Axit Nalidixic: Tác dụng, liều lượng và cách sử dụng

Axit nalidixic ban đầu được phát hiện và phát triển bởi công ty dược phẩm người Đức Geigy (hiện là phần của Novartis) trong những năm 1960. Axit nalidixic được tạo ra như một phương pháp để chống lại các nhiễm trùng nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm gây ra.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Axit Nalidixic là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Axit Nalidixic là gì?

Cong thuc cau tao cua Axit Nalidixic
Công thức cấu tạo của Axit Nalidixic

Axit Nalidixic là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm quinolone. Nó được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu và các nhiễm trùng hệ tiêu hóa gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm. Axit Nalidixic tương tác với một enzyme trong vi khuẩn gọi là DNA gyrase, gây ra sự nghiền nát và hỏng kết cấu của DNA vi khuẩn. Điều này ngăn chặn vi khuẩn tổng hợp và tái tạo DNA, dẫn đến sự suy yếu và tử vong của chúng.

Axit Nalidixic thường được sử dụng trong các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu như viêm bàng quang, viêm niệu đạo, và viêm thận nhỏ gọn. Nó cũng có thể được sử dụng cho một số loại nhiễm trùng hệ tiêu hóa.

Nhưng cần lưu ý rằng Axit Nalidixic đã ít được sử dụng hơn trong thời gian gần đây do sự kháng thuốc ngày càng tăng của một số vi khuẩn. Hiện nay, có nhiều kháng sinh quinolone mới hơn và hiệu quả hơn được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng tương tự.

Rất quan trọng để tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian sử dụng, và không tự ý sử dụng axit Nalidixic hoặc bất kỳ thuốc kháng sinh khác.

Dược động học của Axit Nalidixic

Duoc dong hoc cua Axit Nalidixic
Dược động học của Axit Nalidixic

Axit nalidixic là một kháng sinh có dược động học phức tạp. Sau khi được tiêm hoặc dùng qua đường uống, axit nalidixic nhanh chóng đạt đỉnh nồng độ trong huyết tương, sau đó dần giảm. Nó trải qua hai giai đoạn thải trừ với thời gian bán hủy là 0,75 và 2,5 giờ.

Axit nalidixic trải qua quá trình chuyển hóa bằng cách hydroxyl hóa thành axit 7-hydroxymethylnalidixic và sau đó bị oxy hóa thành axit 7-carboxynalidixic. Chất chuyển hóa axit 7-hydroxymethylnalidixic có thời gian bán hủy riêng của nó là 2,5 và 5,5 giờ.

Axit nalidixic và các chất chuyển hóa có khả năng liên kết với protein huyết tương, với axit nalidixic liên kết ở mức 95% và axit 7-hydroxymethylnalidixic liên kết ở mức 65%. Điều này ảnh hưởng đến cách chúng phân phối trong cơ thể và hoạt động.

Tốc độ thanh thải của axit nalidixic qua thận biến đổi trong khoảng từ 2 đến 25 ml/phút, trong khi axit 7-hydroxymethylnalidixic có tốc độ thanh thải qua thận từ 37 đến 162 ml/phút. Điều này có ý nghĩa trong việc điều chỉnh liều dùng ở các bệnh nhân có vấn đề về chức năng thận.

Chất chuyển hóa axit nalidixic trải qua glucuronid hóa và hydroxyl hóa, trong đó 42% được glucuronid hóa và 40% được hydroxyl hóa. Axit 7-carboxynalidixic được bài tiết qua nước tiểu mà không trải qua quá trình glucuronid hóa. Tất cả những thông tin này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách axit nalidixic được chuyển hóa và loại bỏ khỏi cơ thể, giúp đảm bảo sử dụng hiệu quả và an toàn của loại kháng sinh này trong điều trị nhiễm trùng.

Cơ chế hoạt động của Axit Nalidixic

Co che hoat dong cua Axit Nalidixic
Cơ chế hoạt động của Axit Nalidixic

Axit Nalidixic là một loại kháng vi khuẩn thuộc nhóm quinolone. Cơ chế hoạt động chính của Axit Nalidixic là ức chế việc tổng hợp enzyme gyrase, một enzyme quan trọng trong vi khuẩn, giúp kiểm soát sự bám dính và quấn chặt của DNA.

Khi enzyme gyrase bị ức chế, quá trình sao chép và tái sản xuất DNA bị gián đoạn, gây ra các thay đổi trong cấu trúc và chức năng của DNA vi khuẩn. Điều này ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn, từ đó định vị hoạt chất này là một chất chống nhiễm khuẩn hiệu quả.

Vì cơ chế tác động này, hoạt chất này chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm khuẩn đường ruột do các vi khuẩn nhạy cảm. Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng động cơ học kháng thuốc và hiệu quả của Axit Nalidixic đã bị hạn chế bởi một số vi khuẩn kháng kháng sinh, nên việc sử dụng thuốc này chỉ nên được thực hiện dưới sự chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tác dụng của Axit Nalidixic

Dưới đây là những tác dụng chính của Axit Nalidixic:

  • Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu: Điều trị các nhiễm trùng đường tiết niệu như viêm bàng quang và viêm niệu đạo do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Điều trị nhiễm khuẩn đường ruột: Loại kháng vi khuẩn này cũng có thể được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn như tiêu chảy và viêm ruột.
  • Chống nhiễm khuẩn sau phẫu thuật: Sử dụng như một biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn sau các ca phẫu thuật ở dạ dày, ruột hoặc đường tiết niệu.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Axit Nalidixic chỉ có tác dụng đối với vi khuẩn nhạy cảm và không hiệu quả đối với các loại vi khuẩn kháng thuốc. Việc sử dụng Axit Nalidixic nên dựa trên sự chỉ định của bác sĩ và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị được quy định để đảm bảo hiệu quả và tránh tác dụng phụ không mong muốn.

Liều dùng và cách sử dụng của Axit Nalidixic

Dưới đây là những hướng dẫn tổng quát về liều dùng và cách sử dụng hoạt chất này:

Liều dùng

Liều dùng hoạt chất này thường phụ thuộc vào bệnh lý cụ thể và mức độ nặng của nhiễm trùng. Thông thường, liều Axit Nalidixic cho người lớn là từ 1-2 gram mỗi ngày, chia thành 2-4 lần uống trong 24 giờ. Tuy nhiên, liều dùng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Thời gian sử dụng

Thời gian sử dụng Axit Nalidixic cũng phụ thuộc vào loại nhiễm trùng và mức độ nặng của nó. Thông thường, liều hoạt chất này được sử dụng từ 7-14 ngày. Tuy nhiên, cần tuân thủ bàn luận với bác sĩ để xác định thời gian sử dụng cụ thể cho từng trường hợp.

Cách sử dụng

Thường được dùng trước hoặc sau khi ăn để tăng hiệu quả hấp thu. Nên uống Axit Nalidixic với một lượng nước đủ để đảm bảo sự trôi qua đường tiêu hóa một cách tốt nhất.

Tuân thủ đúng liều

Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy tuân thủ đúng liều dùng đã được chỉ định. Không tăng hoặc giảm liều lượng của Axit Nalidixic mà không có sự chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Không dùng cùng lúc với các chất chống axit

Có thể giảm tính hiệu quả của các chất chống axit. Do đó, nếu bạn đang dùng các thuốc chống axit như kali citrat hoặc magnesium trisilicate để điều trị vấn đề tiêu hóa, hãy tách thời gian giữa việc dùng Axit Nalidixic và chất chống axit ít nhất 2 giờ.

Tác dụng phụ của Axit Nalidixic

Dưới đây là một số tác dụng phụ thông thường của hoạt chất này:

  • Rối loạn tiêu hóa: Một số người sử dụng hoạt chất này có thể gặp phản ứng tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng hoặc khó tiêu.
  • Tác dụng không mong muốn về hệ thần kinh: Một số trường hợp đã được báo cáo gặp các tác dụng phụ như chóng mặt, chứng co giật, buồn ngủ, rối loạn giấc ngủ, mất trí nhớ hoặc tình trạng thần kinh tăng động.
  • Phản ứng dị ứng: Trong một số trường hợp, hoạt chất này có thể gây ra phản ứng dị ứng như ngứa, phát ban, viêm da hoặc viêm niêm mạc.
  • Phản ứng quá mẫn: Một số người có thể trở nên quá mẫn với hoạt chất này, có thể gây ra phản ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ, phản ứng dị ứng nặng, hoặc hội chứng Stevens-Johnson (một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến da và niêm mạc).

Chống chỉ định của Axit Nalidixic

Dưới đây là một số tình huống khi hoạt chất này không nên sử dụng:

  • Quá mẫn với Axit Nalidixic hoặc thành phần của thuốc: Nếu bạn có tiền sử quá mẫn hoặc phản ứng dị ứng với Axit Nalidixic hoặc thành phần khác trong thuốc, bạn không nên sử dụng nó.
  • Tiền sử phản ứng quá mẫn với kháng sinh quinolone: Nếu bạn đã từng trải qua phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với các loại thuốc kháng sinh quinolone như ciprofloxacin, levofloxacin hoặc các thành phần tương tự, bạn nên tránh sử dụng nó.
  • Phụ thuộc vào tình trạng medullary: Có thể gây tăng huyết áp nếu sử dụng cho những người có tiền sử huyết áp cao hoặc bị rối loạn medullary (một tình trạng liên quan đến hệ thần kinh trung tâm). Do đó, nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nghiêm trọng liên quan đến huyết áp hoặc medullary, hãy tránh sử dụng Axit Nalidixic.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên: Không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em trên 18 tuổi, trừ khi rõ ràng được chỉ định bởi bác sĩ.

Tương tác thuốc của Axit Nalidixic

Khi sử dụng axit nalidixic, cần chú ý đến tương tác thuốc có thể xảy ra, bao gồm:

Tương tác với kemoterapi

Có thể tương tác với một số loại thuốc kháng khuẩn khác và gây ra tăng cường hoặc giảm tác dụng của chúng. Bạn nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc và kemoterapi bạn đang sử dụng.

Tương tác với antacid

Sử dụng antacid (thuốc trị bệnh trào ngược dạ dày) cùng với axit nalidixic có thể làm giảm khả năng hấp thụ của axit nalidixic, làm giảm hiệu quả điều trị. Nếu bạn cần dùng antacid, hãy uống axit nalidixic ít nhất 2 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi dùng antacid.

Tương tác với warfarin

Có thể tăng nguy cơ chảy máu khi sử dụng cùng với warfarin, một loại thuốc chống đông máu. Cần kiểm tra thường xuyên chức năng đông máu nếu bạn đang dùng cả hai loại thuốc này.

Tương tác với caffeine

Có thể làm tăng tác dụng kích thích của caffeine, gây ra tăng nhịp tim, lo lắng và rối loạn ngủ. Hãy hạn chế tiêu thụ caffeine khi sử dụng axit nalidixic.

Tương tác với các thuốc kháng co giật

Có thể tăng nguy cơ gây co giật khi sử dụng cùng với một số loại thuốc kháng co giật.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Axit Nalidixic là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Một số sản phẩm chứa hoạt chất Axit Nalidixic

Quinoneg 500mg: Chứa hoạt chất chính Axit Nalidixic

Quinoneg 500 mg là thuốc gì?
Quinoneg 500 mg là thuốc gì?

Quinoneg 500mg là một sản phẩm kháng sinh chứa axit nalidixic, được sản xuất bởi công ty TNHH Dược phẩm Flamingo. Axit nalidixic là thành phần hoạt chất chính trong sản phẩm này. Kháng sinh này có tác dụng ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn, đặc biệt là chống lại các vi khuẩn hiếu khí gram âm như Escherichia coli, Proteus và Klebsiella.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số vi khuẩn như Pseudomonas aeruginosa và vi khuẩn Gram dương (như enterococci và staphylococci) thường không đáp ứng với axit nalidixic.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *