Lansoprazole: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Sau giai đoạn nghiên cứu, Lansoprazole đã trải qua quá trình phát triển và thử nghiệm lâm sàng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả trong điều trị các vấn đề liên quan đến tiết axit và dạ dày, chẳng hạn như viêm thực quản trào ngược và loét dạ dày.

Lansoprazole đã nhận được sự phê duyệt từ các cơ quan quản lý y tế như Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và các cơ quan tương tự trên khắp thế giới. Sau đó, nó đã được công bố và bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thực tế lâm sàng.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Lansoprazole là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Lansoprazole là thuốc gì?

Cong thuc cau tao cua Lansoprazole
Công thức cấu tạo của Lansoprazole

Lansoprazole là một loại thuốc được sử dụng để ức chế sự tiết axit dạ dày. Thuốc này thuộc vào nhóm thuốc gọi là ức chế bơm proton (PPIs), và nó được sử dụng để điều trị một loạt các vấn đề dạ dày và tiêu hóa, bao gồm viêm thực quản trào ngược, loét dạ dày, loét tá tràng, và điều trị các tình trạng tăng tiết axit như hội chứng Zollinger-Ellison.

Lansoprazole cũng có thể được sử dụng trong chế độ điều trị để loại bỏ vi khuẩn Helicobacter pylori, một vi khuẩn thường gây loét dạ dày.

Lansoprazole thường được bán dưới dạng thuốc kê đơn và có sẵn dưới nhiều tên thương hiệu khác nhau trên thị trường. Nó có thể được sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ để điều trị các vấn đề liên quan đến tiêu hóa và axit dạ dày.

Dược động học của Lansoprazole

Duoc dong hoc cua Lansoprazole
Dược động học của Lansoprazole

Lansoprazole được chuyển hóa thành chất chuyển hóa có hoạt tính trong môi trường axit của các tế bào dạ dày. Việc này giúp nó được hấp thu nhanh chóng nhờ công thức kháng axit dạ dày và gắn kết khoảng 97% trong huyết tương người.

Dược động học của lansoprazole cho thấy rằng liều đơn của thuốc có vẻ tuyến tính trong khoảng từ 15 đến 60 mg. Thức ăn và thời gian dùng thuốc có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu sau liều đơn, nhưng không làm thay đổi tác dụng kháng tiết của nhiều liều.

Lansoprazole trải qua quá trình chuyển hóa rộng rãi sau khi uống, biến đổi thành chất chuyển hóa sulphone và 5-hydroxyl hóa nhờ enzyme cytochrome P450 CYP3A4 và CYP2C18. Ngoài ra, hai chất chuyển hóa khác, sulphide và hydroxyl hóa sulphone, đã được xác định trong huyết tương.

Thời gian bán hủy trung bình trong huyết tương (t1/2) của lansoprazole là từ 1,3 đến 2,1 giờ ở người tình nguyện khỏe mạnh. Khoảng 15 đến 23% tổng liều được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa hydroxyl hóa tự do và liên hợp, trong khi lansoprazole không biến đổi không được phát hiện. Đặc tính dược động học của thuốc không thay đổi khi dùng nhiều lần.

Ở những người tình nguyện cao tuổi khỏe mạnh, diện tích dưới đường cong nồng độ trong huyết tương theo thời gian (AUC) và t1/2 lớn hơn đáng kể sau khi dùng liều duy nhất ở mức độ tương tự như ở những người tình nguyện trẻ tuổi.

Suy thận không ảnh hưởng đến dược động học của lansoprazole, nhưng suy gan nặng có thể làm giảm đáng kể độ thanh thải và tăng AUC và t1/2 của lansoprazole, cùng với sự thay đổi trong AUC của các chất chuyển hóa. Tuy nhiên, suy gan nặng ít ảnh hưởng đến sự tích lũy thuốc sau khi dùng nhiều lần.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Lansoprazole

Co che tac dung cua Lansoprazole
Cơ chế tác dụng của Lansoprazole

Cơ chế hoạt động của lansoprazole dựa vào khả năng ức chế một cách chọn lọc enzyme màng H+/K+ ATPase trong tế bào thành dạ dày. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng lansoprazole hiệu quả hơn so với thuốc đối kháng giả dược hoặc thuốc đối kháng thụ thể histamine (H2) trong việc điều trị viêm thực quản trào ngược.

Sử dụng lansoprazole với liều 30 mg mỗi ngày đã giúp giảm triệu chứng nhanh chóng và đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn ở những bệnh nhân mắc loét dạ dày, tá tràng hoặc viêm thực quản trào ngược so với thuốc đối kháng thụ thể H2.

Ngoài ra, lansoprazole đã được xác định hiệu quả hơn omeprazole 20 mg mỗi ngày trong việc giảm đau ở vùng thượng vị ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng, mặc dù tốc độ lành bệnh sau 4 và 8 tuần là tương tự giữa cả hai loại thuốc ở liều lượng này.

Lansoprazole cũng cho kết quả tốt hơn so với thuốc đối kháng thụ thể H2 trong điều trị hội chứng Zollinger-Ellison và có hiệu quả tương tự như omeprazole. Khi kết hợp với clarithromycin và amoxicillin, lansoprazole đạt tỷ lệ loại bỏ vi khuẩn H. pylori tương tự.

Trong các nghiên cứu lâm sàng, lansoprazole đã được chứng minh có tốc độ hấp thu tốt và tần suất tác dụng phụ thấp, tương tự như thuốc đối kháng thụ thể H2 hoặc omeprazole.

Chỉ định của Lansoprazole

Các chỉ định chính của Lansoprazole bao gồm:

Viêm thực quản trào ngược (GERD)

Sử dụng để điều trị viêm thực quản trào ngược, một tình trạng khi axit dạ dày trào ngược vào thực quản, gây ra triệu chứng như trào ngược axit, đau thượng vị và viêm loét thực quản.

Loét dạ dày và loét tá tràng

Sử dụng để điều trị loét dạ dày và loét tá tràng, những tổn thương tổ chức trong niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng thường do viêm nhiễm hoặc tác động của thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

Hội chứng Zollinger-Ellison

Sử dụng để kiểm soát tình trạng tăng tiết axit dạ dày như hội chứng Zollinger-Ellison, một bệnh hiếm gây ra sự tăng tiết quá mức axit dạ dày.

Loại bỏ Helicobacter pylori

Sử dụng trong chế độ điều trị ba thuốc, kết hợp với clarithromycin và amoxicillin, để loại bỏ vi khuẩn Helicobacter pylori, một vi khuẩn có liên quan đến loét dạ dày và các vấn đề tiêu hóa khác.

Liều lượng và cách sử dụng của Lansoprazole

Thuốc Lansoprazole thường được dùng trước bữa ăn và trong suốt thời gian điều trị, ngay cả khi bạn cảm thấy cải thiện sau vài ngày.

  • Lansoprazole có sẵn dưới dạng viên nén hoặc viên nang. Bạn nên nuốt toàn bộ viên nang hoặc viên nén mà không nghiền nát, phá vỡ hoặc nhai chúng.
  • Nếu bạn gặp khó khăn trong việc nuốt viên nang, bạn có thể mở viên nang ra và trộn nội dung với một thìa thực phẩm mềm như nước sốt táo, bánh pudding Ensure®, phô mai, sữa chua hoặc lê căng, sau đó nuốt hỗn hợp ngay lập tức. Không nghiền nát hoặc nhai viên nang.
  • Nếu bạn được chỉ định sử dụng viên nang có ống thông mũi dạ dày, bạn cần tuân theo hướng dẫn cụ thể về cách sử dụng ống này.
  • Lansoprazole cũng có dạng viên tan trong miệng, và bạn cần để viên thuốc tan trong miệng trước khi nuốt hạt.
  • Đối với trường hợp cần dùng viên thuốc phân hủy bằng đường uống bằng ống tiêm uống, bạn cần tuân theo hướng dẫn cụ thể về cách làm.

Dưới đây là một số thông tin tổng quan về liều lượng thường được sử dụng cho Lansoprazole:

Để điều trị loét tá tràng

Người lớn: Liều khuyến nghị là 15 miligam (mg) mỗi ngày, một lần trước bữa ăn. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều phù hợp với tình trạng của bạn.

Để điều trị loét tá tràng do nhiễm Helicobacter pylori

Người lớn: Liều khuyến nghị là 30 mg trước bữa ăn 2 hoặc 3 lần mỗi ngày. Thường dùng cùng với các kháng sinh như amoxicillin hoặc clarithromycin, hoặc cả hai. Bác sĩ sẽ xác định liều dựa trên tình trạng của bạn.

Để điều trị viêm thực quản ăn mòn

  • Người lớn: Liều khuyến nghị là 30 mg mỗi ngày, một lần trước bữa ăn. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên tình trạng của bạn.
  • Trẻ em từ 1 đến 11 tuổi và nặng trên 30 kg: 30 mg mỗi ngày, một lần trước bữa ăn, nhưng bác sĩ có thể điều chỉnh liều nếu cần thiết.
  • Trẻ em từ 1 đến 11 tuổi và nặng từ 30 kg trở xuống: 15 mg mỗi ngày, một lần trước bữa ăn, và bác sĩ có thể điều chỉnh liều nếu cần thiết.

Để điều trị loét dạ dày lành tính hoặc loét dạ dày do sử dụng NSAID (thuốc chống viêm không steroid)

Người lớn: Liều có thể là 30 mg mỗi ngày hoặc từ 15 đến 30 mg mỗi ngày, một lần trước bữa ăn. Bác sĩ sẽ xác định liều cụ thể dựa trên tình trạng của bạn.

Để điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD)

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Liều khuyến nghị là 15 mg mỗi ngày, một lần trước bữa ăn.
  • Trẻ em từ 1 đến 11 tuổi và nặng từ 30 kg trở lên: 30 mg mỗi ngày, một lần trước bữa ăn.
  • Trẻ em từ 1 đến 11 tuổi và nặng từ 30 kg trở xuống: 15 mg mỗi ngày, một lần trước bữa ăn.

Để điều trị hội chứng Zollinger-Ellison (ZES)

Người lớn: Liều khuyến nghị là 60 mg mỗi ngày, một lần trước bữa ăn. Bác sĩ sẽ xác định liều dựa trên tình trạng của bạn.

Tác dụng phụ của Lansoprazole

Lansoprazole, giống như nhiều loại thuốc, có thể gây ra một số tác dụng phụ.

  • Táo bón
  • Buồn nôn hoặc nôn mửa
  • Tiêu chảy
  • Buồn ngủ hoặc cảm giác mệt mỏi
  • Đau đầu
  • Buồn nôn
  • Chói loà
  • Tăng cân hoặc giảm cân (trong trường hợp hiếm hoi)
  • Tăng men gan (kiểm tra máu có thể cần thiết)
  • Tăng cholesterol máu (kiểm tra máu có thể cần thiết)

Có thể xảy ra tác dụng phụ nghiêm trọng hơn nhưng hiếm khi, bao gồm:

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phát ban, ngứa, sưng môi, miệng hoặc mặt, hoặc khó thở. Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng, hãy ngưng sử dụng thuốc và tìm kiếm ngay sự chăm sóc y tế cấp cứu.
  • Viêm tụy (pancreatitis): Dấu hiệu bao gồm đau tụy ở phần trên của dạ dày, kéo dài đến lưng hoặc giữa xương sườn, buồn nôn, nôn mửa, hoặc sốt.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu: Bạn có thể trải qua các triệu chứng như tiểu tiện đau đớn, số lần tiểu tiện tăng, hoặc tiểu tiện màu đỏ hoặc mùi kháng khuẩn.
  • Rối loạn nhu cầu về vi khoang (ví dụ: magiê, kẽm).
  • Tác động tiêu cực lên xương, có thể gây suy giảm mật độ xương và gãy xương.

Chống chỉ định của Lansoprazole

Dưới đây là một số trường hợp mà bạn không nên sử dụng Lansoprazole:

  • Quá mẫn cảm với Lansoprazole hoặc các thành phần khác của thuốc.
  • Không nên dùng Lansoprazole trong trường hợp bạn đã từng trải qua phản ứng dị ứng nghiêm trọng với các loại thuốc ức chế bom proton (PPI) hoặc các loại benzimidazole khác, chẳng hạn như omeprazole hay esomeprazole.
  • Trước khi sử dụng Lansoprazole, bạn nên thông báo cho bác sĩ về tình trạng y tế của mình và tất cả các loại thuốc, thảo dược, hoặc bổ sung mà bạn đang sử dụng. Bác sĩ sẽ đánh giá tình hình của bạn và quyết định liệu Lansoprazole có phù hợp cho bạn hay không.

Ngoài ra, tránh sử dụng Lansoprazole trong thời gian dài mà không được hướng dẫn từ bác sĩ, trừ khi có chỉ định cụ thể.

Tương tác thuốc của Lansoprazole

Dưới đây là một số tương tác thuốc quan trọng mà bạn nên biết:

Ketoconazole và itraconazole

Có thể làm giảm hiệu quả của các loại thuốc chống nấm nhiễm nấm như ketoconazoleitraconazole. Nếu bạn cần dùng cùng lúc Lansoprazole và các loại thuốc này, bạn nên thảo luận với bác sĩ để điều chỉnh liều lượng hoặc thời điểm sử dụng.

Warfarin và các thuốc chống đông

Có thể tương tác với các thuốc chống đông như warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu. Nếu bạn dùng cùng lúc Lansoprazole và thuốc chống đông, bác sĩ cần theo dõi kỹ theo dõi INR (thời gian quáng máu) của bạn và điều chỉnh liều chất chống đông nếu cần thiết.

Thuốc chống co thắt ruột

Có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc chống co thắt ruột như digoxin. Bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều của thuốc nếu bạn đang sử dụng chúng.

Thuốc chống HIV

Một số loại thuốc chống HIV như atazanavir và nelfinavir có thể không hoạt động hiệu quả khi dùng cùng Lansoprazole. Bạn nên thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia điều trị HIV về cách quản lý tương tác này.

Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)

Có thể giúp bảo vệ dạ dày khỏi việc tổn thương do dùng NSAID như ibuprofen hoặc naproxen. Nếu bạn đang dùng NSAID, bác sĩ có thể chỉ định Lansoprazole cùng lúc để giảm nguy cơ loét dạ dày.

Thuốc đối kháng giả dược và thuốc đối kháng thụ thể histamine (H2)

Có hiệu quả hơn trong việc kiểm soát tiết axit dạ dày so với thuốc đối kháng giả dược (như antacids) hoặc thuốc kháng histamine H2) (như Ranitidine).

Thuốc có tác dụng trên dạ dày và dạ mật

Có thể tương tác với các loại thuốc khác có tác động lên dạ dày và dạ mật, chẳng hạn như cimetidine, sucralfate probenecid.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Lansoprazole là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *