Acetyl leucine (Acetyl-DL-Leucine): Tác dụng và cách sử dụng

Acetyl leucine đã nhận được chỉ định thuốc mồ côi từ Cơ quan Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Ủy ban Châu Âu, đánh dấu sự công nhận về tiềm năng điều trị của nó đối với một loạt các bệnh lý thần kinh.

Bài viết dưới đây, Phòng khám Health Center xin giải đáp thắc mắc của nhiều người về Acetyl leucine (Acetyl-DL-Leucine) là gì? Xin mời các bạn cùng theo dõi chi tiết!

Acetyl leucine (Acetyl-DL-Leucine) là gì?

Cong thuc cau tao cua Acetyl-DL-Leucine
Công thức cấu tạo của Acetyl-DL-Leucine

Acetyl leucine, một axit amin biến đổi, đang được sử dụng trong điều trị chóng mặt và mất điều hòa tiểu não. Ngoài ra, IntraBio Inc. đang nghiên cứu tiến hành việc áp dụng Acetyl leucine để giải quyết một số rối loạn thần kinh.

Công ty này đang thực hiện các thử nghiệm lâm sàng để điều trị ba rối loạn thoái hóa thần kinh mồ côi, bao gồm bệnh Niemann-Pick loại C, gangliosidoses GM2 (bao gồm Bệnh Tay-Sachs và Sandhoff) và mất điều hòa-telangiectasia. Trong năm 2020, kết quả tích cực từ thử nghiệm lâm sàng Niemann-Pick loại C đã được công bố.

Ngoài ra, IntraBio cũng đang tiến hành nghiên cứu về việc sử dụng Acetyl leucine để điều trị các bệnh thần kinh di truyền, bao gồm các bệnh phổ biến như chứng mất trí nhớ thể Lewy, bệnh xơ cứng teo cơ một bên, hội chứng chân không yên, bệnh đa xơ cứng và chứng đau nửa đầu.

Dược động học của Acetyl leucine

Duoc dong hoc cua Acetyl leucine
Dược động học của Acetyl leucine

Acetyl leucine thường được dùng qua đường uống, được hấp thụ qua dạ dày và ruột non vào hệ tuần hoàn sau khi uống. Nồng độ cao nhất trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 2 giờ.

Sau khi được hấp thụ, Acetyl leucine lan rộng trong cơ thể và có khả năng vượt qua hàng rào máu-não, tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương.

Quá trình chuyển hóa trong cơ thể còn hạn chế. Tuy nhiên, có thể xảy ra một số quá trình nhẹ như oxy hóa và cắt nhóm acetyl.

Chủ yếu được bài tiết qua thận dưới dạng nguyên chất hoặc các chất chuyển hóa. Thời gian thải trừ hoàn toàn vẫn chưa được nghiên cứu rõ ràng.

Tuy nhiên, trong một số nghiên cứu, sau khi tiêm 1g qua đường tĩnh mạch, động lực của Acetyl leucine gồm 2 giai đoạn: một giai đoạn phân phối rất nhanh (thời gian bán hủy trung bình 0,11 giờ) và một giai đoạn loại trừ nhanh (thời gian bán hủy trung bình 1,08 giờ).

Dược lý và cơ chế tác dụng của Acetyl leucine

Co che tac dung cua Acetyl leucine
Cơ chế tác dụng của Acetyl leucine

Cơ chế cụ thể vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, có một số giả định về cách hoạt động của nó dựa trên nghiên cứu và quan sát lâm sàng.

Một trong những giả thuyết cho rằng Acetyl leucine có khả năng ảnh hưởng đến hệ thần kinh, đặc biệt là trung tâm cân bằng và hệ thống giảm đau. Cơ chế chủ yếu có thể liên quan đến việc cung cấp chất chống oxi hóa và tăng cường chức năng của các chất dẫn truyền trong hệ thần kinh.

Một số nghiên cứu cho thấy Acetyl leucine có thể giảm sự kích thích của các thụ thể glutamate, một chất dẫn truyền quan trọng trong truyền tín hiệu trong hệ thần kinh. Điều này có thể giúp cải thiện cân bằng và giảm triệu chứng chóng mặt.

Ngoài ra, Acetyl leucine cũng được cho là có thể cung cấp axit glutamic, một loại axit amin quan trọng trong việc duy trì và cân bằng các dòng ion trong hệ thần kinh. Việc cung cấp axit glutamic có thể giúp tăng cường hoạt động của hệ thần kinh và cải thiện các triệu chứng liên quan đến rối loạn cân bằng và chóng mặt.

Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động cụ thể của Acetyl leucine và tác động của nó lên hệ thần kinh, cần thêm nhiều nghiên cứu và khảo sát sâu hơn.

Chỉ định của Acetyl leucine

Acetyl leucine, một dạng hóa học của axit amin leucine, đã thu hút sự chú ý trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong điều trị các rối loạn thần kinh và tai biến thần kinh. Một trong những ứng dụng chính của Acetyl leucine là trong điều trị chứng chóng mặt và rối loạn cân bằng.

Chứng chóng mặt và rối loạn cân bằng thường gây khó chịu và bất tiện cho bệnh nhân. Acetyl leucine đã được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ để giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của những người mắc chứng này.

Trong tất cả các ứng dụng, việc sử dụng Acetyl leucine để điều trị chứng chóng mặt và rối loạn cân bằng là phổ biến nhất và đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả.

Liều lượng và cách sử dụng của Acetyl leucine

Acetyl leucine có hai dạng bào chế: viên nén và dung dịch tiêm. Đối với viên nén, thuốc được dùng qua đường uống, chia thành 2-3 lần/ngày và nên uống trong bữa ăn.

Đối với dung dịch tiêm, nó được sử dụng thông qua phương pháp tiêm. Trong trường hợp người bệnh gặp chóng mặt nghiêm trọng và không thể nôn được sau khi sử dụng thuốc uống, cần phải điều trị ngay, đặc biệt là khi cần xử lý khẩn cấp. Trong trường hợp này, việc tiêm tĩnh mạch chậm được khuyến nghị hơn tiêm bắp để tránh phản ứng tại chỗ.

Liều dùng cho người lớn thường được điều chỉnh như sau:

  • Đường uống: Liều thông thường là 1,5-2g/ngày (tương đương 3-4 viên/ngày), có thể dùng trong khoảng 10 ngày đến 5 hoặc 6 tuần. Nếu cần, sau khi bắt đầu sử dụng hoặc trong trường hợp không có hiệu quả, liều có thể được tăng lên 3-4g/ngày.
  • Đường truyền tĩnh mạch: Tiêm 2 ống/ngày, thời gian điều trị có thể điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng (có thể tăng liều lên 4 ống/ngày nếu cần).

Tác dụng phụ của Acetyl leucine

Acetyl leucine được coi là có độ an toàn cao và ít gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng trong liều lượng phù hợp. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng Acetyl leucine thường dung nạp tốt và ít gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Tuy nhiên, giống như các loại thuốc khác, việc sử dụng Acetyl leucine có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu và đau bụng. Một số người cũng có thể trải qua mệt mỏi, chóng mặt, hoặc phản ứng dị ứng như phát ban da hoặc ngứa.

Chống chỉ định của Acetyl leucine

Không được khuyến nghị sử dụng trong những tình huống sau:

  • Quá mẫn với Acetyl leucine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú (do thiếu tài liệu lâm sàng).
  • Bệnh nhân có dị ứng với bột mì (ngoại trừ bệnh celiac).

Tương tác thuốc của Acetyl leucine

Hiện chưa có thông tin cụ thể về các tương tác giữa Acetyl leucine và các loại thuốc khác. Tuy nhiên, để tránh nguy cơ tương tác có thể làm giảm hiệu quả của Acetyl leucine hoặc các loại thuốc khác, quan trọng để thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn, thực phẩm chức năng và cả thuốc Đông y.

Tài liệu tham khảo

Trên đây là những kiến thức về Acetyl leucine (Acetyl-DL-Leucine) là gì mà Phòng khám Health Center cung cấp. Các bạn có thể thăm khám trực tiếp tại Quảng Bình thông qua địa chỉ

  • Trụ sở chính: Thôn Vĩnh Phú Quảng Hòa TX Ba Đồn
  • Hoặc đặt lịch thông qua số điện thoại: 084.502.9815.

Một số sản phẩm chứa hoạt chất Acetyl leucine

Stadleucin 500mg: Điều trị chóng mặt và mất thăng bằng

Stadleucin 500mg là viên nén chứa hoạt chất Acetyl-DL-Leucine (Acetylleucine), sản phẩm của StellaPharm. Được đóng gói trong hộp 10 vỉ x 10 viên, Stadleucin 500mg được sử dụng để điều trị các triệu chứng chóng mặt và mất thăng bằng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *