Spiramycin: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Spiramycin được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1950 thông qua nghiên cứu các chủng vi khuẩn Streptomyces ambofaciens, một loại vi khuẩn sản xuất kháng sinh. Nó thuộc nhóm kháng sinh macrolide, cùng với các loại khác như erythromycinazithromycin.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Spiramycin là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Spiramycin là gì?

Cong thuc cau tao cua Spiramycin
Công thức cấu tạo của Spiramycin

Spiramycin là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm macrolide. Nó được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm, chủ yếu trong hệ thống hô hấp, hệ tiêu hóa và một số nhiễm trùng khác.

Nó có khả năng ngăn chặn sự phát triển và phân chia của vi khuẩn bằng cách ức chế hoạt động của ribosome, các cấu trúc trong tế bào vi khuẩn có trách nhiệm tổng hợp protein. Khi ribosome bị ức chế, vi khuẩn không thể sản xuất các protein cần thiết cho sự sống và tăng trưởng của chúng.

Phạm vi tác động tương đối rộng đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương, bao gồm các tác nhân gây bệnh như Streptococcus, Staphylococcus và Corynebacterium. Nó cũng có tác dụng đối với một số loại vi khuẩn gram âm như Haemophilus influenzae và Bordetella pertussis.

Tuy nhiên, spiramycin không hoạt động đối với tất cả các loại vi khuẩn. Vi khuẩn kháng thuốc hoặc không nhạy cảm với spiramycin sẽ không bị ức chế và có thể tiếp tục phát triển.

Dược động học của Spiramycin

Duoc dong hoc cua Spiramycin
Dược động học của Spiramycin

Mức độ hấp thu đường uống không đầy đủ, dao động từ 30-39%. Tốc độ hấp thu của Spiramycin chậm hơn so với Erythromycin, có thể là do pKa cao (7,9), có thể là do sự ion hóa cao trong môi trường axit của dạ dày.

Sinh khả dụng tuyệt đối theo đường uống thường nằm trong khoảng từ 30 đến 40%. Sau khi uống một liều 1 g, nồng độ thuốc tối đa trong huyết thanh dao động từ 0,4 đến 1,4 mg/L.

Sự phân bố trong cơ thể rất rộng, với thể tích phân bố vượt quá 300 L. Nồng độ của nó trong xương, cơ, đường hô hấp và nước bọt cao hơn so với nồng độ trong huyết thanh. Spiramycin có nồng độ cao ở nhiều mô, bao gồm phổi, phế quản, amidan và xoang.

Mức độ liên kết với protein của Spiramycin là thấp, chỉ từ 10-25%. Spiramycin ít chuyển hóa hơn so với một số kháng sinh macrolide khác, và sự trao đổi chất chưa được nghiên cứu kỹ. Chủ yếu, nó chuyển hóa ở gan với các chất chuyển hóa có hoạt tính.

Spiramycin được thải trừ chủ yếu qua đường mật, chiếm 80% tổng liều dùng. Cũng có một phần nhỏ (4-14%) được thải qua đường tiểu. Nửa đời của Spiramycin sau khi tiêm tĩnh mạch dao động từ 4,5 đến 6,2 giờ ở người trẻ và từ 9,8 đến 13,5 giờ ở người cao tuổi. Khi sử dụng đường uống, nửa đời là từ 5,5-8 giờ, và ở trực tràng trẻ em, nó là khoảng 8 giờ.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Spiramycin

Co che hoat dong cua Spiramycin
Cơ chế hoạt động của Spiramycin

Cơ chế hoạt động của Spiramycin đã gây tranh cãi trong một thời gian. Spiramycin, với 16 thành viên, ức chế sự chuyển vị bằng cách liên kết với các tiểu đơn vị ribosome 50S của vi khuẩn, với tỷ lệ cân bằng hóa học rõ ràng là 1:1. Loại kháng sinh này là chất ức chế mạnh sự liên kết với ribosome của cả chất nền cho và chất nhận.

Cơ chế hoạt động chính của Spiramycin được thực hiện bằng cách kích thích sự phân ly peptidyl-tRNA từ ribosome trong quá trình dịch mã. Điều này góp phần vào khả năng của nó trong việc ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn, làm suy giảm khả năng sinh sản và tồn tại của chúng.

Tác dụng của Spiramycin

Spiramycin là một loại kháng sinh có hoạt tính chống khuẩn và kháng vi-rút. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình tổng hợp protein trong tế bào vi khuẩn và virus, từ đó ức chế sự phát triển và sinh sản của chúng.

Hoạt chất này được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn, bao gồm:

  • Viêm phế quản
  • Viêm phổi
  • Viêm màng não
  • Viêm gan siêu vi B
  • Viêm nhiễm khuẩn do Mycoplasma pneumoniae

Đây là một loại kháng sinh khá hiệu quả và an toàn, và được khuyến cáo sử dụng đối với nhiều bệnh nhiễm khuẩn.

Hoạt chất này được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn và vi rút. Cụ thể, nó có thể được sử dụng để điều trị các bệnh như:

Viêm phổi

Sử dụng để điều trị viêm phổi và các bệnh lý hô hấp khác. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của các tế bào vi khuẩn trong phổi, giúp giảm các triệu chứng như ho, đau ngực và khó thở.

Bệnh lậu

Sử dụng để điều trị bệnh lậu – một bệnh lây qua đường tình dục gây ra bởi vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn này trong cơ thể.

Bệnh viêm gan B

Sử dụng để điều trị bệnh viêm gan B. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của virus viêm gan B trong cơ thể, giúp giảm các triệu chứng như đau bụng, buồn nôn và mệt mỏi.

Liều lượng và cách sử dụng của Spiramycin

Liều lượng và cách sử dụng của hoạt chất Spiramycin có thể khác nhau tùy thuộc vào từng loại bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Thông thường, liều lượng được chỉ định là 1-2 viên (3 triệu-6 triệu đơn vị) mỗi ngày, uống sau bữa ăn.

Tuy nhiên, trước khi sử dụng hoạt chất Spiramycin, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn cụ thể vềliều lượng và cách sử dụng phù hợp cho từng trường hợp. Ngoài ra, bạn nên tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định và không nên tự ý tăng hoặc giảm liều lượng khi sử dụng thuốc.

Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn, nhưng nên uống với một ít nước để thuốc dễ dàng được hấp thụ vào cơ thể.

Tác dụng phụ của Spiramycin

Dưới đây là một số tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Spiramycin:

  • Rối loạn tiêu hóa: Một số người sử dụng Spiramycin có thể phản ứng với các vấn đề tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy, đau dạ dày, hay khó chịu ở bụng.
  • Dị ứng: Có thể xuất hiện các triệu chứng dị ứng như đau ngực, khó thở, hoặc phát ban da.
  • Thay đổi về hệ máu: Spiramycin có thể ảnh hưởng đến hệ máu, gây ra các vấn đề như giảm số lượng tiểu cầu, tiểu thụ tinh, hay tiểu bạch huyết.
  • Chuyển động cơ: Một số người có thể trải qua vấn đề về chuyển động như chói lọi, chói mắt, hoặc chói chóe.
  • Nồng độ kali máu tăng: Spiramycin có thể gây ra tăng kali máu, đặc biệt là ở những người có vấn đề về thận.
  • Chuyển động cơ co bóp: Đôi khi, Spiramycin có thể gây ra các vấn đề liên quan đến chuyển động cơ, như co giật.
  • Tác động không mong muốn đối với hệ thống thần kinh: Một số người dùng Spiramycin có thể trải qua các vấn đề như chóng mặt, hoặc thậm chí là thay đổi tâm thần.

Chống chỉ định của Spiramycin

Dưới đây là một số tình huống khi Spiramycin thường được chống chỉ định:

  • Quá mẫn với Spiramycin hoặc các thành phần khác: Người có tiền sử quá mẫn với Spiramycin hoặc các thành phần khác trong thuốc nên tránh sử dụng.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Thường được xem xét cẩn thận trong khi mang thai và đang cho con bú. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể quyết định sử dụng nếu lợi ích dự kiến vượt quá rủi ro.
  • Rối loạn thận nặng: Người có vấn đề về thận, đặc biệt là thận suy thận nặng, thường cần tránh sử dụng Spiramycin do nó có thể tăng cường tác dụng không mong muốn lên hệ thống thận.
  • Sử dụng chung với một số loại thuốc khác: Có thể tương tác với một số loại thuốc khác.
  • Trẻ em dưới 3 tuổi: Thường không được khuyến khích cho trẻ dưới 3 tuổi, trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
  • Một số tình trạng y tế khác: Những người có một số tình trạng y tế như bệnh gan, bệnh lý về tim, hay bất kỳ vấn đề nào liên quan đến huyết áp cũng cần được bác sĩ xem xét kỹ lưỡng trước khi sử dụng.

Tương tác thuốc của Spiramycin

Dưới đây là một số tương tác thuốc quan trọng với Spiramycin:

  • Warfarin: Có thể tăng hiệu quả của Warfarin, một loại thuốc chống đông máu. Điều này có thể làm tăng rủi ro chảy máu.
  • Cyclosporine: Có thể tăng nồng độ Cyclosporine trong máu, có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống miễn dịch của cơ thể.
  • Digoxin: Có thể tăng nồng độ Digoxin, một loại thuốc điều trị bệnh tim.
  • Ergotamine và Dihydroergotamine: Có thể tăng nồng độ các loại thuốc này trong máu, gây nguy cơ tăng cao của các vấn đề về mạch máu, bao gồm cả rủi ro đau tim và đau mạn tính.
  • Theophylline: Có thể tăng nồng độ Theophylline, một loại thuốc mở rộng đường hô hấp, và gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.
  • Lovastatin và Simvastatin: Sử dụng cùng với Lovastatin hoặc Simvastatin có thể tăng rủi ro của các vấn đề cơ bắp và gan.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Spiramycin là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Một số sản phẩm chứa hoạt chất Spiramycin

Thuốc Audogyl là sản phẩm của công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn, được sản xuất tại Việt Nam. Đây là một loại thuốc kết hợp có hoạt chất chính là Spiramycin và Metronidazol, hai thành phần này thường được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng vi khuẩn.

  • Thương hiệu: Gia Nguyễn
  • Dạng bào chế: Viên nén
  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên

Spiramycin là một loại kháng sinh thuộc nhóm macrolide, có tác dụng chống lại một số vi khuẩn gây nhiễm trùng. Metronidazol là một kháng sinh có hiệu quả chống lại một loạt các vi khuẩn và ký sinh trùng.

Gerdogyl: Thuốc kháng sinh răng miệng chứa hoạt chất Spiramycin

Thuốc Gerdogyl từ DNA Pharma đã lâu đã trở thành một giải pháp nổi bật trong việc xử lý các vấn đề liên quan đến nhiễm trùng răng miệng.

Sản phẩm này đã được cấp phép lưu hành tại nước ta với số đăng ký là VD-22574-15. Đây là một loại kháng sinh chứa hoạt chất Spiramycin + Metronidazol, chú trọng vào việc giải quyết các vấn đề nhiễm trùng răng miệng một cách chuyên sâu.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *