Suy thận mạn là bệnh gì?

Bệnh thận mạn đang trở thành một vấn đề y tế nghiêm trọng toàn cầu, đặc biệt là trong các giai đoạn cuối khi trở thành suy thận mạn. Tuy triệu chứng ở giai đoạn đầu thường không rõ ràng, khó nhận biết, nhưng nó có thể gây chậm trễ trong việc phát hiện và điều trị, tiềm ẩn nguy cơ tử vong.

Đặc biệt, suy thận mạn đe dọa nặng nề hơn đối với những người có tiền sử đái tháo đường, huyết áp cao và các vấn đề về cầu thận. Thống kê cho thấy trên toàn cầu có khoảng hơn 850 triệu người mắc bệnh thận mạn, và hơn 3 triệu người đang phải chịu điều trị thay thế chức năng thận. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc tăng cường nhận thức và phòng ngừa bệnh thận mạn, đặc biệt là trong các nhóm nguy cơ cao.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về suy thận mạn là bệnh gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Bệnh suy thận mạn là gì?

Benh suy than man la benh gi?
Bệnh suy thận mạn là bệnh gì?

Suy thận mạn là trạng thái khi chức năng của thận suy giảm từ từ trong thời gian ít nhất là 3 tháng và không có khả năng hoàn phục, do tổn thương không thể khôi phục được của các thành phần cơ bản của thận gọi là nephron. Giai đoạn cuối của suy thận mạn đánh dấu sự suy giảm hoàn toàn chức năng thận.

Theo định nghĩa của KDOQI (2002), bệnh thận mạn có thể được xác định bằng hai điều kiện:

  • Tổn thương thận kéo dài ít nhất 3 tháng, bao gồm các biến đổi về cấu trúc và chức năng của thận. Điều này có thể được xác định qua các xét nghiệm huyết thanh, nước tiểu hoặc hình ảnh y khoa để phát hiện các dấu hiệu không bình thường.
  • Độ lọc cầu thận (GFR) dưới 60 ml/phút/1.73 m2 diện tích cơ thể, kéo dài ít nhất 3 tháng, không nhất thiết phải có tổn thương thận. GFR thể hiện khả năng của thận trong việc lọc máu, và khi nó giảm dưới mức 60 ml/phút/1.73 m2 diện tích cơ thể, được coi là biểu hiện của suy thận mạn.

Người bệnh suy thận mạn thường phải chọn giữa các phương pháp điều trị như chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận để duy trì sự sống. Một số người có thể lựa chọn chăm sóc bảo tồn để kiểm soát triệu chứng, nhằm mục đích tối ưu hóa chất lượng cuộc sống trong thời gian chờ ghép thận hoặc lọc máu.

Thống kê toàn cầu chỉ ra khoảng 3 triệu người đang được điều trị thay thế chức năng thận do suy thận giai đoạn mạn, và con số này đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Đáng chú ý là các biện pháp thay thế chức năng thận thường chỉ phổ biến ở các nước phát triển, chiếm đến 80% tỷ lệ người bệnh được tiếp cận.

Trong khi đó, ở các nước đang phát triển, chỉ có 10-20% số người bệnh được tiếp cận các biện pháp thay thế chức năng thận và thậm chí một số người không được điều trị kịp thời. Do đó, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao. Điều này là một thách thức lớn đối với việc cung cấp chăm sóc y tế toàn diện cho người bệnh suy thận mạn.

Một số nguyên nhân gây ra bệnh suy thận mạn

Nguyen nhan gay ra benh suy than man
Nguyên nhân gây ra bệnh suy thận mạn

Thông tin từ các chuyên gia cho thấy ba nhóm nguyên nhân chính gây suy thận mạn trên toàn cầu gồm đái tháo đường, tăng huyết áp và bệnh cầu thận. Một số bệnh và trạng thái sức khỏe hiện tại có thể dẫn đến nguy cơ gây ra suy thận mạn, bao gồm:

  • Bệnh đái tháo đường type 1 hoặc type 2
  • Huyết áp cao
  • Viêm cầu thận cấp: Tình trạng viêm ở các cầu thận.
  • Viêm kẽ thận: Hiện tượng viêm các ống thận kẽ và các cấu trúc xung quanh.
  • Bệnh thận đa nang: Hiện tượng viêm xuất hiện u nang khiến thận phì đại.
  • Sự tắc nghẽn đường tiết niệu: Do các bệnh như phì đại tuyến tiền liệt, sỏi thận, và một số bệnh ung thư.
  • Trào ngược: Hiện tượng trào ngược nước tiểu vào thận.
  • Nhiễm trùng thận tái phát: Còn được gọi là viêm bể thận.
  • Uống thuốc điều trị kéo dài mà không được kiểm soát chặt chẽ.

Các yếu tố tăng nguy cơ mắc bệnh thận mạn bao gồm hút thuốc lá, thừa cân, béo phì, di truyền, cũng như có cấu trúc thận bất thường.

Trên thực tế, ở các nước phát triển, tỷ lệ người mắc suy thận mạn do đái tháo đường chiếm ưu thế, trong khi nguyên nhân “tại thận” chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ hơn. Tuy nhiên, ở các nước kém phát triển, tỷ lệ nguyên nhân “tại thận” có thể cao hơn.

Một số triệu chứng của bệnh suy thận mạn

Trieu chung cua benh suy than man
Triệu chứng của bệnh suy thận mạn

Triệu chứng của suy thận mạn có thể biến đổi theo từng giai đoạn và phụ thuộc vào mức độ và nguyên nhân gây ra bệnh. Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến:

  • Phù kiểu thận: Mức độ phù có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra suy thận mạn.
  • Rối loạn bài niệu
    • Giai đoạn đầu: Tiểu nhiều, đặc biệt là tiểu nhiều vào ban đêm.
    • Giai đoạn sau: Lượng nước tiểu giảm dần. Thiểu niệu hoặc vô niệu là biểu hiện đợt cấp của suy thận mạn hoặc suy thận mạn giai đoạn cuối.
  • Rối loạn tim mạch
    • Tăng huyết áp: Khoảng 80% bệnh nhân suy thận mạn có tăng huyết áp.
    • Suy tim sung huyết, có thể dẫn đến phù phổi cấp.
    • Viêm màng ngoài tim.
  • Rối loạn huyết học
    • Thiếu máu mạn: Mức độ thiếu máu tương ứng với mức độ suy thận, càng nặng suy thận thì càng có thiếu máu nhiều.
    • Rối loạn đông máu: Dễ gây xuất huyết.
    • Nhiễm trùng: Do giảm sản xuất bạch cầu và giảm chức năng bạch cầu.
  • Loạn dưỡng xương: Biểu hiện đau nhức ở xương và dễ gãy xương.
  • Rối loạn hô hấp: Thở nhanh sâu và hơi thở có mùi khai.
  • Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, nấc cục, buồn nôn, nôn, viêm loét đường tiêu hóa có thể dẫn đến xuất huyết tiêu hóa.
  • Rối loạn thần kinh: Nhức đầu, vật vã, co giật, lơ mơ, hôn mê.

Biến chứng của bệnh suy thận mạn gây nguy hiểm

Suy thận mạn có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của cơ thể người bệnh. Các biến chứng quan trọng bao gồm:

  • Suy gan và hội chứng gan thận: Suy thận mạn có thể gây tổn thương gan và dẫn đến một tình trạng phức tạp là hội chứng gan thận.
  • Tăng năng tuyến cận giáp: Một số trường hợp suy thận mạn có thể gây ra sự tăng hoạt động của tuyến cận giáp.
  • Tổn thương thần kinh: Gây ra các vấn đề như co giật, rối loạn chức năng não và mất trí nhớ.
  • Tổn thương hệ tiêu hóa: Gây chảy máu dạ dày, ruột hoặc các vấn đề khác liên quan đến hệ tiêu hóa.
  • Vấn đề về tim và mạch máu: Thiếu máu, suy tim và các vấn đề liên quan đến hệ thống tim mạch.
  • Vấn đề về xương khớp: Suy thận mạn có thể gây loãng xương, làm xương trở nên nhuyễn, dễ gãy.
  • Tổn thương phổi: Gây ra tổn thương phổi do tích tụ dịch nhầy hoặc nước, có thể dẫn đến phù nề, nước trong màng tim, màng phổi hoặc trong ổ bụng và các vùng khác.

Phương pháp chẩn đoán bệnh suy thận mạn

Chan doan benh suy than man
Chẩn đoán bệnh suy thận mạn

Quá trình chẩn đoán suy thận mạn thường bao gồm các bước như sau:

Khai thác tiền sử

Bác sĩ thực hiện cuộc trò chuyện để tìm hiểu về diễn tiến bệnh suy thận mạn trong thời gian kéo dài, bao gồm:

  • Tần suất sưng phù tái đi tái lại.
  • Tiểu máu, tiểu đạm.
  • Tình trạng tăng huyết áp khó kiểm soát.
  • Sử dụng thuốc giảm đau không theo chỉ định.
  • Các cơn đau thận.
  • Tiền sử viêm nhiễm đường tiết niệu, sỏi thận.
  • Tiền căn gia đình, bản thân có bệnh lý thận bẩm sinh, bệnh tim mạch như tăng huyết áp, đái tháo đường.

Khám lâm sàng

  • Triệu chứng: Các triệu chứng thường xuất hiện ở giai đoạn suy thận mạn 3-5, bao gồm: mệt mỏi, giảm khả năng lao động, ngứa, bứt rứt, tăng sắc tố da, cơ thể dễ bầm, mụn, đau xương, cường tuyến cận giáp thứ phát, mất cảm giác ngon miệng, buồn nôn, cảm giác kim loại trong miệng, nôn ói, rối loạn giấc ngủ, lơ mơ, hôn mê.
  • Rối loạn khi lọc cầu thận giảm: Khi GFR thấp (< 5 ml/phút), bệnh nhân trải qua 3 rối loạn chính:
    • Tích tụ độc chất và chất thải, gây rối loạn thần kinh, viêm màng ngoài tim, và lắng đọng ure trong da.
    • Mất các chức năng khác của thận như điều hòa thăng bằng nội môi, nội tiết tố, và điện giải nước.
    • Phản ứng viêm tiến triển, ảnh hưởng tới mạch máu và dinh dưỡng cơ thể.

Xét nghiệm cận lâm sàng

Cận lâm sàng trong việc chẩn đoán suy thận mạn thường bao gồm các phương pháp như sau:

  • Công thức máu: Thông thường, sẽ có các dấu hiệu của thiếu máu đồng nhất và bất đồng nhất trong các tế bào máu.
  • Sinh hóa máu: Các chỉ số như ure, creatinin, ion đồ (các ion như natri, kali) thường được kiểm tra để đánh giá chức năng thận.
  • Tổng phân tích nước tiểu: Kiểm tra toàn diện nước tiểu để đánh giá chất lượng và tính trạng của nước tiểu, bao gồm cả lượng và thành phần cụ thể.
  • Hình ảnh y khoa
    • Siêu âm bụng: Siêu âm thường sẽ chỉ ra thận teo nhỏ, mất ranh giới rõ ràng giữa vùng vỏ và tủy của thận.
    • CT, MRI: Các phương pháp hình ảnh chi tiết cao hơn như CT hoặc MRI có thể được sử dụng để xác định rõ hơn về kích thước, cấu trúc và tổn thương của thận.

Các phương pháp này cùng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra đánh giá toàn diện về tình trạng của thận và xác định mức độ suy giảm chức năng của chúng trong trường hợp suy thận mạn.

Đánh giá tình trạng thông qua giai đoạn của bệnh thận mạn

Các giai đoạn của bệnh thận mạn
Giai đoạnMô tảGFR (ước tính) (ml/phút/1,73m2da)
1Tổn thương thận với GFR bình thường hoặc tăng≥ 90
2Tổn thương thận với GFR giảm nhẹ60 – 89
3GFR giảm trung bình30 – 59
4GFR giảm nặng15 – 29
5Suy thận< 15

Một số cách điều trị bệnh suy thận mạn

Dieu tri benh suy than man
Điều trị bệnh suy thận mạn

Điều trị suy thận mạn đặt ra những mục tiêu quan trọng như sau:

Mục tiêu chính

  • Loại bỏ nguyên nhân: Nếu có khả năng, cần xác định và loại bỏ nguyên nhân gốc của suy thận mạn.
  • Điều trị bảo tồn: Giảm các triệu chứng của bệnh và chậm lại tốc độ tiến triển của suy thận mạn cho đến khi cần phải thực hiện điều trị thay thế thận.

Điều trị nội khoa

  • Chế độ dinh dưỡng
    • Giảm đạm tùy thuộc vào chức năng thận.
    • Giảm muối khi xuất hiện phù, tăng huyết áp.
    • Lượng nước tiêu thụ = lượng nước tiểu + 500 ml.
  • Kiểm soát huyết áp
  • Điều trị thiếu máu
  • Điều trị các biến chứng khác: Bao gồm điều trị tăng kali máu, rối loạn chuyển hóa, quá tải thể tích, v.v.

Các phương pháp điều trị

Điều trị bảo tồn

  • Điều trị thiếu máu: Sử dụng erythropoietin hoặc truyền khối hồng cầu, bổ sung sắt, vitamin B12 hay vitamin B9.
  • Hạn chế tăng kali máu và ure máu.
  • Điều chỉnh nước và điện giải, chống nhiễm khuẩn, tránh sử dụng thuốc gây độc cho thận.
  • Kiểm soát lượng nước uống: Lượng nước uống = lượng nước tiểu 24 giờ + 500ml.
  • Chế độ ăn giảm muối khi xuất hiện phù và tăng huyết áp.
  • Lượng protein cung cấp trong khẩu phần: 40-50g/ngày.

Điều trị thay thế thận

Hiện có ba phương pháp điều trị thay thế thận được áp dụng tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của người bệnh:

Chạy thận nhân tạo (Hemodialysis – HD)

Là phương pháp lọc máu thay thế chức năng của thận không còn hoạt động hiệu quả. Máu của người bệnh được đưa qua một hệ thống máy để loại bỏ độc tố và chất thải, sau đó máu đã được lọc sẽ được trả về cơ thể. Thường thì người bệnh được chạy thận nhân tạo 3 lần/tuần, mỗi lần khoảng 4 giờ.

Lọc màng bụng (Peritoneal Dialysis – PD)

Phương pháp này sử dụng lớp màng bụng bên trong (phúc mạc) như một bộ lọc tự nhiên để loại bỏ chất thải và độc tố. Dịch lọc được đưa vào bụng của người bệnh qua một ống nhựa mềm và sau quá trình lọc sẽ được loại bỏ khỏi cơ thể.

Ghép thận

Là phương pháp phẫu thuật thay thế thận đã mất chức năng bằng một thận khỏe mạnh từ người hiến tặng. Quá trình này yêu cầu thời gian và phức tạp hơn do việc tìm nguồn thận phù hợp.

Phòng ngừa bệnh suy thận mạn

Việc phát hiện và điều trị sớm bệnh thận mạn là quan trọng để ngăn chặn tình trạng này tiến triển đến giai đoạn suy thận mạn cuối cùng. Đặc biệt, việc thăm khám định kỳ hàng năm cho những người có nguy cơ cao như bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp và có tiền sử gia đình về bệnh thận rất quan trọng để phát hiện và điều trị kịp thời.

Ngoài ra, để ngăn ngừa bệnh thận mạn và suy thận, mọi người có thể tuân thủ những nguyên tắc sau:

  • Tuân thủ hướng dẫn uống thuốc: Đặc biệt là khi sử dụng các loại thuốc giảm đau như aspirin, ibuprofen, acetaminophen… Cần tuân thủ liều lượng và chỉ định sử dụng trên bao bì. Sử dụng quá liều thuốc giảm đau trong thời gian dài có thể gây tổn thương cho thận.
  • Duy trì cân nặng ổn định: Nếu đã ở trọng lượng cân nặng hợp lý, cần duy trì bằng việc duy trì hoạt động thể chất phù hợp. Nếu cân nặng quá chuẩn, cần thảo luận với bác sĩ về cách giảm cân an toàn.
  • Ngừng hút thuốc: Thuốc lá có chứa các chất độc hại có thể gây tổn thương cho thận và làm tăng nguy cơ tổn thương thận.
  • Quản lý các yếu tố nguy cơ: Đặc biệt là tiểu đường và huyết áp cao. Việc kiểm soát hai yếu tố này giúp giảm áp lực và tổn thương cho thận.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Hạn chế thực phẩm giàu muối, đường, chất béo và tăng cường ăn rau, trái cây. Uống đủ nước cũng rất quan trọng để duy trì chức năng thận tốt.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về suy thận mạn mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *