Chlorpromazine: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Chlorpromazine được phát hiện vào những năm 1950 tại hôpital de Sainte-Anne, một bệnh viện tâm thần ở Paris, Pháp. Người nghiên cứu chính đứng sau sáng kiến này là Tiến sĩ Henri Laborit, một bác sĩ nghiên cứu tâm thần học và quá trình phẫu thuật.

Chlorpromazine ban đầu được phát triển như một loại thuốc an thần và an thần, với mong muốn giảm căng thẳng và lo âu của các bệnh nhân trước khi phẫu thuật. Tuy nhiên, sau này nó được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm thần như loạn thần và tâm thần phân liệt sau khi nhận thấy hiệu quả của nó trong việc kiểm soát triệu chứng tâm thần bất thường.

Ban đầu, chlorpromazine được gọi là “Largactil” khi nó ra mắt vào năm 1951. Tên gọi này sau đó đã thay đổi thành “Thorazine” khi thuốc được giới thiệu tại Hoa Kỳ.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Chlorpromazine là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Chlorpromazine là thuốc gì?

Cong thuc cau tao cua Chlorpromazine
Công thức cấu tạo của Chlorpromazine

Chlorpromazine là một loại thuốc chống loạn thần, thuộc nhóm phenothiazine. Nó được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm thần như loạn thần, tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực.

Chlorpromazine hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến nhiều hệ thống dẫn truyền thần kinh trong não, bao gồm hệ thống dopamine, serotonin, histamine, adrenergic và acetylcholine. Điều này giúp kiểm soát các triệu chứng của các rối loạn tâm thần.

Dược động học của Chlorpromazine

Duoc dong hoc cua Chlorpromazine
Dược động học của Chlorpromazine

Chlorpromazine, một loại thuốc chống loạn thần, có mức sinh khả dụng dao động từ 10% đến 80%. Sau khi dùng, thời gian tối đa để đạt nồng độ cao nhất trong huyết thanh là từ 1 đến 4 giờ qua đường uống và từ 6 đến 24 giờ qua đường tiêm vào cơ bắp. Thuốc này có khả năng kết dính mạnh với protein huyết thanh, thường là từ 90% đến 99%.

Thể tích phân phối dao động từ 10 đến 35 lít trên mỗi kilogram cân nặng, trung bình là 22 lít/kg, cho biết khả năng phân phối trong cơ thể. Thời gian bán hủy trung bình của chlorpromazine là khoảng 30 giờ, với độ biến đổi là ±7 giờ.

Thuốc trải qua quá trình trao đổi chất chủ yếu thông qua enzym CYP2D6 và CYP1A2, với nhiều chất chuyển hóa chính. Chlorpromazine chủ yếu được bài tiết qua nước tiểu, chiếm từ 43% đến 65% sau 24 giờ sau khi dùng thuốc, và một phần nhỏ được bài tiết qua phân.

Đặc điểm quan trọng khác là khả năng thuốc giữa trong cơ thể và có thể được phát hiện trong nước tiểu trong khoảng thời gian lên đến 18 tháng.

Dược lý và cơ chế tác dụng của Chlorpromazine

Co che tac dung cua Chlorpromazine
Cơ chế tác dụng của Chlorpromazine

Chlorpromazine là một loại thuốc chống loạn thần thuộc nhóm phenothiazine được sử dụng để điều trị các bệnh lý tâm thần như loạn thần, tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực. Thuốc này hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến nhiều hệ thống dẫn truyền thần kinh trong não, bao gồm hệ thống dopamine, serotonin, histamine, adrenergic và acetylcholine.

Chlorpromazine có khả năng chặn thụ thể dopamine, bao gồm các phân nhóm D1, D2, D3 và D4, giúp giảm hiệu quả của dopamine và làm giảm hoạt động thần kinh dopaminergic, dẫn đến tác dụng chống loạn thần. Ngoài ra, nó ảnh hưởng đến các thụ thể serotonin, histamine, α-adrenergic và acetylcholine, tạo ra một loạt tác dụng phụ và tác dụng ngoại tháp khác nhau.

Chlorpromazine cũng ảnh hưởng đến các thụ thể glutamate và có tác động ức chế chức năng của axit sphingomyelinase. Mặc dù có hiệu quả trong điều trị rối loạn tâm thần, chlorpromazine cần được sử dụng và theo dõi chặt chẽ dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia y tế do nhiều tác dụng phụ có thể xảy ra.

Chỉ định của Chlorpromazine

Chlorpromazine là một loại thuốc chống loạn thần được sử dụng để điều trị một loạt các rối loạn tâm thần và tâm trạng bất thường. Các chỉ định phổ biến cho chlorpromazine bao gồm:

Loạn thần

Sử dụng để điều trị các loại loạn thần, bao gồm loạn thần ngắn hạn, loạn thần mãn tính và loạn thần tâm thần.

Tâm thần phân liệt

Nó được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của tâm thần phân liệt, bao gồm sự loạn đoán và hành vi không ổn định.

Rối loạn lưỡng cực

Sử dụng để kiểm soát các cơn lưỡng cực ở các bệnh nhân mắc rối loạn lưỡng cực, bao gồm cả giai đoạn mania và giai đoạn trầm cảm.

Rối loạn tâm thần không ổn định

Nó có thể được sử dụng trong điều trị rối loạn tâm thần không ổn định, trong đó bệnh nhân có thể trải qua các giai đoạn tâm trạng biến đổi mà không có lý do cụ thể.

Loạn thần tâm thần

Sử dụng để kiểm soát các triệu chứng loạn thần tâm thần, bao gồm sự rối loạn tâm trạng, tưởng tượng và hành vi không thường.

Loạn thần do chất

Nó có thể được sử dụng trong trường hợp loạn thần do sử dụng các chất gây nghiện hoặc các chất kích thích như cocaine hoặc amphetamines.

Liều lượng và cách sử dụng của Chlorpromazine

Dưới đây là thông tin về liều dùng của chlorpromazine cho các trường hợp khác nhau:

Bệnh nhân nội trú

Trong trường hợp tâm thần phân liệt cấp tính hoặc trạng thái hưng cảm, liều bắt đầu thông thường là 500 mg uống mỗi ngày, với khả năng tăng dần lên đến 2000 mg/ngày. Dạng tiêm bắp ban đầu là 25 mg, và có thể tăng lên 50 mg trong vòng 1 giờ nếu cần thiết.

Liều duy trì thường là 400 mg tiêm bắp mỗi 4 đến 6 giờ cho đến khi bệnh nhân được kiểm soát. Nếu cần kiểm soát kịp thời các triệu chứng nghiêm trọng, có thể sử dụng 25 mg IV một lần hoặc 25 đến 50 mg đường uống sau liều tiêm ban đầu. Trong trường hợp ít bị xáo trộn cấp tính, liều ban đầu thường là 25 mg đường uống 3 lần một ngày, sau đó tiếp tục với 400 mg đường uống mỗi ngày.

Bệnh nhân ngoại trú

Trong trường hợp này, liều thông thường là 10 mg đường uống 3 đến 4 lần một ngày hoặc 25 mg đường uống 2 đến 3 lần một ngày. Đối với các trường hợp nặng hơn, liều có thể tăng từ 20 đến 50 mg trong khoảng thời gian nửa tuần cho đến khi bệnh nhân cảm thấy bình tĩnh và hợp tác.

Bệnh nhân trẻ em

Liều dùng cho trẻ em thường phụ thuộc vào trọng lượng và tình trạng của họ. Ví dụ, đối với trẻ từ 6 tháng đến 12 tuổi, liều thông thường cho rối loạn hành vi nghiêm trọng là 50 đến 100 mg/ngày đường uống hoặc tiêm bắp cho trẻ trẻ tuổi và ít nhất 200 mg/ngày cho trẻ lớn tuổi. Dưới sự giám sát của chuyên gia y tế, liều tiêm bắp không nên vượt quá 40 mg/ngày cho trẻ nhẹ cân hoặc 75 mg/ngày cho trẻ trọng lượng lớn hơn.

Tác dụng phụ của Chlorpromazine

Chlorpromazine có thể gây ra nhiều tác dụng phụ khác nhau, và một số tác dụng phụ quan trọng bao gồm:

Tác dụng phụ thần kinh

  • Buồn ngủ hoặc mất tỉnh táo.
  • Rối loạn cảm xúc và tâm trạng, gồm lo âu và rối loạn tâm thần.
  • Cảm giác buồn rầu hoặc tinh thần uể oải.
  • Cảm giác run chân hoặc tay, có thể là triệu chứng của các tình trạng như parkinson và chứng nước biển mặn.
  • Tăng cảm giác và nhạy cảm với ánh sáng mặt trời hoặc tia tử ngoại.

Tác dụng phụ vận động

  • Bánh xe hoặc đứng yên, tức là không thể kiểm soát chuyển động cơ thể.
  • Cảm giác căng thẳng cơ bắp và co giật cơ bắp.
  • Parkinsonism: Bao gồm vận động chậm, cảm giác run rẩy và ra mồ hôi nhiều.

Tác dụng phụ huyết áp

  • Sự giảm áp huyết, có thể dẫn đến choái cỏc.
  • Điều này có thể được điều chỉnh bằng cách điều chỉnh liều hoặc sử dụng thuốc khác.

Tác dụng phụ tim mạch

  • Tăng nhịp tim.
  • Thay đổi nhịp tim và điện tâm đồ.

Tác dụng phụ hệ tiêu hóa

  • Táo bón hoặc tiêu chảy.
  • Buồn nôn và nôn mửa.

Tác dụng phụ về thị giác

Thay đổi thị giác, bao gồm cảm giác bị mờ hoặc đục mắt.

Tác dụng phụ về nội tiết

Tăng cân hoặc giảm cân, đặc biệt là khi sử dụng lâu dài.

Tác dụng phụ về hô hấp

Tắc nghẽn đường hô hấp.

Tác dụng phụ về tiết niệu

  • Tiểu nhiều hoặc tiểu ít.
  • Vấn đề về tiểu đêm.

Tác dụng phụ về da

Quá mẫn hoặc phản ứng dị ứng.

Chống chỉ định của Chlorpromazine

Chlorpromazine có một số chống chỉ định quan trọng và không nên được sử dụng trong các tình huống sau:

Quá mẫn hoặc phản ứng dị ứng

Bệnh nhân nếu từng trải qua phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn với chlorpromazine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc này nên ngừng sử dụng ngay lập tức.

Tình trạng cơn co giật

Có thể làm tăng nguy cơ cơn co giật ở những người có tiền sử về co giật hoặc đang trong giai đoạn tăng co giật.

Suy gan nặng

Chlorpromazine phụ thuộc vào gan để xử lý và chuyển hóa, do đó không nên sử dụng ở người có suy gan nặng.

Mất ý thức hoặc sử dụng chất gây mê

Không nên kết hợp chlorpromazine với các chất gây mê hoặc những tình huống có thể gây mất ý thức, vì có thể gây ra tác dụng phụ nguy hiểm.

Glaucoma

Có thể gây tăng áp lực trong mắt, do đó không nên sử dụng ở người có bệnh glaucoma, một tình trạng tăng áp lực trong mắt.

Chẩn đoán hoặc nghi ngờ về khả năng áp lực nội sọ tăng lên (sự tăng áp lực trong hộp sọ)

Có thể tăng áp lực nội sọ, do đó không nên sử dụng trong trường hợp bệnh nhân có chẩn đoán hoặc nghi ngờ về áp lực nội sọ tăng lên.

Chứng Parkinson

Có thể làm tăng triệu chứng của chứng Parkinson, một tình trạng về hệ thần kinh, do đó không nên sử dụng ở người có chứng Parkinson hoặc tiền sử về chứng Parkinson.

Các tình trạng yếu điểm cơ bắp

Có thể làm suy yếu cơ bắp và làm tăng nguy cơ gây thất bại cơ bắp. Do đó, không nên sử dụng ở người có các tình trạng yếu điểm cơ bắp.

Phụ thuộc vào cồn

Khi sử dụng cùng với cồn có thể tăng hiệu ứng gây mê, do đó không nên sử dụng trong trường hợp bệnh nhân có phụ thuộc vào cồn hoặc đang sử dụng cồn.

Tương tác thuốc của Chlorpromazine

Dưới đây là một số tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý:

Thuốc kháng cholinergic (chống co giật)

Có thể tăng hiệu quả của các loại thuốc kháng cholinergic, gây ra các tác dụng phụ như tăng nhịp tim, mắt khô và khó thở. Do đó, khi kết hợp với những loại thuốc này, cần quan tâm đến tác dụng phụ.

Thuốc gây buồn ngủ và sử dụng cồn

Có thể tạo tác dụng gây buồn ngủ và tăng nguy cơ tác dụng gây mê khi dùng kết hợp với thuốc gây buồn ngủ hoặc cồn. Người dùng nên tránh cùng lúc sử dụng cồn hoặc thuốc gây buồn ngủ.

Thuốc kháng mất cân bằng

Có thể tạo tác dụng làm mất cân bằng thần kinh và tăng nguy cơ ngã, đặc biệt ở người cao tuổi. Khi kết hợp với thuốc kháng mất cân bằng, như thuốc chống loạn thần hoặc thuốc cải thiện cân bằng, cần cân nhắc đặc biệt.

Thuốc ức chế men gan (SSRI, SNRI)

Chlorpromazine có thể tương tác với thuốc ức chế men gan như các loại thuốc chống trầm cảm loại SSRI (ví dụ: fluoxetine) hoặc SNRI (ví dụ: venlafaxine). Khi sử dụng cùng lúc, có thể gia tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Thuốc chống đông máu (anticoagulants)

Có thể tương tác với các thuốc chống đông máu như warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu. Do đó, cần kiểm tra thường xuyên chỉ số đông máu khi dùng kết hợp các loại thuốc này.

Thuốc chống nhồi máu (antihypertensives)

Có thể tăng tác dụng hạ áp lực máu của các loại thuốc chống nhồi máu. Khi kết hợp với thuốc này, cần theo dõi áp lực máu để tránh hạ áp lực máu quá mức.

Thuốc chống dị ứng

Có thể tạo tác dụng ức chế phản ứng dị ứng. Khi dùng cùng lúc với thuốc chống dị ứng, cần theo dõi tác dụng của thuốc này.

Thuốc chống dị ứng

Có thể tạo tác dụng ức chế phản ứng dị ứng. Khi dùng cùng lúc với thuốc chống dị ứng, cần theo dõi tác dụng của thuốc này.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Chlorpromazine là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *