Mebendazol: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Đánh giá bài viết

Mebendazole là một loại thuốc chống nhiễm sán và giun sán, thường được sử dụng trong điều trị các nhiễm ký sinh trùng nội ký, đặc biệt là giun sán tròn và giun sán dẹt. Lịch sử ra đời của Mebendazole bắt nguồn từ quá trình phát triển các hợp chất chống giun.

Mebendazole được phát hiện và phát triển bởi các nhà nghiên cứu tại Janssen Pharmaceutica, một công ty dược phẩm thuộc tập đoàn Johnson & Johnson. Cụ thể, nó được tổng hợp lần đầu tiên vào những năm 1960 và được giới thiệu vào thị trường dưới tên thương hiệu “Vermox” vào năm 1974.

Vào thập kỷ 1960, các nhóm nghiên cứu hóa học đang tìm kiếm các hợp chất có khả năng chống lại ký sinh trùng. Mebendazole là một trong những thành tựu của nỗ lực này và nhanh chóng trở thành một trong những loại thuốc chống sán phổ biến trên thế giới.

Tính đến thời điểm kiến thức cuối cùng của tôi vào tháng 1 năm 2022, Mebendazole vẫn được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng và có sẵn dưới nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm viên nén, dung dịch uống, và hạt sủi. Nó được coi là một phương pháp hiệu quả và an toàn trong điều trị các bệnh nhiễm ký sinh trùng nội ký, đặc biệt là ở trẻ em.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Bác sĩ Dung xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Mebendazol là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Mebendazol là gì?

Cong thuc cau tao cua Mebendazol
Công thức cấu tạo của Mebendazol

Mebendazol là một loại thuốc chống sán dùng để điều trị nhiễm sán và nhiễm giun trong cơ thể người. Đây là một loại thuốc chống sán tiêu hóa, nó hoạt động bằng cách gắn vào và ức chế việc hấp thụ chất dinh dưỡng trong cơ thể các loại sán và giun, gây tổn thương và giết chúng.

Mebendazol có dạng viên nén hoặc dạng hỗn dịch uống và thường được uống một lần duy nhất hoặc dùng theo liều trùng hợp trong một thời gian nhất định. Thuốc này không thích hợp cho trẻ em dưới 2 tuổi và người có tiền sử dị ứng với thành phần của thuốc.

Dược động học của Mebendazol

Duoc dong hoc cua Mebendazol
Dược động học của Mebendazol

Mebendazole có tỉ lệ hấp thụ thấp, khoảng từ 5 đến 10%, qua đường tiêu hóa, và thức ăn béo được biết đến làm tăng khả năng hấp thụ của nó.

Khối lượng phân phối của Mebendazole không được xác định.

Liên kết protein của Mebendazole chiếm khoảng 90-95%, chỉnh hấp thụ chủ yếu thông qua gan. Chất chuyển hóa chính của Mebendazole là 2-amino-5-benzoylbenzimidazole, nhưng cũng chuyển hóa thành các dạng hydroxy và hydroxyamino không hoạt động. Tất cả các chất chuyển hóa này không có hoạt tính diệt giun sán.

Khoảng 2% Mebendazole được bài tiết qua nước tiểu ở người, trong khi phần còn lại được đào thải qua phân, ở dạng không đổi hoặc dưới dạng các chất chuyển hóa chính.

Thời gian bán thải của Mebendazole dao động từ 2,5 đến 5,5 giờ (khoảng 2,5 đến 9 giờ) ở bệnh nhân có chức năng gan bình thường. Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan (ứ mật), nửa đời kéo dài lên khoảng 35 giờ.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Mebendazol

Co che hoat dong cua Mebendazol
Cơ chế hoạt động của Mebendazol

Mebendazole là một loại thuốc tẩy giun có phổ tác động rộng được tổng hợp. Cơ chế tác động chủ yếu của Mebendazole là thông qua sự ức chế quá trình trùng hợp tubulin, dẫn đến mất mát của các vi ống tế bào quan trọng.

Mebendazole tạo ra sự thoái hóa trong màng và tế bào ruột của giun bằng cách kết hợp với vị trí nhạy cảm với colchicine của tubulin. Điều này dẫn đến ức chế quá trình trùng hợp hoặc lắp ráp tubulin thành vi ống, gây ra sự mất mát của các vi ống tế bào quan trọng. Hiệu ứng này gây giảm khả năng hấp thụ glucose ở giai đoạn ấu trùng và trưởng thành của ký sinh trùng nhạy cảm. Đồng thời, nó làm cạn kiệt nguồn dự trữ glycogen của chúng.

Các thay đổi thoái hóa trong mạng lưới nội chất, ty thể của lớp mầm và sự giải phóng lysosome sau đó dẫn đến giảm sản xuất adenosine triphosphate (ATP), loại năng lượng cần thiết cho sự sống sót của giun sán. Khi năng lượng sản xuất giảm sút, ký sinh trùng trở nên bất động và cuối cùng làm chết chúng. Cơ chế này tạo ra hiệu quả trong việc tiêu diệt giun sán và điều trị nhiễm ký sinh trùng.

Tác dụng của Mebendazol

Dưới đây là một số tác dụng chính của Mebendazol:

Điều trị nhiễm sán dây

Hiệu quả trong điều trị nhiễm sán dây (Enterobius vermicularis), còn được gọi là sán lợn. Nhiễm sán dây gây ra triệu chứng ngứa ở khu vực hậu môn và vùng kín. Thuốc ức chế việc hấp thụ chất dinh dưỡng của sán dây, làm cho chúng không thể sống sót và được tiêu diệt trong cơ thể người.

Điều trị nhiễm sán đũa

Được sử dụng để điều trị nhiễm sán đũa (Ascaris lumbricoides), loại giun dài và mỏng gây nhiễm trùng ruột. Thuốc ức chế việc hấp thụ chất dinh dưỡng của sán đũa và dẫn đến chúng bị chết đói và bị tiêu diệt.

Điều trị nhiễm sán bọng

Có tác dụng điều trị nhiễm sán bọng (Trichuris trichiura), còn được gọi là giun kim bụng, một loại giun gây nhiễm trùng ruột. Thuốc cũng ức chế sự hấp thụ chất dinh dưỡng của sán bọng và gây tổn thương, làm cho chúng chết.

Điều trị nhiễm sán dẹp

Có thể được sử dụng để điều trị nhiễm sán dẹp (Taenia spp.) và sán sứa (Diphyllobothrium spp.), các loại sán có thể gây ra nhiễm trùng qua việc ăn thịt không nấu chín đủ hoặc thức ăn bị nhiễm sán.

Liều lượng và cách sử dụng của Mebendazol

Dưới đây là một hướng dẫn tổng quát về liều lượng và cách sử dụng Mebendazol:

Liều dùng thường gặp cho người lớn và trẻ em trên 2 tuổi:

  • Nhiễm sán dây (Enterobius vermicularis), sán bọng (Trichuris trichiura), và sán đũa (Ascaris lumbricoides): Liều dùng đơn lẻ 100 mg (1 viên) Mebendazol, uống một lần.
  • Sán dẹp (Taenia spp.) và sán sứa (Diphyllobothrium spp.): Liều dùng 100 mg Mebendazol, uống hai lần mỗi ngày trong ba ngày liên tiếp.

Cách sử dụng:

  • Mebendazol thường được uống qua đường miệng, với hoặc sau bữa ăn, để tăng hiệu quả hấp thụ.
  • Nếu bạn đang dùng dạng viên nén, hãy nuốt viên nén trọn vẹn với một lượng nước đủ.

Lưu ý:

  • Không dùng Mebendazol cho trẻ em dưới 2 tuổi trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ.
  • Nếu bạn có nhiều loại nhiễm sán hoặc giun, cần tuân thủ liều dùng và lịch trình điều trị do bác sĩ chỉ định.
  • Trước khi sử dụng hoạt chất này, hãy thông báo cho bác sĩ về bất kỳ vấn đề sức khỏe hoặc thuốc khác bạn đang dùng để tránh tương tác thuốc không mong muốn.

Tác dụng phụ của Mebendazol

Dưới đây là một số tác dụng phụ thông thường có thể xảy ra khi sử dụng Mebendazol:

  • Một số người có thể cảm thấy buồn nôn hoặc mửa sau khi sử dụng hoạt chất này. Để giảm tác dụng này, hãy dùng thuốc sau bữa ăn.
  • Gây ra các triệu chứng đau bụng và khó tiêu, đặc biệt khi dùng trong một thời gian dài hoặc ở liều cao.
  • Một số người có thể trải qua tiêu chảy hoặc táo bón sau khi sử dụng hoạt chất này.
  • Một số người có thể cảm thấy mệt mỏi và chóng mặt sau khi sử dụng hoạt chất này.
  • Gây ra các phản ứng dị ứng da như dị ứng da, ngứa, và mẩn đỏ.
  • Trong một số trường hợp, có thể gây ra các rối loạn chức năng gan như tăng men gan.

Chống chỉ định của Mebendazol

Dưới đây là một số trường hợp khi không nên sử dụng Mebendazol:

  • Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất này hoặc các thành phần khác trong thuốc không nên sử dụng.
  • Gây hại cho thai nhi trong thai kỳ sơ sinh, vì vậy không nên sử dụng thuốc trong giai đoạn mang thai.
  • Được chuyển hóa chủ yếu trong gan và tiết ra qua mật. Người có bệnh gan nặng hoặc suy gan không nên sử dụng hoạt chất này hoặc cần điều chỉnh liều lượng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
  • Không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi, trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ.
  • Việc sử dụng liều cao hoặc kéo dài hoạt chất này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng và cần tránh.

Tương tác thuốc của Mebendazol

Dưới đây là một số tương tác thuốc thông thường với hoạt chất này:

  • Thiopurines (azathioprine, mercaptopurine): Có thể làm tăng nồng độ của các loại thiopurines trong cơ thể, gây tăng nguy cơ các tác dụng phụ của thiopurines.
  • Cimetidine: Cimetidine là thuốc kháng axit dạ dày, có thể làm tăng nồng độ Mebendazol trong máu.
  • Carbamazepine: Có thể làm giảm nồng độ carbamazepine trong máu, làm giảm hiệu quả điều trị của carbamazepine. Cần kiểm tra nồng độ carbamazepine và điều chỉnh liều dùng khi cần thiết.
  • Phenytoin: Có thể làm giảm nồng độ phenytoin trong máu, làm giảm hiệu quả điều trị của phenytoin.
  • Thiabendazole: Không nên sử dụng hoạt chất này và thiabendazole cùng lúc, vì chúng có cùng cơ chế hoạt động và có thể tương tác gây tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Mebendazol là gì mà Phòng khám Bác sĩ Dung cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Một số sản phẩm chứa chứa hoạt chất Mebendazol

Fugacar 500mg: Thuốc xổ giun chứa hoạt chất Mebendazol

Thuốc xổ giun Fugacar 500mg của Janssen Pharmaceuticals là một sản phẩm chất lượng, chứa hoạt chất chính là Mebendazole 500mg. Được đóng gói trong hộp 1 vỉ x 1 viên nén nhai, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu hiệu quả trong điều trị nhiễm giun.

Với đánh giá cao, 5.00 trên 5 dựa trên một đánh giá từ khách hàng, Fugacar là một lựa chọn đáng tin cậy để loại bỏ các loại giun sán. Giá sản phẩm là 25,000₫ (giảm từ 35,000₫), tạo điều kiện thuận lợi cho người cần điều trị mà không gây áp lực đáng kể cho ngân sách của họ.

Với dạng bào chế là viên nén nhai, Fugacar 500mg không chỉ đảm bảo hiệu quả trong quá trình điều trị mà còn mang lại sự thuận tiện khi sử dụng. Sản phẩm này là một phương pháp hiệu quả và an toàn để giải quyết vấn đề nhiễm giun, được sản xuất bởi một đơn vị uy tín như Janssen Pharmaceuticals.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mastodon