Metoprolol Succinate: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Metoprolol Succinate là một dạng của metoprolol, một loại thuốc beta-blocker. Metoprolol ban đầu được phát triển bởi các nhà nghiên cứu tại Astra AB (nay là AstraZeneca) vào những năm 1960. Việc phát triển metoprolol nhằm mục tiêu ức chế tác động của hormone epinephrinenorepinephrine lên tim và mạch máu để điều trị các vấn đề tim mạchhuyết áp cao.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Metoprolol Succinate là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Metoprolol Succinate là thuốc gì?

Cong thuc cau tao cua Metoprolol Succinate
Công thức cấu tạo của Metoprolol Succinate

Metoprolol Succinate là một loại thuốc, thuộc nhóm thuốc gọi là beta-blocker (chẹn kênh beta). Thuốc này được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng bệnh lý tim mạch huyết áp cao. Metoprolol Succinate hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến hệ thần kinh giao cảm trong cơ tim, giúp làm giảm tốc độ và lực co cơ tim. Điều này có thể dẫn đến giảm huyết áp và làm giảm tải công việc cho tim, giúp điều hòa nhịp tim và giảm nguy cơ bệnh nhĩ vành.

Metoprolol Succinate thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp, nguy cơ đột quỵ, đau thắt ngực do xơ vữa động mạch vành, và để kiểm soát nhịp tim không đều, nhanh, hay quái đản. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng trong các trường hợp bệnh tim mạch khác theo chỉ định của bác sĩ.

Metoprolol Succinate có nhiều biệt danh thương mại khác nhau tùy theo nhà sản xuất và thị trường, bao gồm Toprol-XL và Lopressor, và có sẵn ở dạng viên nén để dễ dàng sử dụng.

Dược động học của Metoprolol Succinate

Duoc dong hoc cua Metoprolol Succinate
Dược động học của Metoprolol Succinate

Metoprolol tartrate là một loại thuốc được hấp thụ gần như hoàn toàn sau khi uống, tuy nhiên, chỉ khoảng 40% của liều dược được hấp thụ ban đầu do chuyển hóa trong cơ thể. Sự thay đổi lớn trong nồng độ của thuốc trong huyết tương (lên đến 17 lần) có thể do những khác biệt di truyền trong quá trình chuyển hóa của thuốc.

Metoprolol trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ tại gan thông qua hệ thống monooxygenase, và chỉ có khoảng 10% của liều thuốc không thay đổi và được đào thải qua nước tiểu. Nửa đời của Metoprolol dao động từ 3 đến 4 giờ.

Ở bệnh nhân mắc bệnh suy thận mạn tính, khả dụng sinh học của Metoprolol và nửa đời của nó không có sự khác biệt ý nghĩa so với người bình thường. Do đó, thường không cần điều chỉnh liều dùng cho bệnh nhân suy thận mạn tính.

Tác động chặn beta của Metoprolol bắt đầu biểu hiện một cách nhanh chóng (được đánh giá thông qua giảm tần số tim khi tập thể dục), thường xuất hiện trong vòng 1 giờ sau khi uống. Thời gian kéo dài của tác động này phụ thuộc vào liều dùng. Khi Metoprolol được tiêm truyền trong vòng 10 phút, tác động chặn beta đạt đỉnh vào khoảng 20 phút.

Tác động chặn beta tối đa từ việc uống và việc tiêm tĩnh mạch có tỷ lệ tương đương, khoảng 2,5:1.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Metoprolol Succinate

Co che tac dung cua Metoprolol Succinate
Cơ chế tác dụng của Metoprolol Succinate

Metoprolol là một loại thuốc thuộc nhóm beta-blocker chọn lọc, được thiết kế để tác động đặc biệt lên thụ thể beta1-adrenergic tại cơ tim. Điều quan trọng là Metoprolol không có tác dụng nội tiết và không gây ảnh hưởng lớn lên ổn định màng tế bào.

Tác dụng chính của Metoprolol tập trung vào cơ tim, giúp làm giảm tốc độ và sức mạnh co cơ tim. Khi sử dụng Metoprolol, tốc độ co cơ tim giảm, thời gian lấp đầy tim tăng, và nhu cầu oxy của tim giảm. Điều này đồng nghĩa với việc kiểm soát nhịp tim và giảm áp lực trong hệ thống mạch máu. Tác dụng này giúp kiểm soát các tình trạng tăng huyết áp và các rối loạn nhịp tim, bao gồm cả tình trạng nhịp tim không đều, nhanh hoặc quái đản.

Một điểm đáng lưu ý là Metoprolol tác động mạnh lên thụ thể beta1, đảm bảo tính chọn lọc, giảm nguy cơ tác động đối với thụ thể beta2 tại cơ phế quản và mạch máu. Điều này giúp tránh được các tác động không mong muốn lên hệ thống hô hấp, đặc biệt là ở những người có bệnh phế quản. Một điều quan trọng nữa là trong một số tình huống, đặc biệt khi dùng liều cao, Metoprolol có thể ảnh hưởng đến thụ thể beta2.

Metoprolol có rất nhiều ứng dụng trong lâm sàng, bao gồm điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực do xơ vữa động mạch vành, và kiểm soát các rối loạn nhịp tim. Thuốc này cũng có khả năng giảm nhu cầu oxy của tim ở mọi mức độ gắng sức, điều này làm cho nó trở nên hữu ích trong điều trị đau thắt ngực. Tuy nhiên, trong trường hợp bệnh nhân có suy tim, cần sử dụng Metoprolol một cách cẩn thận, bởi vì nó có thể làm tăng nhu cầu oxy do tim đã bị tổn thương.

Tóm lại, Metoprolol là một loại thuốc beta-blocker chọn lọc, tác động đặc biệt lên cơ tim, giúp kiểm soát nhịp tim và áp lực mách máu. Sự sử dụng và liều lượng của thuốc cần được theo dõi và hướng dẫn bởi bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong điều trị.

Tác dụng của Metoprolol Succinate

Dưới đây là một số tác dụng chính của Metoprolol Succinate:

Điều trị tăng huyết áp (huyết áp cao)

Giúp kiểm soát huyết áp cao bằng cách giảm tần số tim và lực co cơ tim, làm giãn mạch máu, và làm giảm khả năng phản ứng của cơ tim đối với hormone giao cảm như epinephrine. Điều này giúp giảm căng thẳng trên hệ tuần hoàn và làm giảm huyết áp.

Phòng ngừa đau thắt ngực

Được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị đau thắt ngực (angina pectoris) bằng cách làm giảm nhu cầu của tim về oxy và giảm tần số tim.

Chứng suy tim

Có thể được sử dụng trong điều trị suy tim bằng cách giảm căng thẳng trên tim, cải thiện chức năng tim, và làm giảm khả năng một số hormone gây căng thẳng tim.

Rối loạn nhịp tim

Thuốc này có thể được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp tim như nhịp đập thất thất thường (ventricular arrhythmias).

Ngăn ngừa cơn đau tim và tử vong sau đau tim

Nó có tác dụng giảm nguy cơ cơn đau tim tái phát và giảm tỷ lệ tử vong sau cơn đau tim ở những người có nguy cơ cao.

Migraine

Có thể được sử dụng để giảm tần suất và cường độ của cơn đau đầu dư âm (migraine).

Liều lượng và cách sử dụng của Metoprolol Succinate

Liều lượng và cách sử dụng của Metoprolol Succinate có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe cá nhân và hướng dẫn của bác sĩ. Dưới đây là một hướng dẫn tổng quan, nhưng luôn tuân theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên hộp thuốc:

Tăng huyết áp (huyết áp cao)

  • Liều ban đầu thường là 25-100 mg mỗi ngày.
  • Bác sĩ có thể tăng dần liều lượng theo sát tình trạng sức khỏe của bạn, thường mỗi 2 tuần, cho đến khi đạt được hiệu quả tối ưu.
  • Liều tối đa thông thường là 400 mg mỗi ngày.

Đau thắt ngực (angina pectoris)

  • Liều ban đầu thường là 100 mg mỗi ngày, chia làm 1 hoặc 2 lần.
  • Liều tối đa thông thường là 400 mg mỗi ngày.

Suy tim (congestive heart failure)

  • Liều đầu tiên thường là 12.5-25 mg mỗi ngày, chia làm 2 liều.
  • Bác sĩ có thể tăng dần liều lượng dựa trên phản ứng của bạn.

Rối loạn nhịp tim (ventricular arrhythmias)

  • Liều ban đầu và liều tiếp theo sẽ được xác định bởi bác sĩ.

Ngăn ngừa cơn đau tim và tử vong sau đau tim

  • Liều ban đầu thường là 100 mg mỗi ngày, chia làm 1 hoặc 2 lần.

Migraine

  • Liều ban đầu thường là 100-200 mg mỗi ngày, chia làm 1 hoặc 2 lần.

Cách sử dụng

  • Thường được dùng bữa ăn hoặc kèm theo bữa ăn để giảm nguy cơ đau dạ dày.
  • Uống thuốc bằng đầy đủ một ly nước.
  • Không bỏ lỡ bất kỳ liều nào, nhưng nếu bỏ lỡ, hỏi ý kiến bác sĩ về việc tiếp tục liều sau.
  • Không ngừng sử dụng thuốc một cách đột ngột mà phải thảo luận với bác sĩ để giảm dần liều lượng nếu cần.

Tác dụng phụ của Metoprolol Succinate

Metoprolol Succinate, giống như bất kỳ loại thuốc nào khác, có thể gây ra một số tác dụng phụ. Dưới đây là một số tác dụng phụ phổ biến mà bạn nên biết. Hãy lưu ý rằng không phải ai cũng sẽ trải qua các tác dụng phụ này, và tác động có thể thay đổi từ người này sang người khác:

  • Chói mắt: Một số người có thể trải qua chói mắt, mất thị lực hoặc khó nhận diện màu sắc.
  • Buồn ngủ và mệt mỏi: Có thể gây ra cảm giác buồn ngủ và mệt mỏi.
  • Nhức đầu: Đau đầu là một tác dụng phụ phổ biến khi sử dụng metoprolol.
  • Ho: Một số người có thể trải qua tình trạng ho sau khi sử dụng thuốc.
  • Chói tai: Một số người có thể trải qua chói tai hoặc tiếng ù tai.
  • Rối loạn tiêu hóa: Có thể gây buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • Sưng chân và bàn chân lạnh: Metoprolol có thể gây sưng chân và làm cho bàn chân cảm thấy lạnh.
  • Rối loạn nhịp tim: Dù làm giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim, nhưng trong một số trường hợp, metoprolol có thể gây ra hoặc tăng tần số nhịp tim không bình thường.
  • Ác mộng hoặc giảm ham muốn tình dục: Một số người có thể trải qua sự thay đổi trong giấc ngủ hoặc ham muốn tình dục.
  • Allergies: Rất hiếm, nhưng có thể gây ra dấu hiệu dị ứng như sưng mặt, khó thở, hoặc phát ban.

Cảnh báo khi sử dụng Metoprolol Succinate

Khi sử dụng Metoprolol Succinate hoặc bất kỳ loại thuốc nào, bạn cần tuân thủ một số cảnh báo sau đây và luôn tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế của bạn:

Đừng ngừng sử dụng đột ngột

Không nên ngừng sử dụng Metoprolol Succinate mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ. Ngừng đột ngột có thể gây ra tăng tần số tim hoặc các vấn đề về sức khỏe nghiêm trọng hơn.

Báo cho bác sĩ về lịch sử bệnh lý

Hãy thông báo cho bác sĩ về bất kỳ vấn đề về sức khỏe hiện tại hoặc quá khứ của bạn, bao gồm bất kỳ dấu hiệu của suy tim, bệnh đau thắt ngực, tiểu đường, vấn đề về gan hoặc thận, vấn đề về dị ứng, hoặc bất kỳ loại thuốc nào bạn đang sử dụng.

Suy tim

Có thể làm trầm trọng hơn các triệu chứng suy tim ở một số bệnh nhân. Hãy tuân theo hướng dẫn của bác sĩ và báo cáo ngay lập tức bất kỳ tình trạng xấu nào.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Có thể gây buồn ngủ hoặc chói mắt, làm giảm khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc an toàn. Hãy hỏi bác sĩ về tác động của thuốc lên khả năng vận hành trước khi tham gia vào hoạt động cần tập trung.

Cảnh báo về tiểu đường

Có thể ảnh hưởng đến mức đường huyết của bạn. Nếu bạn là người tiểu đường, hãy theo dõi mức đường huyết cẩn thận và thường xuyên.

Cảnh báo về quá liều

Đừng bao giờ tự ý tăng liều lượng của thuốc. Nếu bạn nghĩ mình đã uống quá nhiều Metoprolol Succinate hoặc nếu có dấu hiệu của quá liều (như yếu đứng, thay đổi nhịp tim), ngay lập tức tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

Chống chỉ định của Metoprolol Succinate

Metoprolol Succinate có một số chống chỉ định và hạn chế sử dụng quan trọng. Nếu bạn thỏa mãn bất kỳ điều kiện nào sau đây, bạn nên tránh sử dụng thuốc này và thảo luận với bác sĩ về các phương pháp điều trị thay thế:

Dị ứng

Đừng sử dụng Metoprolol Succinate nếu bạn có dị ứng hoặc phản ứng dị ứng nào với thành phần hoặc bất kỳ loại thuốc beta-blocker nào khác.

Suy tim nghiêm trọng

Người bệnh có các triệu chứng suy tim nghiêm trọng, trong đó cơ tim không thể đảm bảo cung cấp đủ máu cho cơ thể, thường không nên sử dụng Metoprolol Succinate. Metoprolol có thể làm suy tim trở nên nghiêm trọng hơn.

Sốc cardiogenic

Nếu bạn đang mắc bệnh sốc cardiogenic (tình trạng mà tim không đủ mạnh để cung cấp đủ máu cho cơ thể), Metoprolol Succinate là một chất chống chỉ định.

Sự mở rộng không kiểm soát của động mạch chủ đạo (Aortic Dissection)

Không nên được sử dụng khi bị xâm nhập động mạch chủ đạo với sự mở rộng không kiểm soát.

Nhịp tim thấp quá

Nếu bạn có nhịp tim thấp quá (nhịp tim dưới 45 nhịp/phút), Metoprolol Succinate có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

Bệnh phế quản mạn tính và co thắt phế quản nghiêm trọng

Có thể làm co thắt phế quản nghiêm trọng trở nên tồi tệ hơn ở những người có bệnh phế quản mạn tính nghiêm trọng.

Suy gan nghiêm trọng

Trong trường hợp suy gan nghiêm trọng, Metoprolol Succinate cần được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của bác sĩ.

Rối loạn thứ tiểu cầu

Nếu bạn có rối loạn thứ tiểu cầu (như thiếu hụt tiểu cầu hoặc tiểu cầu ít), Metoprolol Succinate cần được sử dụng cẩn thận và dưới sự giám sát của bác sĩ.

Tiểu đường

Tăng mức đường huyết. Nếu bạn có tiểu đường, nên được theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều thuốc khi cần.

Phụ thuộc vào thuốc

Người sử dụng các loại thuốc khác, như thuốc gây tăng huyết áp hoặc thuốc trị trầm cảm monoamine oxidase inhibitors (MAOI), cần thảo luận với bác sĩ về sự tương tác thuốc trước khi sử dụng Metoprolol Succinate.

Tương tác thuốc của Metoprolol Succinate

Dưới đây là một số tương tác thuốc quan trọng:

Thuốc gây tăng huyết áp (Thuốc chống tăng huyết áp khác)

Sử dụng Metoprolol Succinate cùng với các loại thuốc chống tăng huyết áp khác, như thuốc gây giãn mạch, có thể làm giảm huyết áp quá mức và gây dizziness (chói vài) hoặc ngất xỉu.

Thuốc chống đau thắt ngực (nitroglycerin)

Metoprolol Succinate có thể tương tác với nitroglycerin và làm tăng nguy cơ hypotension (huyết áp thấp) hoặc làm giảm hiệu quả của nitroglycerin.

Thuốc trị rối loạn nhịp tim (Amiodarone, quinidine, disopyramide)

Khi sử dụng cùng Metoprolol Succinate, các thuốc này có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

Thuốc trị trầm cảm (Monoamine Oxidase Inhibitors – MAOIs)

MAOIs, một loại thuốc trị trầm cảm, cần phải được ngừng ít nhất 14 ngày trước khi bắt đầu sử dụng Metoprolol Succinate. Sự kết hợp của hai loại thuốc này có thể gây ra tăng huyết áp nguy hiểm.

Thuốc trị hen suyễn (Beta2-agonists)

Sử dụng cùng với Metoprolol Succinate, các loại thuốc gây giãn phế quản beta2-agonists có thể làm mất tác dụng và gây mất kiểm soát về triệu chứng cầm cự của bệnh hen.

Thuốc điều trị đái tháo đường (Insulin và thuốc trị đái tháo đường khác)

Metoprolol Succinate có thể làm tăng đường huyết và làm thay đổi cách cơ thể phản ứng với insulin và các loại thuốc trị đái tháo đường khác.

Thuốc giảm đau và chống viêm (NSAIDs – Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drugs)

Các loại NSAIDs như ibuprofennaproxen có thể làm giảm tác dụng giảm tần số tim của Metoprolol Succinate.

Thuốc kháng histamine H2 (Cimetidine)

Cimetidine có thể làm tăng nồng độ Metoprolol trong cơ thể và dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Thuốc chống trầm cảm tricyclic (Amitriptyline, Imipramine)

Khi kết hợp với Metoprolol Succinate, các thuốc này có thể làm tăng tác dụng chống thần kinh, đặc biệt là trên tim.

Tài liệu tham khảo

  • FDA Prescribing Information: Tài liệu này của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cung cấp thông tin chi tiết về cách sử dụng, liều lượng, tác dụng phụ, và tương tác thuốc của Metoprolol Succinate. (Nguồn: FDA Prescribing Information)
  • Drugs.com: Drugs.com là một trang web chuyên về thông tin về thuốc, và họ cung cấp một hồ sơ chi tiết về Metoprolol Succinate, bao gồm cách sử dụng, tác dụng phụ, và tương tác thuốc. (Nguồn: Drugs.com – Metoprolol)
  • RxList: RxList là một nguồn thông tin dành riêng cho thuốc và bệnh lý. (Nguồn: RxList – Metoprolol)
  • WebMD: WebMD là một trang web y tế uy tín và họ cung cấp một bản tóm tắt về Metoprolol Succinate, bao gồm thông tin về cách sử dụng và tác dụng phụ. (Nguồn: WebMD – Metoprolol)
  • MedlinePlus: MedlinePlus là trang web do Thư viện Quốc gia Y học Hoa Kỳ vận hành (Nguồn: MedlinePlus – Metoprolol)

Trên đây là những kiến thức về Metoprolol Succinate là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Một số sản phẩm chứa hoạt chất Metoprolol Succinate

Betaloc ZOK 50mg: Chứa hoạt chất chính là Metoprolol succinate

Betatoc ZOK 50mg là một sản phẩm của thương hiệu Astrazeneca. Thuốc này chứa hoạt chất là Metoprolol Succinate và có dạng bào chế viên nén. Mỗi hộp Betaloc ZOK 50mg chứa 2 vỉ, mỗi vỉ có 14 viên.

Betatoc ZOK 50mg được sử dụng rộng rãi trong điều trị các vấn đề liên quan đến tim mạch và huyết áp. Với khả năng làm giảm tốc độ tim đập và lực co bóp của tim, Betaloc ZOK giúp kiểm soát áp lực huyết áp, ổn định nhịp tim, và giảm triệu chứng đau thắt ngực. Sản phẩm này đã nhận được đánh giá tích cực từ khách hàng, với điểm số trung bình 5.00 trên 5 dựa trên 1 đánh giá.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *