Cơ chế thuốc giảm đau thần kinh trung ương và ngoại vi

Đau là một phản ứng bảo vệ của cơ thể. Nó xuất hiện khi các dây thần kinh cảm giác bị kích thích quá mức bởi tác nhân vật lý hoặc hóa học (nhiệt, áp lực, điện, acid hoặc bazơ…). Dưới tác động của những kích thích đau, cơ thể giải phóng một hoặc nhiều chất gây đau như histamin, chất P, các chất chuyển hóa acid, và các kinin trong huyết tương (bradykinin, kallidin,…).

Thuốc giảm đau được chia thành ba loại:

  • Thuốc giảm đau thần kinh trung ương như Morphin.
  • Thuốc giảm đau ngoại vi như Paracetamol và các thuốc chống viêm phi Steroid.
  • Thuốc giảm đau hỗ trợ: Đây là những loại thuốc có tác dụng gia tăng hiệu quả của thuốc giảm đau.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về cơ chế thuốc giảm đau thần kinh trung ương và ngoại vi. Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Cơ chế thuốc giảm đau thần kinh trung ương Opioid

Co che thuoc giam dau Opioid
Cơ chế thuốc giảm đau Opioid

Thuốc giảm đau Opioid là nhóm thuốc mạnh được sử dụng để giảm cơn đau nghiêm trọng. Các loại thuốc này có nguồn gốc từ Morphin hoặc các chất tương tự được tổng hợp từ Morphin, và chúng có cấu trúc phân tử tương tự như các hormon Opioid tự nhiên trong cơ thể.

Cơ chế thuốc giảm đau Opioid diễn ra trong hệ thần kinh trung ương bằng cách tương tác với các thụ thể Opioid trên màng trước và sau khớp thần kinh. Điều này ngăn chặn truyền tín hiệu đau qua khớp thần kinh, từ đó làm giảm hoặc ngăn chặn cảm giác đau.

Thuốc giảm đau Opioid bao gồm nhiều loại như: Morphin, Oxycodone, Codeine, Tramadol, Buprenorphine, Fentanyl và Diamorphine (heroin). Trong điều trị đau mãn tính, chúng có thể được dùng qua đường uống (dạng viên nén, viên nang hoặc dạng lỏng) hoặc thông qua việc sử dụng miếng dán (hấp thụ qua da).

Đối với cả hai phương pháp này, các dạng thuốc giải phóng chậm thường được sử dụng để giảm biến động trong việc giảm đau và hạn chế số lượng liều uống.

Cơ chế thuốc giảm đau Morphin xuất phát từ việc nó tăng ngưỡng nhận cảm giác đau và giảm phản ứng phản xạ với đau. Loại thuốc này ức chế các điểm chốt trên đường dẫn truyền cảm giác đau trong hệ thần kinh trung ương, từ tủy sống đến thalamus và vỏ não.

Các tác động chủ yếu của morphin và các opioid khác tập trung trong hệ thần kinh trung ương. Khi dùng morphin, các trung tâm vận động não vẫn hoạt động bình thường, nhưng cảm giác đau giảm, hiệu quả giảm đau của morphin được chọn lựa. Khi các trung tâm vận động não bị ức chế, bệnh nhân không cảm nhận đau.

Cơ chế thuốc giảm đau Morphin còn được tăng cường khi kết hợp với các thuốc an thần kinh, đồng thời nó cũng tăng hiệu quả của thuốc tê.

Cơ chế thuốc giảm đau ngoại vi

Co che thuoc giam dau ngoai vi
Cơ chế thuốc giảm đau ngoại vi

Các loại thuốc giảm đau ngoại vi bao gồm Paracetamol và các thuốc chống viêm phi Steroid (NSAIDs) chỉ có tác dụng đối với những đau nhẹ, đau tại chỗ. Chúng hoạt động tốt khi đối phó với những cơn đau gây ra bởi sự viêm (như đau khớp, viêm cơ, viêm dây thần kinh, đau răng, đau sau phẫu thuật).

Khác với morphine, các loại thuốc này không tác động đến cảm giác đau ở bên trong cơ thể, không gây buồn ngủ, không tạo cảm giác lạ lẫm và không gây nghiện.

Theo Moncada và Vane (1978), do làm giảm tổng hợp PG F2a nên các loại thuốc này làm giảm cảm giác đau của các dây thần kinh cảm giác với các chất gây đau trong phản ứng viêm như bradykinin, histamin, serotonin. Đối với một số trường hợp đau sau mổ, các loại thuốc này có thể có hiệu quả giảm đau mạnh mẽ hơn cả morphine vì chúng giúp giảm viêm.

Trong trường hợp đau do áp lực cơ hoặc tác động trực tiếp của các chất hóa học, thậm chí cả việc tiêm trực tiếp prostaglandin, các loại thuốc này có hiệu quả giảm đau kém hơn. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc ức chế tổng hợp PG trong việc giảm đau bởi các loại thuốc này. Có thể còn những cơ chế khác mà chúng hoạt động.

Cơ chế thuốc giảm đau Paracetamol

Co che thuoc giam dau Paracetamol
Cơ chế thuốc giảm đau Paracetamol

Paracetamol, còn được biết đến với tên acetaminophen, là một loại thuốc giảm đau được sử dụng rộng rãi nhất, tuy nhiên, cơ chế hoạt động chính xác của nó vẫn còn ít được hiểu.

Có giả thiết cho rằng cơ chế thuốc giảm đau Paracetamol có tác động đến COX-3, một dạng của enzyme COX mới được phát hiện trong não và tủy sống. Thuốc chủ yếu tập trung vào việc giảm cảm giác đau và có tác dụng làm giảm nhiệt độ cơ thể (giảm mức độ prostaglandin ở vùng dưới đồi), nhưng không can thiệp vào COX-2 và không ảnh hưởng đến các phần khác của việc viêm (như sưng và đỏ).

Do không tác động nhiều đến COX-1 ở liều điều trị, paracetamol ít gây ra tác dụng phụ. Liều lượng tối đa hàng ngày khuyến nghị cho người lớn là 4g (tương đương với 8 viên 500mg). Paracetamol có thể gây tổn thương gan chỉ khi sử dụng 2-3 lần liều điều trị, gây viêm gan cấp và tổn thương tế bào gan.

Cơ chế thuốc giảm đau Aspirin

Co che thuoc giam dau Aspirin
Cơ chế thuốc giảm đau Aspirin

Axit acetylsalicylic, hay aspirin, được biết đến với khả năng ức chế thromboxanes, các chất trung gian gây viêm được tạo ra từ tiểu cầu, gây co mạch và kích thích việc kết tập tiểu cầu, gây ra sự đông máu.

Cơ chế thuốc giảm đau Aspirin là do ức chế hoạt động của enzyme COX-2, một enzyme cần thiết cho sản xuất thromboxan. Bằng cách ức chế sự hình thành thromboxanes, nó làm giảm kích thước của các cục máu đông và ngăn chặn quá trình đông máu, điều này được áp dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh tim mạch hoặc nhồi máu cơ tim.

Cơ chế thuốc giảm đau tổng hợp

Thuốc giảm đau tổng hợp được sử dụng trong trường hợp đau từ nhẹ đến trung bình mà không phản ứng với loại thuốc giảm đau ban đầu.

Đây là một sự kết hợp của hai loại thuốc giảm đau trong một viên thuốc, thường là codeine (một loại thuốc phiện tác động mạnh hơn) và aspirin hoặc paracetamol. Các ví dụ bao gồm:

  • Co-codamol và co-dydramol chứa codeine và paracetamol với các tỷ lệ khác nhau (8/500, 10/500, 15/500, 30/500) – số đầu tiên là lượng codeine và số thứ hai là paracetamol.
  • Co-codaprin kết hợp giữa codeine phosphate (8mg) và aspirin (400mg).
  • Tramacet chứa liều thấp tramadol opioid (37,5mg) kết hợp với liều paracetamol giảm đau (325mg).

Thuốc giảm đau tổng hợp có thể sử dụng một mình hoặc kết hợp với NSAID (như Ibuprofen). NSAID, paracetamol và opioid giảm đau theo cách khác nhau, vì vậy việc sử dụng kết hợp có thể cải thiện hiệu quả giảm đau.

Nhưng cần nhớ rằng thuốc giảm đau tổng hợp chứa codeine có thể gây ra tác dụng phụ như buồn nôn, nôn mửa, táo bón và buồn ngủ, đặc biệt là đối với những người phải lái xe hoặc vận hành máy móc như một phần của công việc hàng ngày.

Cơ chế thuốc giảm đau hỗ trợ

Thuốc giảm đau hỗ trợ có tác động hợp tác, tăng tác dụng giảm đau của cả opioid và các loại thuốc giảm đau chống viêm không steroid. Đặc biệt hiệu quả đối với đau do nguyên nhân thần kinh.

Cơ chế hỗ trợ giảm đau của thuốc chống trầm cảm

Các thuốc chống trầm cảm có thể có tác động giảm đau thông qua một số cơ chế:

Điều chỉnh hệ thống thần kinh

Các thuốc chống trầm cảm thường ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh, đặc biệt là các dẫn truyền neurotransmitter như serotonin và norepinephrine. Sự điều chỉnh hoạt động của các dẫn truyền này có thể giúp cải thiện việc kiểm soát và chuyển hóa cảm giác đau trong hệ thống thần kinh.

Tác động trên các cấu trúc não

Có một số loại thuốc chống trầm cảm, đặc biệt là thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) như Amitriptyline, có thể ảnh hưởng đến cách cảm nhận và xử lý đau tại các cấu trúc não liên quan đến cảm xúc và cảm nhận đau.

Tác động anti-inflammatory

Một số thuốc chống trầm cảm, đặc biệt là các loại SNRI (serotonin-norepinephrine reuptake inhibitors) như Duloxetine và Venlafaxine, có thể có tác động chống viêm nhẹ, giúp giảm việc phát ra các dấu hiệu viêm và tăng cường khả năng chịu đựng đau của cơ thể.

Tác động thụ động

Một số thuốc chống trầm cảm có thể tạo ra tác động thụ động, giúp giảm căng thẳng cơ thể, làm dịu cơ bắp, và cải thiện chất lượng giấc ngủ, điều này cũng có thể ảnh hưởng tích cực đến trạng thái đau.

Thuốc giảm đau hỗ trợ dùng trong bệnh thần kinh

Để giảm đau trong bệnh thần kinh như đau dây thần kinh dài, đau sau zona, đau thần kinh tự phát (migraine), có thể sử dụng các loại thuốc như phenytoin, carbamazepinevalproate.

  • Carbamazepine và Phenytoin: Các loại thuốc này được sử dụng để giảm cảm giác đau trong bệnh thần kinh như đau sau zona và đau dây thần kinh.
  • Gabapentin và Pregabalin: Thường được sử dụng trong điều trị đau thần kinh do các bệnh như đau dây thần kinh, đau sau zona, và đau đặc biệt là đau nguyên phát.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về cơ chế thuốc giảm đau thần kinh trung ương và ngoại vi mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *