Eperisone hydrochloride: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Eperisone hydrochloride có nguồn gốc từ Nhật Bản và đã được phát triển và sử dụng trong lâm sàng từ những năm 1950. Ban đầu, nó có tên thương hiệu là “Myonal.” Thuốc này đã được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản và một số quốc gia khác trong việc điều trị các vấn đề liên quan đến cơ bắp và hệ thần kinh.

Các nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng đã xác định tác dụng giãn cơ và giảm đau của thuốc, và nó đã trở thành một phần quan trọng của điều trị trong các tình trạng như thoái hóa cột sống, viêm đốt sống, và cơ căng thẳng.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Eperisone hydrochloride là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Eperisone hydrochloride là gì?

Eperisone hydrochloride la gi?
Eperisone hydrochloride là gì?

Eperisone hydrochloride là một loại thuốc được sử dụng để điều trị các tình trạng liên quan đến cơ bắp và hệ thần kinh. Nó thuộc vào nhóm thuốc giãn cơ và có khả năng ảnh hưởng đến hoạt động thần kinh để giảm căng cơ, giảm co bóp cơ, và giảm cảm giác đau.

Eperisone hydrochloride thường được sử dụng trong các tình trạng như cơ đau, co cứng cơ, và các tình trạng đau đớn liên quan đến cơ bắp và hệ thần kinh. Thuốc này có tác dụng giãn cơ và giảm căng thẳng cơ, giúp giảm triệu chứng như đau và cứng cơ.

Eperisone hydrochloride thường có thể được sử dụng dưới dạng viên nén hoặc viên nang và cần được sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Nó có thể được kết hợp với các phương pháp điều trị khác để đảm bảo hiệu quả tối ưu trong việc quản lý các vấn đề về cơ bắp và hệ thần kinh.

Dược động học của Eperisone hydrochloride

Duoc dong hoc cua Eperisone hydrochloride
Dược động học của Eperisone hydrochloride

Dưới đây là một số thông tin về dược động học của Eperisone hydrochloride:

Hấp thu

Khi được uống qua đường uống, Eperisone hydrochloride được hấp thụ tốt qua đường tiêu hóa. Hiệu suất hấp thụ đầu tiên (first-pass) của thuốc này tương đối cao.

Phân bố

Sau khi hấp thụ, Eperisone hydrochloride có khả năng phân phối vào các mô cơ và thần kinh. Nồng độ thuốc trong não, tủy sống, thần kinh và các mô cơ tương đương với nồng độ trong huyết tương.

Chuyển hóa

Tham gia vào quá trình chuyển hóa ở cơ thể thông qua sự hydrat hóa các carboxylate. Tuy nhiên, chất chuyển hóa sau quá trình này không có hoạt tính tương tự như hoạt chất gốc.

Thải trừ

Eperisone hydrochloride và chất chuyển hóa sau quá trình chuyển hóa được thải ra khỏi cơ thể chủ yếu qua đường tiểu và phân. Khoảng 98% phóng xạ đã uống được thu hồi trong vòng 5 ngày đầu sau khi sử dụng, trong đó 77% qua nước tiểu và 21% qua phân. Điều này cho thấy rằng Eperisone hydrochloride tham gia vào chu trình ruột – gan.

Thời gian bán thải

Thời gian bán thải trung bình của Eperisone hydrochloride trong huyết tương là khoảng 1,6 – 1,8 giờ.

Nghiên cứu này đã được thực hiện trên 15 tình nguyện viên khỏe mạnh ở Hàn Quốc, và mục tiêu của nó là khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến dược động học của eperisone thông qua phân tích dân số và không ngăn cấm.

Dựa trên kết quả phân tích, các thông số dược động học của eperisone đã được xác định, bao gồm thời gian bán hủy trung bình, độ thanh thải biểu kiến, và thể tích phân bố biểu kiến. Mô hình dược động học dân số được lập trình, và nó mô tả tốt nhất dữ liệu với mô hình hai ngăn và các hằng số tốc độ hấp thụ và sự loại trừ tương ứng. Độ biến thiên giữa các cá thể trong các thông số dược động học đã được xác định, cho thấy sự biến đổi giữa các cá thể trong khả năng hấp thụ và loại trừ của eperisone.

Nghiên cứu cũng đã xác định rằng mức aspartate aminotransferase và tình trạng hút thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình thanh thải của eperisone. Đây là một nghiên cứu quan trọng để hiểu sâu hơn về cách thuốc eperisone hoạt động và cách nó có thể ảnh hưởng đến cơ thể trong các tình huống cụ thể.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Eperisone hydrochloride

Co che hoat dong cua Eperisone hydrochloride
Cơ chế hoạt động của Eperisone hydrochloride

Eperisone hydrochloride hoạt động bằng cách ức chế hoạt động thần kinh và giảm cảm giác đau thông qua chặn các kênh natri điện áp (VGSC) trong thân não. VGSC tham gia trong truyền tín hiệu thần kinh và có liên quan đến việc truyền tín hiệu đau. Bằng cách ức chế VGSC, eperisone giúp kiểm soát truyền tín hiệu đau và giãn cơ, giúp giảm các triệu chứng như đau và cứng cơ.

Eperisone được coi là có lợi trong việc giảm các triệu chứng ở bệnh nhân bị thoái hóa đốt sống cổ và các tình trạng đau đớn do thấp khớp. Nó có tiềm năng cải thiện lưu lượng máu quanh cột sống, giúp giảm đau, và thường có ít tác dụng phụ so với một số loại thuốc khác.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng eperisone có thể hiệu quả trong giảm đau ở bệnh nhân mắc bệnh đau lưng cấp tính bằng cách cải thiện lưu lượng máu quanh cột sống.

Tuy nhiên, hiệu quả của eperisone hydrochloride khi kết hợp với các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) trong điều trị các vấn đề về lưng còn hạn chế và cần thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của việc sử dụng eperisone hydrochloride và ibuprofen so với ibuprofen đơn thuần trong điều trị chứng đau lưng cấp tính không đặc hiệu kèm theo co thắt cơ.

Tác dụng của Eperisone hydrochloride

Dưới đây là một số tác dụng chính của Eperisone hydrochloride:

Giãn cơ và ức chế co cứng cơ

Tác động lên hệ thống thần kinh và cơ trơn, làm giảm sự co cứng cơ và tăng khả năng giãn cơ. Điều này giúp cải thiện tình trạng co cứng cơ, đặc biệt là trong các tình trạng như chuột rút cơ, co cứng cơ và liệt cơ.

Tăng khả năng vận động

Nhờ vào khả năng ức chế sự co cứng cơ và tác động lên thoi cơ, Eperisone hydrochloride giúp tăng khả năng vận động của cơ thể. Điều này có thể cải thiện sự linh hoạt và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày.

Giảm đau

Có tác dụng ức chế phản xạ đau và tương tác với các chất trung gian thần kinh liên quan đến truyền cảm giác đau trong thân tủy sống. Điều này có thể giúp giảm đau và tình trạng không thoải mái liên quan đến co cứng cơ.

Tác động giãn mạch

Thuốc có khả năng làm giãn mạch mạch máu, làm tăng lưu lượng máu và cải thiện tuần hoàn. Điều này có thể giúp giảm tình trạng thiếu máu cục bộ và cung cấp dưỡng chất cho các cơ và mô.

Cải thiện tuần hoàn

Tác dụng giãn mạch của Eperisone hydrochloride cùng với việc tăng lưu lượng máu có thể cải thiện sự tuần hoàn máu trong cơ thể, góp phần vào việc cung cấp dưỡng chất và oxi cho các cơ và mô.

Liều lượng và cách sử dụng của Eperisone hydrochloride

Dưới đây là một hướng dẫn tổng quan về liều lượng và cách sử dụng:

Liều lượng thông thường

  • Liều dùng thông thường cho người trưởng thành là khoảng 50 – 150 mg mỗi lần, 2 – 3 lần mỗi ngày.
  • Liều lượng có thể thay đổi tùy theo tình trạng bệnh và phản ứng của người dùng.

Cách sử dụng

  • Thuốc thường được uống qua đường uống, bằng cách nuốt kèm theo một lượng nước.
  • Uống thuốc trước hoặc sau khi ăn, tùy theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tuân thủ liều lượng

  • Quan trọng nhất là tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định bởi bác sĩ.
  • Không nên thay đổi liều lượng hoặc ngừng sử dụng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.

Không sử dụng quá liều

  • Tránh sử dụng quá liều Eperisone hydrochloride, vì điều này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Nếu ngừng sử dụng thuốc hoặc có dấu hiệu sử dụng quá liều, cần ngay lập tức liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất.

Tác dụng phụ của Eperisone hydrochloride

Dưới đây là một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Eperisone hydrochloride:

  • Buồn ngủ hoặc mệt mỏi: Một số người dùng có thể trải qua tình trạng buồn ngủ hoặc mệt mỏi sau khi sử dụng thuốc.
  • Chói loạng hoặc chói mắt: Một số người có thể cảm thấy chói loạng hoặc chói mắt sau khi sử dụng Eperisone hydrochloride.
  • Rối loạn tiêu hóa: Có thể xuất hiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như buồn bực dạ dày, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy.
  • Dấu hiệu dị ứng: Một số người có thể phản ứng dị ứng với Eperisone hydrochloride, gây ra dấu hiệu như da đỏ, ngứa, hoặc phù nề.
  • Chứng rối loạn tim mạch: Có thể xảy ra một số tác dụng phụ liên quan đến hệ tim mạch như tăng nhịp tim, nhịp tim bất thường hoặc cảm giác tim đập mạnh.
  • Sự thay đổi về áp lực máu: Một số người có thể trải qua tăng áp lực máu hoặc giảm áp lực máu sau khi sử dụng thuốc.
  • Buồn ngực: Một số người có thể trải qua cảm giác buồn ngực hoặc khó thở sau khi sử dụng Eperisone hydrochloride.
  • Tác động không mong muốn đến hệ thần kinh: Có thể xảy ra một số tác dụng phụ liên quan đến hệ thần kinh như chói loạng, mất cân bằng hoặc co giật.
  • Tác động đến hệ tiết niệu: Một số người có thể trải qua tác động đến hệ tiết niệu như tiểu buốt, tiểu nhiều hoặc tiểu ít.

Chống chỉ định của Eperisone hydrochloride

Dưới đây là một số trường hợp chống chỉ định của Eperisone hydrochloride:

Quá mẫn cảm với thành phần thuốc

Người có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với Eperisone hydrochloride hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc này nên tránh sử dụng.

Rối loạn tim mạch nghiêm trọng

Có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch, do đó, người có rối loạn tim mạch nghiêm trọng như nhịp tim bất thường nên thận trọng khi sử dụng hoặc được chỉ định bởi bác sĩ.

Bệnh gan nặng

Người có vấn đề về gan nghiêm trọng hoặc bệnh gan mãn tính nên tránh sử dụng hoặc sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Bệnh thận nghiêm trọng

Có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, vì vậy người có bệnh thận nghiêm trọng nên thận trọng khi sử dụng.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Eperisone hydrochloride đối với thai kỳ và cho con bú, do đó, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Trẻ em

Hiện chưa có đủ thông tin về tác động và an toàn của Eperisone hydrochloride đối với trẻ em, nên việc sử dụng cho trẻ em cần được thảo luận và chỉ định bởi bác sĩ.

Tương tác thuốc của Eperisone hydrochloride

Dưới đây là một số tương tác thuốc tiềm năng của Eperisone hydrochloride:

Thuốc ức chế men CYP450

Có thể tương tác với các thuốc ức chế men CYP450, gây ra sự tăng nồng độ của Eperisone hydrochloride trong cơ thể. Điều này có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc tương tác không mong muốn.

Thuốc chống đau và kháng viêm không steroid (NSAID)

Có thể tương tác với NSAID như ibuprofen hoặc naproxen. Sử dụng cùng lúc có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ trên dạ dày và đường tiêu hóa.

Thuốc gây buồn ngủ hoặc drowsiness

Khi sử dụng cùng với thuốc gây buồn ngủ hoặc làm cho bạn buồn ngủ, eperisone có thể làm tăng tác dụng gây buồn ngủ.

Thuốc ức chế tác động của hệ thần kinh trung ương (CNS)

Sử dụng cùng với các loại thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương khác, ví dụ như thuốc an thần hoặc thuốc an thần, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như buồn ngủ và suy giảm tinh alertness.

Thuốc gây tăng nhịp tim hoặc tăng áp lực máu

Có thể tương tác với các loại thuốc gây tăng nhịp tim hoặc tăng áp lực máu, dẫn đến tác dụng phụ không mong muốn.

Thuốc kháng cholinergics

Sử dụng cùng với các thuốc kháng cholinergics có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như khô miệng, mất trí, và tăng nhịp tim.

Thuốc kháng histamine

Có thể tương tác với các loại thuốc kháng histamine, gây ra tác dụng phụ như buồn ngủ và mệt mỏi.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Eperisone hydrochloride là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Một số sản phẩm chứa hoạt chất Eperisone hydrochloride

Myonal 50mg: Thuốc giãn cơ giãn cơ vân và giãn mạch

Thuốc giãn cơ Myonal với hoạt chất chính là Eperisone hydrochloride là một sản phẩm dược phẩm của thương hiệu Eisai. Sản phẩm này có dạng viên nén và được đóng gói trong hộp chứa 3 vỉ x 10 viên.

Giá của thuốc giãn cơ Myonal là 150,000₫, nhưng hiện đang được giảm giá còn 120,000₫. Sản phẩm này có đánh giá cao từ khách hàng, đạt tỷ lệ 5.00 trên 5 dựa trên 1 đánh giá.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *