trong cơ thể. Nó không thay đổi cấu trúc hoặc hoạt tính của nó sau khi được dùng.

Thải trừ

Được thải trừ ra khỏi cơ thể chủ yếu qua phân. Nó không được tiết ra qua thận và do đó không cần điều chỉnh liều dựa trên chức năng thận.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Sucralfate

Co che tac dung cua Sucralfate
Cơ chế tác dụng của Sucralfate

Sucralfate tạo thành màng bảo vệ trên niêm mạc dạ dày và ruột non khi tiếp xúc với acid dạ dày. Màng bảo vệ này kết dính với ổ loét (vùng tổn thương) trên niêm mạc và tạo ra một hàng rào bảo vệ, ngăn cản tác động của acid dạ dày, pepsin (một enzym tiêu hóa) và mật dạ dày lên vùng tổn thương. Điều này giúp giảm việc tổn thương niêm mạc dạ dày do viêm loét.

Gắn kết với niêm mạc bình thường

Có khả năng gắn kết với niêm mạc dạ dày và tá tràng ở nồng độ thấp hơn nhiều so với vị trí loét. Điều này có nghĩa rằng sucralfate ưu tiên tạo màng bảo vệ ở vị trí tổn thương hơn là niêm mạc khỏe mạnh.

Ức chế hoạt động của pepsin

Có khả năng ức chế hoạt động của pepsin, một enzym tiêu hóa trong dạ dày. Điều này giúp giảm khả năng enzym này gây tổn thương cho niêm mạc dạ dày.

Tăng sản xuất prostaglandin E2 và dịch nhầy dạ dày

Được cho là có khả năng tăng sản xuất prostaglandin E2 và dịch nhầy dạ dày. Prostaglandin E2 có vai trò trong việc bảo vệ niêm mạc dạ dày và dịch nhầy giúp bảo vệ niêm mạc khỏi tác động của acid dạ dày.

Chỉ định của Sucralfate

Sucralfate thường được chỉ định để điều trị và bảo vệ niêm mạc dạ dày và ruột non trong một số tình trạng dạ dày và tiêu hóa. Các chỉ định phổ biến của sucralfate bao gồm:

  • Viêm loét dạ dày: sử dụng để điều trị viêm loét dạ dày, bao gồm loét dạ dày tá tràng.
  • Viêm dạ dày cấp tính: Thuốc cũng được sử dụng trong điều trị viêm dạ dày cấp tính.
  • Xơ dạ dày: Có thể giúp trong trường hợp xơ dạ dày khi niêm mạc dạ dày bị tổn thương do tác động của acid dạ dày.
  • Tăng acid dạ dày: Trong trường hợp tăng acid dạ dày (hiatal hernia), sucralfate có thể được sử dụng để giảm triệu chứng và bảo vệ niêm mạc.
  • Phẫu thuật dạ dày: Có thể được sử dụng sau các ca phẫu thuật dạ dày để bảo vệ niêm mạc dạ dày và giảm nguy cơ viêm loét.
  • Bảo vệ niêm mạc trong quá trình điều trị bằng NSAIDs: Trong trường hợp người dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen có nguy cơ tổn thương niêm mạc dạ dày, sucralfate có thể được sử dụng để bảo vệ niêm mạc.

Liều lượng và cách sử dụng của Sucralfate

Liều lượng và cách sử dụng của sucralfate thường được xác định bởi bác sĩ dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân và mục đích điều trị. Tuy nhiên, dưới đây là một hướng dẫn tổng quan về cách sử dụng sucralfate:

Dạng thuốc: Sucralfate có dạng viên nang hoặc dung dịch uống.

Liều lượng thường dùng:

  • Đối với viêm loét dạ dày hoặc viêm dạ dày cấp tính: Thường là 1 viên nang 4 lần mỗi ngày, trước bữa ăn và trước khi đi ngủ, hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Đối với bảo vệ niêm mạc trong quá trình sử dụng NSAIDs hoặc sau phẫu thuật dạ dày: Thường là 1 viên nang 2-4 lần mỗi ngày, trước bữa ăn và trước khi đi ngủ, hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Cách sử dụng:

  • Uống sucralfate ít nhất 30 phút trước bữa ăn hoặc dược phẩm khác.
  • Nếu dùng dung dịch sucralfate, đo liều bằng cốc đo kèm theo hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Nếu bạn sử dụng viên nang sucralfate, nuốt viên nang nguyên vẹn, không nghiền hoặc chia nhỏ nó.

Tuân thủ liều dùng

Tuân thủ đúng liều dùng và lịch trình của bác sĩ. Đừng tăng hoặc giảm liều mà không được hướng dẫn.

Thời gian điều trị

Thời gian điều trị bằng sucralfate có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân. Bác sĩ sẽ quyết định thời gian sử dụng phù hợp.

Tác dụng phụ của Sucralfate

Sucralfate có thể gây ra một số tác dụng phụ trong một số trường hợp. Dưới đây là danh sách các tác dụng phụ tiềm năng mà hoạt chất này có thể gây ra:

Táo bón

Táo bón là tác dụng phụ phổ biến khi sử dụng sucralfate. Nếu bạn gặp tình trạng táo bón nghiêm trọng hoặc kéo dài, hãy thảo luận với bác sĩ.

Buồn nôn và nôn mửa

Một số người có thể trải qua buồn nôn hoặc nôn mửa khi sử dụng sucralfate. Nếu tình trạng này diễn ra, bạn nên thông báo cho bác sĩ.

Đau bụng hoặc khó chịu ở vùng dạ dày

Có thể xảy ra cảm giác đau bụng hoặc khó chịu ở vùng dạ dày khi sử dụng sucralfate.

Thay đổi vị giác

Một số người báo cáo thay đổi vị giác sau khi sử dụng sucralfate.

Tác dụng phụ hệ tiêu hóa

Các tác dụng phụ hệ tiêu hóa khác có thể bao gồm ợ nóng, ợ mưa, và khó tiêu.

Dị ứng

Một số người có thể trải qua dấu hiệu dị ứng như phát ban, ngứa, hoặc sưng sau khi sử dụng sucralfate. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng thuốc và thông báo ngay lập tức cho bác sĩ.

Chống chỉ định của Sucralfate

Sucralfate có một số chống chỉ định và hạn chế sử dụng, và không nên sử dụng trong các tình huống sau:

Quá mẫn cảm với sucralfate

Bất kỳ người nào có tiền sử quá mẫn cảm hoặc dị ứng với sucralfate hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm không nên sử dụng nó.

Bệnh thận nặng

Người bị bệnh thận nặng hoặc đang chạy hồi chứng thận nên tránh sử dụng hoạt chất này. Vì nó có thể dẫn đến tích luỹ nhôm trong cơ thể.

Phản ứng bất lợi đối với nhôm

Những người có tiền sử phản ứng bất lợi đối với nhôm, ví dụ như encephalopathy nhôm, nên hạn chế sử dụng hoạt chất này.

Trẻ em và thanh thiếu niên

Không được khuyến nghị cho trẻ em dưới 12 tuổi, trừ khi được chỉ định riêng bởi bác sĩ.

Tùy trường hợp

Có những trường hợp đặc biệt khi sucralfate nên được sử dụng cẩn thận hoặc không được sử dụng, ví dụ như phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người đang điều trị cho bệnh thận, người có tiền sử về hội chứng nắng đồng, v.v. Trong những trường hợp này, quyết định sử dụng sucralfate nên được đưa ra bởi bác sĩ sau khi xem xét kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc của Sucralfate

Dưới đây là một số tương tác thuốc tiềm năng liên quan đến sucralfate:

Tương tác với kháng sinh

Có thể làm giảm khả năng hấp thụ của một số loại kháng sinh, như tetracycline, levofloxacin và norfloxacin. Do đó, nếu bạn đang dùng kháng sinh, bạn nên tư vấn với bác sĩ về thời điểm nên uống sucralfate để tránh làm giảm hiệu quả của kháng sinh.

Tương tác với thuốc kháng acid dạ dày

Có thể tương tác với thuốc kháng acid dạ dày như ranitidine, cimetidine hoặc esomeprazole. Điều này có thể làm giảm tác dụng của cả hai loại thuốc. Thông thường, hoạt chất này được khuyến nghị uống ít nhất 30 phút trước khi dùng các thuốc kháng acid dạ dày.

Tương tác với phenytoin và digoxin

Có thể làm giảm sự hấp thụ của các loại thuốc như phenytoin (được sử dụng trong điều trị động kinh) và digoxin (được sử dụng trong điều trị bệnh tim). Điều này có thể làm giảm hiệu quả của các loại thuốc này. Việc điều chỉnh liều dùng hoặc khoảng thời gian uống các loại thuốc này có thể cần thiết.

Tương tác với thyroxine (levotiroxin)

Có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ của thuốc thyroxine (levotiroxin), được sử dụng trong điều trị bệnh tuyến giáp. Bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều dùng của thyroxine nếu bạn đang sử dụng cùng với hoạt chất này.

Tương tác với một số loại thuốc khác

Có thể tương tác với một số loại thuốc khác như quinidine, theophylline, warfarin và phenytoin.

Một số website bạn có thể tham khảo:

Trên đây là những kiến thức về Sucralfate là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *