Chlorhexidine gluconate là dạng muối gluconat của chlorhexidine, một hợp chất thuộc nhóm biguanide được dùng làm chất sát khuẩn tại chỗ. Với điện tích dương, hợp chất này tương tác với bề mặt tế bào vi khuẩn mang điện tích âm, làm tổn hại tính toàn vẹn của màng tế bào. Sau khi xâm nhập vào bên trong, chlorhexidine gluconate gây rò rỉ các thành phần nội bào, dẫn đến sự chết của tế bào. Do vi khuẩn gram dương sở hữu mật độ điện tích âm cao hơn, chúng thường nhạy cảm hơn với tác dụng của chất này.
Chlorhexidine Gluconate là hoạt chất gì?

Chlorhexidine là một chất sát khuẩn và khử trùng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực y tế, bao gồm làm sạch da trước phẫu thuật, khử trùng dụng cụ phẫu thuật, vệ sinh vết thương, ngăn ngừa mảng bám răng, điều trị nhiễm nấm men ở miệng và duy trì thông thoáng ống thông tiểu. Chất này thường được bào chế dưới dạng lỏng hoặc bột, phổ biến nhất là dạng muối gluconat hoặc axetat. Chlorhexidine có thể pha chế trong cồn, nước hoặc dung dịch chứa chất hoạt động bề mặt. Mặc dù hiệu quả cao trong việc tiêu diệt nhiều loại vi sinh vật, nó lại không có tác dụng bất hoạt bào tử.
Người sử dụng có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như kích ứng da, đổi màu răng hoặc phản ứng dị ứng; tuy nhiên, về mức độ rủi ro (trừ vấn đề đổi màu răng) được đánh giá là tương tự povidone-iodine. Nước súc miệng chứa Chlorhexidine còn để lại vị đắng kim loại sau khi sử dụng và việc súc miệng lại bằng nước có thể làm tăng vị đắng này. Cần thận trọng tránh để chất này tiếp xúc trực tiếp với mắt vì có thể gây tổn thương.
Việc sử dụng Chlorhexidine trong thời kỳ mang thai được xem là an toàn. Được đưa vào sử dụng trong y khoa từ những năm 1950 và hiện có sẵn không cần kê đơn tại Hoa Kỳ, Chlorhexidine nằm trong Danh sách Thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới. Năm 2022, đây là loại thuốc được kê đơn phổ biến thứ 230 tại quốc gia này với hơn một triệu đơn thuốc.
Dược động học của Chlorhexidine Gluconate

Chlorhexidine thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, hiệu quả chống lại vi khuẩn gram dương, gram âm, nấm men và cả virus. Tác dụng kháng khuẩn của nó phụ thuộc vào liều lượng: ở nồng độ thấp (0,02% – 0,06%) nó có tác dụng kìm khuẩn, trong khi ở nồng độ cao hơn (> 0,12%) lại thể hiện tác dụng diệt khuẩn.
Các nghiên cứu dược động học trên nước súc miệng chlorhexidine cho thấy khoảng 30% hoạt chất được giữ lại trong khoang miệng sau khi súc, sau đó được giải phóng dần dần vào nước bọt. Khả năng bám dư này, tương tự như kháng sinh tetracycline doxycycline, được gọi là “tính chất thực thể” (substantivity), chủ yếu do điện tích dương của chlorhexidine.
Sự tồn tại lâu dài trên các bề mặt như ngà răng được cho là góp phần vào hoạt tính kháng khuẩn bằng cách ngăn chặn sự bám dính của vi khuẩn. Tuy nhiên, nước súc miệng chlorhexidine có thể gây ra tác dụng phụ là làm ố vàng các bề mặt trong miệng, đặc biệt là răng. Hiện tượng này không phổ biến nhưng thường rõ rệt hơn khi sử dụng kéo dài (ví dụ đến 6 tháng). Bệnh nhân lo ngại về vấn đề này nên cân nhắc sử dụng trong thời gian ngắn nhất có hiệu quả. Một rủi ro nghiêm trọng khác là phản ứng dị ứng có thể dẫn đến phản vệ.
Về cơ chế hoạt động, tác dụng kháng khuẩn rộng của Chlorhexidine bắt nguồn từ khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Phân tử mang điện tích dương của nó tương tác với các nhóm phosphate mang điện tích âm trên bề mặt tế bào, làm tổn hại tính toàn vẹn của màng. Điều này dẫn đến rò rỉ các thành phần nội bào và đồng thời cho phép chlorhexidine thâm nhập vào bên trong tế bào.
Một khi vào trong, nó gây kết tủa các thành phần của tế bào chất, cuối cùng dẫn đến cái chết của tế bào. Cơ chế gây chết cụ thể phụ thuộc vào nồng độ: nồng độ thấp gây hiệu ứng kìm khuẩn thông qua rò rỉ các chất như kali và phốt pho, trong khi nồng độ cao hơn tạo ra tác dụng diệt khuẩn bằng cách gây kết tủa tế bào.
Dược lực học của Chlorhexidine Gluconate

Chlorhexidine thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, hiệu quả chống lại vi khuẩn gram dương, gram âm, nấm men và cả virus. Tác dụng kháng khuẩn của nó phụ thuộc vào liều lượng: ở nồng độ thấp (0,02% – 0,06%) nó có tác dụng kìm khuẩn, trong khi ở nồng độ cao hơn (> 0,12%) lại thể hiện tác dụng diệt khuẩn.
Các nghiên cứu dược động học trên nước súc miệng chlorhexidine cho thấy khoảng 30% hoạt chất được giữ lại trong khoang miệng sau khi súc, sau đó được giải phóng dần dần vào nước bọt. Khả năng bám dư này, tương tự như kháng sinh tetracycline doxycycline, được gọi là “tính chất thực thể” (substantivity), chủ yếu do điện tích dương của chlorhexidine.
Sự tồn tại lâu dài trên các bề mặt như ngà răng được cho là góp phần vào hoạt tính kháng khuẩn bằng cách ngăn chặn sự bám dính của vi khuẩn. Tuy nhiên, nước súc miệng chlorhexidine có thể gây ra tác dụng phụ là làm ố vàng các bề mặt trong miệng, đặc biệt là răng. Hiện tượng này không phổ biến nhưng thường rõ rệt hơn khi sử dụng kéo dài (ví dụ đến 6 tháng). Bệnh nhân lo ngại về vấn đề này nên cân nhắc sử dụng trong thời gian ngắn nhất có hiệu quả. Một rủi ro nghiêm trọng khác là phản ứng dị ứng có thể dẫn đến phản vệ.
Về cơ chế hoạt động, tác dụng kháng khuẩn rộng của Chlorhexidine bắt nguồn từ khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Phân tử mang điện tích dương của nó tương tác với các nhóm phosphate mang điện tích âm trên bề mặt tế bào, làm tổn hại tính toàn vẹn của màng. Điều này dẫn đến rò rỉ các thành phần nội bào và đồng thời cho phép chlorhexidine thâm nhập vào bên trong tế bào.
Một khi vào trong, nó gây kết tủa các thành phần của tế bào chất, cuối cùng dẫn đến cái chết của tế bào. Cơ chế gây chết cụ thể phụ thuộc vào nồng độ: nồng độ thấp gây hiệu ứng kìm khuẩn thông qua rò rỉ các chất như kali và phốt pho, trong khi nồng độ cao hơn tạo ra tác dụng diệt khuẩn bằng cách gây kết tủa tế bào.
Chỉ định của Chlorhexidine Gluconate

Chlorhexidine tìm thấy ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực: làm chất khử trùng (vệ sinh da và tay), mỹ phẩm (thành phần phụ gia trong kem dưỡng da, kem đánh răng, chất khử mùi và chống mồ hôi), và dược phẩm (chất bảo quản thuốc nhỏ mắt, hoạt chất trong băng vết thương và nước súc miệng sát khuẩn). Trong nha khoa nội nha, nó còn được dùng để rửa ống tủy và làm băng nội tủy.
Với tư cách chất khử trùng, chlorhexidine thể hiện hiệu quả chống lại phổ vi sinh vật rộng, bao gồm vi khuẩn Gram dương, Gram âm, vi khuẩn kỵ khí tùy ý, vi khuẩn hiếu khí và nấm men. Tuy nhiên, hiệu lực khác nhau theo chủng loại: vi khuẩn Gram dương nhạy cảm cao (nồng độ ≥ 1 μg/L), trong khi cần nồng độ cao hơn đáng kể (từ 10 đến hơn 73 μg/mL) để tác động lên vi khuẩn Gram âm và nấm.
Khả năng chống lại virus bại liệt và adenovirus kém hiệu quả, còn tác dụng trên virus herpes vẫn chưa rõ ràng. Bằng chứng mạnh mẽ chỉ ra chlorhexidine vượt trội hơn povidone-iodine trong phẫu thuật sạch và là chất khử trùng hiệu quả cho phẫu thuật chi trên. Dữ liệu tích lũy qua nhiều thập kỷ xác nhận hiệu quả bền vững chống lại vi sinh vật gây nhiễm trùng vết mổ, không có dấu hiệu kháng thuốc mới nổi.
Trong nha khoa, việc sử dụng nước súc miệng chứa chlorhexidine (ví dụ dung dịch gluconate 0.12%) kết hợp vệ sinh răng miệng thông thường giúp giảm tích tụ mảng bám và viêm nướu nhẹ, dù bằng chứng cho viêm nướu trung bình đến nặng còn hạn chế. Tác dụng phụ khi súc miệng bao gồm tổn thương niêm mạc miệng, đổi màu răng, tích tụ cao răng và suy giảm vị giác; hiện tượng ố răng thường xuất hiện sau bốn tuần sử dụng trở lên.
Một số công thức nước súc miệng chứa kẽm chelat được phát triển để giảm thiểu tình trạng ố này. Lưu ý quan trọng là chlorhexidine (cation) tương tác với các anion trong kem đánh răng (như natri lauryl sulfat, natri monofluorophosphat), tạo thành muối ít tan và giảm hoạt tính kháng khuẩn. Do đó, để tối ưu hiệu quả chống mảng bám, nên duy trì khoảng cách giữa đánh răng và súc miệng chlorhexidine vượt quá 30 phút, lý tưởng là gần hai giờ.
Ngoài ra, chlorhexidine gluconate còn ứng dụng làm chất tẩy rửa da phẫu thuật, làm sạch vết thương ngoài da, chuẩn bị da trước mổ và rửa tay sát khuẩn. Thuốc nhỏ mắt chlorhexidine được dùng điều trị viêm giác mạc do Acanthamoeba. Đặc biệt, vai trò trong chăm sóc dây rốn ngày càng phổ biến toàn cầu. Một đánh giá Cochrane cung cấp bằng chứng chất lượng cao cho thấy tại cộng đồng, chăm sóc da hoặc dây rốn bằng chlorhexidine giúp giảm 50% tỷ lệ viêm rốn và 12% tỷ lệ tử vong sơ sinh.
Tác dụng phụ của Chlorhexidine Gluconate
Chlorhexidine có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như kích ứng da, đổi màu răng và phản ứng dị ứng. Ngoại trừ tác dụng gây ố răng, mức độ rủi ro của nó được đánh giá tương đương povidone-iodine. Đáng chú ý, chất này có độc tính đối với tai trong – nếu tiếp xúc với tai giữa qua màng nhĩ bị thủng, có thể dẫn đến điếc. Về hiệu quả khử trùng tay, chlorhexidine không đáp ứng tiêu chuẩn Châu Âu EN 1499 khi thử nghiệm cho thấy dung dịch digluconate 4% không khác biệt đáng kể so với xà phòng thông thường.
Trái lại, một nghiên cứu tại Mỹ chứng minh việc sử dụng khăn tẩm chlorhexidine gluconate để tắm hàng ngày cho bệnh nhân hồi sức tích cực làm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện. Mối liên hệ giữa phơi nhiễm chlorhexidine kéo dài nhiều năm và nguy cơ ung thư hiện chưa được xác định rõ, dẫn đến khuyến cáo của FDA về việc chỉ sử dụng nước súc miệng chứa chlorhexidine gluconate tối đa sáu tháng.
Khi vô tình nuốt phải, chlorhexidine hấp thu kém qua đường tiêu hóa nhưng vẫn có thể gây kích ứng dạ dày hoặc buồn nôn. Nguy hiểm hơn, nếu hít phải nồng độ cao vào phổi, nó có thể dẫn đến tử vong do nguy cơ gây hội chứng suy hô hấp cấp tính.
Tài liệu tham khảo:
- Link 1: https://en.wikipedia.org/wiki/Chlorhexidine
- Link 2: https://www.nhs.uk/medicines/chlorhexidine/
- Link 3: https://go.drugbank.com/drugs/DB00878

