Ceftazidime: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Ceftazidime là hoạt chất kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ ba. Nó có tác dụng chống lại các vi khuẩn Gram âm và Gram dương, đặc biệt là những loại vi khuẩn gây ra nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng tiểu đường và nhiễm trùng máu.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Ceftazidime là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Ceftazidime là gì?

Ceftazidime la gi?
Ceftazidime là gì?

Ceftazidime là một loại kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin cấp thứ ba, được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm. Được tạo ra vào năm 1985, Ceftazidime có khả năng kháng khuẩn rộng và thường được sử dụng trong việc điều trị các nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và cấu trúc da, nhiễm trùng trong hệ thống tuần hoàn và một số loại nhiễm trùng khác.

Ceftazidime hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của enzyme beta-lactamase, enzyme được sản xuất bởi vi khuẩn để phá hủy các kháng sinh. Điều này làm cho Ceftazidime trở thành một lựa chọn hiệu quả để điều trị các nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn có khả năng tổng hợp enzyme này.

Tuy Ceftazidime có tác dụng kháng khuẩn mạnh, cần phải lưu ý rằng nó chỉ hiệu quả đối với vi khuẩn nhạy cảm và không thể điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc. Việc sử dụng Ceftazidime nên tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ và chịu sự giám sát trong quá trình điều trị.

Dược động học của Ceftazidime

Duoc dong hoc cua Ceftazidime
Dược động học của Ceftazidime

Dược động học của Ceftazidime mô tả cách thuốc được hấp thụ, phân bố, chuyển hóa và tiết ra khỏi cơ thể. Dưới đây là một số thông tin về dược động học của Ceftazidime:

  • Hấp thụ: Hoạt chất này được hấp thụ tốt qua đường tiêm tĩnh mạch và cơ, cho phép nhanh chóng đạt đến nồng độ cao trong huyết tương.
  • Phân bố: Hoạt chất này phân tán rộng trong các mô và nước cơ thể. Nồng độ thuốc cao được tìm thấy trong phổi, đường tiết niệu, mô mềm và dịch màng ngoại bào.
  • Chuyển hóa: Hoạt chất này không trải qua chuyển hóa quan trọng trong cơ thể. Nó được thể hiện chủ yếu qua tiết niệu dưới dạng thuốc không chuyển hóa.
  • Tiết ra khỏi cơ thể: Hoạt chất này chủ yếu được tiết ra qua thận bằng cách cả thải thường xuyên và thải qua quá trình cử động.

Khi chỉ định liều của Ceftazidime, cần xem xét các yếu tố như lượng thức ăn, trạng thái chức năng thận và trọng lượng cơ thể để đảm bảo đạt được nồng độ hiệu quả và tránh tác dụng phụ không mong muốn.

Cơ chế hoạt động của Ceftazidime

Co che hoat dong cua Ceftazidime
Cơ chế hoạt động của Ceftazidime

Ceftazidime là một loại kháng sinh cephalosporin có cơ chế hoạt động chính là ức chế tổng hợp và hoạt động của enzyme peptidoglycan, một thành phần quan trọng trong vách tế bào của vi khuẩn.

Vi khuẩn sử dụng peptidoglycan để xây dựng vách tế bào và duy trì cấu trúc tế bào của chúng. Ceftazidime có khả năng kết hợp với các enzyme transpeptidase (PBP – penicillin-binding proteins) và ức chế hoạt động của chúng. Điều này làm suy yếu vách tế bào và gây chết vi khuẩn.

Một đặc điểm quan trọng của hoạt chất này là khả năng kháng khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn gram âm, bao gồm cả các vi khuẩn sản xuất beta-lactamase, một enzyme có khả năng phá hủy các kháng sinh beta-lactam như penicillin và cephalosporin. Ceftazidime có khả năng chống lại hoạt động của beta-lactamase, giúp nó duy trì hiệu quả trong điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn resistant.

Tuy hoạt chất này có tác dụng kháng khuẩn rộng và hiệu quả, cần chú ý rằng nó chỉ tác động lên vi khuẩn đang ở giai đoạn tăng trưởng và chia tách. Các vi khuẩn ở giai đoạn bất hoạt hoặc đang hình thành chất kết tủa không bị tác động bởi ceftazidime.

Điều quan trọng là sử dụng nó theo đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý sử dụng hoặc dùng quá liều. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hay hình dung cụ thể nào về cơ chế hoạt động của Ceftazidime cần được giải đáp, hãy tham khảo ý kiến của một chuyên gia y tế.

Tác dụng của Ceftazidime

Ceftazidime có tác dụng chống khuẩn và được sử dụng để điều trị các loại nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc. Dưới đây là một số tác dụng chính của nó::

  1. Điều trị nhiễm trùng đường hô hấp: Hoạt chất này có thể được sử dụng để điều trị viêm phổi, viêm phế quản, và các nhiễm trùng khác liên quan đến hệ thống hô hấp.
  2. Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu: Hoạt chất này được sử dụng để điều trị viêm nhiễm niệu, viêm bàng quang và các loại nhiễm trùng tiết niệu khác.
  3. Điều trị nhiễm trùng da và cấu trúc da: Hoạt chất nàycó thể được sử dụng để điều trị viêm nhiễm da, viêm mô mềm, vết thương nhiễm trùng và các nhiễm trùng cơ quan mềm khác.
  4. Điều trị nhiễm trùng trong hệ thống tuần hoàn: Hoạt chất này có thể được sử dụng để điều trị vi khuẩn gây nhiễm trùng huyết, viêm màng não và các loại nhiễm trùng khác liên quan đến hệ thống tuần hoàn.

Tuy Ceftazidime có tác dụng chống khuẩn rộng và hiệu quả đối với một số loại vi khuẩn, nhưng nó chỉ hoạt động đối với vi khuẩn nhạy cảm. Vi khuẩn kháng thuốc có thể không bị hoạt chất này ảnh hưởng hoặc có khả năng phát triển kháng thuốc sau một thời gian sử dụng kháng sinh. Do đó, việc sử dụng hoạt chất này nên tuân theo chỉ định của bác sĩ và không được dùng theo ý của riêng bạn.

Liều lượng và cách sử dụng của ceftazidime

Ceftazidime được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ và liều lượng cụ thể có thể khác nhau tùy theo loại nhiễm trùng, trạng thái sức khỏe và đặc điểm cá nhân của mỗi người. Dưới đây là thông tin về liều lượng và cách sử dụng thường được khuyến nghị, nhưng luôn tuân theo chỉ định của bác sĩ của bạn:

Liều dùng thông thường:

  • Liều dùng thông thường cho người lớn: 1-2 gram mỗi 8-12 giờ, đối với các nhiễm trùng thông thường.
  • Liều dùng thông thường cho trẻ em: 30-50 mg/kg mỗi 8-12 giờ, đối với các nhiễm trùng thông thường.
  • Liều dùng thông thường cho nhiễm trùng nặng và khó điều trị: Liều có thể tăng lên thành 4 gram mỗi 6-8 giờ, tùy theo mức độ nhiễm trùng.

Cách sử dụng:

  • Hoạt chất này thường được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm cơ. Bác sĩ hoặc nhân viên y tế sẽ tiêm thuốc cho bạn tại các điểm tiêm phù hợp.
  • Để đảm bảo hiệu quả tối đa, hãy sử dụng Ceftazidime theo đúng cách và đúng liều lượng được chỉ định bởi bác sĩ.
  • Không dừng sử dụng thuốc trước thời gian đã chỉ định, mà hãy hoàn thành toàn bộ khóa điều trị.

Quan trọng nhất là thảo luận với bác sĩ hoặc nhân viên y tế của bạn về liều lượng và cách sử dụng cụ thể cho trường hợp của bạn. Họ sẽ có thông tin chi tiết hơn về tình trạng sức khỏe của bạn và có thể điều chỉnh liều dùng ceftazidime cho phù hợp.

Tác dụng phụ của ceftazidime

Ceftazidime, giống như các loại thuốc kháng sinh khác, có thể gây ra một số tác dụng phụ. Dưới đây là một số tác dụng phụ thông thường có thể xảy ra khi sử dụng ceftazidime:

Phản ứng dị ứng: Một số người có thể phản ứng dị ứng với ceftazidime, gồm:

  • Phản ứng da: dị ứng da, mẩn ngứa, viêm da.
  • Phản ứng dây thần kinh: nhức đầu, chóng mặt, tăng cảm giác mệt mỏi.
  • Phản ứng mạch: nhanh mạch, xanh xao, thiếu máu.
  • Rối loạn tiêu hóa: như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng và khó tiêu.

Nhiễm trùng men vi khuẩn: Hoạt chất này có thể làm giảm số lượng men vi khuẩn trong đường tiêu hóa, dẫn đến nhiễm trùng men vi khuẩn.

Rối loạn chức năng thận: Việc sử dụng lâu dài hoặc ở liều cao có thể gây ra rối loạn chức năng thận và tăng men creatinine.

Tác dụng phụ khác: bao gồm viêm tĩnh mạch, tăng men transaminase, phản ứng dược điện giải bằng enzyme.

Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào khi sử dụng hoạt chất này, hãy thông báo ngay cho bác sĩ để được kiểm tra và tư vấn. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dùng hoặc chuyển đổi sang loại thuốc khác nếu cần thiết.

Cảnh báo khi sử dụng Ceftazidime

Ceftazidime cần được sử dụng theo sự chỉ định và giám sát của bác sĩ. Dưới đây là một số cảnh báo và hạn chế quan trọng liên quan đến việc sử dụng nó:

  1. Dị ứng và phản ứng quá mẫn: Nếu bạn có tiền sử phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn với ceftazidime hoặc nhóm kháng sinh cephalosporin khác, hãy thông báo cho bác sĩ. Có thể xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phản ứng mạch, viêm da nhiễm trùng tế bào mỡ (đôi khi gây tử vong).
  2. Kháng thuốc: Sự sử dụng không đúng liều hoặc sử dụng dài hạn có thể gây kháng thuốc, làm cho ceftazidime không còn hiệu quả đối với vi khuẩn gây nhiễm trùng. Do đó, hãy tuân thủ đúng liều và thời gian sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  3. Rối loạn chức năng thận: Hoạt chất này cần được sử dụng cẩn thận đối với những người có vấn đề về chức năng thận, với liều điều chỉnh tương ứng.
  4. Tác động không mong muốn trên hệ tiêu hóa: Sử dụng hoạt chất này có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy hoặc đau bụng.
  5. Tác động không mong muốn khác: Hoạt chất này có thể gây ra một số tác động phụ khác như viêm tĩnh mạch, tăng men transaminase và phản ứng dược điện giải bằng enzyme.

Chống chỉ định của ceftazidime

Ceftazidime có một số chống chỉ định và hạn chế sử dụng. Dưới đây là một số trường hợp chống chỉ định của ceftazidime:

  1. Quá mẫn với ceftazidime hoặc nhóm kháng sinh cephalosporin: Nếu bạn có tiền sử phản ứng quá mẫn hoặc dị ứng với ceftazidime hoặc các loại kháng sinh cephalosporin khác, không nên sử dụng ceftazidime.
  2. Quá mẫn với penicillin và các loại kháng sinh beta-lactam khác: Đôi khi, một số người có dị ứng với penicillin cũng có thể phản ứng với hoạt chất này do sự tương đồng cấu trúc. Trong những trường hợp này, ceftazidime cũng là chống chỉ định vì có thể gây ra phản ứng quá mẫn nguy hiểm.
  3. Trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi với viêm túi mật vàng: Hoạt chất này thường không được sử dụng cho trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi mắc viêm túi mật vàng, do khả năng gây viêm màng não.

Ngoài ra, cần cân nhắc cẩn thận và liên hệ với bác sĩ nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nào, như rối loạn chức năng thận nặng hoặc tiền sử quá mẫn nghiêm trọng đối với các loại kháng sinh cephalosporin.

Tương tác thuốc của ceftazidime

Ceftazidime có thể tương tác với một số loại thuốc khác, gây ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là một số tương tác quan trọng của nó:

  1. Probenecid: Probenecid có thể làm tăng nồng độ ceftazidime trong huyết tương bằng cách ức chế quá trình tiết ceftazidime qua thận. Việc này có thể làm tăng tác dụng và tăng nguy cơ tác dụng phụ của nó.
  2. Chống acid tiểu: Chống acid tiểu, như acetazolamide và methazolamide, có thể làm tăng nồng độ ceftazidime trong huyết tương bằng cách giảm sự tiết ra ceftazidime qua thận. Điều này có thể làm tăng tác dụng và tăng nguy cơ tác dụng phụ của ceftazidime.
  3. Thuốc chống coagulation: Hoạt chất này có thể tương tác với thuốc chống coagulation (như warfarin) và làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi kỹ càng các chỉ số đông máu khi sử dụng ceftazidime cùng với thuốc chống coagulation.
  4. Aminoglycoside: Sử dụng hoạt chất này cùng với aminoglycoside (như gentamicin) có thể tăng hiệu quả kháng khuẩn và có tác dụng tốt hơn trong một số trường hợp nhiễm trùng.
  5. Vaccines: Hoạt chất này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của một số loại vaccine, do đó, nên thông báo cho bác sĩ về việc sử dụng ceftazidime trước khi tiêm vaccine.

Để tránh tương tác thuốc không mong muốn, hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc (bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và các loại bổ sung) đang sử dụng trước khi bắt đầu sử dụng ceftazidime. Bác sĩ sẽ đánh giá tương tác thuốc và điều chỉnh liều lượng hoặc lựa chọn thuốc phù hợp nếu cần thiết.

Kết luận

Ceftazidime là một hoạt chất kháng sinh hiệu quả trong việc điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Tuy nhiên, bạn cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và tuân thủ đầy đủ các lời khuyên để tránh tình trạng tác dụng phụ và tăng cường hiệu quả của quá trình chữa trị.

Trên đây là những kiến thức về Ceftazidime là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Thuốc kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 thông dụng chứa hoạt chất Ceftazidime

-13%
+
Hết hàng
350,000

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *